wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

김하니 - 1744 - 1800 합격 어휘 테스트

Total questions: 57

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Nghèo khó

(a)  

2.

Có khả năng

(a)  

3.

Đầy

(a)  

4.

Ngứa

(a)  

5.

Ngăm đen

(a)  

6.

Gọn gàng

(a)  

7.

Dốc đứng

(a)  

8.

Khác biệt

(a)  

9.

Súc tích, ngắn gọn

(a)  

10.

thiết tha

(a)  

11.

Tiện lợi và đơn giản

(a)  

12.

Đột ngột

(a)  

13.

Mạnh mẽ

(a)  

14.

Ngạo mạn

(a)  

15.

Cảm thấy khó chịu

(a)  

16.

Thô lỗ, thô thiễn/thô ráp, sần sù

(a)  

17.

Khô

(a)  

18.

Xứng

(a)  

19.

Lười

(a)  

20.

Kiên cố

(a)  

21.

Khiêm tốn

(a)  

22.

Nhanh nhẹn, nhè nhàng

(a)  

23.

Đau đớn

(a)  

24.

Chính đáng

(a)  

25.

Công bằng

(a)  

26.

Quá khích

(a)  

27.

Đau đớn và khổ sở (tinh thần lẫn thể chất)

(a)  

28.

Dày, to

(a)  

29.

Tò mò, thắc mắc

(a)  

30.

Phiền toái

(a)  

31.

Quý

(a)  

32.

Nhớ

(a)  

33.

Cực điểm

(a)  

34.

Mải mê

(a)  

35.

Sâu

(a)  

36.

Khó khăn, rắc rối

(a)  

37.

Tỉ mỉ, kỹ lưỡng

(a)  

38.

Sắc nhọn, sắc bén

(a)  

39.

Hơn, tốt hơn

(a)  

40.

Lạ lẫm

(a)  

41.

Lạnh lùng

(a)  

42.

Ngạc nhiên

(a)  

43.

Đơn thuần

(a)  

44.

Đạm bạc

(a)  

45.

Khó chịu, ngột ngạt

(a)  

46.

Đường đường, đường hoàng

(a)  

47.

Đương nhiên

(a)  

48.

Ngỡ ngàng, bối rối, lúng túng

(a)  

49.

Bạo dạn, to gan, táo tợn

(a)  

50.

Độc đáo

(a)  

51.

Ngại, sợ

(a)  

52.

Cứng

(a)  

53.

Rõ ràng, rõ nét

(a)  

54.

Sang trọng/tốt

(a)  

55.

Không thõa mãn, không hài lòng

(a)  

56.

Không kém

(a)  

57.

Trơn

(a)