wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TV bài 3 bé Tôm

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

しょくどう

a)

nhà ăn

b)

phòng khách

c)

phòng họp

d)

thang máy

2.

エレベーター

a)

phòng họp

b)

thang máy

c)

thang cuốn

d)

lớp học

3.

かいしゃ

a)

công ty

b)

ngân hàng

c)

căn phòng

d)

đất nước

4.

ロビー

a)

thang cuốn

b)

đại sảnh

c)

căn phòng

5.

うけつけ

a)

khách sạn

b)

bàn học

c)

quầy tiếp tân

6.

かいぎしつ

a)

thang máy

b)

phòng họp

c)

căn phòng

7.

thang cuốn

a)

エスカレーター

b)

コンピューター

c)

パソコン

8.

ここ

a)

chỗ này

b)

chỗ kia

c)

chỗ đó

9.

chỗ kia

a)

そこ

b)

あそこ

c)

どこ

10.

Đâu là chữ し trong bảng chữ cái KATAKANA :

a)

a. ツ

b)

b. ソ

c)

c. シ

d)

d. ン

11.

どこ

a)

chỗ nào / đâu

b)

chỗ đó

c)

chỗ này

12.

lớp học

a)

へや

b)

きょうしつ

c)

かいぎしつ

13.

じむしょ

a)

đại sảnh

b)

văn phòng

c)

đồng hồ

14.

シャープペンシル

a)

a. bút chì kim

b)

b. bút bi

c)

c. bút chì

d)

d. bút xoá

15.

じしょ

a)

b)

c)

d)

16.

cầu thang

a)

うけつけ

b)

ロビー

c)

かいだん

17.

ネクタイ

a)

giày

b)

cà vạt

c)

đất nước

18.

đất nước

a)

(お)くに

b)

にく

c)

へや

19.

うりば

a)

máy tính

b)

quầy bán hàng

c)

giày

20.

ワイン

a)

phòng ăn

b)

thuốc lá

c)

rượu vang

21.

giày

a)

くに

b)

くつ

c)

ワイン

22.

tầng mấy

a)

なんかい

b)

かいだん

c)

ちか

d)

いくら

23.

ちか

a)

tầng mấy

b)

tầng hầm

c)

bao nhiêu tiền

24.

điện thoại

a)

パソコン

b)

でんわ

c)

エスカレーター

25.

トイレ

a)

nhà vệ sinh

b)

phòng khách

c)

căn phòng

d)

văn phòng