WorksheetsBÀI 6
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Khi nhập chữ cái "Y", từ "Có" sẽ xuất hiện trong ô. Tính năng nào tạo nên sự thay đổi này?
a)
Tự định dạng (AutoFormat)
b)
Tự khớp (AutoFit)
c)
Tự động điền (AutoFill)
d)
Tự động hoàn tất (AutoComplete)
2.
Bạn hãy cho biết, phát biểu sau đây là Đúng hay Sai: "Trong Windows 10, tính năng tự động sửa (Autocorrect) luôn được kiểm soát trên từng ứng dụng."
a)
Sai
b)
Đúng
3.
Chọn tác vụ bạn có thể thực hiện trên trình duyệt web. (chọn 2)
a)
Thêm các phần bổ trợ và phần mở rộng vào trình duyệt để có thêm chức năng.
b)
Thay đổi trang chủ của trình duyệt Web.
c)
Tùy chỉnh các nút, menu hoặc thanh công cụ của trình duyệt Web.
4.
Tính năng dự đoán phần còn lại của từ đã nhập và sau đó tự động hoàn thành từ đó?
a)
Autocomplete
b)
Autocorrect
c)
Tự động hóa (Automation)
d)
Trình kiểm tra ngữ pháp (Grammar Checker)
5.
Cài đặt trình duyệt nào có thể được thay đổi đáp ứng nhu cầu cá nhân? (Chọn 2)
a)
Thêm tiện ích mở rộng trình duyệt (Adding browser extensions)
b)
Đặt tên URL (Naming URLs)
c)
Tắt Cookie (Disabling cookies)
d)
Thêm nội dung vào Trợ giúp
6.
Bạn vừa đăng ký một tài khoản trên Google. Tài khoản mới của bạn sử dụng Đăng nhập một lần (SSO). Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là lợi ích của Đăng nhập một lần (SS0)? (Chọn 3)
a)
Sau khi đăng nhập, bạn có thể truy cập Email, lưu trữ tài liệu, ứng dụng và các trang Web khác của mình với toàn quyền truy cập.
b)
Bạn chỉ cần nhớ một tập hợp các chi tiết đăng nhập.
c)
Giúp tài khoản của bạn có bảo mật mạnh mẽ hơn.
d)
Thông tin xác thực được lưu trữ trên Amazon, Facebook và Google.
e)
Bạn có thể đăng nhập mà không cần sử dụng mật khẩu.
7.
Hai mục nào thường tạo nên thông tin xác thực trang Web?
a)
Số điện thoại
b)
Mật khẩu
c)
Địa chỉ email
d)
Số định danh cá nhân (PIN)
8.
Những cài đặt nào được lưu trữ trong phần Autofill của Google Chrome? (Chọn 3)
a)
Phrases
b)
Address information
c)
Passwords
d)
Payment methods
e)
Usernames
9.
Trong Công nghệ thông tin, thuật ngữ cho việc sử dụng phần mềm để tạo ra các hướng dẫn và quy trình lặp lại là gì?
a)
Không đồng bộ (Asynchronous)
b)
Bảo mật (Security)
c)
Tự động hóa (Automation)
d)
Người máy học (Robotics)
10.
Điền vào chỗ trống: "Đề xuất của Google là một tính năng ________ được sử dụng phổ biến trong các tìm kiếm."
a)
Tự động tìm kiếm (autosearch)
b)
Tự động hoàn thành (autocomplete)
c)
Tự động chỉnh đúng (autocorrect)
d)
Tự động sửa lỗi (autofix)
11.
Tính năng nào được sử dụng trong nhiều ứng dụng để thay thế những từ bị sai chính tả bằng các từ dự định một cách tự động?
a)
Autofill
b)
Autocorrect
c)
Autocomplete
d)
Autofix
12.
Anh ấy gõ "cía" và khi gõ phím cách, từ đó đổi thành "cái". Tính năng nào tạo nên sự thay đổi này?
a)
Tự định dạng (AutoFormat)
b)
Trình soát chính tả (Spelling checker)
c)
Xác thực dữ liệu (Data validation)
d)
Tự sửa (AutoCorrect)
13.
Tính năng trên điện thoại thay thế "see you latet" bằng "see you later" là gì?
a)
Tự động hoàn thành (Autocomplete)
b)
Tự động sửa lỗi (Autocorrect)
c)
Trình kiểm tra ngữ pháp (Grammar Checker)
d)
Tự động hóa (Automation)
14.
Quan sát hình ảnh về thiết lập cho trình duyệt Web Google Chrome, khi nhập từ khóa tìm kiếm trên thanh địa chỉ của trình duyệt Web Google Chrome để tìm kiếm thông tin. Em hãy cho biết, trình duyệt Web sẽ sử dụng công cụ tìm kiếm nào sau đây?
a)
Google Search
b)
Microsoft Bing
c)
Yahoo! Search
d)
DuckDuckGo
e)
Ecosia
15.
Trong Windows 10, tùy chọn nào sau đây có thể giúp em bật/tắt tính năng "Autocorrect misspelled words"?
a)
System
b)
Devices
c)
Privacy
d)
Accounts
16.
Em hãy cho biết, tính năng nào sau đây là một tính năng tự động hóa, được sử dụng trong nhiều ứng dụng để thay thế những từ viết sai chính tả bằng các từ dự định từ trước một cách tự động?
a)
AutoComplete
b)
Autofill
c)
AutoCorrect
d)
Suggestion
100 %
