Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng EPS

Total questions: 30

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

얼굴

a)

Tay

b)

Mắt

c)

Mũi

d)

Khuôn mặt

2.

기침을 하다

a)

Ho

b)

Sốt

c)

Đau bụng

d)

Tiêu chảy

3.

토하다

a)

Đau đầu

b)

Nôn

c)

Rối loạn tiêu hóa

d)

Cảm cúm

4.

주사를 맞다

a)

Chảy máu tay

b)

Tiêm

c)

Trị liệu

d)

Khám bệnh

5.

우표

a)

Tem

b)

Phong bì

c)

Thư

d)

Bưu phẩm

6.

수술하다

a)

Tìm nhà

b)

Tra từ điển

c)

Phẫu thuật

d)

Bôi thuốc

7.

보내다

a)

Nhận

b)

Tìm kiếm

c)

Thăm quan

d)

Gửi

8.

소표

a)

Cuộc hẹn

b)

Nhà hàng

c)

Bưu phẩm

d)

Quần áo

9.

편지

a)

Hóa đơn

b)

Ngân phiếu

c)

Tiền

d)

Bức thư

10.

서명하다

a)

Ký tên

b)

Chuyển tiền

c)

Nộp tiền

d)

Đào tạo

11.

무게를 재다

a)

Đặt hàng

b)

Giao hàng

c)

Gửi

d)

Cân

12.

예약하다

a)

Mua

b)

Uống

c)

Đặt trước

d)

Hủy

13.

연세

a)

Tên

b)

Tuổi

c)

Nhà

d)

Sinh nhật

14.

드시다

a)

Đi

b)

Ở

c)

Cho

d)

Ăn

15.

팔다

a)

Nhìn,xem

b)

Gặp gỡ

c)

Ở

d)

Bán

16.

참여하다

a)

Hướng dẫn

b)

Trễ hẹn

c)

Tham gia

d)

Giáo dục

17.

상담을 받다

a)

Trả lời

b)

Nhận tư vấn

c)

Đánh giá

d)

Yêu cầu

18.

체험하다

a)

Trải nghiệm

b)

Sắp xếp

c)

Lau chùi

d)

Sử dụng

19.

포장하다

a)

Vứt rác

b)

Chờ đợi

c)

Nói chuyện

d)

Đóng gói

20.

양보하다

a)

Làm theo

b)

Cúi đầu

c)

Nhượng bộ

d)

Sử dụng

21.

Tra từ điển

사전을 (a)  

22.

Dọn bàn :

상을 (a)  

23.

Vứt rác:

쓰레기를 (a)  

24.

Phủi bụi:

먼지를 (a)  

25.

Giặt máy

세탁기를 (a)  

26.

Hút thuốc lá

담배를 (a)  

27.

Đào tạo an toàn lao động

안전 (a)  

28.

Chuẩn bị đồ ăn

음식을 (a)  

29.

Phơi quần áo

옷을 (a)  

30.

Phong cảnh đẹp

경치가 (a)