WorksheetsKiểm tra từ vựng EPS
Total questions: 30
Worksheet time: 3mins
얼굴
Tay
Mắt
Mũi
Khuôn mặt
기침을 하다
Ho
Sốt
Đau bụng
Tiêu chảy
토하다
Đau đầu
Nôn
Rối loạn tiêu hóa
Cảm cúm
주사를 맞다
Chảy máu tay
Tiêm
Trị liệu
Khám bệnh
우표
Tem
Phong bì
Thư
Bưu phẩm
수술하다
Tìm nhà
Tra từ điển
Phẫu thuật
Bôi thuốc
보내다
Nhận
Tìm kiếm
Thăm quan
Gửi
소표
Cuộc hẹn
Nhà hàng
Bưu phẩm
Quần áo
편지
Hóa đơn
Ngân phiếu
Tiền
Bức thư
서명하다
Ký tên
Chuyển tiền
Nộp tiền
Đào tạo
무게를 재다
Đặt hàng
Giao hàng
Gửi
Cân
예약하다
Mua
Uống
Đặt trước
Hủy
연세
Tên
Tuổi
Nhà
Sinh nhật
드시다
Đi
Ở
Cho
Ăn
팔다
Nhìn,xem
Gặp gỡ
Ở
Bán
참여하다
Hướng dẫn
Trễ hẹn
Tham gia
Giáo dục
상담을 받다
Trả lời
Nhận tư vấn
Đánh giá
Yêu cầu
체험하다
Trải nghiệm
Sắp xếp
Lau chùi
Sử dụng
포장하다
Vứt rác
Chờ đợi
Nói chuyện
Đóng gói
양보하다
Làm theo
Cúi đầu
Nhượng bộ
Sử dụng
Tra từ điển
사전을 (a)
Dọn bàn :
상을 (a)
Vứt rác:
쓰레기를 (a)
Phủi bụi:
먼지를 (a)
Giặt máy
세탁기를 (a)
Hút thuốc lá
담배를 (a)
Đào tạo an toàn lao động
안전 (a)
Chuẩn bị đồ ăn
음식을 (a)
Phơi quần áo
옷을 (a)
Phong cảnh đẹp
경치가 (a)
