wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mastering Grammar Concepts

Total questions: 7

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

wǒmen

a)

我们

b)

我是

c)

我想

d)

哦要

2.

đây, này, cái này,…

a)

b)

c)

d)

3.

Nǐ shì wǒ de péngyou

a)

你是我的姐姐

b)

你是我的朋友

c)

你是我的爸爸

d)

你是我的弟弟

4.

一个水果多少钱?

a)

Bao nhiêu

b)

Trái cây

c)

Tiền

d)

Một chút

5.

Quyển sạch kia là của tôi

a)

那本书是我的。

b)

这是你的书

c)

这是一本书

d)

这是谁的书?

6.

我是学生

a)

Tôi là giáo viên

b)

Tôi là học sinh

c)

Tôi là bác sĩ

d)

Tôi là du học sinh

7.

a)

chỉ ngôi thứ nhất (tôi, tớ, mình, ta, tao,…)

b)

chỉ ngôi thứ ba

c)

chỉ ngôi thứ hai ( tôi, mình, ta, tao,...)

d)

chỉ ngôi thứ hai