Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
wǒmen
我们
我是
我想
哦要
đây, này, cái này,…
这
的
也
了
Nǐ shì wǒ de péngyou
你是我的姐姐
你是我的朋友
你是我的爸爸
你是我的弟弟
一个水果多少钱?
Bao nhiêu
Trái cây
Tiền
Một chút
Quyển sạch kia là của tôi
那本书是我的。
这是你的书
这是一本书
这是谁的书?
我是学生
Tôi là giáo viên
Tôi là học sinh
Tôi là bác sĩ
Tôi là du học sinh
我
chỉ ngôi thứ nhất (tôi, tớ, mình, ta, tao,…)
chỉ ngôi thứ ba
chỉ ngôi thứ hai ( tôi, mình, ta, tao,...)
chỉ ngôi thứ hai
View all
10 questions
担当教員クイズ基礎編
Worksheet
•
University
3 questions
便條與日記
4th Grade - University
UF1A quiz 1
11 questions
第1課
Daily Life Vocabulary Challenge
Đố vui có thưởng 🫵🏻✨
HSK4 / 521-530
HSK4 / 531-540