wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Từ vựng và Ngữ pháp Tiếng Hàn

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

"안녕하세요" có nghĩa là gì?

a)

Tạm biệt

b)

Xin chào

c)

Cảm ơn

d)

Xin lỗi

2.

Trong câu "저는 베트남 사람입니다", từ "저는" có nghĩa là gì?

a)

Anh ấy

b)

Tôi

c)

Chúng tôi

d)

Bạn

3.

"입니다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

b)

c)

Đi

d)

Muốn

4.

Trong câu "저는 학생입니다", từ "학생" có nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Bác sĩ

d)

Lái xe

5.

"어느 나라 사람입니까?" có nghĩa là gì?

a)

Bạn làm nghề gì?

b)

Bạn là người nước nào?

c)

Bạn đi đâu?

d)

Bạn có khỏe không?

6.

Trong câu "저는 한국 사람입니다", từ "한국" có nghĩa là gì?

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Hàn Quốc

d)

Việt Nam

7.

"이름" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Tuổi

b)

Tên

c)

Nước

d)

Nghề nghiệp

8.

Câu nào dưới đây có nghĩa là "Tôi là người Việt Nam"?

a)

저는 중국 사람입니다

b)

저는 일본 사람입니다

c)

저는 베트남 사람입니다

d)

저는 한국 사람입니다

9.

Trong câu "제 이름은 미나입니다", từ "제" có nghĩa là gì?

a)

Của bạn

b)

Của tôi

c)

Chúng ta

d)

Của anh ấy

10.

"선생님" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Bác sĩ

b)

Giáo viên

c)

Học sinh

d)

Sinh viên

11.

"학생이 아닙니다" có nghĩa là gì?

a)

Tôi là học sinh

b)

Tôi không phải là học sinh

c)

Tôi là giáo viên

d)

Tôi không phải là giáo viên

12.

"학생이 아닙니다" có nghĩa là gì?

a)

Tôi là học sinh

b)

Tôi không phải là học sinh

c)

Tôi là giáo viên

d)

Tôi không phải là giáo viên

13.

Trong câu "저는 회사원입니다", từ "회사원" có nghĩa là gì?

a)

Nhân viên công ty

b)

Giáo viên

c)

Sinh viên

d)

Bác sĩ

14.

Câu nào dưới đây có nghĩa là "Cảm ơn"?

a)

안녕하세요

b)

감사합니다

c)

죄송합니다

d)

안녕히 가세요

15.

"저는 의사입니다" có nghĩa là gì?

a)

Tôi là học sinh

b)

Tôi là bác sĩ

c)

Tôi là giáo viên

d)

Tôi là sinh viên

16.

"죄송합니다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Xin chào

b)

Cảm ơn

c)

Xin lỗi

d)

Tạm biệt

17.

Câu "저는 베트남에서 왔습니다" có nghĩa là gì?

a)

Tôi đến từ Hàn Quốc

b)

Tôi đến từ Nhật Bản

c)

Tôi đến từ Việt Nam

d)

Tôi đến từ Trung Quốc

18.

Trong câu "저는 선생님입니다", từ "선생님" có nghĩa là gì?

a)

Học sinh

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

d)

Nhân viên văn phòng

19.

Câu nào dưới đây có nghĩa là "Xin lỗi"?

a)

감사합니다

b)

죄송합니다

c)

안녕하세요

d)

만나서 반갑습니다

20.

"만나서 반갑습니다" có nghĩa là gì?

a)

Hẹn gặp lại

b)

Rất vui được gặp bạn

c)

Tạm biệt

d)

Chào buổi sáng

21.

Trong câu "저는 중국 사람입니다", từ "중국" có nghĩa là gì?

a)

Nhật Bản

b)

Việt Nam

c)

Trung Quốc

d)

Hàn Quốc

22.

"어디에서 왔습니까?" có nghĩa là gì?

a)

Bạn đến từ đâu?

b)

Bạn tên là gì?

c)

Bạn bao nhiêu tuổi?

d)

Bạn là ai?

23.

Trong câu "저는 회사원입니다", từ "회사원" có nghĩa là gì?

(a)  

24.

"어디에서 왔습니까?" có nghĩa là gì?

a)

Bạn đến từ đâu?

b)

Bạn tên là gì?

c)

Bạn bao nhiêu tuổi?

d)

Bạn là ai?

25.

Trong câu "저는 회사원입니다", từ "회사원" có nghĩa là gì?

a)

Sinh viên

b)

Nhân viên công ty

c)

Giáo viên

d)

Bác sĩ

26.

"저는 일본에서 왔습니다" có nghĩa là gì?

a)

Tôi đến từ Hàn Quốc

b)

Tôi đến từ Trung Quốc

c)

Tôi đến từ Nhật Bản

d)

Tôi đến từ Việt Nam

27.

"만나서 반갑습니다" được sử dụng khi nào?

a)

Gặp lần đầu

b)

Khi tạm biệt

c)

Khi xin lỗi

d)

Khi cảm ơn

28.

Trong câu "저는 학생이 아닙니다", "아닙니다" có nghĩa là gì?

a)

b)

Không phải là

c)

d)

Đi

29.

Câu nào dưới đây có nghĩa là "Tôi là giáo viên"?

a)

저는 학생입니다

b)

저는 선생님입니다

c)

저는 의사입니다

d)

저는 회사원입니다

30.

"제 이름은" có nghĩa là gì?

a)

Tên tôi là

b)

Bạn tên là gì?

c)

Tôi đến từ đâu

d)

Tôi là ai

31.

"어느 나라 사람입니까?" có nghĩa là gì?

a)

Bạn bao nhiêu tuổi?

b)

Bạn đến từ đâu?

c)

Bạn là người nước nào?

d)

Bạn tên là gì?

32.

Trong câu "저는 베트남 사람입니다", từ "사람" có nghĩa là gì?

a)

Quốc gia

b)

Người

c)

Học sinh

d)

Công ty

33.

"저는 회사에 다닙니다" có nghĩa là gì?

a)

Tôi đi học

b)

Tôi làm việc ở công ty

c)

Tôi đến từ công ty

d)

Tôi là sinh viên