WorksheetsQuiz Từ vựng và Ngữ pháp Tiếng Hàn
Total questions: 33
Worksheet time: 17mins
"안녕하세요" có nghĩa là gì?
Tạm biệt
Xin chào
Cảm ơn
Xin lỗi
Trong câu "저는 베트남 사람입니다", từ "저는" có nghĩa là gì?
Anh ấy
Tôi
Chúng tôi
Bạn
"입니다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Là
Có
Đi
Muốn
Trong câu "저는 학생입니다", từ "학생" có nghĩa là gì?
Giáo viên
Học sinh
Bác sĩ
Lái xe
"어느 나라 사람입니까?" có nghĩa là gì?
Bạn làm nghề gì?
Bạn là người nước nào?
Bạn đi đâu?
Bạn có khỏe không?
Trong câu "저는 한국 사람입니다", từ "한국" có nghĩa là gì?
Trung Quốc
Nhật Bản
Hàn Quốc
Việt Nam
"이름" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Tuổi
Tên
Nước
Nghề nghiệp
Câu nào dưới đây có nghĩa là "Tôi là người Việt Nam"?
저는 중국 사람입니다
저는 일본 사람입니다
저는 베트남 사람입니다
저는 한국 사람입니다
Trong câu "제 이름은 미나입니다", từ "제" có nghĩa là gì?
Của bạn
Của tôi
Chúng ta
Của anh ấy
"선생님" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Bác sĩ
Giáo viên
Học sinh
Sinh viên
"학생이 아닙니다" có nghĩa là gì?
Tôi là học sinh
Tôi không phải là học sinh
Tôi là giáo viên
Tôi không phải là giáo viên
"학생이 아닙니다" có nghĩa là gì?
Tôi là học sinh
Tôi không phải là học sinh
Tôi là giáo viên
Tôi không phải là giáo viên
Trong câu "저는 회사원입니다", từ "회사원" có nghĩa là gì?
Nhân viên công ty
Giáo viên
Sinh viên
Bác sĩ
Câu nào dưới đây có nghĩa là "Cảm ơn"?
안녕하세요
감사합니다
죄송합니다
안녕히 가세요
"저는 의사입니다" có nghĩa là gì?
Tôi là học sinh
Tôi là bác sĩ
Tôi là giáo viên
Tôi là sinh viên
"죄송합니다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Xin chào
Cảm ơn
Xin lỗi
Tạm biệt
Câu "저는 베트남에서 왔습니다" có nghĩa là gì?
Tôi đến từ Hàn Quốc
Tôi đến từ Nhật Bản
Tôi đến từ Việt Nam
Tôi đến từ Trung Quốc
Trong câu "저는 선생님입니다", từ "선생님" có nghĩa là gì?
Học sinh
Bác sĩ
Giáo viên
Nhân viên văn phòng
Câu nào dưới đây có nghĩa là "Xin lỗi"?
감사합니다
죄송합니다
안녕하세요
만나서 반갑습니다
"만나서 반갑습니다" có nghĩa là gì?
Hẹn gặp lại
Rất vui được gặp bạn
Tạm biệt
Chào buổi sáng
Trong câu "저는 중국 사람입니다", từ "중국" có nghĩa là gì?
Nhật Bản
Việt Nam
Trung Quốc
Hàn Quốc
"어디에서 왔습니까?" có nghĩa là gì?
Bạn đến từ đâu?
Bạn tên là gì?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Bạn là ai?
Trong câu "저는 회사원입니다", từ "회사원" có nghĩa là gì?
(a)
"어디에서 왔습니까?" có nghĩa là gì?
Bạn đến từ đâu?
Bạn tên là gì?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Bạn là ai?
Trong câu "저는 회사원입니다", từ "회사원" có nghĩa là gì?
Sinh viên
Nhân viên công ty
Giáo viên
Bác sĩ
"저는 일본에서 왔습니다" có nghĩa là gì?
Tôi đến từ Hàn Quốc
Tôi đến từ Trung Quốc
Tôi đến từ Nhật Bản
Tôi đến từ Việt Nam
"만나서 반갑습니다" được sử dụng khi nào?
Gặp lần đầu
Khi tạm biệt
Khi xin lỗi
Khi cảm ơn
Trong câu "저는 학생이 아닙니다", "아닙니다" có nghĩa là gì?
Là
Không phải là
Có
Đi
Câu nào dưới đây có nghĩa là "Tôi là giáo viên"?
저는 학생입니다
저는 선생님입니다
저는 의사입니다
저는 회사원입니다
"제 이름은" có nghĩa là gì?
Tên tôi là
Bạn tên là gì?
Tôi đến từ đâu
Tôi là ai
"어느 나라 사람입니까?" có nghĩa là gì?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Bạn đến từ đâu?
Bạn là người nước nào?
Bạn tên là gì?
Trong câu "저는 베트남 사람입니다", từ "사람" có nghĩa là gì?
Quốc gia
Người
Học sinh
Công ty
"저는 회사에 다닙니다" có nghĩa là gì?
Tôi đi học
Tôi làm việc ở công ty
Tôi đến từ công ty
Tôi là sinh viên
