Font size
Worksheets제9과:주말 활동
Total questions: 57
Worksheet time: 50mins
Cuối tuần
매일
주말
이번 주
지난 주말
Một lần
(a)
Chỉ cần/chỉ
(a)
Nghỉ ngơi
쉬다
쉽다
아쉬다
바쁘다
Tuy nhiên
그래서
그런데
그럼
그러므로
Tham quan/ Ngắm nghía
(a)
trà
(a)
Cuối tuần trước
지난 주
지난 주말
주말
이번 주
Làng dân gian
(a)
Tuần tới
이번 주
다음 주
지난 주
Giặt giũ
(a)
Dọn dẹp
(a)
Nấu ăn
(a)
Nghỉ ngơi
(a)
Mua sắm
소핑하다
쇼핑하다
Leo núi
(a)
Du lịch
(a)
Tuần này
지난 주
이번 주
다음 주
Đi chơi
(a)
Tuần trước
(a)
Năm ngoái
지난주
지난 달
작년
내
Năm nay
(a)
Năm tới
(a)
Đi qua đi lại
(a)
Núi
강
산
바다
Bãi biển
(a)
Hồ bơi
수영장
수영
바닷
Sân vận động
운동장
공원
수영장
Bảo tàng
(a)
Công viên
(a)
Bảo tàng nghệ thuật
(a)
Trái cây
(a)
Myeongdong
(a)
Bức tranh/ảnh
(a)
Chợ Dongdaemun
(a)
Lịch sử
(a)
Arirang
(a)
Bằng tiếng Hàn
(a)
Đồ vật
(a)
Rẻ
비싸다
싸다
사다
Núi Bukhan
(a)
Tỉnh Gyeongju
(a)
Công viên sông Hàn
(a)
Nội thành
(a)
Cung điện Gyeongbokgung
(a)
Namsan
Tháp Seoul
(a)
Lớn
(a)
Các bạn
(a)
Kỳ nghỉ
(a)
Trong thời gian
(a)
Tiền xu
동전
동안
현금
Vài ngày
(a)
Trước
전
후
Bài hát
(a)
Thích
(a)
Chợ Namdaemun
(a)
