wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제9과:주말 활동

Total questions: 57

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Cuối tuần

a)

매일

b)

주말

c)

이번 주

d)

지난 주말

2.

Một lần

(a)  

3.

Chỉ cần/chỉ

(a)  

4.

Nghỉ ngơi

a)

쉬다

b)

쉽다

c)

아쉬다

d)

바쁘다

5.

Tuy nhiên

a)

그래서

b)

그런데

c)

그럼

d)

그러므로

6.

Tham quan/ Ngắm nghía

(a)  

7.

trà

(a)  

8.

Cuối tuần trước

a)

지난 주

b)

지난 주말

c)

주말

d)

이번 주

9.

Làng dân gian

(a)  

10.

Tuần tới

a)

이번 주

b)

다음 주

c)

지난 주

11.

Giặt giũ

(a)  

12.

Dọn dẹp

(a)  

13.

Nấu ăn

(a)  

14.

Nghỉ ngơi

(a)  

15.

Mua sắm

a)

소핑하다

b)

쇼핑하다

16.

Leo núi

(a)  

17.

Du lịch

(a)  

18.

Tuần này

a)

지난 주

b)

이번 주

c)

다음 주

19.

Đi chơi

(a)  

20.

Tuần trước

(a)  

21.

Năm ngoái

a)

지난주

b)

지난 달

c)

작년

d)

22.

Năm nay

(a)  

23.

Năm tới

(a)  

24.

Đi qua đi lại

(a)  

25.

Núi

a)

b)

c)

바다

26.

Bãi biển

(a)  

27.

Hồ bơi

a)

수영장

b)

수영

c)

바닷

28.

Sân vận động

a)

운동장

b)

공원

c)

수영장

29.

Bảo tàng

(a)  

30.

Công viên

(a)  

31.

Bảo tàng nghệ thuật

(a)  

32.

Trái cây

(a)  

33.

Myeongdong

(a)  

34.

Bức tranh/ảnh

(a)  

35.

Chợ Dongdaemun

(a)  

36.

Lịch sử

(a)  

37.

Arirang

(a)  

38.

Bằng tiếng Hàn

(a)  

39.

Đồ vật

(a)  

40.

Rẻ

a)

비싸다

b)

싸다

c)

사다

41.

Núi Bukhan

(a)  

42.

Tỉnh Gyeongju

(a)  

43.

Công viên sông Hàn

(a)  

44.

Nội thành

(a)  

45.

Cung điện Gyeongbokgung

(a)  

46.

Namsan

4 lines
47.

Tháp Seoul

(a)  

48.

Lớn

(a)  

49.

Các bạn

(a)  

50.

Kỳ nghỉ

(a)  

51.

Trong thời gian

(a)  

52.

Tiền xu

a)

동전

b)

동안

c)

현금

53.

Vài ngày

(a)  

54.

Trước

a)

b)

55.

Bài hát

(a)  

56.

Thích

(a)  

57.

Chợ Namdaemun

(a)