NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBÀI 6 주말
Total questions: 54
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
무슨
a)
gì
b)
quà tặng
c)
phim truyện, phim truyền hình
d)
chim
2.
어떤
a)
(thế) nào
b)
gì
c)
quà tặng
d)
phim truyện, phim truyền hình
3.
어느
a)
nào
b)
(thế) nào
c)
gì
d)
quà tặng
4.
주말 활동
a)
hoạt động cuối tuần
b)
nào
c)
(thế) nào
d)
gì
5.
등산하다
a)
leo núi
b)
hoạt động cuối tuần
c)
nào
d)
(thế) nào
6.
영화를 보다
a)
xem phim
b)
leo núi
c)
hoạt động cuối tuần
d)
nào
7.
운동하다
a)
vận động
b)
xem phim
c)
leo núi
d)
hoạt động cuối tuần
8.
여행하다
a)
du lịch
b)
vận động
c)
xem phim
d)
leo núi
9.
쇼핑히다
a)
mua sắm
b)
du lịch
c)
vận động
d)
xem phim
10.
수영하다
a)
bơi
b)
mua sắm
c)
du lịch
d)
vận động
11.
쉬다
a)
nghỉ
b)
bơi
c)
mua sắm
d)
du lịch
12.
외식하다
a)
ăn ngoài
b)
nghỉ
c)
bơi
d)
mua sắm
13.
친구를 만나다
a)
gap bạn
b)
ăn ngoài
c)
nghỉ
d)
bơi
14.
산책하다
a)
đi dạo bộ
b)
gap bạn
c)
ăn ngoài
d)
nghỉ
15.
소풍가다
a)
đi dã ngoại
b)
đi dạo bộ
c)
gap bạn
d)
ăn ngoài
16.
책을 읽다
a)
đọc sách
b)
đi dã ngoại
c)
đi dạo bộ
d)
gap bạn
17.
생략
a)
tỉnh lược
b)
đọc sách
c)
đi dã ngoại
d)
đi dạo bộ
18.
축약
a)
gộp lại
b)
tỉnh lược
c)
đọc sách
d)
đi dã ngoại
19.
하고
a)
và (cùng nhau)
b)
gộp lại
c)
tỉnh lược
d)
đọc sách
20.
또
a)
cũng, cũng là
b)
và (cùng nhau)
c)
gộp lại
d)
tỉnh lược
21.
가수
a)
ca sĩ
b)
cũng, cũng là
c)
và (cùng nhau)
d)
gộp lại
22.
딸기
a)
quả dâu
b)
ca sĩ
c)
cũng, cũng là
d)
và (cùng nhau)
23.
싫어하다
a)
ghét
b)
quả dâu
c)
ca sĩ
d)
cũng, cũng là
24.
갈비
a)
món sườn nướng
b)
ghét
c)
quả dâu
d)
ca sĩ
25.
라면
a)
mì gói
b)
món sườn nướng
c)
ghét
d)
quả dâu
26.
액션 영화
a)
phim hành động
b)
mì gói
c)
món sườn nướng
d)
ghét
27.
개
a)
con chó
b)
phim hành động
c)
mì gói
d)
món sườn nướng
28.
야구
a)
bóng chày
b)
con chó
c)
phim hành động
d)
mì gói
29.
고양이
a)
con mèo
b)
bóng chày
c)
con chó
d)
phim hành động
30.
바다
a)
biển
b)
con mèo
c)
bóng chày
d)
con chó
31.
요리하다
a)
nấu ăn
b)
biển
c)
con mèo
d)
bóng chày
32.
골프
a)
môn đánh gôn
b)
nấu ăn
c)
biển
d)
con mèo
33.
일찍
a)
sớm
b)
môn đánh gôn
c)
nấu ăn
d)
biển
34.
공포 영화
a)
phim kinh dị
b)
sớm
c)
môn đánh gôn
d)
nấu ăn
35.
배
a)
quả lê
b)
phim kinh dị
c)
sớm
d)
môn đánh gôn
36.
축구
a)
bóng đá
b)
quả lê
c)
phim kinh dị
d)
sớm
37.
과일
a)
hoa quả
b)
bóng đá
c)
quả lê
d)
phim kinh dị
38.
배구
a)
bóng chuyền
b)
hoa quả
c)
bóng đá
d)
quả lê
39.
춤을 추다
a)
nhảy múa
b)
bóng chuyền
c)
hoa quả
d)
bóng đá
40.
김밥
a)
món kimbap (cơm cuộn lá kim)
b)
nhảy múa
c)
bóng chuyền
d)
hoa quả
41.
보내다
a)
trải qua
b)
món kimbap (cơm cuộn lá kim)
c)
nhảy múa
d)
bóng chuyền
42.
치다
a)
đánh, chơi (cầu)
b)
trải qua
c)
món kimbap (cơm cuộn lá kim)
d)
nhảy múa
43.
나무
a)
cây
b)
đánh, chơi (cầu)
c)
trải qua
d)
món kimbap (cơm cuộn lá kim)
44.
불고기
a)
món thịt nướng
b)
cây
c)
đánh, chơi (cầu)
d)
trải qua
45.
낚시
a)
câu cá
b)
món thịt nướng
c)
cây
d)
đánh, chơi (cầu)
46.
비빔밥
a)
cơm trộn
b)
câu cá
c)
món thịt nướng
d)
cây
47.
테니스
a)
quần vợt
b)
cơm trộn
c)
câu cá
d)
món thịt nướng
48.
농구
a)
bóng rổ
b)
quần vợt
c)
cơm trộn
d)
câu cá
49.
빨래하다
a)
giặt đồ
b)
bóng rổ
c)
quần vợt
d)
cơm trộn
50.
포도
a)
quả nho
b)
giặt đồ
c)
bóng rổ
d)
quần vợt
51.
동물
a)
động vật
b)
quả nho
c)
giặt đồ
d)
bóng rổ
52.
새
a)
chim
b)
động vật
c)
quả nho
d)
giặt đồ
53.
드라마
a)
phim truyện, phim truyền hình
b)
chim
c)
động vật
d)
quả nho
54.
선물
a)
quà tặng
b)
phim truyện, phim truyền hình
c)
chim
d)
động vật
Reset
