wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chapter 4

Total questions: 59

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

thứ hai

(a)  

2.

thứ ba

(a)  

3.

thứ tư

(a)  

4.

thứ năm

(a)  

5.

thứ sáu

(a)  

6.

thứ bảy

(a)  

7.

chủ nhật

(a)  

8.

ngày

(a)  

9.

tháng

(a)  

10.

năm

(a)  

11.

tháng 1

(a)  

12.

tháng 6

(a)  

13.

tháng 10

(a)  

14.

hôm qua

(a)  

15.

ngày mai

(a)  

16.

hôm nay

(a)  

17.

ngày mốt

(a)  

18.

năm ngoái

(a)  

19.

năm nay

(a)  

20.

năm sau

(a)  

21.

tháng trước

(a)  

22.

tháng này

(a)  

23.

tháng sau

(a)  

24.

tuần trước

(a)  

25.

tuần này

(a)  

26.

tuần sau

(a)  

27.

cuối tuần

(a)  

28.

ngày thường

(a)  

29.

567

(a)  

30.

2345

(a)  

31.

44534

(a)  

32.

759032

(a)  

33.

kí hiệu "-"

(a)  

34.

ngày mấy

(a)  

35.

giảng viên

(a)  

36.

bảng kế hoạch

(a)  

37.

ngắm, xem

(a)  

38.



(a)  

39.

việc leo núi

(a)  

40.

ngày lẻ

(a)  

41.

kì nghỉ (của học sinh)

(a)  

42.

núi

(a)  

43.

tiệc sinh nhật

(a)  

44.

ngày Tết

(a)  

45.

bài tập

(a)  

46.

kì thi, kiểm tra

(a)  

47.

sự làm thêm

(a)  

48.

đẹp

(a)  

49.

sự hướng dẫn

(a)  

50.

số điện thoại

(a)  

51.

tốt nghiệp

(a)  

52.

tầng

(a)  

53.

quán cà phê

(a)  

54.

Giáng Sinh

(a)  

55.

tổ chức tiệc

(a)  

56.

ngày kỉ niệm chữ Hangeul

(a)  

57.

số (phòng)

(a)  

58.

họp, hội nghị

(a)  

59.

kì nghỉ

(a)