Font size
WorksheetsTừ vựng nghệ đọc 1-4주
Total questions: 56
Worksheet time: 56mins
Tân sinh viên
(a)
Thích nghi với sinh hoạt ở trường
(a)
Học sinh đang theo học
(a)
Lương tháng
(a)
Động cơ ứng tuyển
(a)
Thành tích
(a)
Giờ đi làm-tan ca
(a)
Nghỉ phép
(a)
Bất cứ cái gì
(a)
Tiện lợi
(a)
Trang bị
(a)
Bếp
(a)
Đồ điện gia dụng
(a)
Quá hạn đăng ký
(a)
Bất cứ lúc nào
(a)
Nấu ăn đơn giản
(a)
Bất cứ ai
(a)
Họp mặt toàn thể
(a)
Nhà riêng
(a)
Ở trọ
(a)
Vườn
(a)
Rộng
(a)
Thuê trả tiền tháng
(a)
Toà nhà
(a)
Đồ chuyển nhà
(a)
Mở sẵn cửa
(a)
Túi đổ rác định lượng
(a)
Chuyển đồ
(a)
Nhân viên mới
(a)
Buổi định hướng
(a)
Môn học bắt buộc
(a)
Lương cả năm
(a)
Bầu không khí ở công ty
(a)
Ý tưởng
(a)
Đi muộn
(a)
Liên hoan
(a)
Cơ sở vật chất
(a)
Tư cách
(a)
Bản hướng dẫn
(a)
Bàn là
(a)
Đồ đạc
(a)
Phát sinh vấn đề
(a)
Ra vào
(a)
Gia nhập câu lạc bộ
(a)
Buổi liên hoan
(a)
Kinh nghiệm phong phú
(a)
Kiến trúc hiện đại
(a)
Thi công
(a)
Sân
(a)
Hẹp, chật
(a)
Thuê trả một lần
(a)
Đồ đạc
(a)
Quyết định
(a)
Sắp xếp nhà cửa
(a)
Chi phí
(a)
Trả tiền điện
(a)
