wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

L - cam 18 - p1 - test 1

Total questions: 36

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Cuộc khảo sát

(a)  

2.

Ngày sinh của bạn

(a)  

3.

Nó xa đây

(a)  

4.

Phương tiện công cộng

(a)  

5.

Tôi đến bằng xe buýt

(a)  

6.

Lý do cho điều gì

(a)  

7.

Tôi hy vọng nó ko có gì nghiệm trọng

(a)  

8.

Nó chỉ là kiểm tra thôi

(a)  

9.

Bạn có thường đi bằng xe bus vào trung tâm thành phố ko

(a)  

10.

Vài năm trc

(a)  

11.

Giá của nó đắt

(a)  

12.

Nó tiện lợi hơn nhiều

(a)  

13.

Hài lòng với dịch vụ

(a)  

14.

Tôi chủ yếu sử dụng bus ban ngày

(a)  

15.

Rạp chiếu phim

(a)  

16.

Tôi lưu ý bạn phải chờ lẽ bus lâu

(a)  

17.

Tôi ko thích đạp xe

(a)  

18.

Căn hộ

(a)  

19.

Nhà kho

(a)  

20.

Lôi cuốn (adj)



(a)  

21.

Thừa nhận

(a)  

22.

Nhạc sỹ

(a)  

23.

Phần thưởng tài chính



(a)  

24.

Vẻ ngoài/hình thức

(a)  

25.

Nhận ra

(a)  

26.

Khách hàng

(a)  

27.

Hối hận vì điều gì



(a)  

28.

Cảm xúc tiêu cực

(a)  

29.

Can đảm

(a)  

30.

Vực bản thân dậy

(a)  

31.

Lĩnh vực bán lẻ

(a)  

32.

Ruộng tin hữu ích

(a)  

33.

Nhà sản xuất

(a)  

34.

Khoảng trống trong thị trường

(a)  

35.

Tưởng tượng

(a)  

36.

Rách khi giặt

(a)