wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỚP 11B3_UNIT 1_PHIÊN ÂM 2

Total questions: 97

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
/ˌɪndɪˈpendənt/
a)
độc lập
b)
thừa kế
c)
qua đời
d)
hoài niệm
2.
/ˈɪnfənt/
a)
trẻ sơ sinh
b)
lịch sự
c)
ngưỡng mộ
d)
quyền riêng tư
3.
/ɪnˈherɪt/
a)
thừa kế
b)
quyền riêng tư
c)
tự mình
d)
động lực
4.
/ɪnˈvɒlvd/
a)
liên quan
b)
mất liên lạc
c)
chuyển nhà
d)
hoài niệm
5.
/ˈɪrɪteɪtɪd/
a)
khó chịu
b)
lạc quan
c)
hôn nhân
d)
tuổi thọ
6.
/kiːp ˈrʌnɪŋ/
a)
duy trì hoạt động
b)
qua đời
c)
kéo dài
d)
khổ sở
7.
/kiːp wʌnz wɜːdz/
a)
giữ lời hứa
b)
lối sống
c)
thuyết phục
d)
một phần của cuộc sống
8.
/læst/
a)
kéo dài
b)
trẻ sơ sinh
c)
quyền riêng tư
d)
tự mình
9.
/liːv həʊm/
a)
rời khỏi nhà
b)
tự mình
c)
duy trì
d)
lịch sự
10.
/liːv skuːl/
a)
rời khỏi trường
b)
lối sống
c)
lạc quan
d)
thuyết phục
11.
/ˈlaɪfspān/
a)
tuổi thọ
b)
thuyết phục
c)
khổ sở
d)
qua đời
12.
/ˈlaɪfstaɪl/
a)
lối sống
b)
hầu như không bao giờ
c)
sự thay đổi sâu sắc
d)
lịch sự
13.
/lɪv ʌp tə/
a)
xứng đáng với
b)
bi quan
c)
kéo dài
d)
qua đời
14.
/lɒk/
a)
khóa
b)
thuyết phục
c)
động lực
d)
qua đời
15.
/lʊk ʌp tə/
a)
ngưỡng mộ
b)
mất liên lạc
c)
hoài niệm
d)
lạc quan
16.
/luːz tʌʧ/
a)
mất liên lạc
b)
thuyết phục
c)
hôn nhân
d)
tuổi thọ
17.
/meɪnˈteɪn/
a)
duy trì
b)
lối sống
c)
thuyết phục
d)
kéo dài
18.
/meɪk dɪˈsɪʒənz/
a)
đưa ra quyết định
b)
trẻ sơ sinh
c)
thừa kế
d)
quyền riêng tư
19.
/meɪk ʌp/
a)
bịa ra
b)
qua đời
c)
kéo dài
d)
tự mình
20.
/meɪk ʌp fɔː/
a)
bù đắp cho
b)
tự mình
c)
duy trì
d)
quyền riêng tư
21.
/ˈmænɪdʒ/
a)
xoay sở
b)
bi quan
c)
thừa kế
d)
hầu như không bao giờ
22.
/ˈmærɪdʒ/
a)
cuộc hôn nhân
b)
lịch sự
c)
tự mình
d)
ngưỡng mộ
23.
/ˈmiːltaɪm/
a)
giờ ăn
b)
động lực
c)
quyền riêng tư
d)
kéo dài
24.
/ˈmɪdl eɪdʒd/
a)
trung niên
b)
sự thay đổi sâu sắc
c)
tự mình
d)
tuổi thọ
25.
/ˈmɪzərəbl/
a)
khổ sở
b)
qua đời
c)
động lực
d)
duy trì
26.
/muːv/
a)
chuyển nhà
b)
tự mình
c)
quyền riêng tư
d)
qua đời
27.
/ˈnɔːti/
a)
nghịch ngợm
b)
quyền riêng tư
c)
lối sống
d)
khổ sở
28.
/ˌnesəˈserɪli/
a)
nhất thiết
b)
trẻ sơ sinh
c)
tự mình
d)
mất liên lạc
29.
/nɒˈstældʒɪk/
a)
hoài niệm
b)
khổ sở
c)
tự mình
d)
kéo dài
30.
/ˈnɜːsɪŋ həʊm/
a)
nhà dưỡng lão
b)
ngưỡng mộ
c)
hầu như không bao giờ
d)
bi quan
31.
/ɒn jɔːr əʊn/
a)
tự mình
b)
mất liên lạc
c)
quyền riêng tư
d)
lịch sự
32.
/ˌɒptɪˈmɪstɪk/
a)
lạc quan
b)
thừa kế
c)
hoài niệm
d)
kéo dài
33.
/pɑːrt əv laɪf/
a)
một phần của cuộc sống
b)
duy trì
c)
tự mình
d)
lạc quan
34.
/pæs/
a)
trôi qua
b)
tự mình
c)
hoài niệm
d)
quyền riêng tư
35.
/pæs əˈweɪ/
a)
qua đời
b)
tự mình
c)
quyền riêng tư
d)
ngưỡng mộ
36.
/ˈpenfrend/
a)
bạn qua thư
b)
tự mình
c)
quyền riêng tư
d)
kéo dài
37.
/ˈpenthaʊs/
a)
căn hộ penthouse
b)
ngưỡng mộ
c)
kéo dài
d)
khổ sở
38.
/pəˈsweɪd/
a)
thuyết phục
b)
quyền riêng tư
c)
qua đời
d)
kéo dài
39.
/ˌpesɪˈmɪstɪk/
a)
bi quan
b)
hầu như không bao giờ
c)
lạc quan
d)
thừa kế
40.
/ˈfɪzɪkəl ʧeɪndʒ/
a)
sự thay đổi về thể chất
b)
động lực
c)
quyền riêng tư
d)
lối sống
41.
/ˈfɪzɪkli/
a)
về mặt thể chất
b)
quyền riêng tư
c)
kéo dài
d)
bi quan
42.
/pɔɪnt əv vjuː/
a)
quan điểm
b)
tự mình
c)
hầu như không bao giờ
d)
thừa kế
43.
/pəˈlaɪt/
a)
lịch sự
b)
khổ sở
c)
hoài niệm
d)
tự mình
44.
/prɪˈpeər fɔːr/
a)
chuẩn bị cho
b)
mất liên lạc
c)
thừa kế
d)
tuổi thọ
45.
/priː tiːn/
a)
trẻ trước tuổi thanh thiếu niên
b)
hoài niệm
c)
tự mình
d)
quyền riêng tư
46.
/ˈprɪvəsi/
a)
quyền riêng tư
b)
kéo dài
c)
khổ sở
d)
tự mình
47.
/prəˈfaʊnd ʧeɪndʒ/
a)
thay đổi sâu sắc
b)
tự mình
c)
tuổi thọ
d)
ngưỡng mộ
48.
/pruːv/
a)
chứng tỏ
b)
lối sống
c)
động lực
d)
bi quan
49.
/pʊʃ/
a)
động lực
b)
tự mình
c)
lạc quan
d)
kéo dài
50.
/pʊt ʌp wɪð/
a)
chịu đựng
b)
hoài niệm
c)
khổ sở
d)
mất liên lạc
51.
/ˈrɪəlaɪz/
a)
nhận ra
b)
trẻ nhỏ
c)
nghỉ hưu
d)
cư dân
52.
/rɪˈdʒekt/
a)
từ chối
b)
tài năng
c)
tuổi thiếu niên
d)
tiêu đề
53.
/rɪˈleɪʃənʃɪp/
a)
mối quan hệ
b)
trẻ nhỏ
c)
xử lý
d)
bất thường
54.
/rɪˈplaɪ/
a)
trả lời
b)
tài năng
c)
nghỉ hưu
d)
biến thành
55.
/ˈrezɪdənt/
a)
cư dân
b)
tiêu đề
c)
sự thay đổi xã hội
d)
giá trị và niềm tin
56.
/rɪˈtaɪər/
a)
nghỉ hưu
b)
tài năng
c)
mẹo
d)
độ tuổi hai mươi
57.
/rɪˈvaɪz/
a)
ôn tập
b)
cha/mẹ đơn thân
c)
làm phiền lòng
d)
tài năng
58.
/ruːl/
a)
quy tắc
b)
biến thành
c)
cảm giác mất mát
d)
sự thay đổi sâu sắc
59.
/rʌn ə ʃɒp/
a)
điều hành một cửa hàng
b)
mối quan hệ
c)
cảm giác mất mát
d)
biến thành
60.
/rʌn aʊt əv/
a)
cạn kiệt
b)
cư dân
c)
tuổi thiếu niên
d)
nghỉ hưu
61.
/sɑːˈkæstɪk/
a)
châm biếm
b)
tuân thủ các quy tắc
c)
kỹ thuật
d)
tài năng
62.
/skuːl wɜːrk/
a)
việc học
b)
cảm giác mất mát
c)
tuổi thiếu niên
d)
xử lý
63.
/sens əv lɒs/
a)
cảm giác mất mát
b)
mối quan hệ
c)
tài năng
d)
khẩn cấp
64.
/sɜːrv/
a)
phục vụ
b)
mối quan hệ
c)
cư dân
d)
trẻ mới biết đi
65.
/ˈsetl daʊn/
a)
ổn định cuộc sống
b)
cảm giác mất mát
c)
bắt đầu đi học
d)
trẻ nhỏ
66.
/ˈsɪŋɡl ˈpeərənt/
a)
cha/mẹ đơn thân
b)
trẻ mới biết đi
c)
giá trị và niềm tin
d)
tài năng
67.
/ˈsəʊʃəl ʧeɪndʒ/
a)
sự thay đổi về xã hội
b)
cảm giác mất mát
c)
cư dân
d)
trẻ mới biết đi
68.
/splɪt ʌp/
a)
chia tay
b)
tài năng
c)
mẹo
d)
khẩn cấp
69.
/stɑːrt ə ˈbɪznəs/
a)
bắt đầu kinh doanh
b)
cảm giác mất mát
c)
bất thường
d)
mối quan hệ
70.
/stɑːrt ə ˈfæmɪli/
a)
lập gia đình
b)
phục vụ
c)
tuân thủ các quy tắc
d)
mẹo
71.
/stɑːrt skuːl/
a)
bắt đầu đi học
b)
trẻ nhỏ
c)
khẩn cấp
d)
bất thường
72.
/steɪ ɒn ɡʊd tɜːmz/
a)
duy trì mối quan hệ tốt
b)
trẻ nhỏ
c)
nghỉ hưu
d)
trẻ mới biết đi
73.
/step dæd/
a)
bố dượng
b)
mẹo
c)
cảm giác mất mát
d)
nghỉ hưu
74.
/stɪk tuː ruːlz/
a)
tuân thủ các quy tắc
b)
tài năng
c)
khẩn cấp
d)
cảm giác mất mát
75.
/ˌsɪmpəˈθetɪk/
a)
thông cảm
b)
bất thường
c)
khẩn cấp
d)
tài năng
76.
/ˈtæblɪt/
a)
máy tính bảng
b)
cha/mẹ đơn thân
c)
kỹ thuật
d)
tài năng
77.
/teɪk æn ˈɒfɪs dʒɒb/
a)
làm công việc văn phòng
b)
cảm giác mất mát
c)
khẩn cấp
d)
nghỉ hưu
78.
/ˈtælənt/
a)
tài năng
b)
trẻ nhỏ
c)
cha/mẹ đơn thân
d)
cảm giác mất mát
79.
/tekˈniːk/
a)
kỹ thuật
b)
trẻ nhỏ
c)
cư dân
d)
mối quan hệ
80.
/tiːnz/
a)
tuổi thiếu niên
b)
tài năng
c)
cư dân
d)
nghỉ hưu
81.
/θæŋks tuː/
a)
nhờ vào
b)
mẹo
c)
khẩn cấp
d)
cư dân
82.
/ˈθɪəri/
a)
lý thuyết
b)
cảm giác mất mát
c)
nghỉ hưu
d)
tài năng
83.
/ˈtaɪtəl/
a)
tiêu đề
b)
trẻ nhỏ
c)
bất thường
d)
kỹ thuật
84.
/ˈtɒd.lər/
a)
trẻ mới biết đi
b)
cư dân
c)
trẻ nhỏ
d)
tài năng
85.
/trænsˈfɔːm ˈɪntuː/
a)
biến thành
b)
tài năng
c)
bất thường
d)
mối quan hệ
86.
/triːt/
a)
xử lý
b)
trẻ nhỏ
c)
tài năng
d)
bất thường
87.
/trɪk/
a)
mẹo
b)
trẻ nhỏ
c)
cư dân
d)
tài năng
88.
/ˈtwentiz/
a)
độ tuổi hai mươi
b)
trẻ mới biết đi
c)
cảm giác mất mát
d)
bất thường
89.
/ʌnˈjuːʒuəl/
a)
bất thường
b)
tài năng
c)
cảm giác mất mát
d)
trẻ nhỏ
90.
/ʌpˈsetɪŋ/
a)
làm phiền lòng
b)
khẩn cấp
c)
cư dân
d)
bất thường
91.
/ˈɜːdʒənt/
a)
khẩn cấp
b)
cư dân
c)
trẻ mới biết đi
d)
tài năng
92.
/ˈvæljuː/
a)
coi trọng
b)
kỹ thuật
c)
trẻ nhỏ
d)
cảm giác mất mát
93.
/ˈvæljuː ənd bɪˈliːf/
a)
giá trị và niềm tin
b)
cảm giác mất mát
c)
trẻ nhỏ
d)
bất thường
94.
/ˈwelθi/
a)
giàu có
b)
bất thường
c)
mẹo
d)
kỹ thuật
95.
/wɜːk laɪk ˈmædʒɪk/
a)
hiệu quả như phép màu
b)
trẻ nhỏ
c)
tài năng
d)
cư dân
96.
/jʌŋ əˈdʌlt/
a)
người trưởng thành trẻ tuổi
b)
cư dân
c)
tài năng
d)
bất thường
97.
/jʌŋ tʃaɪld/
a)
trẻ nhỏ
b)
tài năng
c)
cư dân
d)
bất thường