wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Biến trong JavaScript

Total questions: 79

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Biến trong JavaScript được khai báo bằng từ khóa nào?

a)

def

b)

function

c)

let

d)

create

2.

Phạm vi của biến được khai báo bằng let là gì?

a)

Toàn cục (global)

b)

Trong block (block-scoped)

c)

Trong hàm (function-scoped)

d)

Cả hai a và c

3.

Biến nào sau đây KHÔNG thể thay đổi giá trị sau khi đã được gán?

a)

let

b)

var

c)

const

d)

Cả hai a và b

4.

Điều gì xảy ra nếu bạn sử dụng biến trước khi khai báo bằng let?

a)

Lỗi cú pháp (SyntaxError)

b)

Trả về undefined

c)

Trả về giá trị mặc định

d)

Chương trình vẫn chạy bình thường

5.

Phạm vi của biến var là gì?

a)

Block-scoped

b)

Function-scoped

c)

Global-scoped

d)

Cả b và c

6.

Điều gì xảy ra khi khai báo lại một biến đã được khai báo bằng var trong cùng một phạm vi?

a)

Lỗi cú pháp (SyntaxError)

b)

Ghi đè giá trị cũ

c)

Không thay đổi giá trị

d)

Không gì cả

7.

Đâu là cách khai báo đúng một biến trong JavaScript?

a)

variable x = 5;

b)

let x = 5;

c)

var x == 5;

d)

let 5 = x;

8.

Biến x được khai báo như thế nào để chỉ có thể gán giá trị một lần?

a)

let x = 10;

b)

const x = 10;

c)

var x = 10;

d)

x không thể bị cố định giá trị

9.

Trong JavaScript, bạn có thể khai báo một biến mà không khởi tạo giá trị ban đầu không?

a)

Có, với từ khóa var, let, hoặc const

b)

Có, với var và let, nhưng không phải const

c)

Không, biến cần phải có giá trị

d)

Có, với var nhưng không phải let và const

10.

Câu lệnh nào sau đây là đúng về biến const trong JavaScript?

a)

Bạn có thể thay đổi giá trị của nó

b)

Bạn không thể thay đổi giá trị của nó

c)

Bạn có thể khai báo lại nó

d)

Nó chỉ có sẵn trong phạm vi toàn cục

11.

Giá trị mặc định của một biến chưa được khởi tạo trong JavaScript là gì?

a)

null

b)

undefined

c)

0

d)

Chuỗi trống

12.

Câu nào là đúng về sự khác biệt giữa var và let?

a)

var có phạm vi block, let có phạm vi toàn cục

b)

var có thể khai báo lại, let không thể

c)

let có thể khai báo lại, var không thể

d)

let không có phạm vi block, var có

13.

Câu nào là đúng về sự khác biệt giữa var và let?

a)

var có phạm vi block, let có phạm vi toàn cục

b)

var có thể khai báo lại, let không thể

c)

let có thể khai báo lại, var không thể

d)

let không có phạm vi block, var có

14.

Câu lệnh nào sau đây không thể sử dụng để khai báo biến?

a)

var

b)

let

c)

const

d)

int

15.

Hàm trong JavaScript được khai báo bằng từ khóa nào?

a)

def

b)

function

c)

fun

d)

declare

16.

Cú pháp nào đúng để định nghĩa một hàm trong JavaScript?

a)

function myFunction {}

b)

function myFunction() {}

c)

myFunction function() {}

d)

def myFunction() {}

17.

Lệnh nào dùng để gọi (gọi lại) một hàm đã được định nghĩa trong JavaScript?

a)

call myFunction

b)

run myFunction()

c)

execute myFunction()

d)

myFunction()

18.

Một hàm có thể trả về giá trị trong JavaScript bằng cách sử dụng từ khóa nào?

a)

send

b)

output

c)

return

d)

export

19.

Nếu một hàm không có câu lệnh return, nó sẽ trả về giá trị gì khi được gọi?

a)

null

b)

undefined

c)

0

d)

Không trả về gì

20.

Trong JavaScript, hàm có thể nhận bao nhiêu đối số (parameters)?

a)

1

b)

Tối đa 2

c)

Tối đa 3

d)

Không giới hạn

21.

Đoạn mã nào gọi hàm và truyền hai đối số?

a)

myFunction{5, 10}

b)

myFunction(5, 10)

c)

myFunction[5, 10]

d)

myFunction<5, 10>

22.

Cú pháp nào dùng để tạo một hàm dưới dạng biểu thức (function expression)?

a)

function myFunction() {}

b)

const myFunction = function() {}

c)

let myFunction = () {}

d)

myFunction = def() {}

23.

Giá trị nào được trả về bởi console.log(myFunction()); khi myFunction() không có câu lệnh return?

a)

null

b)

undefined

c)

0

d)

false

24.

Biểu thức nào đúng để khai báo một hàm mũi tên (arrow function)?

a)

let myFunction = () => {}

b)

let myFunction = () {}

c)

const myFunction => {}

d)

myFunction = arrow() => {}

25.

Phạm vi (scope) của biến x trong hàm này là gì? function myFunction() { let x = 10; }

a)

Toàn cục (global)

b)

Cục bộ (local)

c)

Hàm (function-scoped)

d)

Không có

26.

Hàm nào sau đây là đúng khi sử dụng return để trả về tổng của hai tham số?

a)

function sum(a, b) { return a + b; }

b)

function sum(a, b) { a + b; }

c)

sum(a, b) => { return a + b }

d)

let sum(a, b) { return a + b; }

27.

Hàm có thể trả về một hàm khác trong JavaScript không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ với hàm mũi tên

d)

Chỉ với const và let

28.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

"Hello!"

b)

undefined

c)

null

d)

Error

29.

Đâu là cách gọi hàm multiply với hai tham số là 3 và 5?

a)

multiply[3, 5]

b)

multiply{3, 5}

c)

multiply(3, 5)

d)

multiply<3, 5>

30.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

5

b)

"23"

c)

undefined

d)

Error

31.

Hàm nào sau đây trả về chuỗi "Goodbye!"?

a)

b)

c)

d)

32.

Điều gì sẽ xảy ra khi gọi hàm mà không truyền đủ tham số?

a)

NaN

b)

undefined

c)

5

d)

Error

33.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

"Hello Alice"

b)

"Hello"

c)

undefined

d)

"Alice Hello"

34.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

9

b)

20

c)

undefined

d)

Error

35.

Câu điều kiện if nào sau đây đúng cú pháp?

a)

if x > 10 {}

b)

if (x > 10) {}

c)

if x > 10 then {}

d)

if {x > 10}

36.

Câu lệnh nào kiểm tra xem giá trị của x có nhỏ hơn hoặc bằng 5 không?

a)

if (x < 5){}

b)

if (x <= 5){}

c)

if (x =< 5){}

d)

if (x > 5){}

37.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

Greater

b)

Smaller

c)

undefined

d)

Error

38.

Lệnh điều kiện if nào sau đây kiểm tra xem y có phải là số dương không?

a)

if (y > 0)

b)

if (y < 0)

c)

if (y == 0)

d)

if (y >= 0)

39.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

undefined

40.

Câu lệnh điều kiện else dùng để làm gì?

a)

Thực thi khi điều kiện if sai

b)

Thực thi khi điều kiện if đúng

c)

Thực thi bất kể điều kiện nào

d)

Thực thi trước khi kiểm tra điều kiện

41.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

Greater than 15

b)

Equal to 10

c)

Less than 10

d)

Error

42.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

Adult

b)

Minor

c)

undefined

d)

Error

43.

Trong câu lệnh if-else, nếu điều kiện của if đúng thì lệnh else có được thực thi không?

a)

b)

Không

44.

Cú pháp nào là đúng để kiểm tra nhiều điều kiện với else-if?

a)

else if {x > 5} {}

b)

else if (x > 5) {}

c)

else-if (x > 5) {}

d)

else (x > 5) {}

45.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

a is greater

b)

b is greater

c)

Both are equal

d)

undefined

46.

Cú pháp nào là đúng cho một câu lệnh if-else nhiều tầng?

a)

if (x) {} else {} else-if {}

b)

if (x) {} else if (y) {} else {}

c)

if else-if else {}

d)

if (x) {} else {} else { if }

47.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

Hot

b)

Warm

c)

Cold

d)

Error

48.

Câu lệnh nào đúng để kiểm tra giá trị của x có bằng 5 và y có nhỏ hơn 10 không?

a)

if (x = 5 && y < 10)

b)

if (x == 5 && y < 10)

c)

if (x === 5 and y < 10)

d)

if (x == 5 || y < 10)

49.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

Excellent

b)

Good

c)

Fail

d)

undefined

50.

Cú pháp nào đúng để kiểm tra cả hai điều kiện a > 5 và b < 10?

a)

if (a > 5 or b < 10)

b)

if (a > 5 && b < 10)

c)

if (a > 5 & b < 10)

d)

if (a > 5 || b < 10)

51.

Cú pháp nào kiểm tra điều kiện x có bằng 10 không?

a)

if (x == 10)

b)

if (x === 10)

c)

if (x = 10)

d)

Cả a và b đúng

52.

Lệnh else thực thi khi nào?

a)

Khi lệnh if đúng

b)

Khi lệnh if sai

53.

Điều gì xảy ra nếu không có câu lệnh else-if và điều kiện if sai?

a)

Lỗi xảy ra

b)

Lệnh else sẽ thực thi

c)

Không có gì xảy ra

54.

Điều gì xảy ra nếu không có câu lệnh else-if và điều kiện if sai?

a)

Lỗi xảy ra

b)

Lệnh else sẽ thực thi

c)

Không có gì xảy ra

55.

Điều kiện nào kiểm tra nếu x không bằng y?

a)

b)

c)

d)

Cả b và c đúng

56.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

57.

Lệnh else thực thi khi nào trong cấu trúc if-else?

a)

Khi điều kiện if đúng

b)

Khi điều kiện if sai

c)

Khi không có điều kiện nào được thỏa mãn

d)

Cả a và b đều đúng

58.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

Tall

b)

Not tall

c)

undefined

d)

Error

59.

Khi chạy đoạn code sau, điều gì sẽ xảy ra?

a)

In câu Đăng nhập thành công vào console.log

b)

In câu Đăng nhập thất bại vào console.log

c)

Lỗi

60.

Khi chạy đoạn code sau, điều gì sẽ xảy ra?

a)

In câu Giá trị bằng 50 vào console.log

b)

In câu Giá trị khác 50 vào console.log

c)

Lỗi cú pháp

61.

Cú pháp nào sau đây là đúng cho một vòng lặp for?

a)

for (let i = 0; i < 5; i++) {}

b)

for let (i = 0; i < 5; i++) {}

c)

for (i++; let i = 0; i < 5;) {}

d)

for (let i = 0; i++) {}

62.

Vòng lặp while nào sau đây là đúng?

a)

while (i > 0) {}

b)

while i > 0 {}

c)

while {i > 0} {}

d)

while (i > 0)

63.

Điều gì sẽ xảy ra nếu không có điều kiện dừng trong vòng lặp while?

a)

Vòng lặp chạy vô hạn

b)

Vòng lặp không chạy

c)

Vòng lặp chạy một lần rồi dừng

d)

Vòng lặp gây ra lỗi

64.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

0 1 2

b)

0 1 2 3

c)

1 2 3

d)

1 2

65.

Vòng lặp for nào sau đây sẽ chạy đúng 5 lần?

a)

for (let i = 0; i < 5; i--) {}

b)

for (let i = 1; i <= 5; i++) {}

c)

for (let i = 0; i <= 5; i++) {}

d)

for (let i = 5; i >= 0; i++) {}

66.

Lệnh nào sau đây thoát khỏi vòng lặp while?

a)

stop;

b)

exit;

c)

continue;

d)

break;

67.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

6

b)

5

c)

3

d)

0

68.

Lệnh nào sau đây dùng để tiếp tục vòng lặp mà bỏ qua phần còn lại của lần lặp hiện tại?

a)

exit;

b)

break;

c)

continue;

d)

stop;

69.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

5 4 3 2 1

b)

0 1 2 3 4 5

c)

1 2 3 4 5

d)

5 4 3 2

70.

Điền vào chỗ trống để hoàn thiện đoạn code khai báo hàm "myFunction"

……….. () {

    alert("Hello LISTS");

}

(a)  

71.

Điền vào chỗ trống để hàm dưới đây return về chuỗi: Xin chào LSTS

function myFunction() {

    ….[1]…. "……[2]……..";

}

(a)  

72.

Điền vào chỗ trống để hoàn thiện khai báo hàm này:

function myFunction …. {

    console.log("Hello, world!");

}

(a)  

73.

Trong cấu trúc if ... else của JavaScript, có bao nhiêu điều kiện đúng được chạy đồng thời?

a)

Chỉ 1 điều kiện đúng

b)

Hai điều kiện đúng liên tiếp

c)

Tất cả điều kiện đúng

74.

Điểm khác biệt chính giữa == và === trong JavaScript là gì?

a)

== so sánh giá trị, còn === so sánh cả giá trị và kiểu dữ liệu

b)

=== chỉ so sánh giá trị, còn == so sánh cả giá trị và kiểu dữ liệu

c)

Không có sự khác biệt giữa == và ===

d)

== chỉ so sánh kiểu dữ liệu, còn === so sánh giá trị

75.

Kết quả của biểu thức sau là gì: 5 == '5'?

a)

true

b)

false

c)

undefined

d)

Lỗi

76.

Kết quả của biểu thức sau là gì: 5 === '5'?

a)

true

b)

false

c)

undefined

d)

Lỗi

77.

Khi nào bạn nên sử dụng === thay vì ==?

a)

Khi bạn muốn kiểm tra cả giá trị và kiểu dữ liệu

b)

Khi bạn chỉ cần kiểm tra giá trị

c)

Khi bạn muốn phép so sánh linh hoạt hơn

d)

Cả a và b đúng

78.

Điền vào chỗ trống trong đoạn code sau:

let number = 7;

 

if ( (a)   ) {

    console.log(number + " là số chẳn.");

} else {

    console.log(number + " là số lẻ.");

}

79.

Điền vào chỗ trống sau:

(a)