WorksheetsE10. UNIT 2. VOCAB FULL
Total questions: 88
Worksheet time: 29mins
Name
Class
Date
1.
Achieve
a)
đạt được
b)
lãng phí
c)
tắt
d)
rác thải
2.
Action
a)
hành động
b)
đạt được
c)
lãng phí
d)
tắt
3.
Activity
a)
hoạt động
b)
hành động
c)
đạt được
d)
lãng phí
4.
Adopt
a)
theo, chọn theo
b)
hoạt động
c)
hành động
d)
đạt được
5.
Advice
a)
lời khuyên
b)
theo, chọn theo
c)
hoạt động
d)
hành động
6.
Aim
a)
mục tiêu
b)
lời khuyên
c)
theo, chọn theo
d)
hoạt động
7.
Appliance
a)
thiết bị, dụng cụ
b)
mục tiêu
c)
lời khuyên
d)
theo, chọn theo
8.
Atmosphere
a)
bầu không khí
b)
thiết bị, dụng cụ
c)
mục tiêu
d)
lời khuyên
9.
Attend
a)
tham dự
b)
bầu không khí
c)
thiết bị, dụng cụ
d)
mục tiêu
10.
Area
a)
khu vực
b)
tham dự
c)
bầu không khí
d)
thiết bị, dụng cụ
11.
Awareness
a)
nhận thức
b)
khu vực
c)
tham dự
d)
bầu không khí
12.
Base on
a)
dựa trên
b)
nhận thức
c)
khu vực
d)
tham dự
13.
Be able to
a)
có thể
b)
dựa trên
c)
nhận thức
d)
khu vực
14.
Be proud of
a)
tự hào về
b)
có thể
c)
dựa trên
d)
nhận thức
15.
Be responsible for
a)
chịu trách nhiệm
b)
tự hào về
c)
có thể
d)
dựa trên
16.
Bottle
a)
chai, lọ
b)
chịu trách nhiệm
c)
tự hào về
d)
có thể
17.
Bin
a)
cái thùng
b)
chai, lọ
c)
chịu trách nhiệm
d)
tự hào về
18.
Break down
a)
chia nhỏ
b)
cái thùng
c)
chai, lọ
d)
chịu trách nhiệm
19.
Calculate
a)
tính toán
b)
chia nhỏ
c)
cái thùng
d)
chai, lọ
20.
Carbon footprint
a)
dấu chân cacbon
b)
tính toán
c)
chia nhỏ
d)
cái thùng
21.
Ceremony
a)
lễ kỉ niệm
b)
dấu chân cacbon
c)
tính toán
d)
chia nhỏ
22.
Change
a)
sự thay đổi
b)
lễ kỉ niệm
c)
dấu chân cacbon
d)
tính toán
23.
Chemical
a)
hóa chất
b)
sự thay đổi
c)
lễ kỉ niệm
d)
dấu chân cacbon
24.
Clean up
a)
dọn dẹp
b)
hóa chất
c)
sự thay đổi
d)
lễ kỉ niệm
25.
Club
a)
câu lạc bộ
b)
dọn dẹp
c)
hóa chất
d)
sự thay đổi
26.
Collect
a)
sưu tầm
b)
câu lạc bộ
c)
dọn dẹp
d)
hóa chất
27.
Create
a)
tạo ra
b)
sưu tầm
c)
câu lạc bộ
d)
dọn dẹp
28.
Cut down on
a)
cắt giảm
b)
tạo ra
c)
sưu tầm
d)
câu lạc bộ
29.
Damage
a)
tổn hại, thiệt hại
b)
cắt giảm
c)
tạo ra
d)
sưu tầm
30.
Dangerous
a)
nguy hiểm
b)
tổn hại, thiệt hại
c)
cắt giảm
d)
tạo ra
31.
Device
a)
thiết bị
b)
nguy hiểm
c)
tổn hại, thiệt hại
d)
cắt giảm
32.
Difference
a)
sự khác biệt
b)
thiết bị
c)
nguy hiểm
d)
tổn hại, thiệt hại
33.
Dirty
a)
dơ bẩn
b)
sự khác biệt
c)
thiết bị
d)
nguy hiểm
34.
Eco-friendly
a)
thân thiện môi trường
b)
dơ bẩn
c)
sự khác biệt
d)
thiết bị
35.
Electrical
a)
thuộc về điện
b)
thân thiện môi trường
c)
dơ bẩn
d)
sự khác biệt
36.
Electricity
a)
điện
b)
thuộc về điện
c)
thân thiện môi trường
d)
dơ bẩn
37.
Emission
a)
sự thải ra
b)
điện
c)
thuộc về điện
d)
thân thiện môi trường
38.
Encourage
a)
khuyến khích
b)
sự thải ra
c)
điện
d)
thuộc về điện
39.
Energy
a)
năng lượng
b)
khuyến khích
c)
sự thải ra
d)
điện
40.
Environment
a)
môi trường
b)
năng lượng
c)
khuyến khích
d)
sự thải ra
41.
Environmental
a)
thuộc về môi trường
b)
môi trường
c)
năng lượng
d)
khuyến khích
42.
Estimate
a)
ước tính
b)
thuộc về môi trường
c)
môi trường
d)
năng lượng
43.
Exhibition
a)
buổi triển lãm
b)
ước tính
c)
thuộc về môi trường
d)
môi trường
44.
Explosion
a)
vụ nổ
b)
buổi triển lãm
c)
ước tính
d)
thuộc về môi trường
45.
Garbage can
a)
thùng rác
b)
vụ nổ
c)
buổi triển lãm
d)
ước tính
46.
Global
a)
toàn cầu
b)
thùng rác
c)
vụ nổ
d)
buổi triển lãm
47.
Habit
a)
thói quen
b)
toàn cầu
c)
thùng rác
d)
vụ nổ
48.
Harm
a)
gây hại
b)
thói quen
c)
toàn cầu
d)
thùng rác
49.
Harmful
a)
độc hại
b)
gây hại
c)
thói quen
d)
toàn cầu
50.
Improve
a)
cải thiện
b)
độc hại
c)
gây hại
d)
thói quen
51.
Issue
a)
vấn đề
b)
cải thiện
c)
độc hại
d)
gây hại
52.
Item
a)
vật dụng
b)
vấn đề
c)
cải thiện
d)
độc hại
53.
Join
a)
tham gia
b)
vật dụng
c)
vấn đề
d)
cải thiện
54.
Lead
a)
dẫn đến
b)
tham gia
c)
vật dụng
d)
vấn đề
55.
Lifestyle
a)
lối sống, cách sống
b)
dẫn đến
c)
tham gia
d)
vật dụng
56.
Litter
a)
xả rác
b)
lối sống, cách sống
c)
dẫn đến
d)
tham gia
57.
Material
a)
nguyên liệu
b)
xả rác
c)
lối sống, cách sống
d)
dẫn đến
58.
Method
a)
phương pháp
b)
nguyên liệu
c)
xả rác
d)
lối sống, cách sống
59.
Natural
a)
tự nhiên
b)
phương pháp
c)
nguyên liệu
d)
xả rác
60.
Natural resources
a)
nguồn tài nguyên thiên nhiên
b)
tự nhiên
c)
phương pháp
d)
nguyên liệu
61.
Neighborhood
a)
khu xóm
b)
nguồn tài nguyên thiên nhiên
c)
tự nhiên
d)
phương pháp
62.
Organic
a)
hữu cơ
b)
khu xóm
c)
nguồn tài nguyên thiên nhiên
d)
tự nhiên
63.
Organize
a)
tổ chức
b)
hữu cơ
c)
khu xóm
d)
nguồn tài nguyên thiên nhiên
64.
Personal
a)
cá nhân
b)
tổ chức
c)
hữu cơ
d)
khu xóm
65.
Pick up
a)
nhặt
b)
cá nhân
c)
tổ chức
d)
hữu cơ
66.
Polluted
a)
bị ô nhiễm
b)
nhặt
c)
cá nhân
d)
tổ chức
67.
Pollution
a)
sự ô nhiễm
b)
bị ô nhiễm
c)
nhặt
d)
cá nhân
68.
Produce
a)
sản xuất ra
b)
sự ô nhiễm
c)
bị ô nhiễm
d)
nhặt
69.
Product
a)
sản phẩm
b)
sản xuất ra
c)
sự ô nhiễm
d)
bị ô nhiễm
70.
Protect
a)
bảo vệ
b)
sản phẩm
c)
sản xuất ra
d)
sự ô nhiễm
71.
Provide
a)
cung cấp
b)
bảo vệ
c)
sản phẩm
d)
sản xuất ra
72.
Public transport
a)
phương tiện công cộng
b)
cung cấp
c)
bảo vệ
d)
sản phẩm
73.
Raise
a)
làm gia tăng
b)
phương tiện công cộng
c)
cung cấp
d)
bảo vệ
74.
Raw
a)
thô, chưa qua chế biến
b)
làm gia tăng
c)
phương tiện công cộng
d)
cung cấp
75.
Recycle
a)
tái chế
b)
thô, chưa qua chế biến
c)
làm gia tăng
d)
phương tiện công cộng
76.
Reduce
a)
làm giảm
b)
tái chế
c)
thô, chưa qua chế biến
d)
làm gia tăng
77.
Refillable
a)
có thể làm đầy lại
b)
làm giảm
c)
tái chế
d)
thô, chưa qua chế biến
78.
Reusable
a)
có thể tái sử dụng
b)
có thể làm đầy lại
c)
làm giảm
d)
tái chế
79.
Set up
a)
thành lập
b)
có thể tái sử dụng
c)
có thể làm đầy lại
d)
làm giảm
80.
Shade
a)
bóng râm
b)
thành lập
c)
có thể tái sử dụng
d)
có thể làm đầy lại
81.
Situation
a)
tình huống
b)
bóng râm
c)
thành lập
d)
có thể tái sử dụng
82.
Suggestion
a)
lời đề nghị
b)
tình huống
c)
bóng râm
d)
thành lập
83.
Sustainable
a)
bền vững
b)
lời đề nghị
c)
tình huống
d)
bóng râm
84.
Take part in
a)
tham gia
b)
bền vững
c)
lời đề nghị
d)
tình huống
85.
Temperature
a)
nhiệt độ
b)
tham gia
c)
bền vững
d)
lời đề nghị
86.
Trash = rubbish = waste
a)
rác thải
b)
nhiệt độ
c)
tham gia
d)
bền vững
87.
Turn off
a)
tắt
b)
rác thải
c)
nhiệt độ
d)
tham gia
88.
Waste
a)
lãng phí
b)
tắt
c)
rác thải
d)
nhiệt độ
100 %
