wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về lưu trú

Total questions: 56

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Khách sạn quy mô vừa có khoảng bao nhiêu phòng?

a)

51÷200 buồng

b)

41÷200 buồng

c)

51÷150 buồng

d)

41÷150 buồng

2.

Chức năng chính của bộ phận buồng là gì?

a)

Kinh doanh phục vụ khách ăn uống, quản lý việc cho thuê, tuyên truyền, quảng cáo, đối ngoại, bảo vệ an ninh an toàn.

b)

Kinh doanh phục vụ khách lưu trú, quản lý việc cho thuê, tuyên truyền, quảng cáo, đối ngoại, dọn dẹp vệ sinh buồng phòng khách

c)

Kinh doanh phục vụ khách lưu trú, quản lý việc cho thuê buồng phòng; tuyên truyền, quảng cáo, đối ngoại, bảo vệ an ninh an toàn.

d)

Kinh doanh quầy bar, quản lý việc cho thuê, tuyên truyền, quảng cáo, đối ngoại, bảo vệ an ninh an toàn.

3.

Twin bed room có đặc điểm nào?

a)

Buồng có hai giường đơn, diện tích tối thiểu phòng ngủ là 14 m2, chiều cao ≥ 2,5 m.

b)

Buồng có hai giường đôi, diện tích tối thiểu phòng ngủ là 14 m2, chiều cao ≥ 2,5 m.

c)

Buồng có hai giường đôi, diện tích tối thiểu phòng ngủ là 15 m2, chiều cao ≥ 2,5 m.

d)

Buồng có hai giường đôi, diện tích tối thiểu phòng ngủ là 14 m2, chiều cao ≥ 3,5 m.

4.

Suite room có đặc điểm nào ?

a)

Nơi thường dành cho khách VIP, các công chức cấp cao.

b)

Nơi thường dành cho khách theo đoàn.

c)

Nơi thường dành cho khách gia đình.

d)

Nơi thường dành cho khách có nhu cầu lưu trú.

5.

Connectin

4 lines
6.

Nơi thường dành cho khách VIP, các công chức cấp cao.

a)

Nơi thường dành cho khách VIP, các công chức cấp cao.

b)

Nơi thường dành cho khách theo đoàn.

c)

Nơi thường dành cho khách gia đình.

d)

Nơi thường dành cho khách có nhu cầu lưu trú.

7.

Connecting room có đặc điểm nào?

a)

Bao gồm hai phòng khách và hai phòng ngủ thường được gọi là buồng thông nhau.

b)

Bao gồm một phòng khách và hai phòng ngủ thường được gọi là buồng thông nhau.

c)

Bao gồm hai phòng khách và một phòng ngủ thường được gọi là buồng thông nhau.

d)

Bao gồm một phòng khách và một phòng ngủ thường được gọi là buồng thông nhau.

8.

Tiêu chuẩn để phân hạng buồng theo mức độ tiện nghi bao gồm:

a)

Kiến trúc và diện tích, vị trí không gian so với cảnh quan bên ngoài, các dịch vụ bổ sung và mức độ phục vụ, trang thiết bị tiện nghi phục vụ.

b)

Đặc điểm, vị trí không gian so với cảnh quan bên ngoài, các dịch vụ bổ sung và mức độ phục vụ, trang thiết bị tiện nghi phục vụ.

c)

Kiến trúc và diện tích, vị trí không gian so với cảnh quan bên ngoài, các dịch vụ bổ sung và mức độ phục vụ, cảnh quan, khuôn viên khách sạn

d)

Kiến trúc và diện tích, vị trí không gian so với cảnh quan bên ngoài, thái độ phục vụ, trang thiết bị tiện nghi phục vụ.

9.

Phòng Deluxe- DLX trong khách sạn là gì?

a)

Phòng cao cấp.

b)

Phòng sang trọng.

c)

Phòng tổng thống.

d)

Phòng tiêu chuẩn.

10.

Phòng Suite- SUT trong khách sạn là gì?

a)

Phòng cao cấp

b)

Phòng sang trọng

c)

Phòng tổng thống

d)

Phòng tiêu chuẩn

11.

Máy hút bụi nào sử dụng dễ di chuyển đến không gian hẹp?

a)

Máy hút bụi kiểu thẳng đứng.

b)

Máy hút bụi kiểu thùng chứa.

c)

Máy hút bụi trung tâm.

d)

Máy hút bụi đeo trên lưng.

12.

Trong bộ phận buồng, vị trí nào quản lý toàn bộ công việc phục vụ buồng trong ca làm việc?

a)

Trưởng ca phục vụ buồng.

b)

Nhóm trưởng phục vụ buồng.

c)

Nh

13.

Trong bộ phận buồng, vị trí nào quản lý toàn bộ công việc phục vụ buồng trong ca làm việc?

a)

Trưởng ca phục vụ buồng.

b)

Nhóm trưởng phục vụ buồng.

c)

Nhân viên phục vụ buồng ca sáng.

d)

Nhân viên phục vụ buồng ca chiều.

14.

Đặc điểm sản phẩm của bộ phận lưu trú là gì?

a)

Tính vô hình và hữu hình, tính đồng nhất, tính liên kết.

b)

Tính không tách rời, tính liên kết, tính vô hình.

c)

Tính không đồng nhất, tính hữu hình, tính liên kết.

d)

Tính vô hình và hữu hình, tính không đồng nhất, tính không tách rời.

15.

Đặc điểm chung mà dịch vụ du lịch mang lại cho khách du lịch là gì?

a)

Sự hài lòng.

b)

Sự thỏa mãn.

c)

Sự thích thú.

d)

Sự vui vẻ.

16.

Quá trình sản xuất phục vụ và tiêu dùng sản phẩm du lịch diễn ra đồng thời trong cùng một thời gian và không gian là đặc trưng nào của sản phẩm du lịch?

a)

Tính vô hình và hữu hình.

b)

Tính không tách rời.

c)

Tính không đồng nhất.

d)

Tính dự trữ, tồn kho.

17.

"Sản phẩm du lịch thường là một kinh nghiệm" là đặc trưng nào của sản phẩm du lịch?

a)

Tính vô hình và hữu hình

b)

Tính không tách rời

c)

Tính không đồng nhất

d)

Tính dự trữ, tồn kho

18.

Tiêu chuẩn quan trọng của chất lượng phục vụ là gì?

a)

Đảm bảo không gian của khách sạn luôn sạch sẽ.

b)

Mọi yêu cầu của khách hàng được đáp ứng một cách tốt nhất.

c)

Sử dụng nhiều lao động.

d)

Sự sẵn sàng phục vụ khách.

19.

Thông thường Housekeeping làm việc bao lâu trong 1 ngày?

a)

9 giờ/ 1 ca

b)

8 giờ/ 1 ca

c)

7 giờ/ 1 ca

d)

6 giờ/ 1 ca

20.

Nhà tuyển dụng dựa vào yếu tố nào để lựa chọn ứng viên phù hợp vị trí công việc trong bộ phận buồng phòng khách sạn?

a)

Bản mô tả công việc.

b)

Tiêu chí tuyển dụng.

c)

Kế hoạch marketing.

d)

Chiến lược giá cả.

21.

Trong bộ phận buồng phòng khách sạn?

a)

Bản mô tả công việc.

b)

Tiêu chí tuyển dụng.

c)

Kế hoạch marketing.

d)

Chiến lược giá cả.

22.

Ứng viên có kiến thức, kinh nghiệm về chăm sóc, trồng trọt, tạo dáng các loại cây cảnh, được ưu tiên tuyển dụng vào vị trí nào trong khách sạn?

a)

Nhân viên buồng phòng.

b)

Nhân viên kho vải.

c)

Nhân viên giặt là.

d)

Nhân viên vệ sinh công cộng.

23.

Ứng viên có sức khỏe, nhanh nhẹn, cẩn thận, nhiệt tình với công việc, có kiến thức các loại trang phục là những tiêu chí mà nhà tuyển dụng cần quan tâm khi lựa chọn vị trí nào trong khách sạn?

a)

Nhân viên buồng phòng.

b)

Nhân viên kho vải.

c)

Nhân viên giặt là.

d)

Nhân viên vệ sinh công cộng.

24.

Khi khách đến làm thủ tục nhận buồng, nhân viên lễ tân sẽ báo ai để kiểm tra phòng?

a)

Giám sát buồng phòng.

b)

Nhân viên buồng phòng.

c)

Trưởng bộ phận buồng phòng.

d)

Nhân viên vệ sinh.

25.

Nhận đồ giặt của khách, kiểm tra cẩn thận và trả lại chính xác vào phòng khách là công việc của nhân viên nào?

a)

Nhân viên giặt là.

b)

Nhân viên kho vải.

c)

Nhân viên vệ sinh.

d)

Nhân viên buồng phòng.

26.

Khi trang thiết bị của khách sạn bị hỏng, nhân viên buồng phòng báo ngay cho ai?

a)

Giám sát buồng phòng.

b)

Nhân viên kỹ thuật.

c)

Trưởng bộ phận buồng phòng.

d)

Giám sát kỹ thuật.

27.

Hoàn tất dịch vụ dọn phòng yêu cầu trước 21 giờ để khách nghỉ là công việc của nhân viên buồng phòng thực hiện ở ca nào?

a)

Ca sáng

b)

Ca chiều

c)

Ca đêm

d)

Ca gãy

28.

Bộ phận nào có trách nhiệm truyền đạt các phương pháp phòng ngừa và cứu hỏa cho nhân viên buồng, đồng thời tổ chức thường kỳ diễn tập phòng cháy chữa cháy thực tiễn cho nhân viên?

a)

Bộ phận lễ tân.

b)

Bộ phận nhân sự.

c)

Bộ phận bảo vệ.

d)

Bộ phận kỹ thuật.

29.

Bộ phận nào quyết định 60% tổng doanh thu của khách sạn?

a)

Bộ phận lễ tân.

b)

Bộ phận nhân sự.

c)

Bộ phận kế toán.

d)

Bộ phận buồng phòng.

30.

Khi khách yêu cầu phục vụ ăn uống tại phòng nghỉ với bộ phận buồng thì nhân viên buồng phòng sẽ xác nhận với bộ phận nào để phục vụ khách?

a)

Bộ phận lễ tân.

b)

Bộ phận nhân sự.

c)

Bộ phận kế toán.

d)

Bộ phận nhà hàng và bếp.

31.

Quy trình làm thủ tục nhận buồng cho khách lẻ gồm những bước nào?

a)

Chào khách→Nhận hộ chiếu hoặc chứng minh thư của khách→Kiểm tra tin nhắn→Xác định các yêu cầu đặc biệt khác→Hoàn thành phiếu đăng kí→Phân buồng.

b)

Chào khách→Nhận hộ chiếu hoặc chứng minh thư của khách→Hỏi số buồng khách→Kiểm tra tin nhắn→Xác định phương thức thanh toán→Phân buồng.

c)

Chào khách→Hỏi số buồng khách→Kiểm tra tin nhắn→Xác định các yêu cầu đặc biệt khác→Hoàn thành phiếu đăng kí→Phân buồng.

d)

Chào khách→Nhận hộ chiếu hoặc chứng minh thư của khách→Xác định phương thức thanh toán→Xác định các yêu cầu đặc biệt khác→Hoàn thành phiếu đăng kí→Phân buồng.

32.

Nhập các yêu cầu đặc biệt của khách và xem buồng trống trên PMS nhập cho khách (khách vãng lai) thuộc bước nào trong quy trình làm thủ tục nhận buồng cho khách lẻ?

a)

Tìm kiếm thông tin đặt buồng.

b)

Phân buồng.

c)

Cung cấp các thông tin bổ sung.

d)

Hoàn thành phiếu đăng kí.

33.

Cấp thẻ chìa khóa, chỉ dẫn đường lên thang máy cho khách, chào tạm biệt khách thuộc bước nào trong quy trình làm thủ tục nhận buồng cho khách lẻ?

a)

Phân buồng.

b)

Xác định các yêu cầu đặc biệt khác.

c)

Hoàn thành các thủ tục nhận buồng khách sạn.

d)

Tìm kiếm thông tin đặt buồng trong máy tính.

34.

Tiến hành các nội dung tiền mặt, séc du lịch, thẻ tín dụng, phiếu thanh toán, ghi sổ nợ công ty thuộc bước thực hiện nào trong quy trình trả buồng cho khách lẻ?

a)

Hoàn thành thủ tục trả buồng.

b)

Chuẩn bị hóa đơn.

c)

Xác định phương thức thanh toán.

d)

Tiến hành thanh toán.

35.

Nhân viên buồng phòng cần chuẩn bị các dụng cụ thiết yếu nào để vệ sinh buồng phòng cho khách?

a)

Dụng cụ làm vệ sinh phòng ngủ, dụng cụ làm vệ sinh phòng vệ sinh, dụng cụ dọn sân vườn.

b)

Dụng cụ làm vệ sinh phòng vệ sinh, dụng cụ dọn kho, dụng cụ dọn sân vườn.

c)

Dụng cụ đồ dùng thay thế, dụng cụ làm vệ sinh phòng vệ sinh, dụng cụ dọn kho.

d)

Dụng cụ làm vệ sinh phòng ngủ, dụng cụ đồ dùng thay thế, dụng cụ làm vệ sinh phòng vệ sinh.

36.

"Nhìn vào gầm giường, bàn, ghế, góc trong phòng xem có đồ nào rơi xuống không; Kiểm tra các thiết bị còn tốt không" là thao tác nào trong bước vào buồng?

a)

Thu dọn rác trong phòng.

b)

Kiểm tra đồ thất lạc và đồ cần bảo dưỡng.

c)

Báo cáo đồ thất lạc và bảo dưỡng cho quản lý.

d)

Dọn phòng khách.

37.

Trình tự dọn buồng cho khách bao gồm những bước nào?

a)

Vào buồng→Dọn giường→Vệ sinh khu vực bồn rửa mặt→Kiểm tra buồng sẵn sàng phục vụ khách→Đóng cửa và rời khỏi buồng khách.

b)

Vào buồng→Vệ sinh buồng→Vệ sinh khu vực bồn rửa mặt→Kiểm tra buồng sẵn sàng phục vụ khách→Xử lý đồ đạc cá nhân bị mất.

c)

Vào buồng→Dọn giường→Vệ sinh buồng→Kiểm tra buồng sẵn sàng phục vụ khách→Đóng cửa và rời khỏi buồng khách.

d)

Vào buồng→Dọn giường→Vệ sinh buồng→Vệ sinh khu vực bồn rửa mặt→Đóng cửa và rời khỏi buồng khách.

38.

Thuật ngữ CO trong bộ phận buồng phòng là gì?

a)

Phòng có khách.

b)

Phòng trống bẩn.

c)

Phòng sẵn sàng đón khách.

d)

Phòng sự cố.

39.

Thuật ngữ CO trong bộ phận buồng phòng là gì?

a)

Phòng có khách.

b)

Phòng trống bẩn.

c)

Phòng sẵn sàng đón khách.

d)

Phòng sự cố.

40.

Thuật ngữ OC trong bộ phận buồng phòng là gì?

a)

Phòng có khách.

b)

Phòng trống bẩn.

c)

Phòng sẵn sàng đón khách.

d)

Phòng sự cố.

41.

Thuật ngữ SO trong bộ phận buồng phòng là gì?

a)

Phòng khách ở lâu hơn dự kiến.

b)

Phòng trống bẩn.

c)

Phòng có khách ngủ bên ngoài.

d)

Phòng sự cố.

42.

Thuật ngữ SLO trong bộ phận buồng phòng là gì?

a)

Phòng khách ở lâu hơn dự kiến.

b)

Phòng trống bẩn.

c)

Phòng có khách ngủ bên ngoài.

d)

Phòng sự cố.

43.

Thuật ngữ VD trong bộ phận buồng phòng là gì?

a)

Phòng trống sạch.

b)

Phòng trống bẩn.

c)

Phòng có khách ngủ bên ngoài.

d)

Phòng sự cố.

44.

Thuật ngữ VC trong bộ phận buồng phòng là gì?

a)

Phòng trống sạch.

b)

Phòng trống bẩn.

c)

Phòng có khách ngủ bên ngoài.

d)

Phòng sự cố.

45.

Thuật ngữ HU trong bộ phận buồng phòng là gì?

a)

Phòng sử dụng nội bộ.

b)

Phòng trống bẩn.

c)

Phòng cần làm sạch ngay.

d)

Vui lòng không làm phiền.

46.

Thuật ngữ DND trong bộ phận buồng phòng là gì?

a)

Phòng sử dụng nội bộ.

b)

Phòng trống bẩn.

c)

Phòng cần làm sạch ngay.

d)

Vui lòng không làm phiền.

47.

Thuật ngữ VR trong bộ phận buồng phòng là gì?

a)

Phòng sử dụng nội bộ.

b)

Phòng trống bẩn.

c)

Phòng sẵn sàng đón khách.

d)

Phòng có khách.

48.

Thuật ngữ Make up trong bộ phận buồng phòng là gì?

a)

Phòng cần làm sạch ngay.

b)

Phòng trống bẩn.

c)

Phòng sẵn sàng đón khách.

d)

Phòng trống sạch.

49.

Chìa khóa mở được tất cả các cửa phòng khách khi cửa đó được khóa hai lần?

a)

Chìa khóa khẩn cấp.

b)

Chìa khóa buồng của khách.

c)

Chìa khóa vạn năng.

d)

Chìa khóa bằng thẻ từ.

50.

Chìa khóa mở được tất cả các cửa phòng khách khi không khóa hai lần?

a)

Chìa khóa khẩn cấp.

b)

Chìa khó

51.

Câu 45: Chìa khóa mở được tất cả các cửa phòng khách khi không khóa hai lần?

a)

Chìa khóa khẩn cấp.

b)

Chìa khóa buồng của khách.

c)

Chìa khóa vạn năng.

d)

Chìa khóa bằng thẻ từ.

52.

Câu 46: Laundry supervisor là gì?

a)

Nhân viên giặt ủi.

b)

Giám sát nhà giặt.

c)

Nhân viên phòng đồng phục, hàng vải.

d)

Nhân viên giám sát.

53.

Câu 47: Nếu phát hiện khách có hành vi vi phạm pháp luật sử dụng ma túy, thuốc lắc, buôn lậu… nhân viên buồng phải báo ngay cho ai?

a)

Nhân viên an ninh.

b)

Nhân viên an ninh và quản lý.

c)

Tổng giám đốc.

d)

Trưởng bộ phận lễ tân.

54.

Câu 48: Khu vực khách lưu trú xảy ra hỏa hoạn lớn nhân viên buồng báo cho ai?

a)

Nhân viên lễ tân.

b)

Đội PCCC.

c)

Giám sát buồng.

d)

Tổng giám đốc khách sạn.

55.

Câu 49: Nhân viên khách sạn thực hiện điền thông tin vào phiếu "Thông tin đồ thất lạc" khi nào?

a)

Khách bỏ quên tài sản khi rời khách sạn.

b)

Khách báo mất tài sản trong phòng.

c)

Khách để quên/ làm mất chìa khóa phòng.

d)

Khách rơi đồ ở khu vực gần khách sạn.

56.

Câu 50: Nhân viên buồng phải xử lý như thế nào khi mang nhầm đồ dùng hành lý của khách không tìm lại được?

a)

Kiểm tra lại.

b)

Chủ động xin lỗi khách.

c)

Chịu trách nhiệm bồi thường cho khách.

d)

Báo với bộ phận lễ tân.