wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC2_TỪ VỰNG ĐẦU BÀI 7

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

국제전화

a)

điện thoại liên tỉnh

b)

điện thoại quốc tế

c)

điện thoại nội hạt

d)

điện thoại khu vực

2.

"국제"반대말이 무엇입니까?

a)

국가

b)

외국

c)

국내

d)

지역

3.

통화하다

a)

gọi điện thoại

b)

nói chuyện điện thoại

c)

bấm số

d)

để lại tin nhắn

4.

Kết nối

a)

누르다

b)

연결하다

c)

통화하다

d)

남기다

5.

Để lại

a)

남기다

b)

보내다

c)

중이다

d)

누르다

6.

중이다

a)

Trước khi

b)

Sau khi

c)

Trong khi

7.

자리에 없다/ 안 계시다

a)

nói chuyện qua điện thoại

b)

đang bận máy

c)

để lại tin nhắn

d)

không có trong văn phòng

8.

Gửi tin nhắn

a)

문자 메시지가 오다

b)

문자 메시지를 보내다

c)

문자 메시지를 받다

9.

Pin

a)

배터리

b)

진동

c)

메시지

d)

전화기

10.

Để làm kim chi thì phải mua cải thảo

김치를 ...(만들다)... 배추를 사야 합니다

(a)  

11.

Trước khi

a)

는 중에

b)

는 후에

c)

기 전에