wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KHỐI 11 - ÔN TẬP KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ 1

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

CPU là viết tắt của từ Tiếng Anh nào sau?

a)

Control Processing Unit

b)

Central Person Unit

c)

Central Processing Unit

d)

Computer Processing Unit

2.

CPU là gì?

a)

Trung tâm điều khiển máy tính

b)

Bộ điều khiển máy tính

c)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính

d)

Hệ điều hành

3.

CPU làm nhiệm vụ gì?

a)

Là thiết bị thực hiện các chương trình tính toán

b)

Là thiết bị chính thực hiện và điều khiển việc thực hiện các chương trình

c)

Là thân máy tính, chứa các thiết bị phần cứng bên trong nó

d)

Là toàn bộ máy tính

4.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=0 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

5.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=1 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

6.

Kết quả của phép toán nhị phân 101+1101 là bao nhiêu:

a)

10001

b)

10100

c)

10010

d)

11000

7.

Máy tính tính toán được là vì sao? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Có các mạch logic

b)

Có CPU

c)

Được lập trình sẵn

d)

Có mạch điều khiển tự động

8.

Bảng mạch chính có vai trò gì? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Để bảo vệ các thiết bị bên trong máy tính

b)

Để lưu trữ chương trình

c)

Chứa khe cắm RAM

d)

Làm nền tảng giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện khác.

9.

Khi tắt máy hoặc khởi động lại, dữ liệu trong bộ phận nào sau đây mất đi?

a)

Ổ cứng HDD/ SSD

b)

RAM

c)

CPU

d)

ROM

10.

Có thể đánh giá hiệu năng của máy tính thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Độ sắc nét của camera

b)

Kích thước của màn hình

c)

Tốc độ của CPU

d)

ROM và RAM

11.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.

b)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối.

c)

Không chuyển được.

d)

Chuyển được mọi lúc.

12.

Đâu không phải là thiết bị thông minh?

a)

Đồng hồ vạn niên.

b)

Máy tính bảng.

c)

Đồng hồ kết nối với điện thoại thông qua bluetooth.

d)

Máy tính xách tay.

13.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc.

b)

Không trao đổi được.

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối.

14.

Thiết bị số là

a)

Thiết bị có thể thực hiện được các phép tính số học.

b)

Thiết bị có thể xứ Ií thông tin.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Thiết bị lưu trữ, truyền và xử lí dữ liệu số.

15.

Sức mạnh của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Khả năng tính toán nhanh của nó.

b)

Khả năng và sự hiểu biết của con người.

c)

Giá thành ngày càng rẻ.

d)

Khả năng lưu trữ lớn.

16.

Thiết bị nào dưới đây là thiết bị thông minh:

a)

Đồng hồ kết nối với điện thoại qua Bluetooth.

b)

Ổ cắm.

c)

Cân.

d)

Khóa đa năng.

17.

Nói Camera có độ phân giải 12 megapixel” nghĩa là gì?

a)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

b)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 21 megapixel.

c)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 1,2 megapixel.

d)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị dung lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

18.

Theo em, nên hay không nên làm những việc nào dưới đây?

1) Giữ tay khô, sạch khi thao tác với máy tính.

2) Gõ phím nhẹ, dứt khoát.

3) Di chuyển chuột ở bề mặt gồ ghề hoặc mặt phẳng trơn bóng (ví dụ như mặt kính..

4) Đóng các chương trình ứng dụng rồi tắt máy tính bằng chức năng Shut down.

5) Tắt máy tính bằng cách ngắt nguồn điện cấp cho máy tính hoặc nhấn giữ nút nguồn điện trên thân máy.

6) Vừa ăn, uống vừa sử dụng máy tính.

a)

Việc làm nên làm: 1, 2, 4, việc không nên làm: 3, 5, 6.

b)

Việc làm nên làm: 1, 2, 3, việc không nên làm: 4, 5, 6.

c)

Việc làm nên làm: 3, 5, 6, việc không nên làm: 1, 2, 4.

d)

Việc làm nên làm: 1, 6, 4, việc không nên làm: 3, 5, 2.

19.

Những thiết bị thường hỏng trong phòng máy là:

a)

Tai nghe

b)

Tai nghe, bàn phím

c)

Bàn phím, chuột

d)

Tai nghe, bàn phím, chuột

20.

Thiết bị số giúp xử lí thông tin cho con người?

a)

Đồng hồ

b)

Ti vi

c)

Máy tính

d)

Tủ lạnh

21.

Hệ điều hành nào được phát triển từ mã nguồn mở và ra mắt lần đầu năm 1991?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

22.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

23.

Hệ điều hành là gì trong một hệ thống máy tính?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Phần mềm điều khiển phần cứng

c)

Ứng dụng

d)

Thiết bị ngoại vi

24.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại phần cứng nào?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Thiết bị di động

c)

Máy tính xách tay

d)

Máy tính bảng

25.

Để chạy một ứng dụng trên một hệ điều hành, cần phải cài đặt gì?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Trình duyệt web

c)

Hệ điều hành

d)

Các phần mềm hỗ trợ

26.

Để thực hiện các chức năng của một ứng dụng, hệ điều hành cung cấp cho nó các tài nguyên như:

a)

Bộ nhớ, xử lý, thiết bị ngoại vi

b)

Giao diện người dùng, ổ cứng, trình duyệt web

c)

Trình biên dịch, công cụ phân tích, bộ nhớ tạm

d)

Bộ vi xử lý, phần mềm điều khiển phần cứng, hệ thống file

27.

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong một hệ thống máy tính. Mối quan hệ giữa chúng có thể được mô tả như thế nào?

a)

Phần cứng là nền tảng vật lý, hệ điều hành là lớp trung gian và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

b)

Phần cứng là giao diện người dùng, hệ điều hành là nền tảng và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

c)

Phần cứng và phần mềm ứng dụng là các thành phần của hệ điều hành.

d)

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là các thành phần riêng biệt không liên quan đến nhau.

28.

Hệ điều hành nào được phát triển dựa trên lõi Linux và được phổ biến trên các thiết bị di động?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

29.

Lịch sử phát triển hệ điều hành Unix bắt đầu từ năm nào?

a)

1970

b)

1985

c)

1995

d)

2005

30.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

31.

Hệ điều hành iOS được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

32.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.

b)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối.

c)

Không chuyển được

d)

Chuyển được mọi lúc.

33.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc.

b)

Không trao đổi được.

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối.

34.

Để lưu trữ file ảnh lên dịch vụ lưu trữ đám mây, điện thoại thông minh có thực hiện được không?

a)

Thực hiện được mọi lúc.

b)

Không thực hiện được.

c)

Chỉ thực hiện được khi điện thoại có kết nối với Internet.

d)

Chỉ thực hiện được khi điện thoại mất sóng.

35.

Các thiết bị ra là?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

Trao đổi thông tin hai chiều

c)

Nhập dữ liệu vào máy tính

d)

Chuyển tiếp các thiết bị mạng

36.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm không phải trả phí.

b)

Phần mềm phải trả phí để sử dụng.

c)

Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

37.

Phần mềm nguồn đóng là gì?

a)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.

b)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ bậc cao.

c)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy và bậc cao.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

38.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ sử dụng được trên môi trường nào?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Môi trường Web.

c)

Máy tính laptop.

d)

Điện thoại di động.

39.

Phần mềm thương mại thường là loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn đóng.

b)

Phần mềm miễn phí.

c)

Phần mềm nguồn mở.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

40.

Phần mềm khai thác trực tuyến có phí có tính năng nào?

a)

Không bị hạn chế tính năng.

b)

Bị hạn chế một số tính năng.

c)

Tự do sử dụng.

d)

Không có tính năng nào.

41.

Google Slides là công cụ nào?

a)

Trình chiếu.

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Đồ họa

d)

Bảng tính

42.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng.

b)

Phần mềm mà người dùng có thể sử dụng miễn phí và có thể xem mã nguồn.

c)

Phần mềm chỉ có thể sử dụng trực tuyến và không cài đặt trên máy tính.

d)

Trình chiếu.

43.

Giấy phép phần mềm công cộng (GNU GPL) đảm bảo điều gì?

a)

Tự do khai thác, nghiên cứu, sửa đổi và chia sẻ phần mềm.

b)

Chỉ cho phép sử dụng phần mềm trên môi trường Web.

c)

Yêu cầu người dùng phải trả phí để sử dụng phần mềm.

d)

Yêu cầu người dùng cài đặt trên máy tính.

44.

Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?

a)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có phí.

b)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và miễn phí.

c)

Có thể cài đặt trên máy tính và sử dụng miễn phí.

d)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có thể có phí hoặc miễn phí.

45.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là những chương trình máy tính mà người dùng phải mua để sử dụng.

b)

Là những dịch vụ trực tuyến do các công ty cung cấp để người dùng sử dụng qua mạng internet.

c)

Là những dịch vụ do các chuyên gia phát triển phần mềm cung cấp để hỗ trợ người dùng giải quyết các vấn đề trong quá trình sử dụng phần mềm.

d)

Là những dịch vụ do các công ty phần mềm cung cấp để khách hàng mua và sử dụng trên các thiết bị điện tử.

46.

Phần mềm ứng dụng dựa trên nền tảng web thường chạy trực tiếp trên ____________?

a)

Trình duyệt web.

b)

Hệ điều hành.

c)

Máy chủ web

d)

Mạng Internet

47.

Định nghĩa "phần mềm ứng dụng" là gì?

a)

Phần mềm được sử dụng để tạo ra ứng dụng di động.

b)

Phần mềm được sử dụng để điều khiển phần cứng máy tính.

c)

Phần mềm được sử dụng để giám sát mạng máy tính.

d)

Phần mềm được sử dụng để giải quyết các công việc cụ thể của người dùng.

48.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là phần mềm được cung cấp dưới dạng dịch vụ trực tuyến.

b)

Là phần mềm chỉ sử dụng trên điện thoại di động.

c)

Là phần mềm mà người dùng chỉ cần cài đặt một lần.

d)

Là phần mềm chỉ dùng để lưu trữ và quản lý tệp tin.

49.

Đâu không phải là một loại phần mềm ứng dụng?

a)

Phần mềm xử lý văn bản.

b)

Phần mềm anti-virus.

c)

Phần mềm chỉnh sửa hình ảnh.

d)

Phần mềm duyệt web.

50.

Công ty phần mềm thường phát triển phần mềm ứng dụng nào?

a)

Phần mềm chỉ dùng riêng cho họ.

b)

Phần mềm mà người dùng không cần mua bản quyền.

c)

Phần mềm dùng chung cho nhiều người dùng.

d)

Phần mềm được sử dụng để phân tích dữ liệu.

51.

Mục đích chính của một phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Giải quyết các vấn đề kỹ thuật của phần cứng.

b)

Phục vụ cho một mục đích cụ thể của người sử dụng.

c)

Cung cấp các công cụ phát triển phần mềm.

d)

Quản lý và lưu trữ dữ liệu của người sử dụng.

52.

Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm có điểm khác biệt gì?

a)

Phần mềm ứng dụng được cài đặt và chạy trên máy tính cục bộ trong khi dịch vụ phần mềm chạy trực tuyến qua mạng internet.

b)

Phần mềm ứng dụng chủ yếu được sử dụng trên điện thoại di động trong khi dịch vụ phần mềm được sử dụng trên máy tính cá nhân.

c)

Phần mềm ứng dụng thường có giá cả cố định và người dùng chỉ cần mua một lần trong khi dịch vụ phần mềm yêu cầu người dùng trả phí theo thời gian sử dụng hoặc theo dịch vụ đã sử dụng.

d)

Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm không có điểm khác biệt nào.

53.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị lưu trữ ngoại vi

b)

Lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa cứng

c)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

d)

Lưu trữ dữ liệu trên USB

54.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào được sử dụng phổ biến nhất?

a)

Google Drive

b)

Dropbox

c)

OneDrive

d)

iCloud

55.

Google Drive là gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến của Google

b)

Ứng dụng chỉnh sửa văn bản của Google

c)

Trình duyệt web của Google

d)

Công cụ tìm kiếm của Google

56.

Google Drive cung cấp bao nhiêu dung lượng lưu trữ miễn phí cho người dùng?

a)

5 GB

b)

10 GB

c)

15 GB

d)

20 GB

57.

Lưu trữ trực tuyến có nhược điểm gì?

a)

Tốc độ truy cập chậm hơn so với lưu trữ ngoại vi

b)

Dữ liệu dễ bị mất hoặc bị xâm nhập

c)

Giá cả đắt đỏ

d)

Không thể lưu trữ tệp có kích thước lớn.

58.

Tính năng chia sẻ tệp là gì?

a)

Cho phép người dùng lưu trữ tệp trên đám mây

b)

Cho phép người dùng gửi tệp đến người khác để xem hoặc chỉnh sửa

c)

Cho phép người dùng tải xuống tệp từ đám mây

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu tệp trong trường hợp tệp gốc bị mất.

59.

Tính năng đồng bộ hóa dữ liệu là gì?

a)

Cho phép người dùng tải xuống tất cả các tệp từ đám mây

b)

Cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trên nhiều thiết bị và đồng bộ hóa dữ liệu giữa chúng

c)

Cho phép người dùng chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu dữ liệu trên đám mây.

60.

Lưu trữ trực tuyến? Chọn đáp án SAI

a)

Lưu trữ tài liệu cá nhân

b)

Lưu trữ dữ liệu doanh nghiệp

c)

Lưu trữ tệp tin đa phương tiện như video và âm thanh

d)

Không giới hạn dung lượng lưu trữ.

61.

Máy tìm kiếm là gì?

a)

Một chương trình bảo vệ máy tính khỏi virus

b)

Một chương trình sắp xếp dữ liệu trên máy tính của bạn

c)

Một động cơ cung cấp sức mạnh cho Internet

d)

Một hệ thống phần mềm cho phép người dùng Internet tìm kiếm thông tin trên WWW

62.

Từ khóa là gì?

a)

là từ mô tả chiếc chìa khóa

b)

là một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm kiếm do người sử dụng cung cấp

c)

là tập hợp các từ mà máy tìm kiếm quy định trước

d)

là một biểu tượng trong máy tìm kiếm

63.

Tên nào sau đây là tên của máy tìm kiếm

a)

Google

b)

Word

c)

Windows Explorer

d)

Excel

64.

Em hãy sắp xếp lại các thao tác sau cho đúng trình tự cần thực hiện khi tìm thông tin bằng máy tìm kiếm.

1) Nhập địa chỉ máy tìm kiếm

2) Lựa chọn kết quả tìm kiếm

3) Mở trình duyệt web

4) Nhập từ khóa tìm kiếm

Trật tự sắp xếp đúng là:

a)

3 – 4 – 1 – 2

b)

3 – 1 – 2 – 4

c)

3 – 1 – 4 – 2

d)

3 – 2 – 1 – 4

65.

Để tìm kiếm thông tin về virus Corona, em sử dụng từ khóa nào sau đây để thu hẹp phạm vi tìm kiếm

a)

Corona

b)

"Virus Corona"

c)

Virus Corona

d)

"Virus"+"Corona"

66.

Cho các bước sau:

1) Mở trình duyệt Google Chrome.

2) Chọn dạng Video.

3) Nháy vào liên kết đến các video muốn xem.

4) Gõ từ khoá “cách làm gà quay" vào ô tìm kiếm, nhấn phim Enter.

5) Truy cập máy tìm kiếm Google

Trình tự sắp xếp đúng là:

a)

1-2-3-5-4

b)

1-4-5-2-3

c)

1-5-4-2-3

d)

1-3-5-4-2

67.

Em cùng gia đình chuẩn bị đi du lịch ở Huế nên muốn tìm hiểu về thời tiết Huế và một vài món ăn nổi tiếng ở đó. Em sẽ tìm các thông tin trên với máy tìm kiếm Google như thế nào?

Các bước thực hiện:

1) Nhập từ khóa: món ăn ngon ở Huế.

2) Nhập từ khóa: Thời tiết Huế ngày... (em điền thông tin ngày em đi du lịch..)

3) Truy cập website: Google.com.

4) Chọn và truy cập vào một số trang web kết quả và tìm hiểu

Sắp xếp các bước theo trật tự đúng:

a)

3-2-1-4

b)

3-4-2-1

c)

3-1-2-4

d)

3-4-1-2

68.

Khẳng định nào sau đây là sai khi nói về mạng xã hội?

a)

Mạng xã hội là để kết nối các thành viên để trao đổi và chia sẻ thông tin, không phân biệt không gian và thời gian.

b)

Các thành viên trong một mạng xã hội có thể trò chuyện trực tiếp, kết nối với nhau.

c)

Mạng xã hội là ứng dụng trên internet.

d)

Mạng xã hội chỉ mang lại lợi ích chứ không có tác hại gì.

69.

Khẳng định nào sau đây là đúng khi nói về mạng xã hội Youtube?

a)

Là một website được thiết kế để người dùng có thể chia sẻ video của mình với những người khác.

b)

Là một ứng dụng chia sẻ miễn phí ảnh.

c)

Là ứng dụng cho phép người dùng đăng và cập nhật các mẫu tin nhắn với độ dài khoảng hơn 200 kí tự trên internet, là nơi chia sẻ các tin tức nhanh đang diễn ra trên thế giới.

d)

Là nơi kết nối với đồng nghiệp hiện tại và quá khứ cũng như các nhà tuyển dụng tiềm năng trong tương lai.

70.

Khẳng định nào sau đây là đúng khi nói về mạng xã hội Twitter?

a)

Là một website được thiết kế để người dùng có thể chia sẻ video caủa mình với những người khác.

b)

Là một ứng dụng chia sẻ miễn phí ảnh.

c)

Là ứng dụng cho phép người dùng đăng và cập nhật các mẫu tin nhắn với độ dài khoảng hơn 200 kí tự trên internet, là nơi chia sẻ các tin tức nhanh đang diễn ra trên thế giới.

d)

Là nơi kết nối với đồng nghiệp hiện tại và quá khứ cũng như các nhà tuyển dụng tiềm năng trong tương lai.

71.

Điểm tích cực khi tham gia mạng xã hội là gì?

a)

Xao lãng mục tiêu cá nhân.

b)

Giảm tương tác giữa người với người.

c)

Tiếp nhận thông tin, học hỏi kiến thức và kỹ năng.

d)

Thiếu riêng tư.

72.

Đâu không phải là điểm tích cực khi tham gia mạng xã hội?

a)

Bày tỏ quan niệm cá nhân.

b)

Kết nối bạn bè.

c)

Giới thiệu bản thân mình với mọi người.

d)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân.

73.

Cách để giữ an toàn trên mạng xã hội?

a)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân.

b)

Dùng nhiều tài khoản.

c)

Kết bạn không chọn lọc

d)

Không cung cấp thông tin cho người lạ.

74.

Trong các câu sau, câu nào đúng?

a)

Người dùng không thể đưa thông tin lên mạng xã hội.

b)

Số lượng người tham gia kết bạn trên mạng xã hội được giới hạn dưới 10 người.

c)

Mạng xã hội là một ứng dụng web.

d)

Người dùng chỉ có thể chia sẻ bài viết dạng văn bản cho bạn bè trên mạng xã hội.

75.

Bạn của em đăng địa chỉ nhà và hình ảnh cá nhân lên Facebook. Nếu em đứng bên cạnh bạn trước lúc bạn đăng ảnh thì em sẽ làm gì ?

a)

Kệ không quan tâm.

b)

Ủng hộ bạn đăng ảnh.

c)

Khuyên bạn không nên đăng, nếu đăng thì để chế độ riêng tư chỉ bạn bè, người trong gia đình mới có thể xem.

d)

Chia sẻ thông tin bạn đăng.

76.

Bộ lọc thư điện tử được sử dụng để làm gì?

a)

Đánh dấu và phân loại thư điện tử

b)

Tạo danh bạ liên lạc

c)

Gửi email tự động

d)

Tìm kiếm email đã gửi

77.

Tìm kiếm email trong hộp thư được thực hiện bằng cách nào?

a)

Sử dụng từ khóa liên quan đến email.

b)

Sắp xếp email theo ngày gửi.

c)

Chọn danh sách liên lạc.

d)

Xóa email không cần thiết.

78.

Đánh dấu một email là "Quan trọng" có ý nghĩa gì?

a)

Email đó đã được gửi đi thành công.

b)

Email đó cần được lưu trữ lâu dài.

c)

Email đó cần được xử lý ưu tiên.

d)

Email đó là quảng cáo hoặc thư rác

79.

Để quản lý email hiệu quả, người dùng nên làm gì?

a)

Xóa toàn bộ email không cần thiết.

b)

Tạo các thư mục hoặc nhãn để phân loại email.

c)

Đánh dấu tất cả email là "Quan trọng".

d)

Đăng nhập vào nhiều tài khoản email khác nhau.

80.

Mục đích chính của việc quản lý email bằng bộ lọc và tìm kiếm là gì?

a)

Loại bỏ tất cả các email không cần thiết.

b)

Tạo danh sách liên lạc tiện lợi.

c)

Dễ dàng tìm kiếm và xử lý email.

d)

Gửi email tự động.

81.

Bộ lọc thư rác (spam filter) được sử dụng để làm gì?

a)

Phân loại email theo mức độ quan trọng.

b)

Loại bỏ các email quảng cáo hoặc thư rác

c)

Gửi email tự động.

d)

Tạo danh sách liên lạc.

82.

Một email đã được gán nhãn là "Quan trọng" sẽ xuất hiện ở đâu trong hộp thư?

a)

Hộp thư đến chính.

b)

Hộp thư spam.

c)

Hộp thư đã gửi.

d)

Hộp thư nháp.