wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Cổng Logic và Thiết Bị Số

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Cổng logic AND có đặc điểm nào sau đây?

a)

Đầu ra bằng 1 khi một trong các đầu vào bằng 1.

b)

Đầu ra bằng 0 khi tất cả các đầu vào bằng 1.

c)

Đầu ra bằng 1 khi tất cả các đầu vào bằng 1.

d)

Đầu ra có giá trị ngược lại giá trị đầu vào.

2.

Cổng logic nào sau đây thực hiện chức năng nhân logic?

a)

OR

b)

XOR

c)

AND

d)

NOT

3.

Cổng logic OR có đặc điểm gì?

a)

Đầu ra bằng 1 khi tất cả các đầu vào bằng 1.

b)

Đầu ra bằng 1 khi ít nhất một đầu vào bằng 1.

c)

Đầu ra bằng 0 khi ít nhất một đầu vào bằng 0.

d)

Đầu ra luôn ngược lại với giá trị đầu vào.

4.

Cổng logic NOT thực hiện chức năng gì?

a)

Nhân logic

b)

Đảo giá trị đầu vào

c)

Cộng logic

d)

Giữ nguyên giá trị đầu vào

5.

Phép toán nhị phân cơ bản nào được thực hiện bởi cổng XOR?

a)

Cộng hai số nhị phân

b)

Nhân hai số nhị phân

c)

Đảo giá trị nhị phân

d)

So sánh hai giá trị nhị phân

6.

Khi cả hai đầu vào A và B đều bằng 0, đầu ra của cổng OR sẽ là gì?

a)

0

b)

1

c)

0 hoặc 1

d)

Không xác định

7.

Thiết bị nào sau đây đóng vai trò là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)?

a)

Ổ cứng HDD

b)

CPU

c)

RAM

d)

ROM

8.

Tốc độ xử lý của CPU được đo bằng đơn vị nào?

a)

Byte

b)

Hz

c)

GB

d)

TB

9.

Cổng logic nào dưới đây thực hiện phép cộng hai số nhị phân?

a)

Cổng XOR và AND

b)

Cổng AND và NOT

c)

Cổng OR và NOT

d)

Cổng XOR và OR

10.

Bộ xử lý trung tâm (CPU) được gọi là "bộ não" của máy tính vì?

a)

Vì nó lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Vì nó thực hiện tính toán và xử lý lệnh

c)

Vì nó kết nối các thiết bị ngoại vi

d)

Vì nó điều khiển các thiết bị lưu trữ

11.

Khi một trong hai cổng tác của mạch điều khiển đèn mở, đèn sẽ có trạng thái gì?

a)

Sáng

b)

Tắt

c)

Không xác định

d)

Tuỳ thuộc vào cổng logic

12.

Khi cộng hai số nhị phân 1 + 1, giá trị của tổng và bit nhớ là gì?

a)

Tổng = 0, bit nhớ = 1

b)

Tổng = 1, bit nhớ = 1

c)

Tổng = 1, bit nhớ = 0

d)

Tổng = 0, bit nhớ = 0

13.

Cổng logic nào sau đây có đầu ra bằng 1 chỉ khi tất cả các đầu vào đều bằng 1?

a)

Cổng OR

b)

Cổng AND

c)

Cổng XOR

d)

Cổng NOT

14.

Cổng nào có đầu ra là giá trị đảo ngược của đầu vào?

a)

Cổng AND

b)

Cổng OR

c)

Cổng NOT

d)

Cổng XOR

15.

Trong mạch cộng nhị phân 1 bit, tổng (S) được tính bằng cổng logic nào?

a)

Cổng AND

b)

Cổng OR

c)

Cổng XOR

d)

Cổng NOT

16.

Trong phép tính toán nhị phân, cổng logic nào thực hiện chức năng ghi nhớ?

a)

Cổng AND

b)

Cổng OR

c)

Cổng XOR

d)

Cổng NOT

17.

Cổng logic nào có đầu ra bằng 1 khi ít nhất một đầu vào bằng 1?

a)

Cổng AND

b)

Cổng OR

c)

Cổng XOR

d)

Cổng NOT

18.

Mục đích chính của thông điệp "CẢNH BÁO" trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số là gì?

a)

Giúp người dùng cài đặt thiết bị.

b)

Hướng dẫn vệ sinh thiết bị.

c)

Ngăn ngừa điện giật và hư hỏng linh kiện.

d)

Hướng dẫn nâng cấp phần mềm.

19.

Thiết bị nào thường có dung lượng RAM cao nhất trong số các thiết bị sau: máy tính, điện thoại, tivi?

a)

Máy tính

b)

Điện thoại

c)

Tivi

d)

Máy tính bảng

20.

Khi vệ sinh màn hình máy tính, bạn cần phải làm gì trước tiên?

a)

Sử dụng khăn giấy.

b)

Phun trực tiếp chất tẩy rửa lên màn hình.

c)

Lau bằng khăn mềm và nước không chứa cồn.

d)

Tắt máy tính và khỏi động lại.

21.

Kích thước màn hình thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

Cm

b)

Inch

c)

Pixel

d)

Met

22.

Hệ số nào thể hiện độ phân giải của camera trên điện thoại thông minh?

a)

Inch

b)

Megapixel

c)

Gigabyte

d)

GHz

23.

Bước đầu tiên cần làm khi vệ sinh máy tính là gì?

a)

Ngắt kết nối mạng internet.

b)

Tắt máy tính và ngắt kết nối nguồn điện.

c)

Khởi động lại máy tính.

d)

Lau bằng nước.

24.

Tại sao cần phải tuân thủ hướng dẫn sử dụng khi lắp đặt và vận hành thiết bị số?

a)

Để tránh mất bảo hành.

b)

Để thiết bị hoạt động lâu dài và an toàn.

c)

Để có thể sử dụng tính năng ẩn của thiết bị.

d)

Để thiết bị không bị mất dữ liệu.

25.

Tại sao không nên phun trực tiếp chất tẩy rửa lên màn hình máy tính?

a)

Vì có thể làm hỏng các điểm ảnh.

b)

Vì màn hình sẽ bị bẩn hơn.

c)

Vì chất lỏng có thể làm tăng độ sáng màn hình.

d)

Vì chất tẩy rửa sẽ không làm sạch màn hình.

26.

Khi nói về các phần giải của hình ảnh, yếu tố nào quyết định mức độ rõ nét của hình ảnh?

a)

Kích thước màn hình

b)

Số lượng điểm ảnh (pixel)

c)

Tốc độ xử lý của CPU

d)

Dung lượng bộ nhớ

27.

Nếu muốn mua một thiết bị số có khả năng lưu trữ lớn, thông số nào sau đây bạn cần chú ý?

a)

Tốc độ CPU

b)

Dung lượng RAM

c)

Dung lượng lưu trữ

d)

Kích thước màn hình

28.

Vai trò chính của hệ điều hành là gì?

a)

Chạy các phần mềm ứng dụng

b)

Quản lý và phân phối tài nguyên hệ thống

c)

Hỗ trợ mạng

d)

Định nghĩa ngôn ngữ lập trình

29.

MS-DOS là hệ điều hành loại nào?

a)

Đa nhiệm

b)

Đơn chương trình

c)

Hỗ trợ mạng

d)

Đa người

30.

Linux là hệ điều hành nào?

a)

Nguồn mở

b)

Đóng nguồn

c)

Chỉ sử dụng trên điện thoại

d)

Chỉ hỗ trợ máy tính cá nhân

31.

Chức năng nào sau đây thuộc về hệ điều hành?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Quản lý tập tin

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Sửa chữa máy tính

32.

Hệ điều hành giúp quản lý tiến trình như thế nào?

a)

Bảng giám sát các hoạt động trên mạng

b)

Bảng các điều khiển việc giao tiếp giữa các tiến trình

c)

Bảng cách ngăn chặn virus

d)

Bảng cách quản lý tập tin

33.

Sự khác biệt giữa hệ điều hành Windows và Android là gì?

a)

Windows sử dụng cho điện thoại, Android dùng cho máy tính của Apple

b)

Windows là hệ điều hành đóng nguồn, Android là nguồn mở

c)

Windows chỉ chạy trên máy tính

d)

Android không thể kết nối Internet

34.

Tại sao hệ điều hành cần phải bảo vệ hệ thống?

a)

Để ngăn máy bị virus tấn công

b)

Để giữ an toàn cho hệ thống và thông tin lưu trữ

c)

Để bảo vệ màn hình máy tính

d)

Để tiết kiệm năng lượng

35.

Đa nhiệm là gì trong hệ điều hành?

a)

Khả năng chạy nhiều chương trình cùng lúc

b)

Khả năng phân chia thời gian giữa người dùng

c)

Khả năng lưu trữ dữ liệu

d)

Khả năng bảo vệ dữ liệu

36.

Khi hệ điều hành gặp sự cố và không khởi động được, bạn nên làm gì trước tiên?

a)

Thay thế ổ cứng

b)

Cài lại hệ điều hành

c)

Kiểm tra phần cứng và thử khởi động lại

d)

Mua máy xem mới

37.

Làm thế nào để biết được phần mềm ứng dụng nào tương thích với hệ điều hành của bạn?

a)

Kiểm tra yêu cầu hệ thống của phần mềm

b)

Cài đặt và xem phần mềm có chạy được không

c)

Hỏi nhà cung cấp phần mềm

d)

Sử dụng bất kỳ phần mềm nào

38.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm miễn phí, không cần trả tiền

b)

Phần mềm phải trả tiền để sử dụng

c)

Phần mềm nguồn mở

d)

Phần mềm chỉ cài đặt trên máy tính

39.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm miễn phí nhưng mã nguồn đóng

b)

Phần mềm có mã nguồn công khai, cho phép nghiên cứu và sửa đổi

c)

Phần mềm phải trả phí để sử dụng

d)

Phần mềm chỉ cài trên máy tính cá nhân

40.

Phần mềm miễn phí là gì?

a)

Phần mềm không cần trả tiền khi sử dụng

b)

Phần mềm có mã nguồn mở

c)

Phần mềm thương mại nhưng cho dùng thử

d)

Phần mềm được phát triển cho hệ điều hành Linux

41.

Phần mềm nguồn đóng là gì?

a)

Phần mềm miễn phí và mã nguồn mở

b)

Phần mềm có mã nguồn không công khai, thường là thương mại

c)

Phần mềm chỉ dành cho doanh nghiệp

d)

Phần mềm chỉ cài đặt trên hệ điều hành Windows

42.

Phần mềm khai thác trực tuyến thường được cung cấp dưới những dạng nào?

a)

Miễn phí hoàn toàn

b)

Miễn phí hoặc trả phí theo từng phiên sử dụng

c)

Chỉ dành cho máy tính cá nhân

d)

Chỉ dành cho các công ty lớn

43.

Phần mềm nguồn đóng thường xuất hiện trong trường hợp nào?

a)

Phần mềm học tập miễn phí

b)

Phần mềm thương mại, không cho phép chỉnh sửa mã nguồn

c)

Phần mềm hệ điều hành

d)

Phần mềm chỉ dành cho điện thoại thông minh

44.

Tại sao nhiều người dùng lại chọn phần mềm nguồn mở thay vì phần mềm thương mại?

a)

Vì phần mềm nguồn mở có nhiều tính năng hơn phần mềm thương mại

b)

Vì phần mềm nguồn mở cho phép người dùng tự do tùy chỉnh theo nhu cầu và thường miễn phí

c)

Vì phần mềm nguồn mở chỉ dùng cho mục đích học tập

d)

Vì phần mềm nguồn mở không bao giờ được cập nhật

45.

Nếu một phần mềm khai thác trực tuyến được cung cấp miễn phí nhưng giới hạn tính năng, người dùng có thể làm gì để sử dụng đầy đủ tính năng?

a)

Đăng ký mua phiên bản trả phí

b)

Cài đặt lại phần mềm nhiều lần

c)

Chuyển sang sử dụng phần mềm thương mại

d)

Không có hỗ trợ từ nhà phát triển

46.

Lợi ích chính của lưu trữ trực tuyến so với lưu trữ vật lý là:

a)

Truy cập dữ liệu từ mọi nơi có Internet

b)

Không bao giờ mất dữ liệu

c)

Không cần bảo mật

d)

Tốc độ truy cập nhanh hơn lưu trữ vật lý

47.

Google Drive có cho phép người khác:

a)

Xóa tài khoản Google của người chia sẻ

b)

Xem, bình luận hoặc chỉnh sửa tệp được chia sẻ

c)

Kiểm soát quyền truy cập máy tính của người chia sẻ

d)

Thay đổi mật khẩu của người chia sẻ

48.

Tính năng nào giúp dữ liệu trên Google Drive không bị mất sau các thảm họa vật lý?

a)

Tính năng sao lưu trực tuyến

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Tốc độ tải xuống nhanh

d)

Tự động xóa sau 30 ngày

49.

Một trong những rủi ro của lưu trữ trực tuyến là:

a)

Mất toàn bộ dữ liệu khi kết nối Internet

b)

Lỗi phần cứng máy tính

c)

Lỗ hổng bảo mật và ngừng hoạt động của dịch vụ

d)

Không thể truy cập dữ liệu trên máy tính

50.

Tốc độ truy cập dữ liệu từ dịch vụ lưu trữ trực tuyến phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Loại thiết bị lưu trữ sử dụng

b)

Tốc độ kết nối Internet

c)

Loại tài khoản Gmail

d)

Số lượng dữ liệu được lưu trữ

51.

Dung lượng lưu trữ của máy tính bao gồm cả dung lượng của RAM và ổ cứng. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với máy tính để bàn

d)

Chỉ đúng với máy tính xách tay

52.

Bảng mạch chính giúp kết nối CPU, RAM và các thiết bị ngoại vi với nhau. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với máy tính cá nhân

d)

Chỉ đúng với máy chủ

53.

Thiết bị lưu trữ trong máy tính chỉ sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời và sẽ mất khi tắt nguồn. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với ổ cứng SSD

d)

Chỉ đúng với ổ cứng HDD

54.

ROM là bộ nhớ chỉ đọc và không bị mất dữ liệu khi máy tính tắt nguồn. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với máy tính để bàn

d)

Chỉ đúng với máy tính xách tay

55.

Tốc độ và dung lượng của các bộ phận như CPU, RAM, và thiết bị lưu trữ ảnh hưởng lớn đến hiệu năng của máy tính. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với máy tính cá nhân

d)

Chỉ đúng với máy chủ

56.

Phần mềm thương mại là phần mềm mà người dùng phải trả tiền để sử dụng. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với phần mềm văn phòng

d)

Chỉ đúng với phần mềm hệ điều hành

57.

Phần mềm miễn phí là phần mềm mà người dùng không phải trả chi phí để cài đặt và sử dụng. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với phần mềm diệt virus

d)

Chỉ đúng với phần mềm đồ họa

58.

Phần mềm nguồn mở cho phép người dùng xem và chỉnh sửa mã nguồn của nó. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với phần mềm hệ điều hành

d)

Chỉ đúng với phần mềm văn phòng

59.

Phần mềm nguồn đóng thường được cung cấp dưới dạng mã máy mà không cho phép người dùng xem hoặc sửa đổi mã nguồn. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với phần mềm hệ điều hành

d)

Chỉ đúng với phần mềm văn phòng

60.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ có thể sử dụng trên môi trường web. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với phần mềm văn phòng

d)

Chỉ đúng với phần mềm hệ điều hành

61.

Giấy phép GPL chỉ áp dụng cho phần mềm nguồn đóng. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với phần mềm hệ điều hành

d)

Chỉ đúng với phần mềm văn phòng

62.

Khi mua một máy tính mới, bạn có thể sử dụng ngay mà không cần kích hoạt chế độ cài đặt. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với máy tính để bàn

d)

Chỉ đúng với máy tính xách tay

63.

Hệ điều hành là phần mềm giúp điều khiển phần cứng và cung cấp môi trường cho các ứng dụng chạy. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với máy tính cá nhân

d)

Chỉ đúng với máy chủ

64.

Máy tính khi khởi động và điện thoại thông minh không có sự khác biệt về thời gian bắt đầu hoạt động. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với máy tính để bàn

d)

Chỉ đúng với máy tính xách tay

65.

Hệ điều hành chỉ quản lý các tệp tin mà không can thiệp vào việc điều khiển các thiết bị ngoại vi. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với máy tính cá nhân

d)

Chỉ đúng với máy chủ

66.

Ứng dụng chạy trên nền tảng Windows không thể chạy trên nền tảng Android hoặc iOS mà không có sự tương thích. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với phần mềm văn phòng

d)

Chỉ đúng với phần mềm hệ điều hành

67.

Hệ điều hành cho phép người dùng cài đặt, gỡ bỏ các phần mềm ứng dụng mà không cần kiến thức sâu về công nghệ. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với máy tính cá nhân

d)

Chỉ đúng với máy chủ

68.

OS là trung gian giữa phần mềm ứng dụng và phần cứng, nhưng không phải là trung gian giữa người dùng và thiết bị.

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Các máy tính thế hệ đầu tiên không có hệ điều hành, và việc điều khiển máy tính được thực hiện bằng cách nối dây.

a)

Đúng

b)

Sai

70.

Linux là hệ điều hành mã nguồn mở, người dùng có thể sửa đổi và phân phối lại mà không vi phạm bản quyền.

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Android là hệ điều hành dành riêng cho máy tính bàn và không hỗ trợ các thiết bị di động.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Phần mềm thương mại và phần mềm miễn phí khác nhau chủ yếu ở chỗ người dùng phải trả phí hoặc không trả phí khi sử dụng.

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Phần mềm nguồn mở và phần mềm miễn phí luôn đi đôi với nhau vì đều không yêu cầu người dùng trả phí.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Phần mềm nguồn đóng là phần mềm mà người dùng không thể xem hoặc chỉnh sửa mã nguồn.

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ có thể sử dụng khi kết nối internet và có thể yêu cầu trả phí cho một số dịch vụ.

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Phần mềm nguồn mở đảm bảo tính tự do sử dụng và chia sẻ nhưng không nhất thiết phải miễn phí.

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Giấy phép GNU GPL chỉ được áp dụng cho các phần mềm thương mại có tính bảo mật cao.

a)

Đúng

b)

Sai