Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTOCFL4 - PHẦN 3
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
年代
a)
Kiểu tóc
b)
Quay đầu
c)
Lãng mạn
d)
Niên đại
2.
將近
a)
Sàn nhà
b)
Gần như
c)
Gia sư
d)
Tan học
3.
訂購
a)
Quý ông
b)
Đặt hàng
c)
Kiên nhẫn
d)
Xuất bản
4.
零食
a)
Liên tục
b)
Đánh nhau
c)
Đồ ăn vặt
d)
Đỏ mặt
5.
配合
a)
Luận văn
b)
Phạm tội
c)
Phối hợp
d)
Quân đội
6.
歌唱
a)
Cắt tóc
b)
Hát
c)
Cụ thể
d)
Khuy áo
7.
保證
a)
Đảm bảo, bảo hành
b)
Căn bản, hoàn toàn
c)
Đầu óc, suy nghĩ
d)
Khoảng, ước chừng
8.
放學
a)
Chi phí
b)
Gần như
c)
Tan học
d)
Tính cách
9.
高速
a)
Tuyệt đối
b)
Xông, lao vào
c)
Tốc độ cao
d)
Tăng cường
10.
成果
a)
Theo đuổi, làm việc
b)
Thành quả, kết quả
c)
Tươi đẹp, tốt đẹp
d)
Hậu quả
11.
不幸
a)
Thương hiệu nổi tiếng
b)
Không hợp lý, không đúng cách
c)
Không may, bất hạnh
d)
Trang điểm, ăn diện
12.
掛號
a)
Tâm hồn, nội tâm
b)
Ngược lại, nhưng
c)
Đóng vai, diễn
d)
Đăng ký, lấy số
13.
肯
a)
Giấu, ẩn nấp
b)
Bằng lòng
c)
Hàng hóa
d)
Băng keo
14.
基礎
a)
Lý tưởng
b)
Cơ bản
c)
Phê bình
d)
Ánh sáng
15.
民眾
a)
Kết luận
b)
Dân chúng
c)
Ly hôn
d)
Quê hương
16.
購物
a)
Bao gồm
b)
Mua sắm
c)
May mắn
d)
Mồ hôi
17.
不見得
a)
Chưa chắc, không hẳn
b)
Giỏi giang, xuất sắc
c)
Văn phòng, nơi làm việc
d)
Hiếm có, khó được
18.
簡直
a)
Dáng vóc, tầm vóc
b)
Quả thật, thật sự
c)
Áp phích, poster
d)
Giao lưu, trao đổi
19.
米飯
a)
Chăn, mền
b)
Hát
c)
Chi phí
d)
Cơm
20.
內心
a)
Tâm hồn, nội tâm
b)
Bối cảnh, lý lịch
c)
Thảo nào, hèn chi
d)
Giữ gìn, duy trì
21.
待會兒
a)
Thảo nào, hèn chi
b)
Lát nữa, chút nữa
c)
Căn bản, hoàn toàn
d)
Áp dụng, sử dụng
22.
煎
a)
Tụ họp, tập hợp
b)
Độc, chất độc
c)
Chia tay
d)
Chiên, rán
23.
戶外
a)
Đường phố
b)
Đáng tin cậy
c)
Khẳng định
d)
Ngoài trời
24.
明星
a)
Giao lưu, trao đổi
b)
Biểu mẫu, mẫu đơn
c)
Theo đuổi, làm việc
d)
Ngôi sao, minh tinh
25.
電器
a)
Công phu, võ thuật
b)
Đồ điện, thiết bị điện
c)
Tiếp cận, gần gũi
d)
Giao lưu, trao đổi
26.
偶爾/偶而
a)
Tầng hầm
b)
Từ nay về sau
c)
Thỉnh thoảng
d)
Lỗi, tật xấu
27.
民間
a)
Lạc quan
b)
Dân gian
c)
Bánh gạo
d)
Dân tộc
28.
分別
a)
Không may, bất hạnh
b)
Phân biệt, chia tay
c)
Thương hiệu nổi tiếng
d)
Phát biểu, công bố
29.
賣座
a)
Phương thức, cách thức
b)
Thừa nhận, công nhận
c)
Không may, bất hạnh
d)
Đông khách, bán chạy
30.
好運
a)
Dài ngắn
b)
May mắn
c)
Kết hợp
d)
Đạo đức
31.
打字
a)
Đánh máy
b)
Nghỉ mát
c)
Băng keo
d)
Nước mũi
32.
連續
a)
Liên tục
b)
Kiểu tóc
c)
Tan học
d)
Tiền bạc
33.
膠帶
a)
Băng keo
b)
Quần lót
c)
Chia tay
d)
Lãng mạn
34.
砍
a)
Phong cảnh
b)
Khách hàng
c)
Xuất viện
d)
Chặt, đốn
35.
粉紅
a)
Đỏ mặt
b)
Màu hồng
c)
Hợp đồng
d)
Cửa hàng
36.
電視劇
a)
Ngược lại, nhưng
b)
Thẩm mỹ viện
c)
Niềm vui, thú vui
d)
Phim truyền hình
37.
充滿
a)
Trang phục
b)
Chúc Tết
c)
Tràn đầy
d)
Đóng gói
38.
大名
a)
Gọi dậy, đánh thức
b)
Đại danh, tên lớn (biểu hiện sự kính trọng)
c)
Khởi động, bắt đầu
d)
Vai trò, nhân vật
39.
處1
a)
Tắm vòi sen
b)
Ngày hôm nay
c)
Nơi, vị trí
d)
Con ngựa
40.
景色
a)
Vai trò, nhân vật
b)
Ngạc nhiên
c)
Phong cảnh
d)
Trang phục
41.
記憶
a)
Lý lẽ, đạo lý
b)
Trí nhớ, ký ức
c)
Công phu, võ thuật
d)
Biểu đạt, bày tỏ
42.
地理
a)
Địa lý
b)
Gặp gỡ
c)
Đóng gói
d)
Đạo đức
43.
喝醉
a)
Sàn nhà
b)
Thà rằng
c)
Cao lớn
d)
Say rượu
44.
病情
a)
Bệnh tình, tình trạng bệnh
b)
Phát biểu, công bố
c)
Giữ gìn, duy trì
d)
Nhà bên cạnh, hàng xóm
45.
家教
a)
Gặp gỡ
b)
Giai đoạn
c)
Gia sư
d)
Địa lý
46.
迷人
a)
Lưu trữ, nộp hồ sơ
b)
Biểu mẫu, mẫu đơn
c)
Hình ảnh, màn hình
d)
Quyến rũ, mê hoặc
47.
就算
a)
Phối hợp
b)
Cho dù
c)
Cơ bản
d)
Cấp cứu
48.
婚姻
a)
Nếu như
b)
Đặt hàng
c)
Hôn nhân
d)
Quả nhiên
49.
寧願
a)
Ánh sáng
b)
Thành lập
c)
Trừ khi
d)
Thà rằng
50.
肥胖
a)
Béo phì
b)
Đạo đức
c)
Hậu quả
d)
Áo lót
51.
高大
a)
Cho dù
b)
Béo phì
c)
Áo lót
d)
Cao lớn
52.
可
a)
Cắt tóc
b)
Có thể
c)
Vỗ tay
d)
A, ôi
53.
的確
a)
Thực sự, chính xác
b)
Thư giãn, thả lỏng
c)
Phỏng vấn, gặp mặt
d)
Tươi đẹp, tốt đẹp
54.
課堂
a)
Tham khảo
b)
Lớp học
c)
Kiến trúc
d)
Nở hoa
55.
即使
a)
Hỏi thăm, dò hỏi
b)
Dù cho, cho dù
c)
Hiếm có, khó được
d)
Kỹ năng, kỹ xảo
56.
當地
a)
Địa phương
b)
Khách hàng
c)
Thanh toán
d)
Phong cảnh
57.
管理
a)
Địa lý
b)
Quần lót
c)
Quản lý
d)
Tương tác
58.
來回
a)
Lúc đầu, ban đầu
b)
Đi đi về về
c)
Địa phương
d)
Sở trường
59.
傳說
a)
Lỗi, tật xấu
b)
Ngày mùng 1
c)
Từ nay về sau
d)
Truyền thuyết
60.
包裹
a)
Gói hàng, kiện hàng
b)
Trang điểm, ăn diện
c)
Căn bản, hoàn toàn
d)
Phát biểu, công bố
61.
良好
a)
Tốt, ổn
b)
Độc giả
c)
Giảm cân
d)
Luận văn
62.
目的地
a)
Điểm đến
b)
Kính trọng
c)
Đối mặt
d)
Đóng gói
63.
郊外
a)
Ngoại lệ
b)
Nghỉ mát
c)
Ngoại ô
d)
Gặp gỡ
64.
公開
a)
Đánh nhau
b)
Công khai
c)
Phong cảnh
d)
Chẳng lẽ
65.
代名詞
a)
Vỗ tay
b)
Cắm trại
c)
Địa lý
d)
Đại từ
66.
犯
a)
Bằng lòng
b)
Khoảng, ước chừng
c)
Lý lẽ, đạo lý
d)
Phạm, mắc phải
67.
軍隊
a)
Gật đầu
b)
Chờ đợi
c)
Quân đội
d)
Quản lý
68.
乘客
a)
Sự khác biệt
b)
Hành khách
c)
Kính trọng
d)
Đánh máy
69.
檸檬
a)
Ly hôn
b)
Chanh
c)
Ấm áp
d)
Chăn, mền
70.
被子
a)
Thanh toán
b)
Chăn, mền
c)
Đánh máy
d)
Cải thiện
71.
過分/過份
a)
Phát biểu, công bố
b)
Đảm bảo, bảo hành
c)
Năm đó, năm ấy
d)
Quá đáng, quá mức
72.
民宿
a)
Con ngựa
b)
Nhà nghỉ
c)
Nếu như
d)
Thà rằng
73.
發表
a)
Khác biệt, chênh lệch
b)
Đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu
c)
Phát biểu, công bố
d)
Thắt lưng da
74.
參考
a)
Nhà nghỉ
b)
Tan học
c)
Tham khảo
d)
Chia tay
75.
口水
a)
Lãng mạn
b)
Tràn đầy
c)
Tên gọi
d)
Nước bọt
76.
難忘
a)
Dân gian
b)
Nhầm lẫn
c)
Khó quên
d)
Luận văn
77.
從事
a)
Thành tựu, thành tích
b)
Được gọi là, tên là
c)
Ngôi sao, minh tinh
d)
Theo đuổi, làm việc
78.
反
a)
Độc, chất độc
b)
Khác biệt, chênh lệch
c)
Thức đêm, thức khuya
d)
Ngược lại, phản đối
79.
力氣
a)
Đối thủ
b)
Kết hợp
c)
Sức sống
d)
Sức lực
80.
過敏
a)
Hợp lý
b)
Dị ứng
c)
Cây gỗ
d)
Sàn nhà
81.
居民
a)
Tích cực
b)
Bãi biển
c)
Giảm cân
d)
Cư dân
82.
打扮
a)
Khởi động, bắt đầu
b)
Thành quả, kết quả
c)
Trang điểm, ăn diện
d)
Phía sau, đằng sau
83.
反正
a)
Đi đi về về
b)
Dù sao đi nữa
c)
Bất an, lo lắng
d)
Ngôi sao, minh tinh
84.
舉手
a)
Giơ tay
b)
Gọi là
c)
Béo phì
d)
Kiến trúc
85.
理髮
a)
Độc giả
b)
Tan học
c)
Áo lót
d)
Cắt tóc
86.
合理
a)
Hợp đồng
b)
Phạm vi
c)
Hợp lý
d)
Xử lý
87.
出院
a)
Xuất viện
b)
Kiến trúc
c)
Người già
d)
Hiếu động
88.
竟然/竟
a)
Sân chơi, sân vận động
b)
Bài kiểm tra, trắc nghiệm
c)
Khởi động, bắt đầu
d)
Vậy mà, thật không ngờ
89.
木
a)
Gỗ
b)
Và, cùng
c)
Viêm
d)
Nhọn
90.
採用
a)
Ô vuông, kẻ ô
b)
Con đường, lối đi
c)
Tiếp cận, gần gũi
d)
Áp dụng, sử dụng
91.
難怪
a)
Thảo nào, hèn chi
b)
Khó quên
c)
Tránh né, tránh khỏi
d)
Thành quả, kết quả
92.
救護車
a)
Xe cứu thương
b)
Tầng hầm
c)
Sở trường
d)
Ngày hôm nay
93.
名叫
a)
Quý bà
b)
Chi phí
c)
Gọi là
d)
Sức lực
94.
樂觀
a)
Khó quên
b)
Lạc quan
c)
Sức sống
d)
Thà rằng
95.
對手
a)
Cắt tóc
b)
Phê bình
c)
Đối thủ
d)
Câu cá
96.
降低
a)
Giảm
b)
Viêm
c)
Độc giả
d)
Hát
97.
電視台/電視臺
a)
Ngược lại, nhưng
b)
Đài truyền hình
c)
Vượt qua, trải qua
d)
Đáng tin cậy
98.
離婚
a)
Em dâu
b)
Ly hôn
c)
Lễ hội
d)
Dị ứng
99.
叫醒
a)
Công phu, võ thuật
b)
Hình ảnh, màn hình
c)
Đổi mới, sáng tạo
d)
Gọi dậy, đánh thức
100.
案子/案
a)
Lát nữa, chút nữa
b)
Đồ điện gia dụng
c)
Vụ án, kế hoạch
d)
Tâm hồn, nội tâm
Reset
