wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3 quy luật và 6 cặp phạm trù

Total questions: 42

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Trong quy luật TỪ NHỮNG THAY ĐỔI VỀ LƯỢNG DẪN ĐẾN THAY ĐỔI VỀ CHẤT VÀ NGƯỢC LẠI. Lượng là gì?

a)

Lượng thay đổi đột ngột, không phụ thuộc vào chất

b)
  • Là những thuộc tính cơ bản và ổn định của sự vật, quyết định bản chất của nó

c)
  • Là những thuộc tính thể hiện số lượng, quy mô, tốc độ, kích thước của sự vật, có thể thay đổi mà không làm biến đổi ngay lập tức bản chất của sự vật

d)
  • Là những thuộc tính không thể thay đổi của sự vật

2.

Trong quy luật "từ những thay đổi về lượng dẫn đến thay đổi về chất", chất là gì?

a)

Chất thường thay đổi đột ngột, không phụ thuộc vào lượng

b)
  • Là những thuộc tính ổn định, quyết định bản chất và đặc điểm của sự vật, hiện tượng

c)
  • Là các thuộc tính có thể thay đổi nhanh chóng mà không ảnh hưởng đến bản chất

d)
  • Là những thuộc tính nhỏ lẻ không có ảnh hưởng lớn đến sự vật

3.

Quy luật "từ những thay đổi về lượng dẫn đến thay đổi về chất" khẳng định điều gì?

a)

Chất thay đổi đột ngột, không phụ thuộc vào lượng

b)

Lượng thay đổi từ từ không ảnh hưởng đến chất

c)

Khi lượng đạt đến một mức độ nhất định, sẽ dẫn đến sự thay đổi về chất

d)

Chất và lượng thay đổi độc lập, không liên quan đến nhau

4.

Theo quy luật chuyển hóa từ lượng sang chất, quá trình thay đổi về lượng diễn ra như thế nào trước khi dẫn đến thay đổi về chất?

a)

Đột ngột, không có sự tích lũy

b)

Tích lũy dần dần, sau đó dẫn đến bước nhảy về chất

c)

Lượng và chất thay đổi cùng lúc

d)

Chỉ khi có sự thay đổi lớn về lượng mới dẫn đến thay đổi về chất

5.

Một trong những ý nghĩa phương pháp luận của quy luật "lượng - chất" là gì?

a)

Khuyến khích các thay đổi ngẫu nhiên để đạt được kết quả

b)

Nhắc nhở cần phải tích lũy dần dần các yếu tố nhỏ để đạt được sự thay đổi lớn

c)

Phủ nhận sự quan trọng của việc tích lũy

d)

Chỉ cần thay đổi nhỏ trong một khoảng thời gian ngắn là đủ để đạt được mục tiêu

6.

Ứng dụng quy luật "từ lượng sang chất" trong học tập, sinh viên cần phải làm gì để đạt được thành tích tốt?

a)

Chỉ học dồn vào trước khi thi

b)

Tích lũy kiến thức từng ngày, từng bài học

c)

Không cần tích lũy, chỉ cần học thuộc lòng

d)

Chỉ học khi có kỳ thi

7.

Hãy lấy ví dụ từ chính quá trình học tập của bạn về một thời điểm mà bạn phải đối mặt với một thay đổi về chất (ví dụ: từ học sinh THPT thành sinh viên, từ sinh viên thành người đi làm...). Bạn sẽ tích lũy (lượng) như thế nào để đạt được sự thay đổi về chất?

4 lines
8.

Trong quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập, "mặt đối lập" được hiểu là:

a)

Những yếu tố khác nhau nhưng không có mâu thuẫn với nhau

b)

Những yếu tố không liên quan đến nhau

c)

Những yếu tố mâu thuẫn, đối lập nhưng liên hệ chặt chẽ với nhau trong một sự vật

d)

Những yếu tố hoàn toàn tương đồng và thống nhất với nhau

9.

Một ví dụ về các mặt đối lập bên trong mỗi con người thường thấy là:

a)

Sự đối lập giữa mong muốn cá nhân và yêu cầu xã hội

b)

Sự lựa chọn giữa tự do và trách nhiệm

c)

Sự mâu thuẫn giữa khao khát thành công và nỗi sợ thất bại

d)

Tất cả các đáp án trên

10.

Quy luật "thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập" chỉ ra rằng:

a)

Các mặt đối lập tồn tại hoàn toàn độc lập, không liên quan nhau

b)

Các mặt đối lập cùng tồn tại và đấu tranh, làm động lực cho sự phát triển

c)

Chỉ có thống nhất mà không có đấu tranh giữa các mặt đối lập

d)

Sự thống nhất của các mặt đối lập là vĩnh viễn, không thay đổi

11.

Mâu thuẫn giữa các mặt đối lập có ý nghĩa gì trong sự phát triển của sự vật, hiện tượng?

a)

Mâu thuẫn làm chậm sự phát triển

b)

Mâu thuẫn là nguyên nhân gây ra sự ổn định của sự vật

c)

Mâu thuẫn là nguồn gốc và động lực của sự vận động và phát triển

d)

Mâu thuẫn không có ảnh hưởng gì đến sự phát triển

12.

Sự đấu tranh giữa các mặt đối lập trong một sự vật thường dẫn đến:

a)

Sự hủy diệt của cả hai mặt đối lập

b)

Sự xung đột không thể giải quyết

c)

Sự chuyển hóa, phát triển của sự vật, hiện tượng lên một trạng thái mới

d)

Sự kết thúc của sự phát triển

13.

Trong mối quan hệ thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, thống nhất có nghĩa là:

a)

Các mặt đối lập hòa hợp hoàn toàn và không có xung đột

b)

Các mặt đối lập cùng tồn tại trong một thể thống nhất, nhưng vẫn có mâu thuẫn nội tại

c)

Một mặt đối lập triệt tiêu mặt đối lập kia

d)

Thống nhất là sự chấm dứt mâu thuẫn

14.

Một trong những ý nghĩa phương pháp luận của quy luật "thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập" là gì?

a)

Nhìn nhận các hiện tượng một cách cô lập, không liên quan nhau

b)

Phát hiện và giải quyết mâu thuẫn là điều kiện thúc đẩy sự phát triển

c)

Loại bỏ hoàn toàn một mặt đối lập để đạt được sự phát triển

d)

Không cần giải quyết mâu thuẫn vì chúng sẽ tự mất đi

15.

Va chạm và mâu thuẫn trong quá trình làm việc nhóm là:

a)

Những vấn đề cá nhân không liên quan đến sự phát triển công việc

b)

Những yếu tố tiêu cực cần loại bỏ hoàn toàn để có môi trường làm việc tốt

c)

Mâu thuẫn tất yếu khách quan, cần nhận thức và giải quyết để thúc đẩy sự phát triển chung

d)

Hiện tượng hiếm gặp, không đáng lo ngại

16.

Trong quá trình học tập, bạn đã bao giờ gặp phải mâu thuẫn trong bản thân hay trong các mối quan hệ chưa? Hãy phân tích mâu thuẫn này và cho biết bạn đã giải quyết nó như thế nào dựa trên quy luật "thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập".

4 lines
17.

Mối quan hệ biện chứng giữa cặp phạm trù (cái riêng và cái chung) là gì?

a)

Cái riêng quyết định cái chung và không liên quan đến nhau

b)

Cái chung tồn tại độc lập mà không cần cái riêng

c)

Cái chung tồn tại thông qua cái riêng và cái riêng chứa đựng cái chung

d)
  1. Cái chung bao giờ cũng lớn hơn và bao quát hơn cái riêng

18.

Trong quá trình thực hiện nghĩa vụ quân sự, cái chungcái riêng tác động qua lại như thế nào?

a)

Cái chung là điều bắt buộc, và cái riêng không ảnh hưởng gì

b)

Cái riêng luôn bị triệt tiêu, bỏ qua bởi cái chung

c)

Cái chung là nghĩa vụ bắt buộc, nhưng cái riêng về động lực và lý do cá nhân vẫn tồn tại và ảnh hưởng đến cách thực hiện

d)

Cái riêngcái chung không có sự tác động lẫn nhau

19.

Ý nghĩa phương pháp luận của cặp phạm trù "cái riêng và cái chung" là gì?

a)

Trong quá trình nhận thức, phải nắm chắc cái riêng vì nó phản ánh cái chung

b)

Chỉ cần tập trung vào cái chung mà không quan tâm đến cái riêng

c)

Phải phân tách hoàn toàn cái riêng và cái chung

d)

Cái riêng không có ảnh hưởng đến cái chung

20.

Trong công việc nhóm, mối quan hệ giữa các cá nhân và mục tiêu chung của nhóm thể hiện rõ nhất trong cặp phạm trù nào?

a)

Cái riêng và cái chung

b)

Nội dung và hình thức

c)

Nguyên nhân và kết quả

d)

Bản chất và hiện tượng

21.

Trong quá trình học tập, bạn có bao giờ gặp tình huống phải phân biệt giữa cái riêng và cái chung không? Hãy nêu một ví dụ cụ thể và giải thích cách bạn vận dụng cặp phạm trù này để học tập hiệu quả hơn.

4 lines
22.

Mối quan hệ biện chứng giữa cặp phạm trù (nguyên nhân và kết quả) là gì?

a)

Nguyên nhân và kết quả tồn tại độc lập, không ảnh hưởng đến nhau

b)

Nguyên nhân quyết định kết quả, và kết quả có thể tác động ngược lại nguyên nhân

c)

Kết quả luôn xảy ra trước nguyên nhân

d)

Nguyên nhân không bao giờ thay đổi theo kết quả

23.

Ý nghĩa phương pháp luận của cặp phạm trù "nguyên nhân và kết quả" là gì?

a)

Khi phân tích một vấn đề, cần phải tìm ra nguyên nhân chính xác để giải quyết hiệu quả

b)

Kết quả tự nhiên sẽ xảy ra mà không cần quan tâm đến nguyên nhân

c)

Nguyên nhân và kết quả k

24.

Ý nghĩa phương pháp luận của cặp phạm trù "nguyên nhân và kết quả" là gì?

a)

Khi phân tích một vấn đề, cần phải tìm ra nguyên nhân chính xác để giải quyết hiệu quả

b)

Kết quả tự nhiên sẽ xảy ra mà không cần quan tâm đến nguyên nhân

c)

Nguyên nhân và kết quả không liên quan đến nhau

d)

Không cần thiết phải phân tích nguyên nhân khi nghiên cứu một vấn đề

25.

Trong quá trình học tập, nếu bạn không đạt được kết quả mong muốn trong một kỳ thi, việc nhìn lại nguyên nhân là bước đầu tiên để:

a)

Phủ nhận kết quả và đổ lỗi cho hoàn cảnh

b)

Nhận ra nguyên nhân để khắc phục và cải thiện trong lần thi sau

c)

Chấp nhận kết quả mà không cần quan tâm đến nguyên nhân

d)

Kết luận rằng không có cách nào để cải thiện

26.

Bạn không đạt kết quả như mong đợi trong một kỳ thi quan trọng mặc dù bạn đã dành rất nhiều thời gian để học tập. Hãy phân tích tình huống này dựa trên cặp phạm trù "nguyên nhân và kết quả". Bạn có thể xác định nguyên nhân chính của việc không đạt kết quả tốt là gì, và bạn sẽ làm gì để cải thiện trong lần thi tiếp theo?

4 lines
27.

Cặp phạm trù (bản chất và hiện tượng) có mối quan hệ biện chứng như thế nào?

a)

Bản chất và hiện tượng hoàn toàn tách rời và không liên quan nhau

b)

Bản chất quyết định hiện tượng, hiện tượng là sự biểu hiện bên ngoài của bản chất

c)

Hiện tượng không phản ánh bản chất của sự vật

d)

Hiện tượng quyết định bản chất

28.

Ý nghĩa phương pháp luận của cặp phạm trù "bản chất và hiện tượng" là gì?

a)

Khi nghiên cứu sự vật, phải xem xét cả bản chất và hiện tượng để hiểu rõ vấn đề

b)

Chỉ cần quan tâm đến bản chất, không cần quan tâm đến hiện tượng

c)

Hiện tượng quan trọng hơn bản chất

d)

Bản chất và hiện tượng luôn giống nhau

29.

Trong quá trình giải quyết một vấn đề, nếu bạn chỉ dựa trên những hiện tượng bề ngoài mà không phân tích bản chất, điều gì có thể xảy ra?

a)

Bạn sẽ giải quyết vấn đề một cách hiệu quả hơn

b)

Bạn có thể bỏ qua những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến vấn đề

c)

Bạn sẽ hiểu rõ bản chất vấn đề ngay từ đầu

d)

Hiện tượng luôn phản ánh đầy đủ bản chất

30.

Trong cuộc sống hay học tập, bạn đã bao giờ gặp phải tình huống mà hiện tượng bên ngoài không phản ánh đúng bản chất của vấn đề chưa? Hãy nêu một ví dụ và phân tích cách bạn nhận diện được bản chất thông qua hiện tượng.

4 lines
31.

Mối quan hệ biện chứng giữa cặp phạm trù (nội dung và hình thức) là gì?

a)

Nội dung và hình thức không liên quan đến nhau

b)

Nội dung quyết định hình thức, nhưng hình thức cũng có tác động trở lại nội dung

c)

Hình thức luôn quyết định nội dung

d)

Nội dung và hình thức luôn đồng nhất

32.

Ý nghĩa phương pháp luận của cặp phạm trù "nội dung và hình thức" là gì?

a)

Chỉ cần chú ý đến nội dung, không cần quan tâm đến hình thức

b)

Phải kết hợp chặt chẽ giữa nội dung và hình thức để đạt được hiệu quả cao trong mọi hoạt động

c)

Nội dung và hình thức không có mối quan hệ tác động qua lại

d)

Hình thức không cần thay đổi theo nội dung

33.

Khi làm một bài thuyết trình, việc bạn có nội dung tốt nhưng hình thức thể hiện chưa rõ ràng sẽ dẫn đến kết quả gì?

a)

Bài thuyết trình vẫn được đánh giá cao vì nội dung là quan trọng nhất

b)

Hình thức không quan trọng, nội dung quyết định tất cả

c)
  1. Nội dung tốt nhưng hình thức chưa rõ ràng có thể làm giảm hiệu quả của bài thuyết trình

d)

Không có mối liên hệ giữa nội dung và hình thức

34.

Bạn chuẩn bị một bài thuyết trình cho một dự án học nhóm, trong đó nội dung rất tốt nhưng hình thức trình bày lại không rõ ràng. Hãy phân tích mối quan hệ giữa nội dung và hình thức trong trường hợp này và nêu cách bạn điều chỉnh hình thức để nâng cao hiệu quả.

a)

Bài thuyết trình vẫn được đánh giá cao vì nội dung là quan trọng nhất

b)

Hình thức không quan trọng, nội dung quyết định tất cả

c)

Nội dung tốt nhưng hình thức chưa rõ ràng có thể làm giảm hiệu quả của bài thuyết trình

d)

Không có mối liên hệ giữa nội dung và hình thức

35.

Mối quan hệ biện chứng giữa cặp phạm trù (tất nhiên và ngẫu nhiên) là gì?

a)

Tất nhiên và ngẫu nhiên không liên quan đến nhau

b)

Tất nhiên quyết định ngẫu nhiên, nhưng ngẫu nhiên có thể tác động trở lại tất nhiên

c)

Ngẫu nhiên quan trọng hơn tất nhiên

d)

Ngẫu nhiên hoàn toàn không liên quan đến tất nhiên

36.

Trong quá trình chuẩn bị cho một kỳ thi, việc bạn làm bài kiểm tra thử nhiều lần và đạt kết quả cao là:

a)

Kết quả tất nhiên của quá trình học tập chăm chỉ

b)

Một kết quả ngẫu nhiên, không có liên quan đến việc học

c)

Kết quả tất nhiên nhưng không thể hiện quá trình tích lũy kiến thức

d)

Sự kết hợp giữa tất nhiên (việc học tập) và ngẫu nhiên (điều kiện thi cử

37.

Ý nghĩa phương pháp luận của cặp phạm trù "tất nhiên và ngẫu nhiên" là gì?

a)

Chỉ cần tập trung vào tất nhiên mà không cần quan tâm đến ngẫu nhiên

b)

Phải biết phân biệt giữa tất nhiên và ngẫu nhiên để có cách ứng xử phù hợp với từng tình huống

c)

Ngẫu nhiên không có giá trị trong phân tích sự vật

d)

Ngẫu nhiên quyết định tất cả mọi sự vật, hiện tượng

38.

Trong một cuộc thi thể thao, bạn đã tập luyện rất chăm chỉ (tất nhiên), nhưng đến ngày thi đấu gặp phải thời tiết xấu (ngẫu nhiên), làm ảnh hưởng đến kết quả của bạn. Hãy phân tích tình huống này dựa trên cặp phạm trù "tất nhiên và ngẫu nhiên" và nêu cách bạn sẽ chuẩn bị cho những tình huống tương tự trong tương lai.

4 lines
39.

Trong cặp phạm trù (khả năng và hiện thực), khả năng được hiểu là:

a)

Điều đã xảy ra trong thực tế, có thể dự đoán được

b)

Chỉ cái còn là mầm mống trong sự vật, sẽ ra đời khi có điều kiện thích hợp

c)

Điều không thể xảy ra, dù có bất kỳ điều kiện nào

d)

Điều mơ hồ, không có cơ sở để xảy ra

40.

Mối quan hệ biện chứng giữa cặp phạm trù (khả năng và hiện thực) là gì?

a)

Khả năng và hiện thực tồn tại hoàn toàn độc lập với nhau

b)

Khả năng chuyển hóa thành hiện thực khi có đủ điều kiện

c)

Khả năng luôn đồng nhất với hiện thực

d)

Hiện thực không bao giờ xuất phát từ khả năng

41.

Trong tương lai, nếu bạn có khả năng đảm nhận được công việc mong muốn nhưng chưa tìm được việc, điều này phản ánh:

a)

Khả năng không bao giờ thành hiện thực, chỉ là mong muốn của cá nhân

b)

Khả năng có thể trở thành hiện thực nếu có điều kiện thích hợp

c)

Hiện thực không liên quan đến khả năng, nên mãi mãi tôi không có công việc

d)

Khả năng tự động chuyển hóa thành hiện thực

42.

Ý nghĩa phương pháp luận của cặp phạm trù "khả năng và hiện thực" là gì?

a)

Chỉ cần tập trung vào hiện thực, không cần dựa vào khả năng vì nó chưa xảy ra

b)

Phải dựa vào hiện thực, nhận thức toàn diện các khả năng để có phương pháp hoạt động phù hợp

c)

Khả năng không có giá trị khi không biến thành hiện thực, do đó không nên mơ mộng viển vông

d)

Hiện thực không quyết định khả năng