wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习生词 30

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

生活

a)

Sống , cuộc sống

b)

Cuộc đời

c)

Cuộc họp

d)

Thói quen

2.

a)

Đồng

b)

Nhanh

c)

Cục, hòn, miếng

d)

Nhớ

3.

午觉

a)

Ngủ nướng

b)

Ngủ trưa

c)

Buổi trưa

d)

Bữa trưa

4.

散步

a)

Chạy bộ

b)

Bơi

c)

Nhảy

d)

Đi dạo

5.

点心

a)

Ăn trưa

b)

Điểm tâm, ăn sáng

c)

Tâm điểm

d)

Nhớ kĩ

6.

功课

a)

Bài vở

b)

Sách vở

c)

Bài tập

d)

Khí hậu

7.

从来

a)

Giữa giờ

b)

Đến đây

c)

Từ xưa đến nay, từ trước đến giờ

d)

Từ nay đến mai

8.

一般

a)

Thông minh

b)

Nhìn thấy

c)

Thông thường

d)

Thường thường

9.

高血压

a)

Cao huyết áp

b)

Cao tầng

c)

Chiều cao

d)

Mất ngủ

10.

a)

Phơi quần áo

b)

Phơi khô

c)

Phơi nắng

d)

Phơi mưa

11.

慢性病

a)

Bị bệnh

b)

Bệnh lao

c)

Bệnh nhân

d)

Bệnh mãn tính

12.

原来

a)

Thì ra

b)

Sau đó

c)

Vốn dĩ

d)

Vì vậy

13.

父母

a)

Anh em

b)

Bạn bè

c)

Ông bà

d)

Bố mẹ

14.

a)

Bài tập

b)

Tập luyện

c)

Luyện viết

d)

Ôn tập

15.

钟头

a)

Phút

b)

Giờ

c)

Giây

d)

Đồng hồ

16.

坏处

a)

Điểm xấu

b)

Đẹp

c)

Xấu tính

d)

Chỗ đẹp

17.

失眠

a)

Ngủ ngon

b)

Đi ngủ

c)

Tỉnh ngủ

d)

Mất ngủ

18.

打鱼

a)

Thả cá

b)

Bắt cá

c)

Câu cá

d)

Nuôi cá

19.

不一定

a)

Không có gì

b)

Nhất định

c)

Ý định

d)

Không nhất định

20.

气功

a)

Khí công

b)

Võ công

c)

Không khí

d)

Công cộng

21.

延长

a)

Dài ngày

b)

Ngắn

c)

Kéo dài

d)

Dài hạn

22.

差不多

a)

Gần đây

b)

Giống như

c)

Gần như

d)

Hầu hết

23.

干燥

a)

Cải tạo

b)

Khô hanh

c)

Khô hạn

d)

Cạn khô

24.

a)

Ăn

b)

Món ăn

c)

Nấu ăn

d)

Mua

25.

牛奶

a)

Sữa chua

b)

Sữa tươi

c)

Sữa bò

d)

Bò sữa

26.

课间

a)

Giữa trưa

b)

Giữa buổi

c)

Giữa giờ

d)

Giữa ngày

27.

油腻

a)

Béo mập

b)

Béo ngậy

c)

Du lịch

d)

To khoẻ

28.

游泳

a)

Chạy bộ

b)

Bơi lội

c)

Nhảy dây

d)

Chèo thuyền

29.

感谢

a)

Xin lỗi

b)

Cảm thấy

c)

Cảm cúm

d)

Cảm ơn

30.

功课

a)

Công việc

b)

Làm bài

c)

Sách vở

d)

Bài vở

31.

不过

a)

Không tồi

b)

Nhưng

c)

Vậy nên

d)

Không thể

32.

记住

a)

Ghi chú

b)

Quên nhanh

c)

Nhớ kĩ

d)

Nhớ nhiều

33.

气候

a)

Khí hậu

b)

Thời tiết

c)

Khí thế

d)

Không khí

34.

干净

a)

Thoáng mát

b)

Sạch đẹp

c)

Vui vẻ

d)

Sạch sẽ

35.

习惯

a)

Thói quen

b)

Thông thường

c)

Quen biết

d)

Biết

36.

a)

Muốn

b)

Cần

c)

Nhớ

d)

Quên

37.

必须

a)

Nên

b)

Cần phải

c)

Được làm

d)

Cần cù

38.

好处

a)

Điểm tốt

b)

Điểm xấu

c)

Tốt

d)

Xấu

39.

机会

a)

Thói quen

b)

Cơ hội

c)

Cơ quan

d)

Vốn dĩ

40.

a)

Tốt, khoẻ

b)

Đẹp

c)

Rất, đến

d)

Được

41.

效果

a)

Hiệu quả

b)

Hiệu suất

c)

Hiệu ứng

d)

Hiệu năng

42.

a)

Đỉnh

b)

Cao

c)

Rất

d)

Lắm