NEW
Font size
Worksheets复习生词 30
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
生活
Sống , cuộc sống
Cuộc đời
Cuộc họp
Thói quen
块
Đồng
Nhanh
Cục, hòn, miếng
Nhớ
午觉
Ngủ nướng
Ngủ trưa
Buổi trưa
Bữa trưa
散步
Chạy bộ
Bơi
Nhảy
Đi dạo
点心
Ăn trưa
Điểm tâm, ăn sáng
Tâm điểm
Nhớ kĩ
功课
Bài vở
Sách vở
Bài tập
Khí hậu
从来
Giữa giờ
Đến đây
Từ xưa đến nay, từ trước đến giờ
Từ nay đến mai
一般
Thông minh
Nhìn thấy
Thông thường
Thường thường
高血压
Cao huyết áp
Cao tầng
Chiều cao
Mất ngủ
晒
Phơi quần áo
Phơi khô
Phơi nắng
Phơi mưa
慢性病
Bị bệnh
Bệnh lao
Bệnh nhân
Bệnh mãn tính
原来
Thì ra
Sau đó
Vốn dĩ
Vì vậy
父母
Anh em
Bạn bè
Ông bà
Bố mẹ
练
Bài tập
Tập luyện
Luyện viết
Ôn tập
钟头
Phút
Giờ
Giây
Đồng hồ
坏处
Điểm xấu
Đẹp
Xấu tính
Chỗ đẹp
失眠
Ngủ ngon
Đi ngủ
Tỉnh ngủ
Mất ngủ
打鱼
Thả cá
Bắt cá
Câu cá
Nuôi cá
不一定
Không có gì
Nhất định
Ý định
Không nhất định
气功
Khí công
Võ công
Không khí
Công cộng
延长
Dài ngày
Ngắn
Kéo dài
Dài hạn
差不多
Gần đây
Giống như
Gần như
Hầu hết
干燥
Cải tạo
Khô hanh
Khô hạn
Cạn khô
菜
Ăn
Món ăn
Nấu ăn
Mua
牛奶
Sữa chua
Sữa tươi
Sữa bò
Bò sữa
课间
Giữa trưa
Giữa buổi
Giữa giờ
Giữa ngày
油腻
Béo mập
Béo ngậy
Du lịch
To khoẻ
游泳
Chạy bộ
Bơi lội
Nhảy dây
Chèo thuyền
感谢
Xin lỗi
Cảm thấy
Cảm cúm
Cảm ơn
功课
Công việc
Làm bài
Sách vở
Bài vở
不过
Không tồi
Nhưng
Vậy nên
Không thể
记住
Ghi chú
Quên nhanh
Nhớ kĩ
Nhớ nhiều
气候
Khí hậu
Thời tiết
Khí thế
Không khí
干净
Thoáng mát
Sạch đẹp
Vui vẻ
Sạch sẽ
习惯
Thói quen
Thông thường
Quen biết
Biết
记
Muốn
Cần
Nhớ
Quên
必须
Nên
Cần phải
Được làm
Cần cù
好处
Điểm tốt
Điểm xấu
Tốt
Xấu
机会
Thói quen
Cơ hội
Cơ quan
Vốn dĩ
好
Tốt, khoẻ
Đẹp
Rất, đến
Được
效果
Hiệu quả
Hiệu suất
Hiệu ứng
Hiệu năng
挺
Đỉnh
Cao
Rất
Lắm
