NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHĐH Linux cơ bản 2024
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
Lịch sử của hệ điều hành Linux bắt nguồn từ đâu?
a)
Apple
b)
Bell Labs
c)
Microsoft
d)
IBM
2.
Ai là người sáng lập hệ điều hành Linux?
a)
Ken Thompson
b)
Dennis Ritchie
c)
Linus Torvalds
d)
Bill Gates
3.
Linux là hệ điều hành thuộc loại nào?
a)
Đóng nguồn
b)
Mã nguồn mở
c)
Thương mại
d)
Tư nhân
4.
Dòng lệnh nào hiển thị thư mục hiện tại?
a)
cd
b)
pwd
c)
ls
d)
mkdir
5.
Để chuyển đến thư mục cha của thư mục hiện tại, sử dụng lệnh nào?
a)
cd .
b)
cd /
c)
cd ..
d)
cd ~
6.
Hệ thống tệp của Linux bắt đầu từ đâu?
a)
/bin
b)
/
c)
/home
d)
/etc
7.
Quyền đọc trong hệ điều hành Linux được biểu diễn bởi ký tự nào?
a)
r
b)
w
c)
x
d)
e
8.
Lệnh nào để hiển thị danh sách tệp và thư mục?
a)
cd .
b)
ls
c)
rm
d)
pwd
9.
Câu lệnh nào để tạo thư mục mới trong Linux?
a)
touch
b)
mkdir
c)
cp
d)
rm
10.
Để sao chép tệp, sử dụng lệnh nào?
a)
mv
b)
cp
c)
rm
d)
ls
11.
Để xóa tệp hoặc thư mục trong Linux, sử dụng lệnh nào?
a)
mv
b)
cp
c)
rm
d)
mkdir
12.
Để đổi tên tệp hoặc di chuyển tệp, sử dụng lệnh nào?
a)
cp
b)
mv
c)
rm
d)
touch
13.
Thư mục gốc của người dùng root là gì?
a)
/bin
b)
/root
c)
/home
d)
/etc
14.
Thư mục chứa các tệp thực thi cơ bản của hệ thống là gì?
a)
/bin
b)
/usr
c)
/var
d)
/dev
15.
Câu lệnh nào cho phép hiển thị nội dung của một tệp văn bản?
a)
cat
b)
more
c)
ls
d)
pwd
16.
Câu lệnh nào để xem danh sách các tiến trình đang chạy?
a)
ps
b)
top
c)
htop
d)
All of the above
17.
Để gắn thiết bị vào cây thư mục, sử dụng lệnh nào?
a)
mount
b)
umount
c)
chown
d)
chmod
18.
Câu lệnh nào để thay đổi quyền truy cập của một tệp?
a)
chown
b)
chmod
c)
cp
d)
mv
19.
Để thay đổi người sở hữu tệp, sử dụng lệnh nào?
a)
chown
b)
chmod
c)
cp
d)
mv
20.
Để kiểm tra dung lượng đĩa, sử dụng lệnh nào?
a)
df
b)
du
c)
fdisk
d)
dmesg
21.
Lệnh nào hiển thị chi tiết về cấu hình hệ thống trong Linux?
a)
uname
b)
lscpu
c)
top
d)
ps
22.
Để tìm kiếm tệp trên hệ thống Linux, bạn dùng lệnh nào?
a)
find
b)
search
c)
grep
d)
locate
23.
Lệnh `grep` trong Linux dùng để làm gì?
a)
Tìm kiếm văn bản trong tệp
b)
Tạo thư mục mới
c)
Chuyển thư mục
d)
Xóa tệp
24.
Lệnh nào cho phép bạn sao chép toàn bộ thư mục và các thư mục con?
a)
cp -r
b)
mv -r
c)
rm -r
d)
mkdir -r
25.
Để hiển thị địa chỉ IP của hệ thống, sử dụng lệnh nào?
a)
ifconfig
b)
ipconfig
c)
ip addr
d)
hostname
26.
Để thay đổi mật khẩu cho một tài khoản người dùng, sử dụng lệnh nào?
a)
useradd
b)
passwd
c)
chown
d)
chmod
27.
Tập tin nào lưu thông tin về người dùng trong hệ thống Linux?
a)
/etc/passwd
b)
/etc/group
c)
/etc/shadow
d)
/etc/hostname
28.
Để liệt kê các nhóm của người dùng hiện tại, sử dụng lệnh nào?
a)
id
b)
groups
c)
whoami
d)
usermod
29.
Để tạo một người dùng mới trong Linux, sử dụng lệnh nào?
a)
usermod
b)
useradd
c)
adduser
d)
B và C
30.
Quyền "execute" cho một tệp được biểu diễn bằng ký tự nào?
a)
r
b)
w
c)
x
d)
e
31.
Thư mục nào chứa các tệp cấu hình hệ thống trong Linux?
a)
/usr
b)
/etc/group
c)
/var
d)
/tmp
32.
Để hiển thị thông tin về dung lượng sử dụng của các tệp và thư mục, sử dụng lệnh nào?
a)
du
b)
df
c)
fdisk
d)
lsof
33.
Tệp nào chứa mật khẩu đã được mã hóa của người dùng?
a)
/etc/passwd
b)
/etc/shadow
c)
/etc/group
d)
/etc/hosts
34.
Lệnh nào để thay đổi nhóm sở hữu của một tệp?
a)
chmod
b)
chgrp
c)
chown
d)
groupmod
35.
Trong Linux, thư mục nào chứa dữ liệu người dùng?
a)
/usr
b)
/etc
c)
/home
d)
/var
36.
Để ngắt một lệnh đang chạy, bạn nhấn tổ hợp phím nào?
a)
Ctrl + Z
b)
Ctrl + C
c)
Ctrl + D
d)
Ctrl + R
37.
Để cài đặt gói phần mềm trên CentOS, sử dụng lệnh nào?
a)
rpm
b)
yum
c)
apt-get
d)
dnf
38.
Để đọc một tệp nhật ký trong hệ thống, sử dụng lệnh nào?
a)
cat
b)
tail
c)
more
d)
All of the above
39.
Lệnh nào để tạo một file rỗng?
a)
touch
b)
echo
c)
mkdir
d)
cp
40.
Để tìm kiếm một tệp dựa trên nội dung văn bản bên trong, sử dụng lệnh nào?
a)
find
b)
grep
c)
search
d)
locate
41.
Để khởi động lại hệ thống, sử dụng lệnh nào?
a)
reboot
b)
shutdown -r
c)
systemctl reboot
d)
All of the above
42.
Để thêm một nhóm mới trong Linux, sử dụng lệnh nào?
a)
groupadd
b)
groupmod
c)
groupdel
d)
chgrp
43.
Để kiểm tra dung lượng trống trên các phân vùng đĩa, sử dụng lệnh nào?
a)
df
b)
du
c)
lsof
d)
mount
44.
Linux là một hệ điều hành thuộc loại nào?
a)
Đóng nguồn
b)
Mã nguồn mở
c)
Hệ điều hành thương mại
d)
Độc quyền
45.
Bản phân phối (distribution) nào sau đây được sử dụng rộng rãi cho máy chủ?
a)
Ubuntu
b)
CentOS
c)
Debian
d)
Fedora
46.
Mã nguồn mở có nghĩa là gì?
a)
Mã nguồn không thể chỉnh sửa
b)
Mã nguồn có thể được xem và sửa đổi bởi bất kỳ ai
c)
Chỉ nhà phát triển mới có thể truy cập mã nguồn
d)
Mã nguồn được bảo vệ nghiêm ngặt
47.
Bản phân phối nào sau đây chủ yếu được sử dụng cho doanh nghiệp với hỗ trợ thương mại?
a)
CentOS
b)
Red Hat Enterprise Linux (RHEL)
c)
Ubuntu
d)
Fedora
48.
Quyền truy cập trong Linux được chia thành những loại nào?
a)
Đọc, ghi, xóa
b)
Đọc, ghi, thực thi
c)
Đọc, xóa, thực thi
d)
Ghi, xóa, thực thi
49.
Nhân Linux chịu trách nhiệm gì trong hệ điều hành?
a)
Quản lý tiến trình
b)
Quản lý bộ nhớ
c)
Quản lý thiết bị
d)
Tất cả các nhiệm vụ trên
50.
Virtualization (ảo hóa) là gì trong môi trường Linux?
a)
Chạy nhiều hệ điều hành cùng lúc trên cùng một phần cứng vật lý
b)
Tạo bản sao lưu hệ điều hành
c)
Chạy hệ điều hành Linux trên Windows
d)
Thực hiện công việc mà không cần hệ điều hành
Reset
