Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lektion 5

Total questions: 75

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Đồng Hồ

(a)  

2.

Ô tô

(a)  

3.

Điện Thoại

(a)  

4.

vẽ

(a)  

5.

Cuốn sách

(a)  

6.

Bút chì

(a)  

7.

Cái chai

(a)  

8.

Máy ảnh

(a)  

9.

Dây chuyền

(a)  

10.

Chìa khoá

(a)  

11.

Túi sách

(a)  

12.

Vật liệt

(a)  

13.

Gỗ

(a)  

14.

Tờ giấy

(a)  

15.

Kim loại

(a)  

16.

Nhựa..

(a)  

17.

Trắng

(a)  

18.

Cái ly thuỷ tinh

(a)  

19.

Vàng

(a)  

20.

Cam

(a)  

21.

Đỏ

(a)  

22.

Xanh lá

(a)  

23.

Xanh dương

(a)  

24.

Màu nâu

(a)  

25.

Màu đen

(a)  

26.

Nhìn, xem

(a)  

27.

cái gì đó

(a)  

28.

Nhiều

(a)  

29.

Đồ vật

(a)  

30.

Vân vân

(a)  

31.

Nói

(a)  

32.

Hỏi

(a)  

33.

Trả lời

(a)  

34.

Tiếp tục

(a)  

35.

Ví tiền

(a)  

36.

Bật lửa

(a)  

37.

Khăn tay

(a)  

38.

cơn mưa

(a)  

39.

Trong tiếng đức

(a)  

40.

Từ

(a)  

41.

Gọi tên

(a)  

42.

Đề nghị

(a)  

43.

Làm ơn

(a)  

44.

Hãy nhắc lại

(a)  

45.

bạn viết ntn…?

(a)  

46.

Viết

(a)  

47.

Mọi người

(a)  

48.

Cảm ơn

(a)  

49.

Cảm ơn nhiều

(a)  

50.

Vấn đề

(a)  

51.

Từ điển

(a)  

52.

Áo khoác

(a)  

53.

Que diêm

(a)  

54.

Lược

(a)  

55.

Xà phòng

(a)  

56.

Khăn

(a)  

57.

Máy sấy tóc

(a)  

58.

Tôi Không biết

(a)  

59.

Đặt, gọi đồ

(a)  

60.

Đặt, gọi đồ

(a)  

61.

Mặt trời

(a)  

62.

Kính dâm

(a)  

63.

Tối màu

(a)  

64.

Sáng màu

(a)  

65.

Số

(a)  

66.

Nhựa

(a)  

67.

Sảm phẩm

(a)  

68.

Số lương

(a)  

69.

Tờ đơn

(a)  

70.

Lời chào

(a)  

71.

Thư điện tử

(a)  

72.

Điện thoại

(a)  

73.

Ngôi nhà

(a)  

74.

Địa chỉ

(a)  

75.

Dấu gạch chân

(a)