Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề 1

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Hội nghị quốc tế San Francisco (từ ngày 25/4 đến 26/6/1945) đã quyết định vấn đề gì?

a)

Tuyên bố tổ chức Liên hợp quốc chính thức đi vào hoạt động.

b)

Thông qua bản hiến chương thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

c)

Thỏa thuận thành lập các cơ quan của tổ chức Liên hợp quốc.

d)

Hình thành khối Đồng minh chống phát xít.

2.

Mục đích chính của tổ chức Liên hợp quốc được nêu rõ trong hiến chương là

a)

tiêu diệt chủ nghĩa phát xít và quân phiệt.

b)

thúc đẩy quan hệ hữu nghị và hợp tác giữa các nước.

c)

duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

d)

giải quyết các tranh chấp và xung đột quốc tế.

3.

Liên hợp quốc được thành lập dựa trên nguyên tắc cơ bản là gì?

a)

Tôn trọng bình đẳng chủ quyền quốc gia và quyền tự quyết của các dân tộc.

b)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của các nước.

c)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước.

d)

Giải quyết các tranh chấp xung đột bằng phương pháp hòa bình.

4.

Nguyên tắc nào không phải là nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc?

a)

Tôn trọng bình đẳng chủ quyền quốc gia và quyền tự quyết của các dân tộc.

b)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước.

c)

Hợp tác phát triển có hiệu quả trong các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội.

d)

Giải quyết các tranh chấp xung đột bằng phương pháp hòa bình.

5.

Cơ quan chính trị quan trọng nhất của tổ chức Liên hiệp quốc nhằm duy trì hòa bình, an ninh thế giới là

a)

Hội đồng Bảo an.

b)

Đại hội đồng.

c)

Ban thư kí.

d)

Tòa án quốc tế.

6.

Hội đồng Bảo an Liên hiệp quốc hoạt động theo nguyên tắc nào?

a)

Tôn trọng bình đẳng chủ quyền quốc gia và quyền tự quyết của các dân tộc.

b)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của các nước.

c)

Giải quyết các tranh chấp xung đột bằng phương pháp hòa bình.

d)

Chung sống hòa bình với sự nhất trí giưa năm ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an

7.

Tổ chức nào dưới đây là tiền thân của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Hội Quốc Liên.

b)

Liên minh vì tiến bộ.

c)

Quốc tế cộng sản lần thứ 3.

d)

Khối Đồng minh chống phát xít.

8.

Nội dung nào dưới đây không phải là mục đích của Liên hợp quốc?

a)

Duy trì hòa bình thế giới.

b)

Tôn trọng lãnh thổ và độc lập các nước.

c)

Phát triển quan hệ hữu nghị giữa các nước.

d)

Phát triển hợp tác quốc tế.

9.

Cơ quan nào giữ vai trò trọng yếu hàng đầu trong việc giữ gìn hòa bình và an ninh thế giới của Liên hợp quốc?

a)

Đại hội đồng.

b)

Ban thư kí.

c)

Tòa án Quốc tế.

d)

Hội đồng Bảo an.

10.

Tháng 9-1977, Việt Nam đã gia nhập vào tổ chức nào dưới đây?

a)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV).

b)

Tổ chức thương mại thế giới(WTO).

c)

Liên hợp quốc (UN).

d)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

11.

Đầu năm 1945, đâu là vấn đề cấp bách đặt ra cho các nước Đồng minh chống phát xít?

a)

Phân chia lại thuộc địa của các nước.

b)

Tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

c)

Thiết lập trật tự thế giới mới hai cực.

d)

Phục hồi và phát triển kinh tế thế giới.

12.

Đâu là một trong những vai trò mục tiêu của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Cân bằng quyền lực các nước.

b)

Xoá bỏ chế độ thực dân kiểu cũ.

c)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải.

13.

Đâu là một trong những nội dung của mục tiêu, hành động mang tính toàn cầu đến năm 2030 của Liên hợp quốc?

a)

Chống nạn thất nghiệp.

b)

Quyền tự do chính trị.

c)

Chống bạo lực gia đình.

d)

Chất lượng giáo dục.

14.

Một trong những hạn chế lớn của tổ chức Liên hợp quốc là

a)

có quá nhiều thành viên.

b)

bị các nước lớn chi phối.

c)

thiếu nhân sự chất lượng.

d)

không có trụ sở cố định.

15.

Nội dung hạn chế trong nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc là

a)

giải quyết tranh chấp hoà bình.

b)

sự nhất trí của năm cường quốc.

c)

quyền bình đẳng giữa các dân tộc.

d)

không được đe dọa sử dụng vũ lực.

16.

Việt Nam có thể vận dụng nguyên tắc hoạt động nào của Liên hợp quốc để giải quyết vấn đề ở Biển Đông?

a)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hoà bình.

b)

Sự nhất trí của các nước thường trực Hội đồng bảo an.

c)

quyền bình đẳng giữa các thành viên Liên hợp quốc.

d)

không đe doạ dùng vũ lực tấn công các quốc gia khác.

17.

Đâu là ý nghĩa của việc Việt Nam được bầu làm Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc trong các năm 2008 và 2019?

a)

Nền kinh tế Việt Nam có sự phát triển vượt bậc.

b)

Tình hình an ninh - chính trị tương đối ổn định.

c)

Việt Nam đã xoá bỏ được tình trạng tham nhũng.

d)

Vị thế, uy tín được nâng cao trên trường quốc tế.

18.

Nội dung nào là cơ sở để tổ chức Liên hợp quốc đề ra nguyên tắc "Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình"?

a)

Hòa bình là nguyện vọng, xu thế của các dân tộc trên thế giới.

b)

Hòa bình là điều kiện quyết định để duy trì chế độ chính trị.

c)

Mục đích của Liên hợp quốc là cân bằng lợi ích của các nước.

d)

Tranh chấp, xung đột xảy ra ở hầu hết các khu vực trên thế giới.

19.

Nhận định nào về vị trí, vai trò của Liên Hợp quốc trên trường quốc tế là không đúng?

a)

Là diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh.

b)

Thúc đẩy mối quan hệ hợp tác hữu nghị giữa các dân tộc.

c)

Là tổ chức liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh.

d)

Giúp đỡ các quốc gia dân tộc về y tế, văn hóa, giáo dục.

20.

Mối quan hệ hợp tác của Liên hợp quốc với Việt Nam hiện nay là

a)

hợp tác theo hướng ngày càng sâu rộng và hiệu quả.

b)

giúp đỡ giải quyết hậu quả nặng nề của chiến tranh.

c)

viện trợ không hoàn lại để phát triển kinh tế, văn hóa.

d)

thúc đẩy cải cách thực hiện các quyền tự do dân chủ.

21.

Một trong những điểm giống về mục tiêu của Liên hợp quốc so với các tổ chức quốc tế và khu vực khác là

a)

tập hợp thành viên vào liên minh quân sự.

b)

đem lại lợi ích cho các nước thành viên.

c)

thực hiện quyền tự do dân chủ, dân quyền.

d)

trao đổi về vốn, khoa học và kinh nghiệm.

22.

Hội nghị Yalta (2/1945) diễn ra khi cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai

a)

đã hoàn toàn kết thúc.

b)

bước vào giai đoạn kết thúc.

c)

đang diễn ra vô cùng ác liệt.

d)

bùng nổ và ngày càng lan rộng.

23.

Ba cường quốc tham dự Hội nghị Yalta là

a)

Anh, Pháp, Mỹ.

b)

Đức, Italia, Nhật.

c)

Anh, Pháp, Liên Xô.

d)

Liên Xô, Mỹ, Anh.

24.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, một trật tự thế giới mới được xác lập gọi là

a)

trật tự thế giới Versailles - Washington.

b)

trật tự thế giới đa cực

c)

trật tự thế giới hai cực Yalta.

d)

trật tự thế giới đơn cực.

25.

Trật tự thế giới hai cực Yalta bị chi phối bởi hai cường quốc

a)

Mỹ và Trung Quốc.

b)

Mỹ và Anh.

c)

Trung Quốc và Liên Xô.

d)

Mỹ và Liên Xô.

26.

Vấn đề được ba cường quốc tham dự hội nghị Yalta quan tâm và tranh cãi nhiều nhất là

a)

tiêu diệt chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật.

b)

thành lập tổ chức Liên hợp quốc để giữ gìn hòa bình và an ninh thế giới.

c)

phân chia khu vực đóng quân và khu vực ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.

d)

giải quyết hậu quả chiến tranh, lập lại hòa bình an ninh thế giới.

27.

Trong hội nghị Yalta, để kết thúc chiến tranh ở châu Á - Thái Bình Dương, ba cường quốc đã thống nhất

a)

tiêu diệt hoàn toàn phát xít Italia, Nhật Bản và Đức.

b)

Liên Xô sẽ tham chiến chống Nhật ở châu Á.

c)

Liên Xô tấn công vào tận sào huyệt của phát xít Đức ở Berlin.

d)

sử dụng bom nguyên tử để tiêu diệt phát xít Nhật.

28.

Theo quyết định của Hội nghị Yalta (2/1945), nước nào cần trở thành một quốc gia thống nhất và dân chủ?

a)

Trung Quốc.

b)

Nhật Bản.

c)

Pháp.

d)

Ấn Độ.

29.

Theo quyết định của Hội nghị Yalta (2-1945), những nước nào sau đây trở thành những nước trung lập?

a)

Áo, Phần Lan.

b)

Đức, Thụy Sĩ.

c)

Anh, Pháp.

d)

Ba Lan, Nam Tư.

30.

Nội dung nào sau đây không phải là điểm chung của trật tự thế giới hai cực Yalta và trật tự thế giới theo hệ thống Versailles - Washington?

a)

Có sự tham gia của các nước trong hệ thống xã hội chủ nghĩa.

b)

Được quyết định bởi những nước thắng trận trong chiến tranh.

c)

Phản ánh quá trình thỏa hiệp và đấu tranh giữa các cường quốc.

d)

Chứng tỏ quan hệ quốc tế luôn bị chi phối bởi các cường quốc.

31.

Theo thỏa thuận tại Hội nghị Yalta, Mĩ - Anh - Pháp sẽ chiếm đóng những nơi nào?

a)

Đức, Ý, Nhật, Triều Tiên.

b)

Tây Đức, Tây Berlin, các nước Tây Âu, Nam Triều Tiên.

c)

Romania, Hungary, Bulgaria, Tiệp Khắc, Nam Tư.

d)

Trung Quốc, Mông Cổ, Triều Tiên.

32.

Nét khác biệt giữa trật tự hai cực Yalta với hệ thống Versailles - Washington là

a)

phân chia thành quả sau chiến tranh.

b)

hình thành một trật tự thế giới mới.

c)

thành lập được một tổ chức quốc tế để giám sát và duy trì trật tự thế giới.

d)

hình thành 2 phe TBCN và phe XHCN.

33.

Quyết định nào tại Hội nghị Yalta (2-1945) tạo điều kiện cho Pháp trở lại xâm lược Đông Dương?

a)

Liên Xô không được đưa quân đội vào Đông Dương.

b)

Quân Anh sẽ mở đường cho thực dân Pháp chiếm lại Đông Dương.

c)

Đông Nam Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây.

d)

Đồng ý cho quân Trung Hoa Dân quốc và quân Anh vào Đông Dương.

34.

Nội dung nào sau đây không đúng về "Trật tự 2 cực Yalta"?

a)

Trật tự thế giới mới hình thành sau chiến tranh thế giới thứ hai.

b)

Trật tự thế giới mới hình thành sau Hội nghị Yalta.

c)

Liên Xô và Mĩ phân chia khu vực ảnh hưởng trong quan hệ quốc tế.

d)

Liên Xô và Mĩ chuyển từ đối đầu sang đối thoại, hợp tác.

35.

Sau khi chiến tranh thế giới thứ hai, một trật tự thế giới mới đã được hình thành với đặc trưng lớn là

a)

thế giới chia làm hai phe do Liên Xô và Mĩ đứng đầu mỗi phe.

b)

Mĩ và Liên Xô ra sức chạy đua vũ trang.

c)

thế giới chìm trong "Chiến tranh lạnh" do Mĩ phát động.

d)

loài người đứng trước thảm hoạ "đung đưa trên miệng hố chiến tranh".

36.

Quyết định nào của Hội nghị Yalta đưa đến sự phân chia thế giới thành hai cực?

a)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật.

b)

Liên Xô tham gia chống Nhật ở Châu Á.

c)

Thành lập Liên hợp quốc để giữ gìn hoà bình và an ninh thế giới.

d)

Thoả thuận việc đóng quân, phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.

37.

Liên Xô và Mỹ quyết định chấm dứt tình trạng Chiến tranh lạnh vì

a)

xu thế hòa hoãn Đông - Tây xác lập.

b)

xu thế phát triển thế giới theo hướng đa cực, nhiều trung tâm.

c)

cả hai đều suy giảm thế mạnh và thu hẹp phạm vi ảnh hưởng trên thế giới.

d)

phải giải quyết tranh chấp ở một số khu vực và quốc tế.

38.

Khi bước vào thế kỉ XXI, xu thế chung của thế giới là

a)

xu thế hòa hoãn, hòa dịu trong quan hệ quốc tế.

b)

xung đột, nội chiến, ly khai.

c)

hội nhập, rút ngắn khoảng cách các nước về kinh tế.

d)

hòa bình ổn định, hợp tác cùng phát triển.

39.

Chiến tranh lạnh kết thúc đã mở ra một thời kì mới trong sự phát triển của thế giới với những xu thế chính:

a)

Xu thế đa cực trong quan hệ quốc tế.

b)

Xu thế phát triển lấy kinh tế là trọng tâm.

c)

Xu thế toàn cầu hoá; xu thế đối thoại, hợp tác.

d)

Tất cả các xu thế trên.

40.

Biểu hiện của xu thế đa cực trong quan hệ quốc tế là

a)

các trung tâm quyền lực khẳng định sức mạnh về kinh tế, quân sự.

b)

Liên Xô tan rã về mặt nhà nước.

c)

bức tường Berlin sụp đổ.

d)

các nước lớn trên thế giới giảm tốc độ chạy đua vũ trang.

41.

Sự kiện đánh dấu sự sụp đổ trật tự hai cực Yalta là

a)

Mỹ - Liên Xô tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

b)

Liên Xô tan rã về mặt nhà nước.

c)

Mỹ và Liên Xô suy giảm tiềm lực quốc phòng.

d)

bức tường Berlin sụp đổ.

42.

Chiến tranh lạnh kết thúc tạo điều kiện

a)

hình thành trật tự thế giới "đơn cực" do Mỹ đứng đầu.

b)

xu thế hòa hoãn Đông - Tây, giảm trừ vũ khí hạt nhân.

c)

các nước tập trung phát triển kinh tế, thiết lập trật tự "đa cực".

d)

Hình thành trật tự thế giới mới theo hướng "đa cực".

43.

Dấu hiệu đầu tiên biểu hiện quan hệ quốc tế chuyển từ đối đầu sang đối thoại ở thập niên 70 của thế kỉ XX là

a)

Năm nước lớn Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp, Trung Quốc thay đổi đường lối đối ngoại.

b)

các nước tư bản đi sâu vào cuộc cách mạng khoa học công nghệ.

c)

quan hệ Xô - Mỹ chuyển từ đối đầu sang đối thoại.

d)

các nước lớn trên thế giới giảm tốc độ chạy đua vũ trang.

44.

Hậu quả nặng nề, nghiêm trọng nhất mang lại cho thế giới trong suốt thời gian cuộc Chiến tranh lạnh là

a)

các nước ráo riết, tăng cường chạy đua vũ trang.

b)

thế giới luôn ở trong tình trạng căng thẳng, nguy cơ bùng nổ chiến tranh thế giới.

c)

hàng ngàn căn cứ quân sự được thiết lập trên toàn cầu.

d)

các nước phải chi một lượng khổng lồ tiền của để sản xuất các loại vũ khí hủy diệt.

45.

Vấn đề lớn nhất mà cả thế giới phải đối mặt hiện nay là

a)

khủng hoảng kinh tế nội chiến.

b)

đói nghèo, dịch bệnh, xung đột vũ trang.

c)

tranh chấp lãnh thổ và biển đảo.

d)

chủ nghĩa khủng bố với nguy cơ khó lường.

46.

Quan hệ quốc tế chuyển từ đối đầu sang xu thế hòa hoãn bắt đầu từ

a)

đầu những năm 70 của thế kỉ XX.

b)

cuối những năm 70 của thế kỉ XX.

c)

đầu những năm 80 của thế kỉ XX.

d)

cuối những năm 80 của thế kỉ XX.