wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về cổng logic và nhị phân

Total questions: 106

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Cổng logic nào cho ra tín hiệu "1" chỉ khi cả hai đầu vào đều là "1"?

a)

Cổng AND

b)

Cổng OR

c)

Cổng NOT

d)

Cổng XOR

2.

Kết quả của phép toán A OR B khi A = 0 và B = 1 là gì?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

Không xác định

3.

Cổng logic nào đảo ngược tín hiệu đầu vào?

a)

Cổng AND

b)

Cổng OR

c)

Cổng NOT

d)

Cổng NAND

4.

Kết quả của phép toán A XOR B khi A = 1 và B = 1 là gì?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

Không xác định

5.

Chuyển đổi số thập phân 10 sang nhị phân sẽ được kết quả nào?

a)

1010

b)

1100

c)

1001

d)

1110

6.

Kết quả của phép toán nhị phân 1101 + 0011 là gì?

a)

1110

b)

1111

c)

10000

d)

11000

7.

Số nhị phân nào tương ứng với số thập phân 5?

a)

0101

b)

1010

c)

1001

d)

101

8.

Kết quả của phép toán 1 AND 0 là gì?

a)

1

b)

0

c)

Không xác định

d)

2

9.

Khi A = 0 và B = 0, kết quả của A NAND B là gì?

a)

0

b)

1

c)

Không xác định

d)

2

10.

Chuyển đổi số nhị phân 1011 sang thập phân sẽ được kết quả nào?

a)

11

b)

10

c)

12

d)

13

11.

Nào trong máy tính có khả năng lưu trữ tạm thời và tốc độ truy cập nhanh nhất?

a)

ROM

b)

RAM

c)

Ổ cứng

d)

USB

12.

Bộ phận nào trong máy tính lưu trữ dữ liệu lâu dài và không bị mất khi tắt máy?

a)

CPU

b)

RAM

c)

Ổ cứng

d)

Card đồ họa

13.

Thiết bị nào sau đây được sử dụng để xuất dữ liệu từ máy tính ra ngoài?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Màn hình

d)

Ổ CD

14.

Bộ phận nào trong máy tính kết nối và cho phép các linh kiện khác giao tiếp với nhau?

a)

CPU

b)

Bo mạch chủ

c)

Ổ cứng

d)

RAM

15.

Card nào trong máy tính chịu trách nhiệm xử lý hình ảnh và đồ họa?

a)

Card âm thanh

b)

Card mạng

c)

Card đồ họa

d)

Card mở rộng

16.

Yếu tố nào sau đây thường ảnh hưởng lớn nhất đến tốc độ xử lý của máy tính?

a)

Dung lượng ổ cứng

b)

Tốc độ CPU

c)

Kích thước màn hình

d)

Số lượng cổng USB

17.

RAM có vai trò gì trong hiệu năng của máy tính?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Tăng tốc độ truy cập dữ liệu tạm thời

c)

Cung cấp nguồn điện cho các linh kiện

d)

Bảo vệ máy tính khỏi virus

18.

Kết quả của việc nâng cấp ổ cứng từ HDD sang SSD sẽ ảnh hưởng như thế nào đến hiệu năng của máy tính?

a)

Tăng tốc độ khởi động và truy cập dữ liệu

b)

Giảm tốc độ khởi động

c)

Không có ảnh hưởng rõ rệt

d)

Chỉ tăng dung lượng lưu trữ

19.

Để cải thiện hiệu suất đồ họa của máy tính, bạn nên nâng cấp bộ phận nào?

a)

CPU

b)

RAM

c)

Card đồ họa

d)

Bo mạch chủ

20.

Phần mềm nào có thể giúp tối ưu hóa hiệu năng máy tính bằng cách dọn dẹp và quản lý các tệp tin không cần thiết?

a)

Trình duyệt web

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Phần mềm tối ưu hệ thống

d)

Trình phát đa phương tiện

21.

Tốc độ của CPU thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

GHz (Gigahertz)

b)

MB (Megabyte)

c)

FPS (Frames Per Second)

d)

RPM (Revolutions Per Minute)

22.

Thông số nào sau đây cho biết số lượng lõi xử lý trong một CPU?

a)

Tốc độ xung nhịp

b)

Số lượng luồng (Threads)

c)

Số lõi (Cores)

d)

Bộ nhớ cache

23.

Thông số nào sau đây cho biết số lượng lõi xử lý trong một CPU?

a)

Tốc độ xung nhịp

b)

Số lượng luồng (Threads)

c)

Số lõi (Cores)

d)

Bộ nhớ cache

24.

Bộ nhớ cache của CPU có vai trò gì trong việc cải thiện hiệu năng?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Cung cấp dữ liệu tạm thời với tốc độ truy cập nhanh hơn RAM

c)

Tăng tốc độ kết nối Internet

d)

Giảm tiêu thụ năng lượng

25.

Tính năng nào cho phép một CPU có thể xử lý nhiều tác vụ cùng lúc?

a)

Tốc độ xung nhịp

b)

Hyper-Threading

c)

Bộ nhớ cache

d)

Kiến trúc 32-bit hoặc 64-bit

26.

Kiến trúc của CPU (như 32-bit hay 64-bit) ảnh hưởng đến điều gì?

a)

Tốc độ xử lý

b)

Dung lượng RAM tối đa mà hệ thống có thể sử dụng

c)

Chất lượng đồ họa

d)

Kích thước của máy tính

27.

Mục nào trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thường cung cấp thông tin về cách cài đặt và khởi động thiết bị?

a)

Thông số kỹ thuật

b)

Hướng dẫn cài đặt

c)

Bảo trì thiết bị

d)

Giới thiệu sản phẩm

28.

Mục nào trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thường chỉ rõ cách vận hành thiết bị để đảm bảo an toàn cho người sử dụng?

a)

Hướng dẫn bảo trì

b)

Hướng dẫn sử dụng

c)

Thông số kỹ thuật

d)

Hướng dẫn an toàn

29.

Trong tài liệu hướng dẫn sử dụng, phần nào thường đề cập đến việc kiểm tra và làm sạch thiết bị định kỳ?

a)

Hướng dẫn khắc phục sự cố

b)

Hướng dẫn bảo trì

c)

Thông tin bảo hành

d)

Giới thiệu sản phẩm

30.

Mục nào trong tài liệu hướng dẫn sử dụng cung cấp thông tin về cách khắc phục sự cố thường gặp?

a)

Hướng dẫn cài đặt

b)

Giới thiệu sản phẩm

c)

Hướng dẫn khắc phục sự cố

d)

Thông số kỹ thuật

31.

Mục nào trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thường cung cấp thông tin về các phụ kiện đi kèm và cách sử dụng chúng?

a)

Thông số kỹ thuật

b)

Hướng dẫn sử dụng

c)

Thông tin bảo hành

d)

Phụ kiện và phần mềm đi kèm

32.

Mục nào trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thường đề cập đến các điều khoản bảo hành và dịch vụ khách hàng?

a)

Thông số kỹ thuật

b)

Hỗ trợ kỹ thuật

c)

Thông tin bảo hành

d)

Hướng dẫn cài đặt

33.

Đơn vị nào thường được sử dụng để đo tốc độ xử lý của CPU?

a)

MB (Megabyte)

b)

GHz (Gigahertz)

c)

RPM (Revolutions Per Minute)

d)

KB (Kilobyte)

34.

Thông số nào cho biết dung lượng lưu trữ tối đa của ổ cứng?

a)

Tốc độ vòng quay

b)

Dung lượng bộ nhớ

c)

Dung lượng lưu trữ

d)

Tốc độ truyền dữ liệu

35.

Thông số nào được sử dụng để biểu thị độ phân giải của màn hình?

4 lines
36.

Kích thước của màn hình máy tính thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

Centimet

b)

Inch

c)

Met

d)

Milimet

37.

Độ phân giải của màn hình được xác định bởi:

a)

Số lượng pixel theo chiều dài và chiều rộng

b)

Kích thước vật lý của màn hình

c)

Tần số quét của màn hình

d)

Độ sáng của màn hình

38.

Thông số nào được sử dụng để biểu thị độ phân giải của màn hình?

a)

DPI (Dots Per Inch)

b)

PPI (Pixels Per Inch)

c)

Độ phân giải (ví dụ: 1920x1080)

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

39.

Dung lượng RAM thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

GB (Gigabyte)

b)

MB (Megabyte)

c)

TB (Terabyte)

d)

Tất cả các đơn vị trên đều đúng

40.

Thông số nào cho biết khả năng kết nối của thiết bị không dây như Wi-Fi?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps)

b)

Độ nhạy tín hiệu (dBm)

c)

Tần số hoạt động (GHz)

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

41.

Một màn hình với độ phân giải 1920x1080 được gọi là gì?

a)

HD

b)

Full HD

c)

4K

d)

QHD

42.

Màn hình có tỷ lệ khung hình 16:9 có ý nghĩa gì?

a)

Chiều dài lớn gấp đôi chiều rộng

b)

Chiều rộng lớn hơn chiều cao một cách chính xác do tỷ lệ 16:9

c)

Chiều cao lớn hơn chiều rộng

d)

Tất cả các câu đều đúng

43.

Tại sao màn hình có độ phân giải cao lại được ưa chuộng hơn màn hình có độ phân giải thấp?

a)

Màn hình có độ phân giải cao tiêu tốn nhiều điện năng hơn

b)

Màn hình có độ phân giải cao cho hình ảnh sắc nét và chi tiết hơn

c)

Màn hình có độ phân giải thấp dễ sử dụng hơn

d)

Màn hình có độ phân giải cao có kích thước nhỏ hơn

44.

Độ phân giải của camera ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước của bức ảnh khi in ra.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với camera kỹ thuật số

d)

Không liên quan

45.

Một camera với độ phân giải cao hơn luôn cho ra hình ảnh sắc nét hơn trong mọi điều kiện ánh sáng.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với ánh sáng ban ngày

d)

Tùy thuộc vào các yếu tố khác như ống kính và cảm biến

46.

Số megapixel là chỉ số chính để đánh giá chất lượng của một camera.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với camera chuyên nghiệp

d)

Không đúng với camera smartphone

47.

Camera có độ phân giải thấp thì không thể thực hiện các tác vụ chỉnh sửa hình ảnh như cắt xén mà không làm giảm chất lượng.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với hình ảnh có kích thước nhỏ

d)

Không ảnh hưởng nếu sử dụng phần mềm chỉnh sửa tốt

48.

Độ phân giải video thường được đo bằng đơn vị là pixel, giống như độ phân giải ảnh tĩnh.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với video có độ phân giải cao

d)

Không liên quan

49.

Chức năng chính nào dưới đây không phải của hệ điều hành?

a)

Quản lý tài nguyên hệ thống

b)

Cung cấp giao diện người dùng

c)

Thiết kế phần cứng máy tính

d)

Quản lý quá trình và quy trình

50.

Hệ điều hành có vai trò gì trong việc bảo mật dữ liệu?

a)

Không có vai trò bảo mật

b)

Quản lý truy cập và quyền hạn người dùng

c)

Chỉ lưu trữ thông tin

d)

Cung cấp phần mềm chống virus

51.

Quản lý bộ nhớ trong hệ điều hành có chức năng gì?

a)

Hỗ trợ kết nối internet

b)

Điều phối việc sử dụng bộ nhớ giữa các chương trình

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Quản lý các thiết bị ngoại vi

52.

Một trong những vai trò của hệ điều hành là quản lý các thiết bị ngoại vi. Câu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với một số hệ điều hành nhất định

d)

Không liên quan

53.

Hệ điều hành có thể được coi là cầu nối giữa phần cứng và phần mềm ứng dụng. Câu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với hệ điều hành Windows

d)

Không thể xác định

54.

Hệ điều hành nào đã đặt nền móng cho nhiều hệ điều hành hiện đại, bao gồm Linux và macOS?

a)

Windows

b)

Unix

c)

MS-DOS

d)

CP/M

55.

Hệ điều hành Windows đầu tiên được phát hành vào năm nào?

a)

1981

b)

1983

c)

1985

d)

1987

56.

Hệ điều hành nào dưới đây là một trong những hệ điều hành phổ biến nhất cho máy tính cá nhân?

a)

Linux

b)

DOS

c)

Windows

d)

Unix

57.

Hệ điều hành nào được phát triển chủ yếu để sử dụng trên máy chủ và hệ thống nhúng?

a)

macOS

b)

Solaris

c)

Chrome OS

d)

Windows 10

58.

Hệ điều hành nào dưới đây được biết đến với tính mở và khả năng tùy chỉnh cao?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

59.

Hệ điều hành nào được phát triển bởi Apple và chủ yếu được sử dụng trên máy tính Mac?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Unix

60.

Hệ điều hành nào được sử dụng trên máy tính Mac?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Unix

61.

Hệ điều hành nào được tối ưu hóa cho các thiết bị di động và máy tính bảng, do Google phát triển?

a)

iOS

b)

Android

c)

Windows Phone

d)

Blackberry OS

62.

Ai là người sáng lập hệ điều hành Linux?

a)

Richard Stallman

b)

Bill Gates

c)

Linus Torvalds

d)

Steve Jobs

63.

Hệ điều hành Linux được phân phối theo giấy phép nào?

a)

Giấy phép thương mại

b)

Giấy phép LGPL

c)

Giấy phép GPL (General Public License)

d)

Giấy phép Creative Commons

64.

Một trong những ưu điểm nổi bật của Linux là:

a)

Tính bảo mật cao

b)

Dễ sử dụng cho người mới bắt đầu

c)

Chi phí bản quyền cao

d)

Hỗ trợ phần mềm độc quyền tốt

65.

Các bản phân phối (distribution) của Linux nào dưới đây là phổ biến nhất?

a)

Windows

b)

Ubuntu

c)

macOS

d)

FreeBSD

66.

Linux thường được sử dụng trong lĩnh vực nào dưới đây?

a)

Chỉ sử dụng cho máy tính cá nhân

b)

Web server và máy chủ

c)

Chỉ dùng trong phát triển phần mềm

d)

Hệ thống nhúng và điện thoại di động

67.

Năm nào Linus Torvalds công bố phiên bản đầu tiên của Linux?

a)

1990

b)

1991

c)

1992

d)

1993

68.

Mốc phát triển nào đánh dấu sự ra đời của Linux kernel 2.0, cho phép hỗ trợ đa người dùng và đa nhiệm?

a)

Năm 1994

b)

Năm 1996

c)

Năm 1998

d)

Năm 2000

69.

Năm nào Linus Torvalds công bố miễn phí giấy phép GNU General Public License (GPL) cho hệ điều hành Linux?

a)

1991

b)

1992

c)

1993

d)

1994

70.

Mốc phát triển nào đánh dấu sự ra mắt của phiên bản Linux 3.0, có nhiều cải tiến về hiệu năng và khả năng tương thích phần cứng?

a)

Năm 2009

b)

Năm 2011

71.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Google

c)

Microsoft

d)

Samsung

72.

Hệ điều hành Android dựa trên nền tảng nào?

a)

Linux

b)

Windows

c)

BSD

d)

Solaris

73.

Hệ điều hành iOS được phát triển bởi công ty nào?

a)

Google

b)

Microsoft

c)

Apple

d)

Samsung

74.

Thiết bị nào dưới đây không chạy hệ điều hành iOS?

a)

iPhone

b)

iPad

c)

Apple Watch

d)

MacBook

75.

Ngôn ngữ lập trình chính để phát triển ứng dụng cho iOS là gì?

a)

Python

b)

Java

c)

Swift

d)

Ruby

76.

Cửa hàng ứng dụng nơi người dùng iPhone và iPad có thể tải ứng dụng là gì?

a)

Google Play

b)

Windows Store

c)

App Store

d)

Amazon Store

77.

Điểm gì đặc biệt về hệ điều hành iOS so với các hệ điều hành khác?

a)

Chỉ chạy trên máy tính

b)

Được thiết kế đặc biệt cho các thiết bị di động của Apple

c)

Không có ứng dụng

d)

Không thể cập nhật

78.

Phần mềm thương mại và phần mềm mã nguồn đóng có điểm chung nào?

a)

Cả hai đều miễn phí sử dụng.

b)

Cả hai đều không cho phép người dùng thay đổi mã nguồn.

c)

Cả hai đều yêu cầu người dùng phải trả phí để sử dụng.

d)

Cả hai đều có bản quyền mở.

79.

Một ví dụ về phần mềm thương mại là gì?

a)

Windows

b)

OpenOffice

c)

Audacity

d)

VLC Media Player

80.

Một ví dụ về phần mềm thương mại là gì?

a)

Windows

b)

OpenOffice

c)

Audacity

d)

VLC Media Player

81.

Điều gì sau đây đúng khi nói về phần mềm mã nguồn đóng?

a)

Người dùng có quyền sửa đổi và phân phối mã nguồn.

b)

Nhà phát triển cung cấp mã nguồn cho người dùng.

c)

Người dùng chỉ có quyền sử dụng phần mềm theo các điều khoản đã được xác định.

d)

Phần mềm mã nguồn đóng luôn là miễn phí.

82.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm mã nguồn đóng?

a)

Linux

b)

Adobe Photoshop

c)

MySQL

d)

Firefox

83.

Một lợi ích chính của phần mềm thương mại so với phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Giá cả thấp hơn.

b)

Hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp và thường xuyên cập nhật.

c)

Người dùng có quyền truy cập vào mã nguồn.

d)

Có thể tự phát triển tính năng mới.

84.

Phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm miễn phí sử dụng mà không có mã nguồn.

b)

Phần mềm mà người dùng có quyền truy cập, sửa đổi và phân phối mã nguồn.

c)

Phần mềm chỉ dành cho các nhà phát triển phần mềm.

d)

Phần mềm luôn được cung cấp với một mức phí nhất định.

85.

Một lợi ích chính của phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Người dùng có thể bán lại phần mềm.

b)

Cộng đồng có thể đóng góp và cải thiện phần mềm.

c)

Luôn có sẵn hỗ trợ kỹ thuật từ nhà phát triển.

d)

Luôn có phí bảo trì hàng năm.

86.

Phần mềm nào dưới đây được xem là một ví dụ điển hình của phần mềm mã nguồn mở?

a)

Microsoft Office

b)

LibreOffice

c)

Adobe Photoshop

d)

CorelDRAW

87.

Phần mềm nào dưới đây được xem là một ví dụ điển hình của phần mềm mã nguồn mở?

a)

Microsoft Office

b)

LibreOffice

c)

Adobe Photoshop

d)

CorelDRAW

88.

Giấy phép nào thường được sử dụng cho phần mềm mã nguồn mở?

a)

Giấy phép thương mại

b)

Giấy phép GPL (General Public License)

c)

Giấy phép độc quyền

d)

Giấy phép học thuật

89.

Khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở, người dùng có thường gặp khó khăn về điều gì?

a)

Cộng đồng không hỗ trợ tính năng mới.

b)

Thiếu tài liệu hướng dẫn và hỗ trợ kỹ thuật chính thức.

c)

Không thể tìm thấy mã nguồn.

d)

Không có khả năng tùy chỉnh.

90.

Phần mềm nào dưới đây là một trình duyệt web mã nguồn mở?

a)

Google Chrome

b)

Internet Explorer

c)

Mozilla Firefox

d)

Safari

91.

GIMP là một phần mềm mã nguồn mở được sử dụng chủ yếu cho mục đích gì?

a)

Xử lý văn bản

b)

Thiết kế đồ họa và chỉnh sửa ảnh

c)

Quản lý cơ sở dữ liệu

d)

Lập trình ứng dụng

92.

Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng hệ điều hành Linux so với các hệ điều hành khác là gì?

a)

Tính năng đồ họa phong phú hơn.

b)

Người dùng có quyền truy cập vào mã nguồn và có thể tùy chỉnh phần mềm theo nhu cầu.

c)

Chi phí sử dụng rất cao.

d)

Chạy nhanh hơn trên mọi thiết bị.

93.

Giấy phép phần mềm công cộng (Public License) là gì?

a)

Giấy phép quy định rằng người dùng không có quyền sửa đổi phần mềm.

b)

Giấy phép cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi và phân phối phần mềm một cách tự do.

c)

Giấy phép bắt buộc người dùng phải trả phí để sử dụng phần mềm.

d)

Giấy phép chỉ dành cho các nhà phát triển phần mềm lớn.

94.

Giấy phép GPL (General Public License) yêu cầu gì đối với phần mềm phân phối lại?

a)

Phần mềm có thể được phân phối mà không cần duy trì quyền truy cập vào mã nguồn.

b)

Phần mềm phải được phân phối với mã nguồn và phải giữ nguyên giấy phép GPL.

c)

Người dùng phải trả phí khi phân phối lại phần mềm.

d)

Các tính năng mới phải được phát triển và xuất bản độc quyền.

95.

Một trong những mục đích chính của giấy phép phần mềm công cộng là gì?

a)

Để bảo vệ quyền lợi của các nhà phát triển phần mềm độc quyền.

b)

Để khuyến khích việc chia sẻ và hợp tác trong phát triển phần mềm.

c)

Để tạo ra lợi nhuận cao cho các công ty phát triển phần mềm.

d)

Để ngăn chặn sự phát triển của phần mềm miễn phí.

96.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào dưới đây cho phép người dùng lưu trữ và chia sẻ tài liệu miễn phí?

a)

Google Drive

b)

Microsoft Word

c)

Adobe Photoshop

d)

VLC Media Player

97.

Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Chi phí cao hơn so với lưu trữ truyền thống.

b)

Khả năng truy cập từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối Internet.

c)

Tốc độ truyền dữ liệu thấp hơn.

d)

Không thể chia sẻ tài liệu với người khác.

98.

Dịch vụ lưu trữ nào dưới đây cung cấp tính năng đồng bộ hóa tệp trên nhiều thiết bị?

a)

Dropbox

b)

Notepad

c)

Paint

d)

Internet Explorer

99.

Dịch vụ lưu trữ nào dưới đây cung cấp tính năng đồng bộ hóa tệp trên nhiều thiết bị?

a)

Dropbox

b)

Notepad

c)

Paint

d)

Internet Explorer

100.

Dịch vụ nào sau đây không phải là một nền tảng lưu trữ trực tuyến?

a)

OneDrive

b)

iCloud

c)

Google Docs

d)

Microsoft Excel

101.

Khi sử dụng lưu trữ trực tuyến, người dùng thường lo ngại về điều gì nhất?

a)

Tính năng chia sẻ tài liệu.

b)

An toàn và bảo mật dữ liệu.

c)

Dung lượng lưu trữ.

d)

Giao diện người dùng.

102.

Dịch vụ nào dưới đây được biết đến với khả năng lưu trữ và chia sẻ ảnh trực tuyến?

a)

Google Photos

b)

Microsoft Word

c)

Adobe Reader

d)

Zoom

103.

Tính năng nào sau đây thường có trên các dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Cho phép chỉnh sửa video trực tiếp.

b)

Hỗ trợ tải lên và tải xuống tệp.

c)

Không giới hạn dung lượng lưu trữ.

d)

Chỉ lưu trữ tài liệu văn bản.

104.

Dropbox cho phép người dùng lưu trữ miễn phí bao nhiêu dung lượng lưu trữ cơ bản?

a)

5 GB

b)

10 GB

c)

15 GB

d)

1 TB

105.

Google Drive, OneDrive và Dropbox đều cung cấp tính năng nào?

a)

Giao diện người dùng trên điện thoại duy nhất.

b)

Tính năng chia sẻ tệp với người dùng khác.

c)

Không cho phép tải lên tệp lớn hơn 1 MB.

d)

Tính năng lưu trữ offline.

106.

Hệ thống lưu trữ trực tuyến nào dưới đây tích hợp sâu sắc với các công cụ văn phòng như Microsoft Office?

a)

Dropbox

b)

iCloud

c)

OneDrive

d)

Google Photos