wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第十二课-课文1

Total questions: 10

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

翻译这个句子成越南语: 农村的空气比城市更新鲜。

4 lines
2.

翻译这个句子成越南语:谁能帮我分别两件衣服的区别?

4 lines
3.

翻译这个句子成越南语:在合同有一个条件不太明确。

4 lines
4.

翻译这个句子成越南语: 周末的时候在街道上有很多娱乐活动。

4 lines
5.

翻译这个句子成越南语:在越南有一个报纸品牌很著名就是河内新报纸。

4 lines
6.

翻译这个句子成越南语:thanh niên là lực lượng quan trong đối với quốc gia.

4 lines
7.

翻译这个句子成越南语:Hoa trên cây phần lớn đều nở rồi, chúng ta mau đi chụp vào bức ảnh đi.

4 lines
8.

翻译这个句子成越南语:hai chúng tôi công việc đều bận, chỉ có cuối tuần mới có chút thời gian gặp nhau.

4 lines
9.

翻译这个句子成越南语:bạn nên học cách phân biệt việc nên làm và việc không nên làm đi, đừng có việc gì người ta nhờ cũng giúp.

4 lines
10.

翻译这个句子成越南语:vùng quê mình sống rất đẹp, nếu có cơ hội mình sẽ dẫn cậu về đó chơi.

4 lines