Font size
Worksheetsunit 2 ( word form )
Total questions: 145
Worksheet time: 1hrs 13mins
sự quyết định
(a)
quyết định
(a)
quyết đoán
(a)
quyết đoán
(a)
mang tính quyết đoán
(a)
sự tham gia
(a)
người tham gia
(a)
tham gia
(a)
sự do dự
(a)
do dự
(a)
mang tính do dự
(a)
một cách do dự
(a)
sự xem xét/ sự cân nhắc
(a)
xem xét, cân nhắc
(a)
mang tính xem xét, mang tính cân nhắc
(a)
có thể xem xét
(a)
một cách xem xét, một cách cân nhắc
(a)
sự khả thi
(a)
khả thi
(a)
một cách khả thi
(a)
không khả thi
(a)
một cách không khả thi
(a)
sự cam kết
(a)
cam kết
(a)
mang tính cam kết
(a)
sử thích
(a)
yêu thích
(a)
mang tính yêu thích ( bản thân )
(a)
mang tới cảm giác yêu thích
(a)
một cách yêu thích
(a)
môi trường
(a)
nhà môi trường học
(a)
mang tính môi trường/ liên quan tới môi trường
(a)
một cách liên quan tới môi trường
(a)
sản phẩm
(a)
sự sản xuất
(a)
sản xuất
(a)
năng suất
(a)
một cách năng suất
(a)
sự quản lí
(a)
người quản lí
(a)
quản lí
(a)
có thể quản lí
(a)
một cách có thể quản lí
(a)
không thể quản lí
(a)
một cách ko thể quản lí
(a)
sự giảm thiểu
(a)
giảm
(a)
mang tính giảm
(a)
hoạt động
(a)
nhà hoạt động
(a)
kích hoạt
(a)
năng động
(a)
một cách năng động
(a)
lời đề nghị
(a)
đề nghị
(a)
trắc nghiệm
(a)
có trắc nghiệm
(a)
không có trắc nghiệm
(a)
một cách có trắc nghiệm
(a)
một cách không trắc nghiệm
(a)
sự đồng ý
(a)
sự không đồng ý
(a)
đồng ý
(a)
không đồng ý
(a)
có thể đồng ý
(a)
không thể đồng ý
(a)
một cách có thể đồng ý
(a)
một cách không thể đồng ý
(a)
phần thưởng
(a)
thưởng công
(a)
niềm tin/ tin tưởng
(a)
công bằng
(a)
không công bằng
(a)
trung thực
(a)
không trung thực
(a)
sự trung thực
(a)
sự không trung thực
(a)
một cách trung thực
(a)
một cách kh trung thực
(a)
tiêu cực
(a)
một cách tiêu cực
(a)
cụ thể, riêng
(a)
một cách cụ thể, một cách riêng biệt
(a)
cực độ, rất
(a)
rất, cực kì (adv)
(a)
tiền
(a)
không tiền
(a)
sử dụng
(a)
hữu dụng/ có ích
(a)
vô dụng/ không có ích
(a)
một cách có ích
(a)
một cách vô ích
(a)
nhà
(a)
vô gia cư
(a)
sự vô gia cư
(a)
lẵng phí
(a)
hoang phí
(a)
một cách hoang phí
(a)
sự hoang phí
(a)
làm hại
(a)
mang tính làm hại
(a)
mang tính kh gây hại
(a)
một cách gây hại
(a)
sự gây hại
(a)
sự kh gây hại
(a)
quan tâm
(a)
cẩn thận
(a)
bất cẩn
(a)
một cách cẩn thận
(a)
một cách bất cẩn
(a)
sự cẩn thận
(a)
sự bất cẩn
(a)
nghĩ
(a)
sự suy nghĩ
(a)
không suy nghĩ/ vô tư
(a)
có suy nghĩ/ chín chắn
(a)
một cách có suy nghĩ
(a)
một cách không suy nghĩ
(a)
sự chín chắn
(a)
sự vô tư
(a)
sợ/ nỗi sợ
(a)
đáng sợ
(a)
kh sợ
(a)
một cách đáng sợ
(a)
sự đáng sợ / sự lo sợ
(a)
một cách kh sợ
(a)
sự kh sợ
(a)
nếm/ sở thích
(a)
có khiếu thẩm mỹ
(a)
ko có khiếu thẩm mỹ
(a)
một cách có thẩm mỹ
(a)
1 cách vô vị
(a)
vứt bỏ
(a)
dùng 1 lần
(a)
đồ dùng 1 lần
(a)
tổ chức
(a)
sự tổ chức/ tổ chức
(a)
sự tự tin
(a)
tự tin
(a)
1 cách tự tin
(a)
khó khăn
(a)
sự khó khăn
(a)
tập trung
(a)
sự tập trung
(a)
