NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBÀI 7 물건 사기
Total questions: 40
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
개
a)
cái
b)
đắt
c)
rẻ
d)
hộp bút
2.
명/ 사람
a)
người
b)
cái
c)
đắt
d)
rẻ
3.
마리
a)
con
b)
người
c)
cái
d)
đắt
4.
잔
a)
chén
b)
con
c)
người
d)
cái
5.
대
a)
chiếc
b)
chén
c)
con
d)
người
6.
병
a)
bình
b)
chiếc
c)
chén
d)
con
7.
켤레
a)
đôi
b)
bình
c)
chiếc
d)
chén
8.
권
a)
quyển
b)
đôi
c)
bình
d)
chiếc
9.
장
a)
trang
b)
quyển
c)
đôi
d)
bình
10.
물건 사기
a)
mua sắm
b)
trang
c)
quyển
d)
đôi
11.
괴일
a)
hoa quả
b)
mua sắm
c)
trang
d)
quyển
12.
채소
a)
rau
b)
hoa quả
c)
mua sắm
d)
trang
13.
음료수
a)
thức uống
b)
rau
c)
hoa quả
d)
mua sắm
14.
옷
a)
quần áo
b)
thức uống
c)
rau
d)
hoa quả
15.
바지
a)
quần
b)
quần áo
c)
thức uống
d)
rau
16.
치마
a)
váy
b)
quần
c)
quần áo
d)
thức uống
17.
구두
a)
giày
b)
váy
c)
quần
d)
quần áo
18.
모자
a)
mũ
b)
giày
c)
váy
d)
quần
19.
표현
a)
biểu hiện
b)
mũ
c)
giày
d)
váy
20.
손님
a)
khách
b)
biểu hiện
c)
mũ
d)
giày
21.
주인
a)
chủ cửa hàng
b)
khách
c)
biểu hiện
d)
mũ
22.
화폐
a)
tiền tệ
b)
chủ cửa hàng
c)
khách
d)
biểu hiện
23.
과자
a)
bánh quy
b)
tiền tệ
c)
chủ cửa hàng
d)
khách
24.
귤
a)
quả quýt
b)
bánh quy
c)
tiền tệ
d)
chủ cửa hàng
25.
디자인
a)
thiết kế
b)
quả quýt
c)
bánh quy
d)
tiền tệ
26.
마트
a)
siêu thị nhỏ
b)
thiết kế
c)
quả quýt
d)
bánh quy
27.
망고
a)
xoài
b)
siêu thị nhỏ
c)
thiết kế
d)
quả quýt
28.
문구점
a)
cửa hàng văn phòng phẩm
b)
xoài
c)
siêu thị nhỏ
d)
thiết kế
29.
생선
a)
cá
b)
cửa hàng văn phòng phẩm
c)
xoài
d)
siêu thị nhỏ
30.
서점
a)
hiệu sách
b)
cá
c)
cửa hàng văn phòng phẩm
d)
xoài
31.
세일
a)
hạ giá
b)
hiệu sách
c)
cá
d)
cửa hàng văn phòng phẩm
32.
소설책
a)
sách tiểu thuyết
b)
hạ giá
c)
hiệu sách
d)
cá
33.
수박
a)
dưa hấu
b)
sách tiểu thuyết
c)
hạ giá
d)
hiệu sách
34.
전자상가
a)
khu bán hàng điện tử
b)
dưa hấu
c)
sách tiểu thuyết
d)
hạ giá
35.
주스
a)
nước hoa quả, sinh tố
b)
khu bán hàng điện tử
c)
dưa hấu
d)
sách tiểu thuyết
36.
카메라
a)
máy ảnh
b)
nước hoa quả, sinh tố
c)
khu bán hàng điện tử
d)
dưa hấu
37.
티셔츠
a)
áo sơ mi
b)
máy ảnh
c)
nước hoa quả, sinh tố
d)
khu bán hàng điện tử
38.
필통
a)
hộp bút
b)
áo sơ mi
c)
máy ảnh
d)
nước hoa quả, sinh tố
39.
싸다
a)
rẻ
b)
hộp bút
c)
áo sơ mi
d)
máy ảnh
40.
삐사다
a)
đắt
b)
rẻ
c)
hộp bút
d)
áo sơ mi
Reset
