wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HQTCSDL CHƯƠNG 1

Total questions: 62

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu cung cấp các công cụ để ______, ___________ cơ sở dữ liệu.

(a)  

2.

Mức (a)   mô tả một phần của CSDL mà người dùng được quyền tiếp cận.

3.

Độc lập dữ liệu vật lý cho phép thay đổi (a)   của CSDL mà không ảnh hưởng đến lược đồ luận lý.

4.

Ngôn ngữ định nghĩa cấu trúc của CSDL gọi là (a)   (Data Definition Language).

5.

HQTCSDL hỗ trợ các tính năng __________ để bảo mật dữ liệu.

(a)  

6.

CSDL là viết tắt của:

a)

Cơ sở dữ liệu

b)

Cơ sở định liệu

c)

Công sở dữ liệu

d)

Công suất dữ liệu

7.

Đặc trưng nào sau đây không thuộc về dữ liệu trong HQTCSDL?

a)

Ít hoặc không trùng lặp dữ liệu

b)

Được mã hóa hoàn toàn

c)

Chia sẻ cho nhiều người dùng

d)

Khả năng khôi phục khi có sự cố

8.

Ví dụ điển hình của một HQTCSDL là:

a)

MS SQL Server

b)

Apache Web Server

c)

GitHub

d)

Adobe Photoshop

9.

Mức luận lý trong CSDL có nhiệm vụ:

a)

  • Lưu trữ dữ liệu trên thiết bị vật lý

b)

Mô tả thông tin được lưu trữ và mối quan hệ giữa chúng

c)

Mô tả phần CSDL mà người dùng được quyền tiếp cận

d)

Định nghĩa các bảng dữ liệu

10.

Lược đồ vật lý của CSDL liên quan đến:

a)

Cấu trúc lưu trữ dữ liệu trên thiết bị vật lý

b)

Mối quan hệ giữa các bảng

c)

Quyền truy cập của người dùng

d)

Các phép tính trên dữ liệu

11.

Tính ACID của giao tác bao gồm các yếu tố nào sau đây:

a)

Atomicity, Consistency, Isolation, Durability

b)

Accuracy, Clarity, Integrity, Documentation

c)

Availability, Consistency, Isolation, Distribution

d)

Accessibility, Connectivity, Integrity, Documentation

12.

HQTCSDL độc lập dữ liệu mang lại lợi ích:

a)

Giảm chi phí lưu trữ

b)

Tăng khả năng phát triển ứng dụng nhanh hơn

c)

Không cần quan tâm đến an ninh dữ liệu

d)

Cho phép thay đổi cấu trúc vật lý mà không cần thay đổi ứng dụng

13.

Một ví dụ của mô hình quan hệ trong HQTCSDL là:

a)

dBASE

b)

MongoDB

c)

SQL Server

d)

Oracle NoSQL

14.

Thành phần Query Optimizer có nhiệm vụ:

a)

Biên dịch câu truy vấn

b)

Kiểm tra ngữ nghĩa của câu truy vấn

c)

Tối ưu hóa các phép toán trong câu truy vấn

d)

Thực thi câu truy vấn

15.

DDL là loại ngôn ngữ được sử dụng để:

a)

Thao tác dữ liệu

b)

Định nghĩa cấu trúc dữ liệu

c)

Truy vấn dữ liệu

d)

Mã hóa dữ liệu

16.

Các đặc trưng của dữ liệu trong HQTCSDL bao gồm:

a)

Ít hoặc không trùng lặp dữ liệu

b)

An ninh, bảo mật

c)

Truy cập không giới hạn

d)

Khả năng khôi phục khi có sự cố

17.

Các lợi ích của HQTCSDL là:

a)

Độc lập dữ liệu

b)

Truy xuất đồng thời

c)

Truy cập dữ liệu hiệu quả

d)

Giảm chi phí bảo trì hệ thống

18.

Các mô hình HQTCSDL bao gồm:

a)

Mô hình phân cấp

b)

Mô hình mạng

c)

Mô hình quan hệ

d)

Mô hình lập trình hướng đối tượng

19.

Ngôn ngữ nào sau đây thuộc nhóm ngôn ngữ thao tác dữ liệu (DML):

a)

DELETE

b)

INSERT

c)

UPDATE

d)

SELECT

20.

Tính chất của HQTCSDL bao gồm khả năng truy xuất đồng thời.

a)

Đúng

b)

Sai

21.

CSDL mô hình quan hệ sử dụng bảng để lưu trữ dữ liệu.

a)

đúng

b)

sai

22.

Khóa chết (deadlock) xảy ra khi hai giao tác chờ đợi lẫn nhau để hoàn tất.

a)

Đúng

b)

sai

23.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle NoSQL là một HQTCSDL quan hệ.

a)

Sai

b)

Đúng

24.

Một hệ thống HQTCSDL phải đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.

a)

đúng

b)

sai

25.

Các mô hình HQTCSDL hợp lệ bao gồm:

a)

Mô hình phân cấp

b)

Mô hình mạng

c)

Mô hình quan hệ

d)

Mô hình đồ thị

26.

Các yếu tố giúp đảm bảo tính an ninh dữ liệu trong HQTCSDL:

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Chứng thực người dùng

c)

Phân quyền truy cập

d)

Sử dụng tường lửa

27.

Ba loại ngôn ngữ chính trong HQTCSDL bao gồm ngôn ngữ ___, ngôn ngữ ___, và ngôn ngữ ___.

(a)  

28.

Trong HQTCSDL, __________ là các thành phần chính của quá trình khôi phục dữ liệu khi xảy ra sự cố.

(a)  

29.

(a)   là quá trình sắp xếp lại các phép toán trong câu truy vấn để đảm bảo truy xuất dữ liệu hiệu quả.

30.

(a)   là ngôn ngữ phổ biến được sử dụng để truy vấn và thao tác cơ sở dữ liệu.

31.

Cơ chế khóa (a)   giúp đảm bảo hai giao tác không thể cùng lúc thao tác lên cùng một đơn vị dữ liệu.

32.

(a)   là hiện tượng khi hai giao tác cùng chờ lẫn nhau để được cấp phát tài nguyên.

33.

Cấu trúc dữ liệu trong HQTCSDL thường được tổ chức ở mức: (chọn 1)

a)

Mức ngoài, mức luận lý, mức vật lý

b)

Mức ngoài và mức vật lý

c)

Mức nội bộ và mức ngoài

d)

Mức vật lý và mức luận lý

34.

Ngôn ngữ DML được sử dụng để: (chọn 1)

a)

Định nghĩa cấu trúc dữ liệu

b)

Thao tác dữ liệu

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Quản lý quyền truy cập

35.

Trong mô hình CSDL quan hệ, dữ liệu được lưu trữ dưới dạng: (chọn 1)

a)

Đồ thị

b)

Bảng

c)

Cây

d)

Danh sách liên kết

36.

Tính năng truy xuất đồng thời của HQTCSDL giúp đảm bảo: (chọn 1)

a)

Không có dữ liệu trùng lặp

b)

Hiệu suất truy xuất tăng lên

c)

Nhiều người dùng có thể truy xuất cùng lúc mà không làm mất tính nhất quán của dữ liệu

d)

An ninh dữ liệu tuyệt đối

37.

Atomicity trong tính chất ACID của giao tác có nghĩa là:

a)

Giao tác phải đảm bảo tính nhất quán dữ liệu

b)

Dữ liệu phải được lưu trữ vĩnh viễn sau khi giao tác hoàn tất

c)

Giao tác được cách ly hoàn toàn với các giao tác khác

d)

Mọi thao tác trong giao tác phải thực hiện toàn bộ hoặc không thực hiện gì cả

38.

Các tính chất của ACID bao gồm: (chọn nhiều)

a)

Atomicity

b)

Consistency

c)

Isolation

d)

Durability

39.

Các ngôn ngữ thuộc nhóm DDL trong HQTCSDL là: (chọn nhiều)

a)

CREATE

b)

ALTER

c)

SELECT

d)

DROP

40.

Để khôi phục sau sự cố, HQTCLog managerSDL sử dụng: (chọn nhiều)

a)

Log manager

b)

Lock manager

c)

Recovery manager

d)

Firewall

41.

Mô hình NoSQL phù hợp cho các ứng dụng: (chọn nhiều)

a)

Dữ liệu lớn và phi cấu trúc

b)

Dữ liệu đồ họa và văn bản lớn

c)

Dữ liệu quan hệ

d)

Yêu cầu tính toàn vẹn dữ liệu cao

42.

Mô hình phân cấp trong HQTCSDL có đặc điểm:

a)

Dữ liệu được tổ chức thành các cấp bậc cha con

b)

Dữ liệu được lưu trong các bảng

c)

Hỗ trợ truy xuất dữ liệu theo mạng

d)

Mỗi đối tượng chỉ có một đối tượng cha

43.

Trong HQTCSDL, tính năng khôi phục sau sự cố giúp bảo toàn dữ liệu khi xảy ra lỗi hệ thống.

a)

T

b)

F

44.

CSDL quan hệ lưu trữ dữ liệu dưới dạng các nút và cạnh, giống như đồ thị.

a)

T

b)

F

45.

DDL là loại ngôn ngữ dùng để truy xuất và thao tác dữ liệu trong HQTCSDL.

a)

T

b)

F

46.

Atomicity yêu cầu mọi thao tác trong một giao tác phải được thực hiện toàn bộ hoặc không thực hiện gì cả.

a)

T

b)

F

47.

NoSQL là loại HQTCSDL quan hệ.

a)

T

b)

F

48.

Cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tập hợp dữ liệu có cấu trúc

b)

Nơi lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc

c)

Nền tảng để tổ chức và quản lý dữ liệu

d)

Phần mềm để truy xuất dữ liệu

49.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì?

a)

Phần mềm giúp tạo, duy trì và quản lý dữ liệu

b)

Hệ thống để phân tích và tính toán dữ liệu

c)

Phần mềm phục vụ cho việc lưu trữ, truy xuất và bảo mật dữ liệu

d)

Công cụ dùng để truyền tải dữ liệu

50.

Các DBMS phổ biến bao gồm:

a)

MySQL

b)

MongoDB

c)

Oracle

d)

Visual Studio

51.

Các thành phần vật lý của DBMS bao gồm:

a)

Phần mềm

b)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

c)

Bộ nhớ chính

d)

Bộ lưu trữ đĩa

52.

Giao tác là gì?

a)

Một thao tác đơn lẻ

b)

Tập hợp các thao tác thực hiện trên cơ sở dữ liệu

c)

Quá trình kiểm tra dữ liệu

d)

Hệ thống xử lý song song

53.

Khóa (Lock) trong DBMS có chức năng gì?

a)

Giúp tăng tốc độ truy xuất dữ liệu

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu

c)

Kiểm soát truy cập đồng thời

d)

Ngăn chặn việc truy cập trái phép vào dữ liệu

54.

Deadlock xảy ra khi nào?

a)

Hai hoặc nhiều giao tác cùng chờ nhau

b)

Một giao tác bị khóa mãi mãi

c)

Hệ thống tự động khóa tất cả giao tác

d)

Giao tác hoàn thành nhưng không thể giải phóng tài nguyên

55.

Lệnh DDL trong SQL dùng để làm gì?

a)

Tạo bảng mới

b)

Cập nhật dữ liệu

c)

Xóa bảng

d)

Thay đổi cấu trúc bảng

56.

Lệnh DML trong SQL dùng để làm gì?

a)

Chèn dữ liệu mới

b)

Cập nhật dữ liệu

c)

Truy vấn dữ liệu

d)

Xóa dữ liệu

57.

T-SQL là:

a)

Phiên bản SQL của Microsoft

b)

Ngôn ngữ mở rộng của SQL

c)

Sử dụng chủ yếu trong Oracle

d)

Tích hợp các hàm điều kiện và vòng lặp

58.

Kiến trúc DBMS gồm các thành phần chính nào?

a)

Module xử lý truy vấn

b)

Module quản lý giao tác

c)

Module tính toán thống kê

d)

Module lưu trữ dữ liệu

59.

Các loại lệnh SQL gồm:

a)

DDL

b)

DML

c)

DQL

d)

DTL

60.

Lệnh SELECT trong SQL thuộc loại:

a)

DDL

b)

DML

c)

DQL

d)

DCL

61.

Tính toàn vẹn dữ liệu được đảm bảo nhờ:

a)

Khóa

b)

Giao tác

c)

Trigger

d)

Lệnh SELECT

62.

Isolation trong ACID có nghĩa là:

a)

Giao tác tách biệt

b)

Không ảnh hưởng bởi các giao tác khác

c)

Đảm bảo dữ liệu không thay đổi

d)

Dữ liệu chỉ có thể đọc