Font size
WorksheetsHQTCSDL CHƯƠNG 1
Total questions: 62
Worksheet time: 30mins
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu cung cấp các công cụ để ______, ______ và _____ cơ sở dữ liệu.
(a)
Mức (a) mô tả một phần của CSDL mà người dùng được quyền tiếp cận.
Độc lập dữ liệu vật lý cho phép thay đổi (a) của CSDL mà không ảnh hưởng đến lược đồ luận lý.
Ngôn ngữ định nghĩa cấu trúc của CSDL gọi là (a) (Data Definition Language).
HQTCSDL hỗ trợ các tính năng _____ và _____ để bảo mật dữ liệu.
(a)
CSDL là viết tắt của:
Cơ sở dữ liệu
Cơ sở định liệu
Công sở dữ liệu
Công suất dữ liệu
Đặc trưng nào sau đây không thuộc về dữ liệu trong HQTCSDL?
Ít hoặc không trùng lặp dữ liệu
Được mã hóa hoàn toàn
Chia sẻ cho nhiều người dùng
Khả năng khôi phục khi có sự cố
Ví dụ điển hình của một HQTCSDL là:
MS SQL Server
Apache Web Server
GitHub
Adobe Photoshop
Mức luận lý trong CSDL có nhiệm vụ:
Lưu trữ dữ liệu trên thiết bị vật lý
Mô tả thông tin được lưu trữ và mối quan hệ giữa chúng
Mô tả phần CSDL mà người dùng được quyền tiếp cận
Định nghĩa các bảng dữ liệu
Lược đồ vật lý của CSDL liên quan đến:
Cấu trúc lưu trữ dữ liệu trên thiết bị vật lý
Mối quan hệ giữa các bảng
Quyền truy cập của người dùng
Các phép tính trên dữ liệu
Tính ACID của giao tác bao gồm các yếu tố nào sau đây:
Atomicity, Consistency, Isolation, Durability
Accuracy, Clarity, Integrity, Documentation
Availability, Consistency, Isolation, Distribution
Accessibility, Connectivity, Integrity, Documentation
HQTCSDL độc lập dữ liệu mang lại lợi ích:
Giảm chi phí lưu trữ
Tăng khả năng phát triển ứng dụng nhanh hơn
Không cần quan tâm đến an ninh dữ liệu
Cho phép thay đổi cấu trúc vật lý mà không cần thay đổi ứng dụng
Một ví dụ của mô hình quan hệ trong HQTCSDL là:
dBASE
MongoDB
SQL Server
Oracle NoSQL
Thành phần Query Optimizer có nhiệm vụ:
Biên dịch câu truy vấn
Kiểm tra ngữ nghĩa của câu truy vấn
Tối ưu hóa các phép toán trong câu truy vấn
Thực thi câu truy vấn
DDL là loại ngôn ngữ được sử dụng để:
Thao tác dữ liệu
Định nghĩa cấu trúc dữ liệu
Truy vấn dữ liệu
Mã hóa dữ liệu
Các đặc trưng của dữ liệu trong HQTCSDL bao gồm:
Ít hoặc không trùng lặp dữ liệu
An ninh, bảo mật
Truy cập không giới hạn
Khả năng khôi phục khi có sự cố
Các lợi ích của HQTCSDL là:
Độc lập dữ liệu
Truy xuất đồng thời
Truy cập dữ liệu hiệu quả
Giảm chi phí bảo trì hệ thống
Các mô hình HQTCSDL bao gồm:
Mô hình phân cấp
Mô hình mạng
Mô hình quan hệ
Mô hình lập trình hướng đối tượng
Ngôn ngữ nào sau đây thuộc nhóm ngôn ngữ thao tác dữ liệu (DML):
DELETE
INSERT
UPDATE
SELECT
Tính chất của HQTCSDL bao gồm khả năng truy xuất đồng thời.
Đúng
Sai
CSDL mô hình quan hệ sử dụng bảng để lưu trữ dữ liệu.
đúng
sai
Khóa chết (deadlock) xảy ra khi hai giao tác chờ đợi lẫn nhau để hoàn tất.
Đúng
sai
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle NoSQL là một HQTCSDL quan hệ.
Sai
Đúng
Một hệ thống HQTCSDL phải đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.
đúng
sai
Các mô hình HQTCSDL hợp lệ bao gồm:
Mô hình phân cấp
Mô hình mạng
Mô hình quan hệ
Mô hình đồ thị
Các yếu tố giúp đảm bảo tính an ninh dữ liệu trong HQTCSDL:
Mã hóa dữ liệu
Chứng thực người dùng
Phân quyền truy cập
Sử dụng tường lửa
Ba loại ngôn ngữ chính trong HQTCSDL bao gồm ngôn ngữ ___, ngôn ngữ ___, và ngôn ngữ ___.
(a)
Trong HQTCSDL, _____ và _____ là các thành phần chính của quá trình khôi phục dữ liệu khi xảy ra sự cố.
(a)
(a) là quá trình sắp xếp lại các phép toán trong câu truy vấn để đảm bảo truy xuất dữ liệu hiệu quả.
(a) là ngôn ngữ phổ biến được sử dụng để truy vấn và thao tác cơ sở dữ liệu.
Cơ chế khóa (a) giúp đảm bảo hai giao tác không thể cùng lúc thao tác lên cùng một đơn vị dữ liệu.
(a) là hiện tượng khi hai giao tác cùng chờ lẫn nhau để được cấp phát tài nguyên.
Cấu trúc dữ liệu trong HQTCSDL thường được tổ chức ở mức: (chọn 1)
Mức ngoài, mức luận lý, mức vật lý
Mức ngoài và mức vật lý
Mức nội bộ và mức ngoài
Mức vật lý và mức luận lý
Ngôn ngữ DML được sử dụng để: (chọn 1)
Định nghĩa cấu trúc dữ liệu
Thao tác dữ liệu
Mã hóa dữ liệu
Quản lý quyền truy cập
Trong mô hình CSDL quan hệ, dữ liệu được lưu trữ dưới dạng: (chọn 1)
Đồ thị
Bảng
Cây
Danh sách liên kết
Tính năng truy xuất đồng thời của HQTCSDL giúp đảm bảo: (chọn 1)
Không có dữ liệu trùng lặp
Hiệu suất truy xuất tăng lên
Nhiều người dùng có thể truy xuất cùng lúc mà không làm mất tính nhất quán của dữ liệu
An ninh dữ liệu tuyệt đối
Atomicity trong tính chất ACID của giao tác có nghĩa là:
Giao tác phải đảm bảo tính nhất quán dữ liệu
Dữ liệu phải được lưu trữ vĩnh viễn sau khi giao tác hoàn tất
Giao tác được cách ly hoàn toàn với các giao tác khác
Mọi thao tác trong giao tác phải thực hiện toàn bộ hoặc không thực hiện gì cả
Các tính chất của ACID bao gồm: (chọn nhiều)
Atomicity
Consistency
Isolation
Durability
Các ngôn ngữ thuộc nhóm DDL trong HQTCSDL là: (chọn nhiều)
CREATE
ALTER
SELECT
DROP
Để khôi phục sau sự cố, HQTCLog managerSDL sử dụng: (chọn nhiều)
Log manager
Lock manager
Recovery manager
Firewall
Mô hình NoSQL phù hợp cho các ứng dụng: (chọn nhiều)
Dữ liệu lớn và phi cấu trúc
Dữ liệu đồ họa và văn bản lớn
Dữ liệu quan hệ
Yêu cầu tính toàn vẹn dữ liệu cao
Mô hình phân cấp trong HQTCSDL có đặc điểm:
Dữ liệu được tổ chức thành các cấp bậc cha con
Dữ liệu được lưu trong các bảng
Hỗ trợ truy xuất dữ liệu theo mạng
Mỗi đối tượng chỉ có một đối tượng cha
Trong HQTCSDL, tính năng khôi phục sau sự cố giúp bảo toàn dữ liệu khi xảy ra lỗi hệ thống.
T
F
CSDL quan hệ lưu trữ dữ liệu dưới dạng các nút và cạnh, giống như đồ thị.
T
F
DDL là loại ngôn ngữ dùng để truy xuất và thao tác dữ liệu trong HQTCSDL.
T
F
Atomicity yêu cầu mọi thao tác trong một giao tác phải được thực hiện toàn bộ hoặc không thực hiện gì cả.
T
F
NoSQL là loại HQTCSDL quan hệ.
T
F
Cơ sở dữ liệu là gì?
Tập hợp dữ liệu có cấu trúc
Nơi lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc
Nền tảng để tổ chức và quản lý dữ liệu
Phần mềm để truy xuất dữ liệu
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì?
Phần mềm giúp tạo, duy trì và quản lý dữ liệu
Hệ thống để phân tích và tính toán dữ liệu
Phần mềm phục vụ cho việc lưu trữ, truy xuất và bảo mật dữ liệu
Công cụ dùng để truyền tải dữ liệu
Các DBMS phổ biến bao gồm:
MySQL
MongoDB
Oracle
Visual Studio
Các thành phần vật lý của DBMS bao gồm:
Phần mềm
Bộ xử lý trung tâm (CPU)
Bộ nhớ chính
Bộ lưu trữ đĩa
Giao tác là gì?
Một thao tác đơn lẻ
Tập hợp các thao tác thực hiện trên cơ sở dữ liệu
Quá trình kiểm tra dữ liệu
Hệ thống xử lý song song
Khóa (Lock) trong DBMS có chức năng gì?
Giúp tăng tốc độ truy xuất dữ liệu
Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu
Kiểm soát truy cập đồng thời
Ngăn chặn việc truy cập trái phép vào dữ liệu
Deadlock xảy ra khi nào?
Hai hoặc nhiều giao tác cùng chờ nhau
Một giao tác bị khóa mãi mãi
Hệ thống tự động khóa tất cả giao tác
Giao tác hoàn thành nhưng không thể giải phóng tài nguyên
Lệnh DDL trong SQL dùng để làm gì?
Tạo bảng mới
Cập nhật dữ liệu
Xóa bảng
Thay đổi cấu trúc bảng
Lệnh DML trong SQL dùng để làm gì?
Chèn dữ liệu mới
Cập nhật dữ liệu
Truy vấn dữ liệu
Xóa dữ liệu
T-SQL là:
Phiên bản SQL của Microsoft
Ngôn ngữ mở rộng của SQL
Sử dụng chủ yếu trong Oracle
Tích hợp các hàm điều kiện và vòng lặp
Kiến trúc DBMS gồm các thành phần chính nào?
Module xử lý truy vấn
Module quản lý giao tác
Module tính toán thống kê
Module lưu trữ dữ liệu
Các loại lệnh SQL gồm:
DDL
DML
DQL
DTL
Lệnh SELECT trong SQL thuộc loại:
DDL
DML
DQL
DCL
Tính toàn vẹn dữ liệu được đảm bảo nhờ:
Khóa
Giao tác
Trigger
Lệnh SELECT
Isolation trong ACID có nghĩa là:
Giao tác tách biệt
Không ảnh hưởng bởi các giao tác khác
Đảm bảo dữ liệu không thay đổi
Dữ liệu chỉ có thể đọc
