wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN THI GK-TIN HỌC

Total questions: 84

Worksheet time: 21hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Điểm nào đúng về khả năng học hỏi của AI trong các trợ lý ảo như Siri?

a)

Siri chỉ có thể thực hiện các lệnh đã được lập trình sẵn mà không có khả năng học hỏi.

b)

Siri không cần cập nhật dữ liệu để duy trì tính chính xác trong phản hồi.

c)

Siri có thể học từ thói quen của người dùng và cải thiện các đề xuất qua thời gian.

d)

Siri có thể thay thế hoàn toàn các dịch vụ chăm sóc khách hàng trực tiếp.

2.

Phương án nào mô tả đúng ứng dụng AI trong lĩnh vực tài chính?

a)

AI chỉ có thể quản lý các tài khoản cá nhân mà không thể xử lý dữ liệu lớn.

b)

AI có thể thay thế hoàn toàn các chuyên gia tài chính trong việc quản lý quỹ.

c)

AI phân tích dữ liệu tài chính và dự đoán xu hướng thị trường.

d)

AI tự động quyết định các khoản đầu tư mà không cần con người tham gia.

3.

Ứng dụng nào sau đây không phải là một ví dụ về AI?

a)

Ứng dụng di động tự động chỉnh sửa ảnh dựa trên nhận diện khuôn mặt.

b)

Một hệ thống tài chính dự đoán thị trường dựa trên dữ liệu lớn và thuật toán học máy.

c)

Máy hút bụi tự động di chuyển và hút bụi trong nhà.

d)

Máy in in tài liệu theo lệnh được lập trình sẵn.

4.

AI trong lĩnh vực chăm sóc khách hàng có thể thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Thực hiện các cuộc gọi bán hàng mà không cần lập trình trước.

b)

Tự động hóa toàn bộ quy trình bán hàng mà không cần con người giám sát.

c)

Giải quyết các tranh chấp pháp lý phức tạp giữa các khách hàng.

d)

Trả lời câu hỏi của khách hàng dựa trên dữ liệu lịch sử và phản hồi trước đó.

5.

AI trong công nghệ nhận dạng giọng nói có khả năng nào dưới đây?

a)

Phân tích hành vi của người dùng thông qua văn bản.

b)

Chuyển đổi âm thanh giọng nói thành văn bản để xử lý.

c)

Dịch các ngôn ngữ khác nhau trong th

6.

nghệ nhận dạng giọng nói có khả năng nào dưới đây?

a)

Phân tích hành vi của người dùng thông qua văn bản.

b)

Chuyển đổi âm thanh giọng nói thành văn bản để xử lý.

c)

Dịch các ngôn ngữ khác nhau trong thời gian thực.

d)

Phân tích dữ liệu hình ảnh để nhận dạng khuôn mặt.

7.

Khả năng nào của AI giúp cải thiện quá trình sản xuất trong các nhà máy?

a)

AI điều khiển máy móc mà không cần sự giám sát của con người.

b)

AI có thể tối ưu hóa quy trình sản xuất và học từ dữ liệu để nâng cao hiệu quả.

c)

AI có thể tự động thay thế tất cả các công nhân trong dây chuyền sản xuất.

d)

AI chỉ đơn giản thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại mà không cần học hỏi.

8.

Phương án nào dưới đây mô tả đúng về học máy (Machine Learning)?

a)

Một chương trình máy tính có khả năng tự động học hỏi và cải thiện qua thời gian mà không cần lập trình lại.

b)

Một loại trí tuệ nhân tạo chỉ có thể thực hiện các tác vụ được lập trình sẵn mà không có khả năng học hỏi.

c)

Một hệ thống tự động hóa chỉ hoạt động theo các quy tắc cố định mà không có khả năng thích nghi.

d)

Một phương pháp giúp máy tính xử lý các tác vụ bằng cách bắt chước hành vi con người.

9.

Phương án nào đúng về cách mà AI có thể cải thiện trải nghiệm người dùng trên các nền tảng thương mại điện tử?

a)

AI chỉ xử lý đơn hàng mà không cần phải phân tích bất kỳ dữ liệu nào.

b)

AI tự động cập nhật giao diện trang web mỗi ngày mà không cần sự can thiệp của con người.

c)

AI phân tích hành vi người dùng và đề xuất các sản phẩm phù hợp dựa trên lịch sử mua sắm.

d)

AI quyết định sản phẩm tốt nhất cho người dùng mà không cần sự đồng ý của họ.

10.

Ứng dụng nào sau đây của AI trong giáo dục là chính xác nhất?

a)

AI tự động giải quyết các bài toán phức tạp cho học sinh.

b)

AI giúp học sinh lập kế hoạch học tập và theo dõi tiến độ.

c)

AI có thể hoàn toàn thay thế giáo viên trong lớp học.

d)

AI có thể

11.

AI tự động giải quyết các bài toán phức tạp cho học sinh.

a)

A.AI tự động giải quyết các bài toán phức tạp cho học sinh.

b)

B.AI giúp học sinh lập kế hoạch học tập và theo dõi tiến độ.

c)

C.AI có thể hoàn toàn thay thế giáo viên trong lớp học.

d)

D.AI có thể tự động chấm bài thi trắc nghiệm của học sinh.

12.

Hệ thống nhận diện khuôn mặt dựa trên AI được sử dụng trong ứng dụng nào?

a)

A.Điều khiển các robot trong nhà máy.

b)

B.Phân tích xu hướng tiêu dùng trên mạng xã hội.

c)

C.Chuyển đổi giọng nói thành văn bản.

d)

D.Quản lý danh tính tại các sân bay.

13.

AI trong hệ thống điều khiển giao thông thông minh có thể thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

A.Phân tích lưu lượng giao thông để điều chỉnh đèn giao thông.

b)

B.Tự động xây dựng đường mới mà không cần sự giám sát của con người.

c)

C.Dự đoán chính xác tai nạn giao thông trước khi chúng xảy ra.

d)

D.Tự động quản lý và bảo trì hệ thống đường sá mà không cần con người can thiệp.

14.

Điểm nào đúng khi nói về khả năng học của AI trong hệ thống khuyến nghị sản phẩm?

a)

A.AI học từ thói quen mua sắm của khách hàng để đề xuất sản phẩm.

b)

B.AI chỉ hoạt động dựa trên các mẫu dữ liệu cố định.

c)

C.AI chỉ phân tích dữ liệu và không có khả năng học hỏi.

d)

D.AI không thể điều chỉnh quyết định dựa trên dữ liệu mới.

15.

Phương pháp học sâu (Deep Learning) thường dựa trên kiến trúc nào dưới đây?

a)

A.Mạng nơ-ron nhân tạo

b)

B.Lập trình logic

c)

C.Mạng lưới quyết định

d)

D.Hệ chuyên gia

16.

Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, AI có thể hỗ trợ bác sĩ như thế nào?

a)

A.Thay thế hoàn toàn bác sĩ trong việc điều trị và phẫu thuật.

b)

B.Tự động quản lý hồ sơ y tế mà không cần sự giám sát của bác sĩ.

c)

C.Đưa ra chẩn đoán dựa trên triệu chứng và tiền sử bệnh của bệnh nhân.

d)

D.Tăng cường khả năng tư vấn tài chính cho bệnh nhân.

17.

Phương án nào dưới đây đúng về sự khác biệt giữa AI mạnh và AI yếu?

a)

AI mạnh có thể hoạt động tự động mà không cần bất kỳ nguồn dữ liệu nào từ con người.

b)

AI mạnh có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ như con người, trong khi AI yếu chỉ thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.

c)

AI yếu chỉ hoạt động trong các trò chơi, trong khi AI mạnh được sử dụng trong mọi lĩnh vực.

d)

AI yếu có khả năng học hỏi và sáng tạo, còn AI mạnh chỉ thực hiện các nhiệm vụ cố định.

18.

Năm nào thuật ngữ "trí tuệ nhân tạo" (AI) chính thức được ra đời?

a)

1975

b)

1943

c)

1985

d)

1956

19.

Hệ chuyên gia khác với các loại hệ thống AI khác ở điểm nào dưới đây?

a)

Nó sử dụng tri thức từ các chuyên gia để đưa ra quyết định trong các lĩnh vực cụ thể.

b)

Nó chỉ có khả năng thực hiện các tác vụ đơn giản mà không cần sự can thiệp của chuyên gia.

c)

Nó không thể xử lý các nhiệm vụ phức tạp đòi hỏi kiến thức chuyên môn.

d)

Nó có khả năng học hỏi và tự động nâng cao hiệu suất dựa trên dữ liệu thu thập.

20.

Lý do nào khiến Google Dịch là một ứng dụng của AI?

a)

Google Dịch sử dụng AI để phân tích và dịch giữa nhiều ngôn ngữ khác nhau.

b)

Google Dịch tự động dịch nhưng không có khả năng cải tiến kết quả.

c)

Google Dịch không cần phải học từ dữ liệu mới để cải thiện kết quả dịch.

d)

Google Dịch chỉ dịch các văn bản đơn giản mà không xử lý được câu phức tạp.

21.

AI có thể giúp cải thiện trải nghiệm người dùng trên các nền tảng thương mại điện tử bằng cách nào?

a)

Giảm giá sản phẩm dựa trên hành vi duyệt web của khách hàng.

b)

Tự động tạo ra nội dung quảng cáo cho các sản phẩm mới mà không cần dữ liệu.

c)

Đề xuất sản phẩm phù hợp với sở thích và lịch sử mua hàng của khách hàng.

d)

Tự động quyết định các sản phẩm mà khách hàng nên mua.

22.

Trợ lý ảo sử dụng AI có thể hỗ trợ người dùng trong cuộc sống hằng ngày như thế nào?

4 lines
23.

Trợ lý ảo sử dụng AI có thể hỗ trợ người dùng trong cuộc sống hằng ngày như thế nào?

a)

Quản lý lịch trình công việc và nhắc nhở các nhiệm vụ quan trọng.

b)

Thay thế con người hoàn toàn trong các công việc văn phòng.

c)

Quản lý tài khoản ngân hàng mà không cần sự kiểm soát từ người dùng.

d)

Tự động hóa mọi công việc gia đình như nấu ăn và lau dọn.

24.

Vì sao AI trong chẩn đoán y tế ngày càng được sử dụng rộng rãi?

a)

Bởi vì AI chỉ cần một ít thông tin để đưa ra chẩn đoán chính xác hơn con người.

b)

Bởi vì AI có khả năng phân tích lượng dữ liệu lớn và đưa ra kết quả chẩn đoán nhanh chóng hơn so với con người.

c)

Bởi vì AI không cần sự tham gia của bất kỳ nhân viên y tế nào trong quá trình chẩn đoán.

d)

Bởi vì AI có thể tự động thay thế bác sĩ trong mọi quá trình chẩn đoán và điều trị.

25.

Tính năng nào dưới đây đúng về các trợ lý ảo như Google Assistant?

a)

Khả năng thực hiện các nhiệm vụ phức tạp đòi hỏi suy luận chuyên sâu mà không cần sự can thiệp của người dùng.

b)

Khả năng nhận diện giọng nói và tương tác với người dùng qua ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Khả năng học hỏi và phát triển hệ thống cảm xúc giống như con người.

d)

Khả năng thay thế con người hoàn toàn trong việc ra quyết định và xử lý các công việc hàng ngày.

26.

Phương án nào mô tả đúng việc xe tự lái sử dụng AI?

a)

Xe tự lái không thể điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu thời gian thực.

b)

Xe tự lái hoạt động nhờ vào các chương trình điều khiển từ xa.

c)

Xe tự lái chỉ cần camera và cảm biến, không cần AI để phân tích dữ liệu.

d)

Xe tự lái học từ các tình huống giao thông để cải thiện quyết định.

27.

Khả năng của AI trong việc phát hiện gian lận trực tuyến chủ yếu dựa vào yếu tố nào?

a)

Khả năng kiểm soát toàn bộ hệ thống tài chính mà không cần sự can thiệp của con người.

b)

Khả năng phân tích dữ liệu từ các giao dịch trước đó để phát hiện các mẫu bất thường.

c)

Khả năng nhận diện khuôn mặt để xác minh danh tính người dùng.

d)

Khả năng dự đoán các hành vi tài chính của người dùng dựa trên suy đoán.

28.

Một bệnh viện sử dụng AI để theo dõi bệnh nhân trong quá trình điều trị. AI có khả năng phân tích các chỉ số sức khỏe và dự đoán tình trạng của bệnh nhân để hỗ trợ bác sĩ ra quyết định. Hãy chọn đúng/sai trong các phát biểu sau:

a)

AI không có khả năng học hỏi từ các dữ liệu y tế mới.

b)

AI có khả năng phân tích dữ liệu sức khỏe và dự đoán tình trạng bệnh nhân là một dạng học máy.

c)

AI giúp bác sĩ theo dõi bệnh nhân và đưa ra quyết định điều trị tốt hơn dựa trên dữ liệu.

d)

AI trong bệnh viện có thể thay thế hoàn toàn bác sĩ trong việc điều trị.

29.

Một hệ thống AI được sử dụng trong lĩnh vực giao thông để quản lý lưu lượng xe cộ, nó có khả năng điều chỉnh đèn giao thông dựa trên mật độ xe tại các ngã tư và học hỏi từ dữ liệu giao thông để cải thiện hiệu quả điều hành. Hãy chọn đúng/sai trong các phát biểu sau:

a)

Hệ thống này chỉ có thể hoạt động theo các quy tắc cố định và không có khả năng học hỏi thêm.

b)

Hệ thống này sử dụng học máy để phân tích và điều chỉnh theo tình hình giao thông hiện tại.

c)

Hệ thống AI có khả năng hoàn toàn thay thế con người trong việc quản lý giao thông.

d)

AI có thể học từ dữ liệu giao thông mới để đưa ra các điều chỉnh chính xác.

30.

Một hệ thống học tập sử dụng AI để phân tích kết quả học tập của học sinh và đề xuất các hoạt động học tập cá nhân hóa. Hệ thống này liên tục học hỏi từ dữ liệu mới và cải thiện độ chính xác qua thời gian. Hãy chọn đúng/sai trong các phát biểu sau:

a)

AI có thể thay thế hoàn toàn giáo viên trong việc giảng dạy và quản lý học sinh.

b)

Hệ thống AI này không có khả năng học hỏi từ dữ liệu mới.

c)

AI giúp cải thiện quá trình học tập bằng cách cá nhân hóa nội dung cho từng học sinh.

d)

Hệ thống này là một ví dụ về ứng dụng của học máy trong giáo dục.

31.

Một công ty thương mại điện tử sử dụng chatbot AI để hỗ trợ chăm sóc khách hàng. Chatbot này có khả năng tự động trả lời các câu hỏi cơ bản và học từ các tương tác trước để cải thiện dịch vụ trong tương lai. Hãy chọn đúng/sai trong các phát biểu sau:

a)

Khả năng học hỏi từ các cuộc trò chuyện trước là một ví dụ về học máy.

b)

Chatbot có thể cải thiện tương tác với khách hàng dựa trên dữ liệu thu thập được.

c)

Chatbot có thể thay thế hoàn toàn nhân viên chăm sóc khách hàng trong mọi tình huống.

d)

Chatbot này là một ứng dụng của AI yếu.

32.

trình tự động hóa sản xuất?

a)

Sáng tạo nội dung văn học nhằm phục vụ cho nhu cầu giải trí.

b)

Đề xuất sản phẩm mới dựa trên phân tích dữ liệu thị trường hiện tại.

c)

Tự động hóa quá trình chế tạo và lắp ráp sản phẩm hiệu quả hơn.

d)

Giám sát hiệu suất của các sản phẩm mà không kiểm soát được quy trình.

33.

Tại sao AI được sử dụng để cải thiện trải nghiệm người dùng trong các ứng dụng thương mại điện tử?

a)

AI tự động hóa các quy trình thanh toán mà không cần người dùng tương tác.

b)

AI có thể phân tích và đánh giá sản phẩm mà không cần đến ý kiến của khách hàng.

c)

AI giúp dự đoán nhu cầu và sở thích của khách hàng, từ đó cá nhân hóa các đề xuất sản phẩm.

d)

AI chỉ đơn giản giúp tiết kiệm chi phí cho các doanh nghiệp.

34.

Dữ liệu lớn có vai trò gì trong việc cải thiện các ứng dụng AI?

a)

Cung cấp cho AI khả năng tự động hóa mọi tác vụ mà không cần con người can thiệp.

b)

Giúp AI xử lý thông tin một cách nhanh chóng mà không cần phân tích.

c)

Cho phép AI tiếp cận các công nghệ mới mà không cần sự điều chỉnh.

d)

Cung cấp cho AI khả năng học hỏi và phát triển từ nhiều nguồn thông tin khác nhau.

35.

Phương án nào dưới đây giải thích tại sao AI có thể giúp ngăn chặn gian lận trong lĩnh vực tài chính?

a)

Vì AI có khả năng học từ dữ liệu tài chính và rút ra các kết luận hữu ích.

b)

Vì AI có thể tự động cập nhật chứng từ và lưu trữ thông tin một cách hiệu quả.

c)

Vì AI có thể phát hiện mẫu gian lận trong dữ liệu lớn và phân tích các xu hướng bất thường.

d)

Vì AI có khả năng suy luận từ các yếu tố xã hội để ngăn chặn gian lận.

36.

Lý do nào dưới đây cho rằng AI có khả năng hỗ trợ chẩn đoán y tế chính xác hơn con người?

a)

Vì AI không cần phải suy nghĩ và chỉ thực hiện theo lập trình.

b)

Vì AI học từ dữ liệu lớn và phân tích nhiều yếu tố đồng thời.

c)

Vì AI có thể thay thế bác sĩ trong mọi tình huống y tế.

d)

Vì AI không b

37.

Vai trò của AI trong việc phát triển nông nghiệp thông minh là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn lao động trong nông nghiệp bằng máy móc tự động.

b)

Đưa ra các quyết định sản xuất mà không cần dựa vào dữ liệu thực tế.

c)

Tăng cường sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học để nâng cao năng suất.

d)

Cải thiện khả năng dự đoán thời tiết và phân tích dữ liệu đất đai để tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp.

38.

Phương án nào dưới đây mô tả cách mà hệ thống tự lái của xe AI có thể tránh va chạm?

a)

Bằng cách tuân thủ các luật giao thông quốc tế và quy tắc an toàn đường bộ.

b)

Nhờ vào cảm biến và camera để nhận diện vật cản và phân tích môi trường.

c)

Bằng cách học từ hành vi lái xe của người khác và cải thiện kỹ năng lái.

d)

Bằng cách dự đoán thời tiết và điều chỉnh hành vi lái xe cho phù hợp.

39.

Phương án nào dưới đây giải thích vai trò của AI trong lĩnh vực giáo dục?

a)

AI có thể thay thế hoàn toàn các giáo viên trong việc giảng dạy.

b)

AI giúp cá nhân hóa trải nghiệm học tập và đề xuất nội dung phù hợp cho từng học sinh.

c)

AI có thể dạy tất cả các môn học mà không cần đến sự can thiệp của giáo viên.

d)

AI có thể tự động chấm điểm bài kiểm tra mà không cần giáo viên.

40.

Phương án nào sau đây là một ví dụ về AI tạo sinh?

a)

Hệ thống quản lý giao thông thông minh, tối ưu hóa lưu lượng xe dựa trên dữ liệu thời gian thực.

b)

Hệ thống tài chính ngân hàng tự động, phân tích và quản lý giao dịch tài chính dựa trên thuật toán học máy.

c)

ChatGPT, mô hình ngôn ngữ có khả năng tạo ra văn bản mới dựa trên đầu vào của người dùng.

d)

IBM Watson for Oncology, hệ thống hỗ trợ điều trị ung t.

41.

Phương án nào sau đây là một trong những rủi ro chính khi triển khai AI trong y tế?

a)

Khả năng gây ra sai sót trong chẩn đoán và điều trị do dữ liệu không chính xác.

b)

Việc quản lý chi phí phát triển hệ thống AI là quá lớn.

c)

Thiếu nguồn dữ liệu để huấn luyện hệ thống AI.

d)

Thiếu sự tin tưởng của bệnh nhân vào quyết định của hệ thống AI.

42.

Phương án nào sau đây diễn đạt nhất về hệ chuyên gia?

a)

Hệ thống tích hợp kiến thức chuyên môn để hỗ trợ con người trong việc ra quyết định và xử lý vấn đề.

b)

Hệ thống có khả năng phân tích và xử lý dữ liệu để dự đoán các kết quả trong tương lai của một lĩnh vực.

c)

Hệ thống có khả năng suy luận và đưa ra quyết định dựa trên tri thức từ một lĩnh vực cụ thể.

d)

Hệ thống sử dụng các thuật toán phức tạp để tự động hóa việc giải quyết các vấn đề trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

43.

AI có vai trò nào dưới đây trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng?

a)

Hỗ trợ phân tích và dự báo xu hướng thị trường tài chính nhưng không thể thực hiện phân tích dữ liệu lớn.

b)

Thực hiện kiểm tra và phê duyệt hồ sơ vay vốn theo quy trình thủ công.

c)

Hỗ trợ quyết định đầu tư và ngăn chặn gian lận trong các giao dịch tài chính.

d)

Quản lý các giao dịch thanh toán điện tử mà không sử dụng công nghệ tự động hóa.

44.

Phương án nào dưới đây mô tả khả năng nổi bật của AI tạo sinh như ChatGPT?

a)

Phân tích tài chính doanh nghiệp để dự đoán xu hướng và kết quả tài chính.

b)

Sáng tạo nội dung mới như văn bản, hình ảnh và âm nhạc cho người dùng.

c)

Điều khiển xe tự lái bằng cách sử dụng các cảm biến và dữ liệu thời gian thực.

d)

Đưa ra các chẩn đoán y kh

45.

Phương án nào dưới đây đúng nhất vai trò của AI trong quá trình sản xuất công nghiệp?

a)

Làm tăng chi phí sản xuất do cần thêm lao động và máy móc phức tạp để vận hành hệ thống AI.

b)

Thay thế hoàn toàn lao động con người trong quá trình sản xuất, làm giảm vai trò của công nhân trong nhà máy.

c)

Giảm hiệu suất của dây chuyền sản xuất vì quá trình tích hợp AI làm phức tạp thêm quy trình vận hành.

d)

Tăng cường tự động hóa, giảm thiểu lỗi và tối ưu hóa quy trình sản xuất để nâng cao hiệu quả tổng thể.

46.

Phương án nào dưới đây mô tả ứng dụng nổi bật nhất của AI trong lĩnh vực giao thông?

a)

Phát triển hệ thống giám sát và quản lý an toàn giao thông nhằm giảm thiểu tai nạn.

b)

Tối ưu hóa các tuyến đường vận chuyển hàng hóa để giảm chi phí và thời gian giao hàng.

c)

Phân tích dữ liệu giao thông để dự đoán xu hướng phát triển của ngành logistics trong tương lai.

d)

Dự đoán xu hướng khách hàng để cải thiện dịch vụ vận tải và giao thông hiệu quả hơn.

47.

Phương án nào cho phép hệ chuyên gia tự cải thiện khả năng suy luận của mình?

a)

Tự động học từ quy tắc có sẵn

b)

Được lập trình để không thay đổi

c)

Học máy và phân tích dữ liệu mới

d)

Nhờ sự điều khiển của con người

48.

Trí tuệ nhân tạo (AI) được sử dụng trong lĩnh vực nào dưới đây để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế?

a)

Giao thông

b)

Tài chính

c)

Y học

d)

Giáo dục

49.

Hệ thống nào dưới đây được sử dụng để dự đoán và đưa ra hướng điều trị cho bệnh nhân ung thư?

a)

Siri

b)

Microsoft Azure

c)

IBM Watson for Oncology

d)

Google Assistant

50.

AI có thể thay đổi cách chúng ta làm việc như thế nào?

4 lines
51.

à đưa ra hướng điều trị cho bệnh nhân ung thư?

a)

Siri

b)

Microsoft Azure

c)

IBM Watson for Oncology

d)

Google Assistant

52.

AI có thể thay đổi cách chúng ta làm việc như thế nào?

a)

Thay thế hoàn toàn nhân viên trong các công việc truyền thống.

b)

Tạo ra một môi trường làm việc không cần tương tác giữa con người và máy móc.

c)

Tăng cường năng suất làm việc bằng cách tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại.

d)

Giảm chi phí sản xuất bằng cách ngừng sử dụng công nghệ truyền thống.

53.

Phương án nào dưới đây thể hiện khả năng của AI trong lĩnh vực phân tích dữ liệu?

a)

AI có khả năng phân tích dữ liệu lớn và rút ra các mẫu thông tin hữu ích.

b)

AI chỉ có thể phân tích dữ liệu trong các lĩnh vực đã được lập trình trước.

c)

AI có thể xử lý dữ liệu mà không cần đến con người tham gia.

d)

AI có thể thay thế hoàn toàn vai trò của nhà phân tích dữ liệu.

54.

Một trong những thách thức lớn trong việc phát triển AI hiện nay là gì?

a)

Tạo ra các thuật toán AI đơn giản để giảm thiểu rủi ro sai sót.

b)

Khả năng ứng dụng AI trong mọi lĩnh vực mà không gặp khó khăn.

c)

Việc đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin trong quá trình thu thập và xử lý dữ liệu.

d)

Phát triển AI có khả năng tự điều chỉnh mà không cần sự can thiệp của con người.

55.

Trí tuệ nhân tạo hiện nay phát triển đến mức độ nào dưới đây là nổi bật nhất?

a)

Trí tuệ nhân tạo mạnh, với khả năng tự chủ và thực hiện nhiều tác vụ phức tạp như con người.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát, với mục tiêu phát triển hệ thống có khả năng tư duy giống con người.

c)

Trí tuệ nhân tạo tạo sinh, với khả năng tạo ra nội dung mới như văn bản và hình ảnh một cách tự động.

d)

Trí tuệ nhân tạo hẹp, chuyên sâu vào giải quyết các vấn đề cụ thể trong một lĩnh vực nhất định.

56.

Phương án nào dưới đây giải thích tại sao các chuyên gia lo ngại về việc AI có thể thay thế hoàn toàn con người trong tương lai?

a)

Vì AI thông minh hơn con người và có khả năng thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.

b)

Vì AI đã được phát triển toàn diện và đang dần chiếm lĩnh nhiều lĩnh vực khác nhau.

c)

Vì AI có khả năng làm tất cả công việc mà con người hiện đang thực hiện một cách hiệu quả.

d)

Vì AI có thể tự học và cải thiện mà không cần sự can thiệp của con người trong quá trình hoạt động.

57.

Phương án nào dưới đây giải thích tại sao AI có thể phát triển các hệ thống giáo dục cá nhân hóa?

a)

Vì AI có thể dạy học sinh mọi lúc mọi nơi theo nhu cầu của họ.

b)

Vì AI có khả năng thay thế giáo viên trong tất cả các môn học.

c)

Vì AI theo dõi và đề xuất nội dung học tập phù hợp cho từng cá nhân.

d)

Vì AI có thể chấm bài thi tự động và đưa ra phản hồi tức thì.

58.

Việc áp dụng AI trong giáo dục mang lại lợi ích gì dưới đây?

a)

AI hoàn toàn thay thế sự tương tác giữa giáo viên và học sinh.

b)

AI có thể chấm điểm và quản lý lớp học một cách tự động.

c)

AI giúp cá nhân hóa chương trình học tập cho từng học sinh.

d)

AI không thể thay thế giáo viên trong việc giảng dạy.

59.

Các thách thức chính khi triển khai AI trong ngành công nghiệp bao gồm:

a)

AI có thể hoàn toàn tự động hóa mọi quy trình mà không cần sự giám sát.

b)

Chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ AI thường thấp.

c)

Đạo đức và trách nhiệm trong việc sử dụng AI.

d)

Thiếu hụt nhân lực chuyên môn về AI là một vấn đề lớn.

60.

AI có thể hỗ trợ bảo mật thông tin qua những cách nào dưới đây?

a)

AI không thể dự đoán mối đe dọa trong an ninh mạng.

b)

AI có thể tự động hóa quy trình phản ứng với các sự cố an ninh.

c)

AI không thể giám sát an ninh hiệu quả.

d)

AI có khả năng phát hiện gian lận trong các giao dịch tài chính.

61.

AI có thể cải thiện quy trình chăm sóc sức khỏe qua những cách nào dưới đây?

a)

AI không thể giúp bác sĩ trong việc lên kế hoạch điều trị.

b)

AI chỉ có thể theo dõi sức khỏe bệnh nhân mà không phân tích dữ liệu.

c)

AI có khả năng phân tích hình ảnh y tế và đưa ra chẩn đoán chính xác.

d)

AI giúp dự đoán khả năng phát triển bệnh tật trong tương lai.

62.

AI có thể hỗ trợ trong việc nào dưới đây?

a)

Tăng cường hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo thông qua phân tích hành vi khách hàng.

b)

Chỉ theo dõi các số liệu mà không đưa ra phân tích và gợi ý cụ thể cho người dùng.

c)

Thay thế hoàn toàn các bộ phận marketing mà không cần sự can thiệp của con người.

d)

Cung cấp thông tin mà không có khả năng hiểu được yêu cầu và mục tiêu của khách hàng.

63.

Phương án nào đúng về việc sửa chữa và bảo trì máy:

a)

Phát triển ứng dụng di động

b)

Thiết kế và phát triển website

c)

Bảo trì, sửa chữa phần cứng, phần mềm

d)

Quản lý và vận hành mạng xã hội

64.

Nguy cơ nào dưới đây thường xuyên đe dọa các hệ thống mạng?

a)

Tấn công mạng từ các nguồn bên ngoài

b)

Mất điện và ảnh hưởng đến hoạt động mạng

c)

Sự cố kỹ thuật trong quá trình vận hành hệ

65.

Nguy cơ nào dưới đây thường xuyên đe dọa các hệ thống mạng?

a)

Tấn công mạng từ các nguồn bên ngoài

b)

Mất điện và ảnh hưởng đến hoạt động mạng

c)

Sự cố kỹ thuật trong quá trình vận hành hệ thống

d)

Hỏng hóc thiết bị mạng và máy tính văn phòng

66.

Phương án nào sau đây định nghĩa đúng về AI?

a)

AI là công nghệ giúp máy tính thực hiện các tác vụ mà trước đây chỉ con người có thể làm.

b)

AI chỉ là một phần mềm lập trình để tự động hóa các quy trình cơ bản trong doanh nghiệp.

c)

AI hoàn toàn không thể hoạt động mà không có sự can thiệp của con người trong mọi trường hợp.

d)

AI không có khả năng học hỏi từ dữ liệu mà chỉ hoạt động theo các quy tắc đã lập trình.

67.

Loại tấn công mạng nào dưới đây gây quá tải cho hệ thống, làm gián đoạn dịch vụ?

a)

Spoofing

b)

SQL Injection

c)

Denial of Service (DoS)

d)

Phishing

68.

Phương án nào sau đây mô tả đúng về AI trong lĩnh vực giải trí?

a)

AI không thể phân tích thị hiếu của khán giả và chỉ cung cấp nội dung theo cách truyền thống.

b)

AI không có khả năng tương tác với khán giả trong quá trình tiêu thụ nội dung.

c)

AI chỉ có thể hỗ trợ sản xuất mà không có khả năng tạo ra nội dung độc lập.

d)

AI có thể tạo ra nội dung giải trí dựa trên sở thích và hành vi của người tiêu dùng.

69.

AI có thể cải thiện quy trình dịch thuật qua cách nào dưới đây?

a)

AI không thể thay thế con người trong quá trình dịch thuật mà chỉ hỗ trợ họ.

b)

AI không có khả năng học từ dữ liệu dịch thuật mà chỉ thực hiện các tác vụ đã được lập trình.

c)

AI có thể dịch tài liệu một cách nhanh chóng và chính xác hơn dựa trên ngữ cảnh và từ vựng.

d)

AI chỉ có thể dịch các câu đơn giản mà không thể xử lý ngữ nghĩa phức tạp.

70.

Phương án nào dưới đây mô tả rõ vai trò của AI trong việc dự đoán xu hướng thị trường?

a)

AI chỉ hoạt động hiệu quả trong một số lĩnh vực mà không áp dụng cho tất cả thị trường.

b)

AI có thể phân tích dữ liệu lịch sử và hiện tại để dự đoán các xu hướng trong tương lai.

c)

AI không có khả năng xử lý dữ liệu để đưa ra dự đoán chính xác về xu hướng thị trường.

d)

AI không có khả năng thích ứng với các biến động trên thị trường.

71.

Phương án nào dưới đây mô tả đúng về tác động của AI đến lực lượng lao động trong tương lai?

a)

AI không có khả năng làm việc trong môi trường đa dạng và phức tạp của con người.

b)

AI có thể tạo ra cơ hội việc làm mới thông qua tự động hóa và cải tiến quy trình.

c)

AI sẽ thay thế hoàn toàn tất cả công việc hiện có mà không tạo ra công việc mới.

d)

AI chỉ thay thế những công việc thấp kém mà không ảnh hưởng đến những công việc chất lượng cao.

72.

Phương án đúng lý do AI được coi là có khả năng phát hiện gian lận hiệu quả trong tài chính?

a)

AI chỉ hoạt động hiệu quả trong một số lĩnh vực mà không áp dụng được trong tài chính.

b)

AI không có khả năng xử lý các giao dịch phức tạp mà chỉ thực hiện các tác vụ đơn giản.

c)

AI có khả năng phân tích khối lượng lớn dữ liệu để phát hiện các mẫu bất thường trong giao dịch.

d)

AI không cần sự can thiệp của con người trong quá trình phát hiện gian lận.

73.

Phương án nào sau đây đúng nhất về ứng dụng AI trong lĩnh vực ngân hàng?

a)

AI chỉ giúp ngân hàng trong việc quản lý tài khoản của khách hàng một cách thủ công.

b)

AI có thể thay thế hoàn toàn nhân viên ngân hàng trong mọi giao dịch tài chính.

c)

AI chỉ có thể sử dụng trong việc bảo vệ an ninh mạng mà không có ứng dụng nào khác.

d)

AI có thể tự động hóa quy trình phê duyệt khoản vay và phân tích rủi ro tín dụng.

74.

Phương án nào sau đây mô tả AI trong marketing?

a)

AI có thể phân tích dữ liệu khách hàng để tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo.

b)

AI không có khả năng gợi ý sản phẩm phù hợp cho từng nhóm đối tượng.

c)

AI chỉ có thể theo dõi số liệu mà không thể đưa ra quyết định chiến lược.

d)

AI chỉ có thể tạo nội dung quảng cáo mà không phân tích hành vi người tiêu dùng.

75.

Kiến thức nào dưới đây là quan trọng đối với người làm quản trị mạng?

a)

Kỹ năng lập trình và phát triển ứng dụng hiệu quả

b)

Cấu trúc, hoạt động và quản lý mạng máy tính

c)

Kỹ năng thiết kế và phát triển website chuyên nghiệp

d)

Kiến thức về phần cứng và linh kiện máy tính

76.

Khi máy tính không thể kết nối mạng, người sửa chữa cần kiểm tra gì đầu tiên trong các phương án nào dưới đây?

a)

Card đồ họa

b)

Cấu hình mạng

c)

RAM

d)

Bo mạch chủ

77.

Công việc nào dưới đây thuộc về nhóm hỗ trợ người dùng?

a)

Cài đặt và cấu hình phần mềm cho người dùng

b)

Thay thế và lắp đặt linh kiện máy tính

c)

Hướng dẫn sử dụng và khắc phục phần mềm

d)

Kiểm tra và bảo trì phần cứng máy tính

78.

Phương án nào dưới đây mô tả đúng về việc sử dụng AI trong dự báo khí hậu?

a)

AI chỉ có thể sử dụng trong các lĩnh vực khác mà không thể áp dụng trong dự báo khí hậu.

b)

AI có thể phân tích dữ liệu lớn từ nhiều nguồn khác nhau để dự đoán các xu hướng khí hậu.

c)

AI không có khả năng theo dõi và phân tích dữ liệu thời tiết một cách chính xác.

d)

AI không thể cải thiện độ chính xác của các mô hình dự báo khí hậu hiện tại.

79.

Phần mềm antivirus được sử dụng để làm gì trong các phương án dưới đây:

a)

Ngăn chặn và loại bỏ mã độc hại

b)

Tối ưu hóa hiệu suất của phần cứng

c)

Quản lý và bảo mật mạng

d)

Tăng tốc độ hoạt động của máy tính

80.

sử dụng để làm gì trong các phương án dưới đây?

a)

Ngăn chặn và loại bỏ mã độc hại

b)

Tối ưu hóa hiệu suất của phần cứng

c)

Quản lý và bảo mật mạng

d)

Tăng tốc độ hoạt động của máy tính

81.

Phương án nào đúng về công việc của chuyên gia bảo mật hệ thống thông tin?

a)

Phát triển và tối ưu hóa các ứng dụng di động an toàn

b)

Cập nhật và bảo trì phần mềm bảo mật định kỳ

c)

Bảo vệ hệ thống thông tin khỏi các cuộc tấn công mạng

d)

Cài đặt và cấu hình hệ điều hành một cách an toàn

82.

Phương án nào sau đây là một ví dụ về việc ứng dụng AI trong chăm sóc khách hàng?

a)

AI có thể tự động hóa quy trình hỗ trợ khách hàng và xử lý yêu cầu nhanh chóng.

b)

AI không có khả năng phân tích phản hồi của khách hàng để cải thiện dịch vụ.

c)

AI chỉ có thể quản lý thông tin mà không phân tích nhu cầu của khách hàng.

d)

AI không thể cải thiện trải nghiệm của khách hàng trong giao tiếp.

83.

Phương án nào sau đây không phải là một trong những giai đoạn phát triển quan trọng của AI?

a)

Giai đoạn phục hồi (1990-2010) với sự xuất hiện của các công nghệ học máy.

b)

Giai đoạn hình thành (1950-1970) với các nghiên cứu đầu tiên về AI.

c)

Giai đoạn khủng hoảng (1970-1980) khi AI gặp khó khăn trong việc phát triển.

d)

Giai đoạn tự động hóa (2020-nay) với sự phát triển mạnh mẽ của AI trong mọi lĩnh vực.

84.

Chuyên gia quản trị hệ thống cần giám sát yếu tố nào dưới đây để đảm bảo hoạt động của hệ thống?

a)

Hiệu suất hệ thống bao gồm tốc độ, độ ổn định và khả năng xử lý của hệ thống.

b)

Thiết kế giao diện người dùng và trải nghiệm của người dùng với hệ thống phần mềm.

c)

Phần mềm đồ họa và các công cụ hỗ trợ cho việc thiết kế và phát triển