wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương GHK1 Tin 12

Total questions: 60

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ AI bắt đầu được sử dụng tại đâu và từ khi nào?

a)

Tại hội thảo ở Đại học Dartmouth (Mỹ) vào năm 1955.

b)

Tại hội thảo ở Đại học Stanford (Mỹ) vào năm 1965.

c)

Tại hội thảo ở Đại học Harvard (Mỹ) vào năm 1950.

d)

Tại hội thảo ở Đại học Dartmouth (Mỹ) vào năm 1956.

2.

MYCIN là hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Y tế.

b)

Giáo dục.

c)

Nghiên cứu khoa học.

d)

Kinh doanh.

3.

Phần mềm máy tính nào của Google đã đánh bại nhà vô địch cờ vây Lee Sedol vào năm 2016?

a)

AlphaZero.

b)

Stockfish.

c)

AlphaGo.

d)

Jamboard.

4.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của AI trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Tối ưu hoá quá trình sản xuất.

b)

Chẩn đoán bệnh.

c)

Phân tích dữ liệu khoa học.

d)

Điều khiển xe ô tô tự lái.

5.

Sản phẩm người máy nào của công ty AILife ở Mỹ có khả năng nghe và nhìn, nhận biết môi trường xung quanh, hiểu ngôn ngữ tự nhiên và có khả năng học?

a)

Mika.

b)

Xoxe.

c)

Asimo.

d)

Grace.

6.

Lĩnh vực nghiên cứu nào của AI có khả năng phân tích và nhận dạng các hình ảnh từ thế giới bên ngoài?

a)

Thị giác máy tính.

b)

AI tạo sinh.

c)

Học máy.

d)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

7.

AI không có đặc trưng nào sau đây?

a)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

b)

Khả năng nhận thức được môi trường xung quanh.

c)

Khả năng rút kinh nghiệm từ những sai lầm.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề.

8.

Công nghệ nhận dạng vân tay không được sử dụng để

a)

Xác thực giao dịch trực tuyến.

b)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Mở khoá điện thoại thông minh.

d)

Quản lí điểm danh.

9.

Chức năng tìm kiếm trên Google bằng hình ảnh thuộc loại AI nào?

a)

AI mạnh.

b)

AI rộng.

c)

Siêu AI.

d)

AI hẹp.

10.

Khái niệm "AI mạnh" là gì?

4 lines
11.

Chức năng tìm kiếm trên Google bằng hình ảnh thuộc loại AI nào?

a)

AI mạnh

b)

AI rộng

c)

Siêu AI

d)

AI hẹp

12.

Khái niệm "AI mạnh" là gì?

a)

AI có khả năng học từ dữ liệu.

b)

AI có thể giải quyết bất kỳ loại vấn đề phức tạp nào như con người.

c)

AI có thể thực hiện các tác vụ đơn giản.

d)

AI có khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng.

13.

Ví dụ nào sau đây là một ứng dụng của AI yếu?

a)

Xe tự lái.

b)

Hệ thống AlphaGo của Google.

c)

MYCIN – hệ chuyên gia trong lĩnh vực y tế.

d)

Chatbot ChatGPT.

14.

AI tạo sinh là gì?

a)

AI có khả năng tạo ra nội dung từ dữ liệu đã có.

b)

AI có khả năng tự học hỏi mà không cần sự can thiệp của con người.

c)

AI có khả năng giao tiếp với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

d)

AI có khả năng nhận thức môi trường xung quanh.

15.

"Turing Test" là gì?

a)

Một phương pháp đánh giá khả năng học của AI.

b)

Một bài kiểm tra trí tuệ của máy tính.

c)

Một hệ thống AI chuyên gia.

d)

Một thuật toán học sâu.

16.

Thị giác máy tính là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ.

b)

Lĩnh vực nghiên cứu xử lý hình ảnh kỹ thuật số.

c)

Lĩnh vực nghiên cứu học máy.

d)

Lĩnh vực nghiên cứu tạo nội dung văn bản.

17.

AI có thể gây ra hậu quả gì cho xã hội loài người?

a)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

b)

Làm mất việc làm của con người.

c)

Tăng cường khả năng tự học của con người.

d)

Giảm chi phí sản xuất.

18.

Ứng dụng AI trong y tế có thể làm gì?

a)

Đọc và phân tích ảnh quét một cách chính xác.

b)

Tự học hỏi và cải thiện sức khỏe con người.

c)

Tạo ra các loại thuốc mới.

d)

Thay thế hoàn toàn các bác sĩ.

19.

Người máy Grace được coi là một ví dụ về gì?

a)

AI mạnh

b)

AI yếu

c)

Cobot

d)

Hệ thống AI chuyên gia

20.

Người máy Grace được coi là một ví dụ về gì?

a)

AI mạnh

b)

AI yếu

c)

Cobot

d)

Hệ thống AI chuyên gia

21.

AI tạo ra các nội dung giả giống như thật được gọi là gì?

a)

Deepfake

b)

AI mạnh

c)

AI yếu

d)

Học máy

22.

Thiết bị nào dưới đây không phải là thiết bị đầu cuối?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Điện thoại thông minh

c)

Access Point

d)

Máy in

23.

Địa chỉ MAC là gì?

a)

Địa chỉ IP của máy tính

b)

Địa chỉ bộ giao tiếp mạng

c)

Địa chỉ của một website

d)

Địa chỉ của một email

24.

Thiết bị nào dùng để kết nối mạng không dây cho các thiết bị trong một mạng cục bộ?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Router

25.

Mạng WLAN còn được gọi là gì?

a)

Mạng diện rộng

b)

Mạng cục bộ không dây

c)

Mạng LAN

d)

Mạng Internet

26.

Mục đích của hệ thống tên miền DNS là gì?

a)

Để định danh các thiết bị trong mạng bằng những địa chỉ số khó nhớ

b)

Để định danh các máy tính trong mạng bằng những chữ gợi nhớ

c)

Để lưu trữ dữ liệu trên mạng

d)

Để kiểm tra lỗi dữ liệu truyền qua mạng

27.

Địa chỉ IPv6 có bao nhiêu bit?

a)

32 bit

b)

48 bit

c)

64 bit

d)

128 bit

28.

Địa chỉ IPv4 được biểu diễn dưới dạng nào?

a)

Một chuỗi số 32 bit được chia thành 4 cụm 8 bit

b)

Một chuỗi số 64 bit được chia thành 8 cụm 8 bit

c)

Một chuỗi số 128 bit được chia thành 8 cụm 16 bit

d)

Một chuỗi số 48 bit được chia thành 6 cụm 8 bit

29.

Thiết bị nào dưới đây dùng để kết nối các thiết bị sử dụng Internet tới nhà cung cấp dịch vụ Internet?

a)

Switch

b)

Router

c)

Modem

d)

Access Point

30.

Thiết bị nào sau đây thường có chức năng phát sóng Wi-Fi và kết nối có dây?

a)

Switch

b)

Access Point

c)

Modem

d)

Router

31.

Thiết bị nào sau đây thường có chức năng phát sóng Wi-Fi và kết nối có dây?

a)

Switch

b)

Access Point

c)

Modem

d)

Router

32.

Giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Là giao tiếp trực tiếp giữa các cá nhân

b)

Là giao tiếp qua các phương tiện kỹ thuật số

c)

Là giao tiếp giữa con người và máy tính

d)

Là giao tiếp không cần ngôn ngữ

33.

Giao tiếp đồng bộ qua không gian mạng nghĩa là gì?

a)

Giao tiếp xảy ra trong thời gian thực, hai bên tham gia cùng lúc

b)

Giao tiếp xảy ra không đồng thời, người gửi có thể không nhận được phản hồi ngay

c)

Giao tiếp không cần sử dụng ngôn ngữ

d)

Giao tiếp không sử dụng bất kỳ phương tiện kỹ thuật số nào

34.

Ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Giới hạn về không gian và thời gian

b)

Dễ dàng lưu trữ và tham khảo lại thông tin

c)

Luôn đòi hỏi sự có mặt của cả hai bên

d)

Gây khó khăn trong việc giữ liên lạc

35.

Tính nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Ứng xử thiếu tình người

b)

Sự chân thành, đồng cảm và thấu hiểu

c)

Bày tỏ sự không đồng tình với người khác

d)

Không quan tâm đến công bằng và lẽ phải

36.

Việc sử dụng công cụ làm giả hình ảnh (deepfake) trên không gian mạng có thể dẫn đến điều gì?

a)

Tăng cường tính minh bạch của thông tin

b)

Gây nhầm lẫn và lừa dối người khác

c)

Nâng cao nhận thức về sự thật

d)

Khuyến khích sự thật trong giao tiếp

37.

Một ví dụ về ứng dụng của AI là gì?

a)

Phần mềm xử lý văn bản

b)

Hệ thống tự động lái xe

c)

Máy in

d)

Máy quét mã vạch

38.

Mạng máy tính là gì?

a)

Một hệ thống kết nối nhiều máy tính để trao đổi thông tin

b)

Một thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu

c)

Một phần mềm giúp bảo mật dữ liệu

d)
39.

Mạng máy tính là gì?

a)

Một hệ thống kết nối nhiều máy tính để trao đổi thông tin

b)

Một thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu

c)

Một phần mềm giúp bảo mật dữ liệu

d)

Một thiết bị đầu vào của máy tính

40.

Đâu là thành phần cơ bản của một mạng máy tính?

a)

Máy tính, thiết bị mạng, phần mềm quản lý

b)

Chỉ máy tính và phần mềm quản lý

c)

Máy in và máy chiếu

d)

Máy tính và thiết bị lưu trữ

41.

Trong mạng máy tính, từ viết tắt LAN có nghĩa là gì?

a)

Local Area Network

b)

Large Area Network

c)

Long Area Network

d)

Logical Area Network

42.

Một mạng LAN chủ yếu được sử dụng để kết nối máy tính trong phạm vi nào?

a)

Cả một quốc gia

b)

Một lớp học

c)

Một lục địa

d)

Toàn cầu

43.

Trong mạng LAN, thiết bị nào được sử dụng để kết nối và chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router

b)

Switch

c)

Modem

d)

Access Point

44.

Thiết bị nào dưới đây được sử dụng để kết nối các máy tính trong mạng LAN?

a)

Switch

b)

Máy in

c)

Máy chiếu

d)

Loa

45.

Giao thức TCP/IP là gì?

a)

Một bộ giao thức truyền thông

b)

Một loại máy tính

c)

Một phần mềm diệt virus

d)

Một thiết bị mạng

46.

Mạng WAN khác với mạng LAN ở điểm nào?

a)

Phạm vi địa lý

b)

Tốc độ truyền dữ liệu

c)

Loại thiết bị sử dụng

d)

Số lượng máy tính kết nối

47.

Phần mềm nào được sử dụng để quản lý và điều phối hoạt động của mạng?

a)

Hệ điều hành mạng

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Phần mềm xử lý văn bản

d)

Trình duyệt web

48.

Hãy cho biết chức năng của một router trong mạng máy tính.

a)

Kết nối các mạng khác nhau và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

In tài liệu

d)

Cung cấp năng lượng cho các thiết bị mạng

49.

Mạng Wi-Fi là gì?

a)

Một loại mạng không dây

b)

M

50.

Mạng Wi-Fi là gì?

a)

Một loại mạng không dây

b)

Một loại mạng có dây

c)

Một loại mạng LAN

d)

Một loại mạng WAN

51.

Tính năng nào dưới đây không phải của mạng LAN?

a)

Kết nối toàn cầu

b)

Chia sẻ tài nguyên

c)

Chia sẻ dữ liệu

d)

Chia sẻ kết nối Internet

52.

Nếu bạn đang gặp vấn đề với kết nối Internet không ổn định, bạn nên kiểm tra điều gì đầu tiên?

a)

Cáp mạng và thiết bị kết nối

b)

Màu sắc của màn hình máy tính

c)

Độ phân giải màn hình

d)

Phần mềm diệt virus

53.

Điều nào sau đây là đúng về ứng xử nhân văn trên không gian mạng?

a)

Ứng xử nhân văn chỉ quan trọng trong thế giới thực

b)

Ứng xử nhân văn không cần thiết trong giao tiếp trực tuyến

c)

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng quan trọng như trong thế giới thực

d)

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng không ảnh hưởng gì đến người khác

54.

Giao thức HTTP chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải trang web

b)

Kết nối các máy tính

c)

Quản lý địa chỉ IP

d)

Cung cấp dịch vụ email

55.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ và chính xác

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

c)

Giảm thiểu số lượng gói tin

d)

Kết nối nhanh chóng

56.

Khi tạo mật khẩu, một trong các nguyên tắc an toàn là gì?

a)

Sử dụng mật khẩu dễ nhớ

b)

Thay đổi mật khẩu ít nhất một lần mỗi năm

c)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản

d)

Dùng mật khẩu gồm chữ cái, số và ký tự đặc biệt

57.

Những nhận định dưới đây là Đúng hay Sai khi nói về các vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng?

4 lines
58.

Những nhận định dưới đây là Đúng hay Sai khi nói về các vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Giao tiếp qua không gian mạng có thể gây hiểu lầm do thiếu ngôn ngữ hình thể và tín hiệu cảm xúc.

b)

Việc viết tin nhắn trên không gian mạng luôn đảm bảo đúng ngữ pháp và không có lỗi chính tả.

c)

Giao tiếp qua không gian mạng có thể dẫn đến sự lười biếng và thói công nghệ trong giao tiếp.

d)

Các rủi ro như bị rình rập, quấy rối hoặc lộ thông tin cá nhân không liên quan đến giao tiếp qua không gian mạng.

59.

Những nhận định dưới đây là Đúng hay Sai khi nói về mạng WLAN?

a)

Mạng WLAN cho phép các thiết bị kết nối mạng không dây mà không cần sử dụng dây cáp.

b)

Access Point là thiết bị chính cung cấp kết nối không dây trong mạng WLAN.

c)

Tất cả các thiết bị trong mạng WLAN phải được trang bị bộ giao tiếp mạng không dây.

d)

Mạng WLAN chỉ hoạt động hiệu quả trong phạm vi một phòng nhỏ.

60.

Những nhận định dưới đây là Đúng hay Sai khi nói về sự phát triển của AI?

a)

AI mạnh là loại AI có thể suy luận, lập kế hoạch và giải quyết các vấn đề phức tạp như con người.

b)

AlphaGo là một ví dụ của AI mạnh vì nó có khả năng đánh bại nhà vô địch cờ vây mà không cần sự trợ giúp từ con người.

c)

AI yếu chủ yếu được sử dụng trong các hệ thống tự học và không cần sự tham gia của con người.

d)

Xoxe là một ví dụ của AI yếu vì nó cần sự hỗ trợ của con người để học và hiểu ngôn ngữ tự nhiên.