wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Về Trí Tuệ Nhân Tạo

Total questions: 144

Worksheet time: 1hrs 22mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ AI bắt đầu được sử dụng tại đâu và từ khi nào?

a)

Tại hội thảo ở Đại học Dartmouth (Mỹ) vào năm 1955.

b)

Tại hội thảo ở Đại học Stanford (Mỹ) vào năm 1956.

c)

Tại hội thảo ở Đại học Harvard (Mỹ) vào năm 1950.

d)

Tại hội thảo ở Đại học Dartmouth (Mỹ) vào năm 1956.

2.

MYCIN là hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Y tế.

b)

Giáo dục.

c)

Nghiên cứu khoa học.

d)

Kinh doanh.

3.

Phần mềm máy tính nào của Google đã đánh bại nhà vô địch cờ vây Lee Sedol vào năm 2016?

a)

AlphaZero.

b)

Stockfish.

c)

AlphaGo.

d)

Jamboard.

4.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của AI trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Tối ưu hoá quá trình sản xuất.

b)

Chẩn đoán bệnh.

c)

Phân tích dữ liệu khoa học.

d)

Điều khiển xe ô tô tự lái.

5.

Phương án nào sau đây là ví dụ về AI tạo sinh trong sáng tác nhạc?

a)

DALL-E.

b)

Mubert.

c)

ChatGPT.

d)

Midjourney.

6.

Sản phẩm người máy nào của công ty AILife ở Mỹ có khả năng nghe và nhìn, nhận biết môi trường xung quanh, hiểu ngôn ngữ tự nhiên và có khả năng học?

a)

Mika.

b)

Xoxe.

c)

Asimo.

d)

Nadine.

7.

Lĩnh vực nghiên cứu nào của AI có khả năng phân tích và nhận dạng các hình ảnh từ thế giới bên ngoài?

a)

Thị giác máy tính.

b)

AI tạo sinh.

c)

Học máy.

d)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

8.

AI không có đặc trưng nào sau đây?

a)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

b)

Khả năng nhận thức được môi trường xung quanh.

c)

Khả năng rút kinh nghiệm từ những sai lầm.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề.

9.

Tập hợp quy tắc suy diễn của hệ chuyên gia MYCIN được biểu dưới dạng nào?

a)

IF ... ELSE ...

b)

FOR ... THEN ...

c)

WHILE ... IN ...

d)

IF ... THEN ...

10.

Phát biểu nào sau đây sai?

4 lines
11.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

AI làm cho máy tính có khả năng thực hiện những công việc cần có trí tuệ như của con người.

b)

Các lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI gồm có: học máy, xử lí ngôn ngữ tự nhiên, thị giác máy tính, AI tạo sinh.

c)

Thị giác máy tính góp phần phát triển các hệ thống AI để điều khiển phương tiện tự lái, hỗ trợ người lái hay người máy có camera tích hợp công nghệ nhận dạng giọng nói và cảm xúc.

d)

ChatGPT có thể viết các tóm tắt nghiên cứu giống như bài viết của một nhà khoa học.

12.

Khả năng học của AI được thể hiện như thế nào?

a)

Hệ thống AI vận dụng các quy tắc logic và tri thức đã tích luỹ để đưa ra kết luận dựa trên các thông tin đang có.

b)

Hệ thống AI học từ dữ liệu đầu vào, tìm ra được các tính chất và quy luật tiềm ẩn trong dữ liệu, rút ra được tri thức để thực hiện công việc tốt hơn trước.

c)

Hệ thống AI nhận dữ liệu đầu vào từ các cảm biến, xử lí dữ liệu, rút ra thông tin và hiểu biết môi trường xung quanh để có hành vi phù hợp.

d)

Hệ thống AI có các kĩ thuật, phương pháp phân tích dữ liệu từ đó trích xuất được tri thức, đề xuất cách giải quyết vấn đề và ra quyết định tối ưu để đạt được mục tiêu đặt ra.

13.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

AI mạnh đã được sử dụng rộng rãi và có hiệu quả cao trong một số nhiệm vụ cụ thể.

b)

Không thể phân biệt được hệ thống AI yếu với trí tuệ con người nói chung.

c)

AI yếu có thể được con người huấn luyện thông qua học máy nhưng không thể tự học hỏi hoặc tự cải thiện nếu không có sự hỗ trợ và hướng dẫn của con người.

d)

Hệ chuyên gia MYCIN là một ví dụ về AI mạnh.

14.

Công nghệ nhận dạng vân tay không được sử dụng để

a)

xác thực giao dịch trực tuyến.

b)

xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

c)

mở khoá điện thoại thông minh.

d)

quản lí điểm danh.

15.

Chức năng tìm kiếm trên Google bằng hình ảnh thuộc loại AI nào?

a)

AI mạnh.

b)

AI rộng.

16.

Chức năng tìm kiếm trên Google bằng hình ảnh thuộc loại AI nào?

a)

AI mạnh.

b)

AI rộng.

c)

Siêu AI.

d)

AI hẹp.

17.

AI có lợi ích như thế nào đối với sản xuất nông nghiệp?

a)

Các ứng dụng định vị GPS sử dụng AI để đề xuất lựa chọn đường đi tối ưu, cung cấp hướng dẫn lái xe dựa trên tình hình giao thông thời gian thực.

b)

Hệ thống AI có khả năng chẩn đoán các bệnh dựa trên hình ảnh y khoa như chụp X-quang, MRI hay CT scan.

c)

AI có thể dự đoán thời tiết và tác động của nó đối với cây trồng.

d)

AI có thể phân tích kiểu học tập và sở thích của học sinh để đề xuất các nội dung giảng dạy phù hợp.

18.

Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Nhận dạng chữ viết tay.

d)

Kiểm tra lỗi chính tả.

19.

Hệ thống đề xuất các bộ phim trên Netflix là ví dụ về đặc trưng nào của AI?

a)

Khả năng giải quyết vấn đề suy luận.

b)

Khả năng học.

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

d)

Khả năng nhận thức.

20.

AI tạo sinh có ảnh hưởng như thế nào đến ngành dịch vụ tài chính?

4 lines
21.

Vậy theo em, AI tạo sinh có ảnh hưởng như thế nào đến ngành dịch vụ tài chính?

a)

AI tạo sinh sử dụng các mô hình để tạo trình tự protein mới với các đặc tính cụ thể để thiết kế kháng thể, enzyme, vắc-xin và liệu pháp gen.

b)

AI tạo sinh có thể giúp quản lí lưới điện, nâng cao độ an toàn tại nơi vận hành và tối ưu hoá quá trình sản xuất năng lượng thông qua mô phỏng hồ chứa.

c)

AI tạo sinh có thể nhanh chóng phát hiện gian lận trong khiếu nại, thẻ tín dụng và khoản vay.

d)

AI tạo sinh có thể phụ trách việc thiết kế vật liệu, chip và bộ phận mới nhằm tối ưu hoá quy trình sản xuất và giảm chi phí.

22.

Trong các câu sau, câu nào đúng, câu nào sai khi nói về AI?

a)

AI là khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ con người.

b)

AI là khả năng của máy tính có thể thực hiện bất kì nhiệm vụ trí tuệ nào mà con người có thể làm được.

c)

AI là ngành khoa học nhằm nghiên cứu về trí tuệ của máy tính.

d)

AI là ngành khoa học nhằm nghiên cứu để làm ra người máy.

23.

Trong các câu sau, câu nào đúng, câu nào sai khi nói về AI mạnh?

a)

AI mạnh có trí tuệ hơn con người.

b)

AI mạnh có tri thức toàn diện về mọi vấn đề.

c)

AI mạnh có ý thức khi hành động.

d)

ChatGPT là ví dụ về AI mạnh.

24.

Trong các câu sau, câu nào đúng, câu nào sai khi nói về AI yếu?

a)

AI yếu chỉ thực hiện được một số nhiệm vụ cụ thể.

b)

AI yếu cần cỏ sự tham gia của con người trong hoạt động.

c)

AI yếu có trí tuệ kém con người trong mọi việc.

d)

MYCIN là ví dụ về AI yếu.

25.

Trong các câu sau, câu nào đúng, câu nào sai?

a)

Khả năng hiểu ngôn ngữ của AI nghĩa là AI hiểu được rất nhiều ngôn ngữ khác nhau.

b)

AI có khả năng hiểu ngôn ngữ, nghĩa là AI giao tiếp được với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên, nhận câu hỏi và trả lời được bằng văn bản hoặc tiếng nói.

26.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một loại phần mềm

b)

Một loại phần cứng

c)

Khả năng máy tính học và suy nghĩ như con người

d)

Một hệ điều hành

27.

AI có thể ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Y tế

b)

Giáo dục

c)

Giao thông

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

28.

Một ví dụ về ứng dụng của AI là gì?

a)

Phần mềm xử lý văn bản

b)

Hệ thống tự động lái xe

c)

Máy in

d)

Máy quét mã vạch

29.

AI có thể thực hiện các nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Nhận diện giọng nói

b)

Dịch ngôn ngữ

c)

Chơi cờ vua

d)

Tất cả các nhiệm vụ trên

30.

Machine learning là một phần của lĩnh vực nào?

a)

Công nghệ thông tin

b)

Trí tuệ nhân tạo

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Phần cứng máy tính

31.

Một ví dụ về machine learning là gì?

a)

Chương trình soạn thảo văn bản

b)

Hệ thống dự đoán thời tiết

c)

Thiết kế trang web

d)

Tất cả các nhiệm vụ trên

32.

Trí tuệ nhân tạo (AI) giúp ích gì trong y tế?

a)

Chẩn đoán bệnh

b)

Điều trị bệnh

c)

Quản lý hồ sơ bệnh án

d)

Tất cả các ý t

33.

Trí tuệ nhân tạo (AI) giúp ích gì trong y tế?

a)

Chẩn đoán bệnh

b)

Điều trị bệnh

c)

Quản lý hồ sơ bệnh án

d)

Tất cả các ý trên

34.

Lợi ích của AI trong giáo dục là gì?

a)

Tăng cường trải nghiệm học tập cá nhân hóa

b)

Giảm chi phí giảng dạy

c)

Tự động hóa quy trình giảng dạy

d)

Tất cả các ý trên

35.

AI trong giao thông có thể giúp gì?

a)

Điều phối giao thông

b)

Giảm tai nạn giao thông

c)

Tự động lái xe

d)

Tất cả các ý trên

36.

Lý do nào khiến AI phát triển nhanh chóng trong thời gian gần đây?

a)

Sự phát triển của công nghệ máy tính

b)

Sự gia tăng dữ liệu lớn (Big Data)

c)

Nhu cầu ứng dụng AI trong nhiều lĩnh vực

d)

Tất cả các lý do trên

37.

Machine learning là gì?

a)

Học máy tự động từ dữ liệu

b)

Viết mã phần mềm

c)

Quản lý dữ liệu

d)

Tất cả các ý trên

38.

Một ví dụ về machine learning trong đời sống hàng ngày là gì?

a)

Hệ thống gợi ý phim trên Netflix

b)

Máy in

c)

Máy quét mã vạch

d)

Tất cả các ý trên

39.

Làm thế nào AI có thể cải thiện chất lượng dịch vụ y tế?

a)

Phân tích dữ liệu bệnh án để đưa ra chẩn đoán chính xác hơn

b)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ

c)

Chỉ lưu trữ hồ sơ bệnh án

d)

Giảm chi phí điều trị

40.

AI có thể giúp quản lý giao thông như thế nào?

a)

Phân tích dữ liệu giao thông để dự đoán tắc đường

b)

Tự động điều khiển đèn giao thông

c)

Phân tích dữ liệu để tối ưu hóa tuyến đường

d)

Tất cả các ý trên

41.

Làm thế nào AI có thể tăng cường trải nghiệm học tập cá nhân hóa?

a)

Phân tích dữ liệu học tập để đưa ra gợi ý học tập phù hợp

b)

Thay thế hoàn toàn giáo viên

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu học tập

d)

Giảm chi phí giáo dục

42.

Ứng dụng của machine learning trong kinh doanh là gì?

a)

Phân tích dữ liệu khách hàng để tối ưu hóa chiến lược marketing

b)

Quản lý tài chính doanh nghiệp

c)

Dự đoán nhu cầu thị trường

d)

Tất cả các ý trên

43.

của machine learning trong kinh doanh là gì?

a)

Phân tích dữ liệu khách hàng để tối ưu hóa chiến lược marketing

b)

Quản lý tài chính doanh nghiệp

c)

Dự đoán nhu cầu thị trường

d)

Tất cả các ý trên

44.

Một ví dụ về việc sử dụng AI trong thực tế hàng ngày là gì?

a)

Hệ thống gợi ý mua sắm trên Amazon

b)

Máy in

c)

Máy quét mã vạch

d)

Tất cả các ý trên

45.

Làm thế nào AI có thể thay đổi cách chúng ta làm việc và học tập trong tương lai?

a)

Thay thế hoàn toàn con người trong công việc và học tập

b)

Tăng cường khả năng làm việc và học tập bằng cách cung cấp các công cụ hỗ trợ thông minh

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu làm việc và học tập

d)

Giảm chi phí làm việc và học tập

46.

Trong các câu sau, câu nào đúng, câu nào sai khi nói về ứng dụng AI?

a)

Nhờ ứng dụng AI mà có thể tìm kiếm bằng cách kết hợp nhiều từ khoá với các phép toán logic.

b)

Nhờ ứng dụng AI mà có thể tìm kiếm bằng tiếng nói.

c)

Nhờ ứng dụng AI mà có thể tìm kiếm bằng hình ảnh.

d)

Nhờ ứng dụng AI mà có thể tìm kiếm bằng clip video.

47.

Trong các câu sau, câu nào đúng, câu nào sai khi nói về ứng dụng AI trong dịch vụ khách hàng?

a)

Ứng dụng AI giúp trả lời thắc mắc.

b)

Ứng dụng AI giúp khác hàng không bị lừa.

c)

Ứng dụng AI giúp gợi ý sản phẩm dịch vụ phù hợp.

d)

Ứng dụng AI tạo sinh để tạo ra sản phẩm theo mô tả của khách hàng.

48.

Trong các câu sau, câu nào đúng, câu nào sai khi nói về ứng dụng AI trong y tế, chăm sóc sức khỏe?

a)

Ứng dụng AI giúp chẩn đoán bệnh.

b)

Ứng dụng AI giúp lập phác đồ điều trị.

c)

Ứng dụng robot thông minh để chăm sóc người bệnh.

d)

Ứng dụng AI tạo sinh để tạo ra thuốc chữa bệnh theo yêu cầu.

49.

Trong các câu sau, câu nào đúng, câu nào sai về các cảnh báo khi dùng AI?

a)

AI có thể sẽ lấy mất việc làm của con người.

b)

AI có thể tạo ra những nội dung giả giống như thật (deepfake) mà người xấu lợi dụng để lừa đảo người khác.

50.

Thiết bị nào sau đây thuộc nhóm thiết bị đầu cuối của người dùng?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Switch.

c)

Router.

d)

Access Point.

51.

Thiết bị nào sau đây thuộc nhóm thiết bị mạng?

a)

Điện thoại thông minh.

b)

Máy tính bảng.

c)

Máy chiếu.

d)

Router.

52.

Độ dài của địa chỉ MAC là bao nhiêu?

a)

8 bit.

b)

24 bit.

c)

36 bit.

d)

48 bit.

53.

Thiết bị mạng cần thiết để kết nối điện thoại thông minh với mạng máy tính là:

a)

Switch.

b)

Router.

c)

Access Point.

d)

Modem.

54.

Thiết bị mạng được cung cấp bởi ISP đề kết nối với Internet là:

a)

Switch.

b)

Access Point.

c)

Router.

d)

Modem.

55.

Mạng máy tính là gì?

a)

Một hệ thống kết nối nhiều máy tính để trao đổi thông tin

b)

Một thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu

c)

Một phần mềm giúp bảo mật dữ liệu

d)

Một thiết bị đầu vào của máy tính

56.

Đâu là thành phần cơ bản của một mạng máy tính?

a)

Máy tính, thiết bị mạng, phần mềm quản lý

b)

Chỉ máy tính và phần mềm quản lý

c)

Máy in và máy chiếu

d)

Máy tính và thiết bị lưu trữ

57.

Đâu không phải là loại mạng máy tính?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng WAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng USB

58.

Trong mạng máy tính, từ viết tắt LAN có nghĩa là gì?

a)

Local Area Network

b)

Large Area Network

c)

Long Area Network

d)

Logical Area Network

59.

Một mạng LAN chủ yếu được sử dụng để kết nối máy tính trong phạm vi nào?

a)

Cả một quốc gia

b)

Một khu vực nhỏ như văn phòng hoặc lớp học

c)

Một lục địa

d)

Toàn cầu

60.

Kết nối máy tính trong phạm vi nào?

a)

Cả một quốc gia

b)

Một khu vực nhỏ như văn phòng hoặc lớp học

c)

Một lục địa

d)

Toàn cầu

61.

Thiết bị nào dưới đây được sử dụng để kết nối các máy tính trong mạng LAN?

a)

Switch

b)

Máy in

c)

Máy chiếu

d)

Loa

62.

Giao thức TCP/IP là gì?

a)

Một bộ giao thức truyền thông

b)

Một loại máy tính

c)

Một phần mềm diệt virus

d)

Một thiết bị mạng

63.

Địa chỉ IP dùng để làm gì trong mạng máy tính?

a)

Xác định thiết bị trong mạng

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Quản lý phần mềm

d)

Chạy các ứng dụng

64.

Mạng WAN khác với mạng LAN ở điểm nào?

a)

Phạm vi địa lý

b)

Tốc độ truyền dữ liệu

c)

Loại thiết bị sử dụng

d)

Số lượng máy tính kết nối

65.

Một mạng máy tính có thể kết nối bao nhiêu máy tính tối đa?

a)

Tùy thuộc vào loại mạng

b)

10 máy

c)

100 máy

d)

1000 máy

66.

Tại sao mạng máy tính có thể giảm chi phí trong một tổ chức?

a)

Bởi vì các thiết bị mạng rẻ hơn

b)

Bởi vì giảm thiểu việc mua sắm phần mềm độc lập

c)

Bởi vì tiết kiệm thời gian và công sức khi chia sẻ tài nguyên

d)

Bởi vì không cần bảo trì

67.

Phần mềm nào được sử dụng để quản lý và điều phối hoạt động của mạng?

a)

Hệ điều hành mạng

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Phần mềm xử lý văn bản

d)

Trình duyệt web

68.

Hãy cho biết chức năng của một router trong mạng máy tính.

a)

Kết nối các mạng khác nhau và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

In tài liệu

d)

Cung cấp năng lượng cho các thiết bị mạng

69.

Mạng MAN thường được sử dụng trong tình huống nào?

a)

Kết nối các văn phòng trong một thành phố

b)

Kết nối các máy tính trong cùng một phòng

c)

Kết nối các máy tính ở các quốc gia khác nhau

d)

Kết nối các thiết bị trong một tòa nhà

70.

Khi nào thì một máy tính trong mạng cần phải sử dụng địa chỉ IP tĩnh?

a)

Khi máy tính cần duy trì địa chỉ IP không thay đổi

b)

Khi máy tính kết nối với mạng không dây

c)

Khi máy tính sử dụng Wi-Fi

d)

K

71.

Nào thì một máy tính trong mạng cần phải sử dụng địa chỉ IP tĩnh?

a)

Khi máy tính cần duy trì địa chỉ IP không thay đổi

b)

Khi máy tính kết nối với mạng không dây

c)

Khi máy tính sử dụng Wi-Fi

d)

Khi máy tính cần tự động nhận địa chỉ IP

72.

Mạng Wi-Fi là gì?

a)

Một loại mạng không dây

b)

Một loại mạng có dây

c)

Một loại mạng LAN

d)

Một loại mạng WAN

73.

Tính năng nào dưới đây không phải của mạng LAN?

a)

Kết nối toàn cầu

b)

Chia sẻ tài nguyên

c)

Chia sẻ dữ liệu

d)

Chia sẻ kết nối Internet

74.

Hãy chỉ ra loại mạng nào phù hợp cho kết nối giữa các chi nhánh của một công ty trong một quốc gia.

a)

Mạng WAN

b)

Mạng LAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng PAN

75.

Khi bạn cần kết nối nhiều máy tính trong một phòng học, loại mạng nào sẽ phù hợp nhất?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng WAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng PAN

76.

Nếu bạn muốn thiết lập một mạng để kết nối các thiết bị trong một tòa nhà cao tầng, bạn nên sử dụng thiết bị nào?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Router

d)

Access Point

77.

Để kết nối một văn phòng với các văn phòng khác trên toàn quốc, bạn nên chọn giải pháp nào?

a)

Sử dụng mạng WAN

b)

Sử dụng mạng LAN

c)

Sử dụng mạng MAN

d)

Sử dụng mạng PAN

78.

Bạn cần thiết lập một mạng không dây trong một khu vực rộng lớn. Bạn nên chọn thiết bị nào?

a)

Router không dây

b)

Switch

c)

Hub

d)

Modem

79.

Nếu bạn đang gặp vấn đề với kết nối Internet không ổn định, bạn nên kiểm tra điều gì đầu tiên?

a)

Cáp mạng và thiết bị kết nối

b)

Màu sắc của màn hình máy tính

c)

Độ phân giải màn hình

d)

Phần mềm diệt virus

80.

Trong một mạng LAN nhỏ, thiết bị nào được sử dụng để phân phối dữ liệu đến các máy tính khác trong mạng?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Modem

81.

Nếu bạn muốn bảo vệ mạng máy tính của mình khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài, bạn nên sử dụng thiết bị nào?

a)

Firewall

b)

Switch

c)

Router

d)

Access Point

82.

Bảo vệ mạng máy tính của mình khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài, bạn nên sử dụng thiết bị nào?

a)

Firewall

b)

Switch

c)

Router

d)

Access Point

83.

Trong một mạng LAN, nếu bạn cần đảm bảo rằng mọi máy tính đều có thể truy cập vào một máy chủ trung tâm mà không bị trễ, bạn nên áp dụng kỹ thuật nào sau đây?

a)

Sử dụng Switch với VLAN

b)

Cài đặt cấu hình mạng phân lớp

c)

Sử dụng máy chủ DHCP để phân phối địa chỉ IP

d)

Tối ưu hóa cấu hình QoS (Quality of Service)

84.

Trong thiết lập mạng WAN, bạn cần thiết lập một kết nối bảo mật cho các dữ liệu nhạy cảm. Kỹ thuật nào sau đây là phù hợp nhất để đảm bảo tính bảo mật dữ liệu?

a)

VPN (Virtual Private Network)

b)

VLAN (Virtual Local Area Network)

c)

NAT (Network Address Translation)

d)

DMZ (Demilitarized Zone)

85.

Nếu bạn quản lý một mạng máy tính quy mô lớn với hàng ngàn thiết bị, bạn cần một cách hiệu quả để theo dõi và quản lý trạng thái mạng. Giải pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?

a)

Hệ thống quản lý mạng (NMS) với khả năng giám sát và cảnh báo tự động

b)

Theo dõi từng thiết bị mạng bằng cách sử dụng công cụ thủ công

c)

Sử dụng phần mềm diệt virus để theo dõi mạng

d)

Cập nhật firmware cho các thiết bị mạng định kỳ

86.

Trong một dự án triển khai mạng máy tính cho một tổ chức toàn cầu, bạn cần phải tính toán băng thông cần thiết cho từng địa điểm để đảm bảo hiệu suất tối ưu. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố chính trong việc tính toán băng thông?

a)

Số lượng người dùng đồng thời

b)

Loại ứng dụng sử dụng

c)

Số lượng máy tính trong mạng

d)

Loại cáp mạng sử dụng

87.

Khi thiết lập một mạng nội bộ trong một tòa nhà cao tầng với nhiều phòng ban và phòng họp, bạn cần đảm bảo rằng mạng có thể mở rộng dễ dàng trong tương lai. Bạn nên áp dụng kiến trúc mạng nào để đạt được mục tiêu này?

a)

Mạng phân lớp (Layered Network Architecture) với thiết kế có khả năng mở rộng

b)

Mạng đơn lớp (Flat Network)

88.

Bạn nên áp dụng kiến trúc mạng nào để đạt được mục tiêu này?

a)

Mạng phân lớp (Layered Network Architecture) với thiết kế có khả năng mở rộng

b)

Mạng đơn lớp (Flat Network)

c)

Mạng điểm-điểm (Point-to-Point Network)

d)

Mạng đa lớp (Multilayer Network) không có khả năng mở rộng

89.

Trong các câu sau, câu nào đúng, câu nào sai khi nói về chức năng của Switch?

a)

Chuyển tiếp gói tin giữa các thiết bị trong cùng mạng LAN.

b)

Kết nối các thiết bị trong mạng LAN.

c)

Xác định đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN.

d)

Thiết lập mạng WLAN.

90.

Trong các câu sau, câu nào đúng, câu nào sai khi nói về chức năng của Access Point?

a)

Cung cấp điểm truy cập không dây cho các thiết bị đầu cuối của người dùng.

b)

Thiết lập mạng LAN.

c)

Kết nối các mạng LAN với nhau.

d)

Thiết lập mạng WLAN.

91.

Trong các câu sau, câu nào đúng, câu nào sai khi nói về chức năng của Router?

a)

Chuyển tiếp gói tin giữa các mạng LAN.

b)

Kết nối các thiết bị trong mạng LAN.

c)

Xác định đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN.

d)

Thiết lập mạng WLAN.

92.

Một phòng làm việc có 15 chiếc máy tính để bàn chỉ hỗ trợ cổng kết nối có dây. Loại thiết bị và số lượng cần thiết để kết nối mạng dành cho tất cả máy tính trong văn phòng này là:

a)

Một Switch 24 cổng kết nối.

b)

Một Router 4 cổng kết nối.

c)

15 dây cáp xoắn đôi có 2 đầu RJ45.

d)

20 dây cáp quang.

93.

Một phòng làm việc có 15 chiếc Laptop hỗ trợ cổng kết nối có dây và không dây. Thiết bị nào sau đây có thể được sử dụng để kết nối tất cả Laptop với nhau trong một mạng cục bộ?

a)

Switch.

b)

Router.

c)

Modem.

d)

Access Point.

94.

Giao thức TCP/IP là gì?

a)

Một bộ giao thức truyền thông

b)

Một thiết bị mạng

c)

Một hệ điều hành

d)

Một phần mềm diệt virus

95.

Giao thức HTTP chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải trang web

b)

Kết nối các máy tính

c)

Quản lý địa

96.

Giao thức HTTP chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải trang web

b)

Kết nối các máy tính

c)

Quản lý địa chỉ IP

d)

Cung cấp dịch vụ email

97.

Đâu là giao thức được sử dụng để gửi email?

a)

SMTP

b)

FTP

c)

HTTP

d)

DHCP

98.

Giao thức nào sau đây dùng để trao đổi dữ liệu giữa máy tính và máy chủ web?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

POP3

d)

IMAP

99.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một số nhận diện duy nhất cho mỗi thiết bị trên mạng

b)

Một loại cáp mạng

c)

Một giao thức truyền tải dữ liệu

d)

Một ứng dụng mạng

100.

Giao thức FTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải tệp tin

b)

Gửi email

c)

Xem trang web

d)

Kết nối thiết bị mạng

101.

Giao thức DHCP cung cấp chức năng gì trong mạng?

a)

Cấp phát địa chỉ IP động

b)

Định tuyến gói dữ liệu

c)

Bảo mật dữ liệu

d)

Quản lý email

102.

Giao thức nào sau đây giúp kiểm tra lỗi trong quá trình truyền tải dữ liệu?

a)

TCP

b)

UDP

c)

HTTP

d)

FTP

103.

Giao thức IMAP chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý email trên máy chủ

b)

Truyền tải tệp tin

c)

Kết nối với máy chủ web

d)

Xác thực người dùng

104.

Giao thức nào không thuộc bộ giao thức TCP/IP?

a)

IPX/SPX

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

105.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ và chính xác

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

c)

Giảm thiểu số lượng gói tin

d)

Kết nối nhanh chóng

106.

Giao thức UDP có ưu điểm gì so với TCP?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn

b)

Đảm bảo dữ liệu không bị lỗi

c)

Cung cấp cơ chế kiểm tra lỗi

d)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ

107.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tải trang web một cách an toàn?

a)

HTTPS

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

108.

Giao thức SMTP hoạt động trên cổng nào?

a)

Cổng 25

b)

Cổng 80

c)

Cổng 21

d)

Cổng 110

109.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải dữ liệu một cách an toàn?

a)

HTTPS

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

110.

Giao thức SMTP hoạt động trên cổng nào?

a)

Cổng 25

b)

Cổng 80

c)

Cổng 21

d)

Cổng 110

111.

Tại sao giao thức HTTP cần được bảo mật với HTTPS?

a)

Để bảo vệ thông tin nhạy cảm khi truyền tải

b)

Để tăng tốc độ tải trang web

c)

Để giảm kích thước tệp tin

d)

Để quản lý email

112.

Trong mạng máy tính, khi nào thì giao thức FTP thường được sử dụng?

a)

Khi cần truyền tải tệp tin lớn giữa các máy tính

b)

Khi cần gửi email

c)

Khi cần kết nối với cơ sở dữ liệu

d)

Khi cần xem trang web

113.

Tính năng nào dưới đây là mục tiêu chính của giao thức DHCP?

a)

Cấp phát địa chỉ IP tự động cho các thiết bị

b)

Đảm bảo tính bảo mật cho các kết nối mạng

c)

Kiểm soát lỗi trong quá trình truyền dữ liệu

d)

Quản lý lưu lượng dữ liệu

114.

Giao thức IMAP khác với POP3 ở điểm nào chính yếu?

a)

IMAP cho phép quản lý email trên máy chủ còn POP3 tải email về máy tính

b)

IMAP không hỗ trợ đính kèm tệp tin còn POP3 thì hỗ trợ

c)

IMAP chỉ làm việc với email văn bản, còn POP3 hỗ trợ email đa phương tiện

d)

IMAP sử dụng cổng 25 còn POP3 sử dụng cổng 80

115.

Bạn đang thiết lập một mạng nội bộ và muốn các máy tính tự động nhận địa chỉ IP mà không cần cấu hình thủ công. Giao thức nào bạn nên sử dụng?

a)

DHCP

b)

DNS

c)

FTP

d)

HTTP

116.

Trong một ứng dụng web, bạn muốn bảo mật thông tin người dùng khi truyền tải qua Internet. Bạn nên chọn giao thức nào?

a)

HTTPS

b)

HTTP

c)

FTP

d)

UDP

117.

Trong mạng LAN của một tổ chức, bạn cần truyền tải một lượng lớn dữ liệu nhanh chóng mà không cần đảm bảo chính xác hoàn toàn. Giao thức nào là sự lựa chọn tốt nhất?

a)

UDP

b)

TCP

c)

HTTP

d)

FTP

118.

Khi cài đặt một máy chủ email, bạn cần đảm bảo rằng email có thể được gửi đi từ máy khách đến máy chủ. Giao thức nào là cần thiết cho nhiệm vụ này?

a)

SMTP

b)

IMAP

c)

POP3

d)

FTP

119.

Giao thức nào là cần thiết cho nhiệm vụ này?

a)

SMTP

b)

IMAP

c)

POP3

d)

FTP

120.

Bạn nên thực hiện các bước gì để đạt được điều này?

a)

Cấu hình HTTPS cho dịch vụ web và sử dụng chứng chỉ SSL/TLS

b)

Sử dụng HTTP và cài đặt phần mềm bảo mật trên máy chủ

c)

Sử dụng giao thức FTP với chế độ bảo mật

d)

Thiết lập VPN cho các kết nối mạng

121.

Hãy cho biết địa chỉ IP này khi chuyển sang dạng thập phân là gì?

a)

212.168.16.12

b)

204.128.16.12

c)

192.168.20.12

d)

222.104.16.14

122.

Bạn nên áp dụng kỹ thuật nào để đảm bảo chất lượng video không bị giảm?

a)

Cấu hình QoS (Quality of Service) để ưu tiên lưu lượng video

b)

Sử dụng giao thức UDP cho video hội nghị

c)

Tăng băng thông kết nối Internet

d)

Giảm độ phân giải video

123.

Giải pháp nào là tối ưu nhất?

a)

Sử dụng cân bằng tải (Load Balancer)

b)

Cài đặt nhiều địa chỉ IP cho mỗi máy chủ

c)

Tăng tốc độ kết nối Internet

d)

Sử dụng dịch vụ DNS để phân phối lưu lượng

124.

Bạn nên sử dụng công cụ nào?

a)

Hệ thống quản lý mạng (NMS) với khả năng giám sát giao thức

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Công cụ kiểm tra tốc độ Internet

d)

Phần mềm sao lưu dữ liệu

125.

Giao thức nào và

4 lines
126.

Khi triển khai một ứng dụng web cho khách hàng, bạn cần đảm bảo rằng dữ liệu gửi và nhận được mã hóa để bảo vệ thông tin nhạy cảm. Giao thức nào và phương pháp nào là phù hợp nhất?

a)

Sử dụng HTTPS với chứng chỉ SSL/TLS để mã hóa dữ liệu

b)

Sử dụng HTTP với tường lửa mạnh

c)

Sử dụng FTP với chế độ bảo mật

d)

Sử dụng HTTP kết hợp với VPN

127.

Bạn cần thiết lập một dịch vụ email cho một tổ chức và muốn đảm bảo rằng các email gửi đi được mã hóa để bảo mật thông tin. Bạn nên áp dụng giao thức nào và cấu hình nào?

a)

Sử dụng SMTP với mã hóa TLS/SSL để gửi email bảo mật

b)

Sử dụng POP3 với mã hóa

c)

Sử dụng IMAP để gửi email

d)

Sử dụng FTP với mã hóa để truyền email

128.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải thư điện tử?

a)

DNS

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

129.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải dữ liệu các trang web?

a)

DNS

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

130.

Giao thức nào được sử dụng đề truyền tải tệp tin?

a)

DNS

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

131.

Giao thức vận chuyển nào đảm bảo độ tin cậy khi truyền tài dữ liệu?

a)

IP

b)

TCP

c)

UDP

d)

HTTP

132.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

IP là giao thức vận chuyển.

b)

TCP là giao thức vận chuyển đáng tin cậy.

c)

HTTP là giao thức truyền tải thư điện tử.

d)

FTP là giao thức truyền tải dữ liệu web.

133.

Địa chỉ IPv4 gồm bao nhiêu byte?

a)

4 byte

b)

5 byte

c)

6 byte

d)

8 byte

134.

Địa chỉ IPv6 gồm bao nhiêu bit?

a)

16 bit

b)

32 bit

c)

64 bit

d)

128 bit

135.

Đâu là tên miền cấp cao nhất trong “www. moet.gov.vn”?

a)

www

b)

moet

c)

gov

d)

vn

136.

Trong các câu sau, câu nào đúng, câu nào sai khi nói về yêu cầu cho giao thức mạng?

a)

Định dạng và chuẩn hoá.

b)

Quản lí số lượng thiết bị.

c)

Quản lí lưu lượng mạng.

d)

Đảm bảo tính bảo mật.

137.

yêu cầu cho giao thức mạng?

a)

Định dạng và chuẩn hoá.

b)

Quản lí số lượng thiết bị.

c)

Quản lí lưu lượng mạng.

d)

Đảm bảo tính bảo mật.

138.

Trong các câu sau, câu nào đúng, câu nào sai khi nói về các bước của quá trình trao đổi dữ liệu theo giao thức TCP?

a)

Quá trình thiết lập kết nối.

b)

Quá trình trao đổi dữ liệu.

c)

Quá trình chuyển đổi tên miền sang địa chỉ IP.

d)

Quá trình kết thúc kết nối.

139.

Trong các câu sau, câu nào đúng, câu nào sai khi liệt kê các phiên bản IP được sử dụng hiện nay?

a)

IPv4.

b)

IPv5.

c)

IPv6.

d)

IPv7.

140.

Trong các câu sau, câu nào đúng, câu nào sai khi nói về đặc điểm của địa chỉ IP?

a)

Gói tin được gán thêm các địa chỉ IP của máy gửi và máy nhận trước khi được gửi đi.

b)

Địa chỉ IPv4 được biểu diễn dưới dạng thập lục phân.

c)

Laptop khi kết nối vào mạng máy tính sẽ được gán một địa chỉ IPv4.

d)

IPv4 và IPv6 là hai phiên bản phổ biến hiện nay.

141.

Trong các câu sau, câu nào đúng, câu nào sai khi nói về chức năng của DNS?

a)

DNS giúp vận chuyển gói tin một cách đáng tin cậy nhất.

b)

DNS giúp chuyển đổi một tên miền sang một địa chỉ IP.

c)

DNS giúp chuyển đổi một địa chỉ IP sang một tên miền.

d)

DNS xác định đường đi tối ưu đành cho gói tin trong mạng WAN.

142.

Mạng xã hội được dùng phổ biến ở Việt Nam hiện nay là

a)

Whatsapp.

b)

Viber.

c)

Facebook.

d)

Telegram.

143.

Khái niệm nào dùng để chỉ việc nhận diện thông tin không chính xác hoặc giả mạo trên mạng?

a)

Phân tích dữ liệu

b)

Cập nhật dữ liệu

c)

Xác thực thông tin

d)

Tạo nội dung

144.

Những hành vi nào sau đây là không phù hợp khi giao tiếp trong không gian mạn

4 lines