wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Giữa Kỳ Môn Tin Học 12

Total questions: 84

Worksheet time: 21hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một hệ thống máy móc hoạt động tự động

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người

c)

Phần mềm bảo vệ máy tính

d)

Một ứng dụng của điện thoại thông minh

2.

Mục tiêu của việc phát triển ứng dụng AI là gì?

a)

Xây dựng các phần mềm bảo vệ máy tính

b)

Xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người

c)

Tạo ra các ứng dụng giải trí

d)

Phát triển các trò chơi điện tử

3.

Khả năng nào của AI cho phép máy tính điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới?

a)

Khả năng suy luận

b)

Khả năng học

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng giải quyết vấn đề

4.

Hệ thống nào sau đây là ví dụ về khả năng suy luận của AI?

a)

Hệ thống khuyến nghị YouTube

b)

Hệ thống chẩn đoán y tế

c)

Máy tính điều khiển xe tự lái

d)

Công cụ tìm kiếm Google

5.

Khả năng nhận thức của AI là gì?

a)

Điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới

b)

Áp dụng logic để đưa ra quyết định

c)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường qua cảm biến

d)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên

6.

AI khác biệt so với tự động hóa như thế nào?

a)

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp

b)

AI chỉ thực hiện được một nhiệm vụ duy nhất

c)

Tự động hóa không yêu cầu sự can thiệp của con người

d)

Tự động hóa chỉ áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp

7.

Trí tuệ nhân tạo tổng quát được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người

b)

Chơi

8.

Trí tuệ nhân tạo tổng quát được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người

b)

Chơi cờ

c)

Nhận dạng khuôn mặt

d)

Dự báo thời tiết

9.

AI không có khả năng nào trong các khả năng sau?

a)

Dịch thuật

b)

Làm thơ

c)

Phân biệt màu sắc

d)

Phân biệt mùi vị

10.

Robot Asimo của Honda là ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghệ sinh học

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Kỹ thuật điện tử

d)

Robot và kỹ thuật điều khiển

11.

Ứng dụng tìm kiếm Google là một ví dụ của khả năng nào trong AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng suy luận

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

12.

Lĩnh vực nào sau đây không phải là ứng dụng chính của AI?

a)

Chẩn đoán bệnh

b)

Phân tích dữ liệu tài chính

c)

Quản lý giao thông thông minh

d)

Sản xuất thiết bị gia dụng

13.

AI giúp phát triển điều khiển tự động trong lĩnh vực nào?

a)

Nấu ăn tự động

b)

Quản lý tài chính

c)

Thiết bị bay không người lái

d)

Đào tạo nhân sự

14.

Sản phẩm nào dưới đây không được phát triển nhờ AI?

a)

Nhận dạng vân tay

b)

Điều hoà không khí tự động

c)

Trợ lý ảo như Siri

d)

Chatbot hỗ trợ khách hàng

15.

Trong y học, AI không được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Cải thiện chất lượng hình ảnh y tế

b)

Hỗ trợ chẩn đoán và điều trị

c)

Chế tạo thuốc điều trị mới

d)

Hỗ trợ thực hiện phẩu thuật

16.

Lĩnh vực nào sau đây chưa thể ứng dụng AI một cách rộng rãi?

a)

Huấn luyện viên bóng đá

b)

Nông nghiệp thông minh

c)

Vận hành bệnh viện tự động

d)

Phân tích thị trường

17.

Một cảnh báo về sự phát triển các ứng dụng AI là?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

b)

Tình trạng thất nghiệp tăng

c)

Nâng cao chất lượng cuộc sống

d)

Tự động hóa trong sản xuất công nghiệp

18.

Lợi ích của AI trong giáo dục và đào tạo là gì?

a)

Tăng chi phí giáo dục

b)

Cá nhân hoá học tập

c)

Giảm chất lượng giảng dạy

d)

Tăng áp lực cho học viên

19.

Công nghệ nào của Google Drive liên quan đến AI?

a)

Lưu trữ đám mây

b)

Nhận dạng chữ viết tay (OCR)

c)

Chỉnh sửa văn bản

d)

Bảo mật dữ liệu

20.

Sự khác biệt cơ bản giữa AI mạnh và AI yếu là gì?

a)

Khả năng tự học

b)

Khả năng áp dụng tri thức từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác

c)

Khả năng tạo ra văn bản

d)

Khả năng xử lý thông tin phức tạp

21.

Giải pháp nào cần thiết để giám sát và đảm bảo an toàn trong phát triển AI?

a)

Tăng cường sự minh bạch

b)

Giảm thiểu chi phí phát triển

c)

Hạn chế nghiên cứu AI

d)

Tăng cường sự phát triển của công nghệ

22.

Khi máy tính gửi dữ liệu qua một cổng, tín hiệu sẽ được chuyển tiếp đến tất cả các cổng còn lại là cách thức hoạt động của?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

23.

Thiết bị nào thực hiện chuyển tiếp dữ liệu chỉ đến thiết bị đích mà không phải gửi đến tất cả các thiết bị khác trong mạng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

24.

Thiết bị nào có chức năng dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

25.

Thiết bị nào chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

26.

Bộ thu phát Wi-Fi còn được gọi là gì?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Wireless Access Point

d)

Modem

27.

Địa chỉ MAC được sử dụng để truyền tin trong mạng nào?

a)

LAN

b)

WAN

c)

INTERNET

d)

ARPANET

28.

Để mở rộng phạm vi của một mạng LAN không dây, thiết bị nào thường được sử dụng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Wireless Access Point

29.

Mạng nào?

a)

LAN

b)

WAN

c)

INTERNET

d)

ARPANET

30.

Để mở rộng phạm vi của một mạng LAN không dây, thiết bị nào thường được sử dụng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Wireless Access Point

31.

Thiết bị nào được sử dụng để chuyển tiếp dữ liệu từ máy tính ở LAN này đến máy tính ở LAN khác trên Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

32.

Để kết nối vào mạng Wi-Fi, ta sử dụng biểu tượng nào?

4 lines
33.

Biểu tượng có nghĩa gì?

a)

Trạm không có kết nối Internet

b)

Trạm yêu cầu mật khẩu để kết nối

c)

Trạm chỉ cho phép các thiết bị có địa chỉ MAC cụ thể kết nối

d)

Trạm không hoạt động

34.

Giao thức mạng là gì?

a)

Phần cứng trong mạng

b)

Tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp của các thiết bị trong mạng

c)

Phần mềm dùng để bảo mật dữ liệu

d)

Một loại thiết bị mạng

35.

Giao thức IP làm nhiệm vụ gì trong mạng?

a)

Xác định địa chỉ MAC cho các thiết bị

b)

Chia dữ liệu thành các gói nhỏ

c)

Thiết lập địa chỉ và dẫn đường các gói dữ liệu

d)

Kiểm tra lỗi trong truyền dữ liệu

36.

Ví dụ về địa chỉ Ipv4 là?

a)

00:1A:2B:3C:4D:5E

b)

192.168.1.5

c)

8.8.8.8

d)

4.4.4.4

37.

Địa chỉ IP khác với địa chỉ MAC ở điểm nào?

a)

IP là địa chỉ phần cứng, MAC là địa chỉ logic

b)

IP là địa chỉ tạm thời, MAC là địa chỉ cố định

c)

IP là địa chỉ của giao diện mạng, MAC là địa chỉ của thiết bị vật lý

d)

IP là địa chỉ trong mạng LAN, MAC là địa chỉ trong mạng WAN

38.

Ethernet trong mạng là?

a)

Chia sẻ tài nguyên mạng

b)

Giao thức mạng dùng trong mạng LAN

c)

Giao thức dùng trong mạng WAN

d)

Tạo và quản lý kết nối vào mạng Internet

39.

Giao thức nào đảm bảo dữ liệu được truyền đúng ứng dụng và sắp xếp các gói dữ liệu theo đúng thứ tự đã phân chia?

a)

IP

b)

TCP

c)

UDP

d)

HTTP

40.

Giao thức TCP cung cấp cơ chế gì để đảm bảo việc gửi các gói tin đầy đủ và không sai sót?

a)

Cơ chế xác nhận

b)
c)
d)
41.

theo đúng thứ tự đã phân chia?

a)

IP

b)

TCP

c)

UDP

d)

HTTP

42.

Giao thức TCP cung cấp cơ chế gì để đảm bảo việc gửi các gói tin đầy đủ và không sai sót?

a)

Cơ chế xác nhận

b)

Cơ chế chuyển đổi địa chỉ IP

c)

Cơ chế chuyển đổi địa chỉ MAC

d)

Cơ chế phân phối việc chuyển tiếp dữ liệu giữa các máy chủ

43.

Giao thức nào là giao thức truyền tải siêu văn bản trên Internet?

a)

DNS

b)

ICMP

c)

TCP

d)

HTTP

44.

Trong giao thức Ethernet, việc truyền dữ liệu được thực hiện theo từng gói dữ liệu có độ dài xác định là?

a)

Quy định về địa chỉ

b)

Quy định về mã kiểm tra

c)

Quy định về khung truyền dữ liệu

d)

Quy định về cách thức xử lý các cuộc truyền khi xảy ra xung đột tín hiệu

45.

Phát biểu nào về giao thức DNS là đúng?

a)

Là giao thức truyền tải siêu văn bản

b)

Quy định cách thiết lập địa chỉ cho các thiết bị tham gia mạng

c)

Dùng hệ thống tên bằng chữ thay thế cho địa chỉ IP

d)

Dẫn đường cho các gói dữ liệu theo địa chỉ từ thiết bị gửi đến thiết bị nhận

46.

Để thiết lập chế độ mạng riêng tư và cho phép chia sẻ tệp và máy in, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Tắt tạm thời tường lửa

b)

Thiết lập chế độ mạng riêng

c)

Cho phép các máy khác nhìn thấy

d)

Mở chức năng thiết lập chia sẻ nâng cao

47.

Thư mục công cộng trên hệ thống được thiết lập ở đâu?

a)

C:\Users\Public

b)

C:\Windows\Public

c)

C:\Program Files\Public

d)

C:\Documents\Public

48.

Để tạm thời dừng tường lửa, ta vào phần nào trong Windows Security?

a)

Device Security

b)

Firewall & Network Protection

c)

App & Browser Control

d)

Virus & Threat Protection

49.

Để chia sẻ thư mục trên MAY01, bước nào sau đây là đúng?

a)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn Properties, sau đó chọn thẻ Sharing

b)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn Share

c)

Mở thư mục, sau đó chọn Share

d)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add to Network

50.

Để thêm người dùng vào danh sách chia sẻ, ta thực hiện?

a)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add User

b)

Trong thẻ Sharing, nháy Share.., chọn tên người dùng, nháy Add

c)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Add to Share List

d)

Mở thư mục, chọn Add User

51.

Điều nào sai khi nói về lợi ích của việc chia sẻ tệp và thư mục?

a)

Hỗ trợ cho hoạt động nhóm

b)

Tiết kiệm không gian lưu trữ

c)

Không cần quan tâm người chia sẻ dữ liệu

d)

Không cần sao chép hay di chuyển dữ liệu một các thủ công

52.

Để chia sẻ máy in trên mạng, bước đầu tiên ta cần thực hiện là?

a)

Mở phần mềm cài đặt máy in

b)

Tìm máy in cần chia sẻ trong mục Printers and Scanners

c)

Cài đặt lại máy in

d)

Thiết lập chia sẻ trong mục Printer properties

53.

Điều nào không cần thiết khi thiết lập chia sẻ tài nguyên trên mạng cục bộ?

a)

Thiết lập chế độ mạng riêng

b)

Thiết lập trạng thái cho máy tính khác nhìn thấy

c)

Hủy bỏ đăng nhập vào máy đã chia sẻ tài nguyên

d)

Tắt tạm thời tường lửa

54.

Để kết nối với máy in mạng từ máy tính khác, ta cần thực hiện?

a)

Tìm máy in trong phần Devices

b)

Vào phần Add device và tìm máy in

c)

Nhấp chuột phải lên máy in, chọn Connect

d)

Chọn máy in từ danh sách và nhấp chuột vào Add

55.

Khi chọn “The printer that I want isn’t listed” để tìm máy in mạng, bước đơn giản cần làm tiếp theo là?

a)

Chọn máy in từ danh sách và nhấp chuột vào Add

b)

Nhập địa chỉ IP của máy in

c)

Nháy vào Browse để tìm máy in

d)

Cài đặt lại driver máy in

56.

Khái niệm không gian mạng là gì?

a)

Môi trường truyền thông không dây

b)

Môi trường được tạo ra nhờ các mạng máy tính

c)

Môi trường giao tiếp thông qua điện thoại

d)

Môi trường chỉ dà

57.

Khái niệm không gian mạng là gì?

a)

Môi trường truyền thông không dây

b)

Môi trường được tạo ra nhờ các mạng máy tính

c)

Môi trường giao tiếp thông qua điện thoại

d)

Môi trường chỉ dành cho việc chơi game

58.

Một trong những ưu điểm của việc giao tiếp trong không gian mạng là?

a)

Dễ bị ảnh hưởng bởi sự cố kỹ thuật

b)

Khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin

c)

Mở rộng kết nối xã hội

d)

Ẩn chứa nhiều nguy cơ về bảo mật

59.

Một trong những nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Thuận tiên trong việc giao tiếp

b)

Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ

c)

Công cụ giao tiếp đa dạng

d)

Tiết kiệm thời gian và chi phí

60.

Điều nào sau đây không thể hiện cách ứng xử nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

b)

Sử dụng ngôn từ khiêu khích với người khác

c)

Cảm thông với người khác

d)

Sử dụng ngôn từ đúng mực

61.

Vì sao cần đọc kĩ bài viết của người khác trước khi đưa ra ý kiến của mình khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Để kiểm tra lỗi chính tả

b)

Để hiểu rõ nội dung và tránh hiểu nhầm

c)

Để sao chép ý tưởng của bài viết

d)

Để tìm cách sửa đổi bài viết

62.

Vì sao nên kiểm tra tính chính xác của thông tin trước khi chia sẻ trên không gian mạng?

a)

Để bảo vệ thiết bị của mình

b)

Để đảm bảo không làm tổn hại đến danh tiếng hoặc quyền riêng tư của người khác

c)

Để tăng lượt thích (like)

d)

Để tiết kiệm thời gian truy cập

63.

Để hình thành thói quen ứng xử nhân văn trên không gian mạng, theo em, cách nào không thể áp dụng?

a)

Học cách xử lý các tình huống khó xử

b)

Cẩn trọng ngôn từ và cách viết

c)

Lắng nghe ý kiến góp ý của người khác

d)

Đối xử với người khác theo cách mọi người muốn

64.

Hành động nào không thể hiện tính nhân văn khi ứng xử trên không gian mạng?

a)

Cảm thông với những khó khăn của người khác

b)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

c)

Sử

65.

Hành động nào không thể hiện tính nhân văn khi ứng xử trên không gian mạng?

a)

Cảm thông với những khó khăn của người khác

b)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

c)

Sử dụng ngôn từ nhạy cảm, lăng mạ người khác

d)

Động viên chân thành, an ủi khi người khác gặp khó khăn

66.

Khi giao tiếp trong không gian mạng, nên tránh những hành vi nào sau đây?

a)

Liên tục gửi tin nhắn cho người khác

b)

Chia sẻ thông tin về các tấm gương sống đẹp

c)

Đọc kĩ thông tin trước khi chia sẻ thông tin đó

d)

Tôn trọng ý kiến và quan điểm của người khác

67.

Khi gặp tình huống khó xử trong giao tiếp mạng, nên làm gì?

a)

Không quan tâm tình huống đó

b)

Phản ứng ngay lập tức

c)

Bình tĩnh và tôn trọng ý kiến người khác

d)

Gây tranh cãi để thu hút sự chú ý

68.

HTML là thuật ngữ viết tắt của?

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản

c)

Ngôn ngữ bậc cao

d)

Giao thức truyền thông

69.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có, luôn phải viết chữ hoa

b)

Có, luôn phải viết chữ thường

c)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ thường

d)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ hoa

70.

Phần tử nào chứa toàn bộ nội dung HTML của trang web?

a)

b)

c)

d)

71.

Chọn phát biểu sai khi nói về thẻ đánh dấu HTML (tag)?

a)

Là các thành phần chính tạo thành ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản

b)

Mỗi loại thẻ có một tên riêng và có ý nghĩa nhất định trong định dạng nội dung trang web

c)

Các thẻ được viết trong cặp dấu “<”, “>”

d)

Tên thẻ phân biệt chữ hoa, thường

72.

Phần tử HTML nào chứa nội dung hiển thị của trang web?

a)

b)

c)

d)

73.

Thông thường, một phần tử HTML (element) được định nghĩa bởi?

a)

Thẻ bắt đầu và thẻ kết thúc

b)

Thẻ bắt đầu và phần nội dung

c)

Phần nội dung và thẻ kết thúc

d)

Thẻ bắt đầu, phần

74.

Thông thường, một phần tử HTML (element) được định nghĩa bởi?

a)

Thẻ bắt đầu và thẻ kết thúc

b)

Thẻ bắt đầu và phần nội dung

c)

Phần nội dung và thẻ kết thúc

d)

Thẻ bắt đầu, phần nội dung và thẻ kết thúc

75.

Thẻ

trong HTML dùng để tạo phần tử nào?

a)

Tiêu đề

b)

Đoạn văn bản

c)

Hình ảnh

d)

Liên kết

76.

Để soạn thảo HTML chuyên nghiệp, người ta có thể sử dụng phần mềm nào sau đây?

a)

WordPad

b)

Notepad++

c)

Microsoft Word

d)

Excel

77.

Thẻ HTML

đến

được sử dụng để?

a)

Định dạng văn bản thành tiêu đề

b)

Chèn hình ảnh

c)

Tạo liên kết

d)

Tạo danh sách

78.

Phát biểu sau đây là sai khi nói về cấu trúc và các phần tử HTML?

a)

là dòng khai báo html của tệp văn bản.

b)

Phần tử là bắt buộc, là phần tử gốc và chứa tất cả các phần tử còn lại của trang web.

c)

Thẻ chỉ được sử dụng để xác định mã hóa ký tự cho trang web.

d)

Các thẻ định dạng như

đến

được sử dụng để định dạng văn bản thành tiêu đề và đoạn văn bản.

79.

Trình bày những hiểu biết của em về ứng dụng ChatGPT. Theo em, ChatGPT có những ưu điểm, khuyết điểm nào?

4 lines
80.

Trình bày những hiểu biết của em về ứng dụng Google Map. Theo em, Google Map có những ưu điểm, khuyết điểm nào?

4 lines
81.

Trình bày cách chia sẻ tệp, thư mục trong mạng cục bộ?

4 lines
82.

Trình bày cách chia sẻ máy in trong mạng cục bộ?

4 lines
83.

Theo em, cần làm gì khi muốn thể hiện việc ứng xử nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng?

4 lines
84.

Thông qua những trải nghiệm của bản thân khi thực hiện giao tiếp trên không gian mạng, theo em, làm thế nào để hình thành thói quen ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

4 lines