NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập Tin 10 (Bích Hà)
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
Name
Class
Date
1.
Thông tin là gì trong quá trình xử lí dữ liệu của máy tính?
a)
Các lệnh điều khiển.
b)
Ý nghĩa của dữ liệu sau khi được xử lí.
c)
Các phần mềm điều khiển máy tính.
d)
Phần cứng của máy tính.
2.
Trong tin học, dữ liệu là
a)
thông tin đã được đưa vào máy tính.
b)
các hình ảnh hay văn bản được gửi đi.
c)
thông tin về một đối tượng nào đó.
d)
tin tức nhận được qua các phương tiện truyền thông.
3.
Dữ liệu không đầy đủ có thể dẫn đến điều gì?
a)
Tăng tốc độ xử lí thông tin.
b)
Thông tin bị sai hoặc không xác định được.
c)
Giảm thời gian xử lí.
d)
Không có sự thay đổi gì.
4.
Một byte tương đương với bao nhiêu bit?
a)
4 bit.
b)
8 bit.
c)
16 bit.
d)
32 bit.
5.
Quá trình xử lí dữ liệu của máy tính có thể thực hiện các bước nào?
a)
Tiếp nhận dữ liệu, xử lí dữ liệu, đưa ra kết quả.
b)
Tiếp nhận kết quả, lưu trữ dữ liệu, xử lí thông tin.
c)
Chỉ xử lí dữ liệu.
d)
Chỉ tiếp nhận dữ liệu.
6.
Văn bản, số, hình ảnh, âm thanh, phim ảnh trong máy tính được gọi chung là
a)
dữ liệu.
b)
thông tin.
c)
lệnh.
d)
chỉ dẫn.
7.
Thiết bị nào sau đây KHÔNG phải là thiết bị số?
a)
Thẻ nhớ.
b)
Máy tính xách tay.
c)
Đồng hồ cơ.
d)
Bộ thu phát wifi.
8.
Trong quá trình xử lí thông tin, máy tính có thể thực hiện phép tính nào sau đây để dự báo thời tiết?
a)
Tính toán tốc độ và hướng gió.
b)
Tính toán kết quả bầu cử.
c)
Tính toán lợi nhuận.
d)
Tính toán giá trị tài sản.
9.
Một máy tính cỡ trung bình hiện nay có thể thực hiện bao nhiêu phép tính trong một giây?
a)
Vài nghìn phép tính.
b)
Vài chục triệu phép tính.
c)
Vài chục tỉ phép tính.
d)
Vài nghìn tỉ phép tính.
10.
Thiết bị số có khả năng lưu trữ thông tin với ưu điểm gì?
a)
Dung lượng nhỏ, giá thành cao.
b)
Dung lượng lớn, giá thành rẻ.
c)
Dung lượng lớn, giá thành cao.
d)
Dung lượng nhỏ, giá thành rẻ.
11.
Khái niệm bit là đơn vị đo
a)
lượng hình ảnh.
b)
có 8 chữ số.
c)
khối lượng kiến thức.
d)
lượng thông tin.
12.
Trong quá trình xử lí thông tin, việc soạn thảo văn bản từ bàn phím thuộc bước
a)
tiếp nhận dữ liệu.
b)
xử lí dữ liệu.
c)
đưa ra kết quả.
d)
phân loại thông tin.
13.
Thông tin được áp dụng để dừng xe khi tham gia giao thông là
a)
kính chiếu hậu xe gắn máy.
b)
đèn đỏ tại ngã tư.
c)
đèn xi nhan xe gắn máy.
d)
đèn xanh tại ngã tư.
14.
1GB =
a)
102400KB.
b)
1048576KB.
c)
2048KB.
d)
2000KB.
15.
Một ổ cứng có dung lượng 2 TB (terabyte). Nếu chia ổ cứng này thành các phần với mỗi phần có dung lượng là 1 GB thì số phần có thể chia là
a)
1000
b)
1024
c)
100
d)
2048
16.
Quá trình xử lí thông tin gồm
a)
1 bước.
b)
2 bước.
c)
3 bước.
d)
4 bước.
17.
Trong tin học, thiết bị dùng để đưa dữ liệu vào máy tính là
a)
màn hình.
b)
bàn phím.
c)
máy in.
d)
máy chiếu.
18.
Thiết bị thông minh là
a)
quạt điện cơ.
b)
máy tính xách tay.
c)
đồng hồ cơ.
d)
máy đánh chữ.
19.
Việc tìm kiếm thông tin được dễ dàng và nhanh chóng mà các thiết bị số và máy tính ngày nay có được là nhờ vào những thành tựu về khả năng
a)
lưu trữ.
b)
xử lí.
c)
truyền thông.
d)
tự động hoá.
20.
Dữ liệu và thông tin có tính chất gì trong mối quan hệ với nhau?
a)
Độc lập hoàn toàn.
b)
Độc lập tương đối.
c)
Đồng nhất hoàn toàn.
d)
Không liên quan đến nhau.
21.
Thiết bị nào sau đây có khả năng kết nối Internet và tự động ghi hình khi phát hiện chuyển động?
a)
Máy tính bảng.
b)
Camera kết nối Internet.
c)
Đồng hồ cơ.
d)
Máy ảnh số.
22.
Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?
a)
Khả năng giao tiếp của con người.
b)
Khả năng "bắt chước" một vài hành vi hay cách tư duy của con người.
c)
Một hệ thống vật lí.
d)
Một phương thức kết nối máy tính với Internet.
23.
Vai trò của thiết bị thông minh trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 là gì?
a)
Giúp quản lý tài nguyên thiên nhiên.
b)
Hỗ trợ kết nối các hệ thống thực và ảo.
c)
Phát triển sản xuất thủ công.
d)
Làm việc độc lập không cần kết nối với các thiết bị khác.
24.
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) chủ yếu dựa trên nền tảng công nghệ nào?
a)
Điện năng.
b)
Động cơ hơi nước.
c)
Công nghệ số và hệ thống thông minh.
d)
Chế tạo máy móc.
25.
IoT (Internet of Things) có vai trò gì trong cách mạng công nghiệp 4.0?
a)
Kết nối các thiết bị thông minh để thu thập và xử lí thông tin.
b)
Điều khiển các phương tiện giao thông.
c)
Hỗ trợ thiết kế xe tự hành.
d)
Quản lí hệ thống mạng xã hội.
26.
Thiết bị nào sau đây là thiết bị số?
a)
Đồng hồ cơ.
b)
Bộ thu phát wifi.
c)
Đĩa hát.
d)
Máy ảnh phim.
27.
Khả năng quan trọng của tin học khi nói đến tự động hóa quy trình là
a)
tăng hiệu quả làm việc nhờ sử dụng robot và trí tuệ nhân tạo.
b)
máy móc làm tất cả công việc, giảm sự phụ thuộc vào máy tính.
c)
tăng cường thao tác thủ công và sử dụng nhiều nguồn nhân lực.
d)
đảm bảo tất cả quy trình đều được con người giám sát.
28.
Máy tính thực thi công việc tốt hơn con người khi
a)
dịch một tài liệu.
b)
thực hiện một phép toán phức tạp.
c)
chuẩn đoán bệnh.
d)
phân tích tâm lí một con người.
29.
Thiết bị nào có thể hoạt động tự chủ và kết nối với các thiết bị khác qua mạng không dây?
a)
Máy tính để bàn.
b)
Điện thoại thông minh.
c)
Đồng hồ cơ.
d)
Đĩa hát.
30.
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất đánh dấu bởi phát minh gì?
a)
Động cơ hơi nước.
b)
Máy tính.
c)
Internet.
d)
Trí tuệ nhân tạo.
31.
Máy tính có vai trò gì trong việc dự báo thời tiết?
a)
Tính toán và xử lí dữ liệu từ các trạm khí tượng.
b)
Thu thập dữ liệu từ vệ tinh.
c)
Đưa ra các quyết định thay đổi môi trường.
d)
Quản lý tài nguyên thiên nhiên.
32.
Máy tính trở thành công cụ lao động không thể thiếu được trong xã hội hiện đại nhờ vào khả năng
a)
tính toán cực kì nhanh và chính xác.
b)
soạn thảo văn bản và truy cập vào Internet.
c)
giúp cho con người giải tất cả các bài toán khó.
d)
lưu trữ và xử lý thông tin hiệu quả và chính xác.
33.
Thiết bị nào sau đây thuộc cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư?
a)
máy in công nghiệp.
b)
Xe tự hành.
c)
Điện thoại quay số.
d)
Máy hơi nước.
34.
Trong nền kinh tế tri thức, yếu tố nào đóng vai trò chủ yếu?
a)
Vật liệu sản xuất.
b)
Nhân công.
c)
Tri thức và công nghệ cao.
d)
Máy móc cơ khí.
35.
IoT (Internet of Things) giúp ích gì trong các ứng dụng?
a)
Giám sát giao thông.
b)
Sản xuất thiết bị y tế.
c)
Quản lí kho hàng hóa.
d)
Thu thập dữ liệu biển báo.
36.
Thiết bị nào dưới đây KHÔNG hoạt động tự chủ?
a)
Điện thoại di động.
b)
Camera thông minh.
c)
Đồng hồ lịch vạn niên.
d)
Xe tự hành.
37.
Trợ thủ số cá nhân (PDA) ban đầu có các chức năng cơ bản nào?
a)
Ghi chú, nghe nhạc, chụp ảnh.
b)
Ghi lịch công tác, đồng hồ báo thức, sổ danh bạ.
c)
Xem phim, chơi game, quay phim.
d)
Ghi âm, quay video, đọc sách.
38.
Thiết bị nào dưới đây là ví dụ của trợ thủ số cá nhân?
a)
Đồng hồ lịch vạn niên.
b)
Điện thoại thông minh.
c)
Đầu đĩa DVD.
d)
Máy ảnh phim.
39.
PDA hiện nay có thể tích hợp chức năng nào dưới đây?
a)
Gọi điện thoại, chụp ảnh, điều khiển từ xa.
b)
Chỉ nghe nhạc và ghi nhớ.
c)
Chỉ có chức năng như một sổ danh bạ.
d)
Chỉ để lưu trữ dữ liệu.
40.
Hai hệ điều hành phổ biến hiện nay trên các PDA là gì?
a)
Windows và Linux.
b)
iOS và Android.
c)
Chrome OS và Ubuntu.
d)
Windows Phone và Symbian.
41.
Chức năng của nút khóa trên điện thoại thông minh là gì?
a)
Tăng/giảm âm lượng.
b)
Khóa màn hình hoặc tắt máy.
c)
Mở ứng dụng.
d)
Bật chế độ máy bay.
42.
Kết nối nào sau đây KHÔNG phải là kết nối phổ biến trên các PDA hiện nay?
a)
Wifi.
b)
Bluetooth.
c)
Hồng ngoại.
d)
US
43.
Biểu tượng ứng dụng trên điện thoại thông minh dùng để làm gì?
a)
Truy cập nhanh vào ứng dụng.
b)
Chỉ để hiển thị trạng thái pin.
c)
Tăng dung lượng bộ nhớ.
d)
Thay đổi chế độ hiển thị màn hình.
44.
Thanh trạng thái trên màn hình điện thoại thông minh hiển thị thông tin nào?
a)
Ứng dụng cài đặt.
b)
Tình trạng kết nối, thời gian, và tỉ lệ % pin.
c)
Các biểu tượng ảnh.
d)
Chế độ tiết kiệm pin.
45.
Ứng dụng nào sau đây có thể được cài đặt thêm trên điện thoại để học trực tuyến?
a)
Zoom, MS Teams, Google Meets.
b)
YouTube, Spotify, Netflix.
c)
Google Maps, Weather.
d)
Photoshop, Illustrator.
46.
Để tìm và quản lý các tệp trên điện thoại, bạn có thể sử dụng ứng dụng nào?
a)
Facebook.
b)
File Manager, My File, Files.
c)
WhatsApp.
d)
Instagram.
47.
Các thiết bị số cá nhân có điểm đặc biệt nào sau đây?
a)
Kích thước lớn, khó di chuyển.
b)
Nhỏ gọn, có khả năng kết nối mạng.
c)
Chỉ dùng để nghe nhạc.
d)
Không có khả năng kết nối mạng.
48.
Điện thoại thông minh và máy tính bảng thường sử dụng hệ điều hành nào?
a)
Symbian.
b)
iOS và Android.
c)
Windows XP.
d)
DOS.
49.
Ứng dụng nào sau đây giúp lưu trữ dữ liệu trực tuyến?
a)
OneDrive, Google Drive.
b)
YouTube, Netflix.
c)
Zoom, Google Meets.
d)
Instagram, Facebook.
50.
Thanh truy cập nhanh trên điện thoại thông minh dùng để làm gì?
a)
Hiển thị tất cả các ứng dụng.
b)
Hiển thị các ứng dụng hay dùng.
c)
Chỉ điều chỉnh âm lượng.
d)
Tắt và mở các kết nối mạng.
51.
Người dùng có thể quản lý danh bạ điện thoại thông qua ứng dụng nào?
a)
File Manager.
b)
Notes.
c)
Danh bạ (Contacts).
d)
Google Maps.
52.
Điện thoại thông minh có thể mở rộng bộ nhớ qua cổng nào?
a)
Thẻ nhớ SD.
b)
USB-C.
c)
Cổng HDMI.
d)
Không thể mở rộng.
53.
Mạng LAN có phạm vi sử dụng chủ yếu ở đâu?
a)
Trong một quốc gia.
b)
Toàn cầu.
c)
Trong một gia đình, cơ quan.
d)
Trên Internet.
54.
Internet là ví dụ của loại mạng nào?
a)
Mạng LAN.
b)
Mạng diện rộng (WAN).
c)
Mạng nội bộ.
d)
Mạng cục bộ.
55.
Thiết bị nào dùng để kết nối các mạng LAN với nhau?
a)
Hub.
b)
Switch.
c)
Router.
d)
Modem.
56.
Ai quản lý hoạt động của Internet?
a)
Chính phủ các quốc gia.
b)
Một tổ chức phi lợi nhuận quốc tế.
c)
Không có ai quản lý.
d)
Các nhà cung cấp dịch vụ Internet.
57.
Các máy tính trong phạm vi gia đình được kết nối với nhau thông qua hệ thống mạng
a)
LAN.
b)
WAN.
c)
Internet.
d)
4G.
58.
Phạm vi sử dụng của Internet là
a)
trong gia đình.
b)
trong cơ quan.
c)
trên máy tính.
d)
toàn cầu
59.
SaaS là viết tắt của cụm từ nào?
a)
Software as a Service.
b)
Storage as a Service.
c)
Security as a Service.
d)
Service as a Software.
60.
Trong điện toán đám mây, dịch vụ cho thuê nền tảng được gọi là gì?
a)
SaaS.
b)
PaaS.
c)
IaaS.
d)
XaaS.
61.
Lợi ích chính của điện toán đám mây là gì?
a)
Linh hoạt, sẵn sàng cao, và tiết kiệm chi phí.
b)
Chỉ lưu trữ dữ liệu cục bộ.
c)
Tốn kém hơn so với mua phần cứng và phần mềm.
d)
Không có ưu điểm nổi bật.
62.
Ví dụ nào sau đây là dịch vụ SaaS?
a)
Google Docs.
b)
Một phần mềm quản lý tin tức.
c)
Máy chủ lưu trữ dữ liệu.
d)
Bản đồ số Google Maps.
63.
Google Drive là ví dụ của dịch vụ nào trong điện toán đám mây?
a)
SaaS.
b)
IaaS.
c)
PaaS.
d)
XaaS.
64.
IoT (Internet of Things) là gì?
a)
Kết nối các thiết bị thông minh để thu thập và xử lí dữ liệu tự động qua Internet.
b)
Chỉ là hệ thống quản lý mạng LAN.
c)
Cách thức kết nối các mạng LAN với nhau.
d)
Chỉ là hệ thống kết nối điện thoại với máy tính.
65.
Công nghệ điện toán đám mây cho phép người dùng
a)
lưu trữ và truy cập dữ liệu từ xa qua Internet.
b)
cài đặt phần mềm trên tất cả các máy tính trong công ty.
c)
sử dụng dịch vụ Internet miễn phí từ nhà cung cấp.
d)
chia sẻ dữ liệu qua mạng cục bộ mà không cần Internet.
66.
Lợi ích chính của dịch vụ điện toán đám mây đối với doanh nghiệp là
a)
tăng chi phí bảo trì hệ thống và hạ tầng.
b)
tăng khả năng mở rộng và linh hoạt trong việc sử dụng tài nguyên.
c)
giảm tính bảo mật cho dữ liệu của doanh nghiệp.
d)
giảm khả năng tương tác giữa các phòng ban trong doanh nghiệp.
67.
Thẻ RFID sử dụng trong hệ thống thu phí không dừng có tác dụng gì?
a)
Truyền dữ liệu từ thẻ định danh trên xe đến hệ thống thu phí.
b)
Lưu trữ hình ảnh của phương tiện.
c)
Ghi lại âm thanh khi phương tiện di chuyển.
d)
Điều khiển xe tự động.
68.
Nhà thông minh cho phép điều khiển các thiết bị qua
a)
Internet.
b)
dây cáp mạng LAN.
c)
điện thoại bàn.
d)
sóng radio.
69.
Minh chứng cho sự phát triển của mạng máy tính đã cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân là
a)
giảm khả năng tiếp cận thông tin và dịch vụ công cộng.
b)
tăng việc tiếp cận thông tin, dịch vụ y tế, giáo dục và giải trí qua Internet.
c)
làm cho cuộc sống trở nên kém linh hoạt và phức tạp hơn.
d)
giảm cơ hội giao tiếp và kết nối giữa mọi người với nhau trong xã hội.
70.
Internet đã thay đổi cách con người giao tiếp như thế nào?
a)
Giao tiếp chỉ thông qua điện thoại bàn.
b)
Giao tiếp dễ dàng, tức thời và không phụ thuộc vào vị trí địa lý.
c)
Không ảnh hưởng đến giao tiếp.
d)
Giảm hiệu quả giao tiếp.
Reset
