Font size
S
M
L
XL
Worksheetsbài 1 buổi 4
Total questions: 23
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
Đây là gì?
a)
학생증
b)
학교
c)
학생
d)
은행
2.
제 (a) 은 Hoang입니다.
3.
Bạn có phải người Hàn Quốc không?
4 lines
4.
Bạn Linh là học sinh Việt Nam
a)
Linh 베트남 학생입니다
b)
Linh는 베트남 학생입니다
c)
Linh 씨는 베트남 학생입니다
d)
Linh 학생 베트남입니다
5.
Tìm cờ của nước 일본
a)
b)
c)
d)
6.
어느 나라 사람입니까?
4 lines
7.
선생님입니까?
a)
아니요, 의사입니다
b)
네, 회사원입니다
c)
아니요, 학생입니다
8.
한국
4 lines
9.
일본 사람
4 lines
10.
화씨 .... 제 친구입니다
4 lines
11.
회사원
4 lines
12.
제 (a) 은 학생입니다
13.
니골 씨는
(a)
14.
A: 중국 사람입니까?
B: 아니요. (a)
15.
Rất vui được gặp bạn. Bạn là người nước nào, Mia?
a)
반갑슴니다. 어느 나라 사람입니까, 미아?
b)
반갑습니다. 미아 씨 어느 나라 사람입니까?
c)
반갑습니다. 미아 씨 어느 나라 사람입니다?
16.
"Tên" trong tiếng Hàn là gì?
a)
고향
b)
나라
c)
이름
d)
사람
17.
"나라" là gì?
(a)
18.
Dịch câu sau: Tôi là học sinh trường Hải Dương.
(a)
19.
Bạn đã vất vả rồi tiếng Hàn là gì?
(a)
20.
Trường học là gì?
a)
학교
b)
고향
c)
은행
d)
이름
21.
학과 là gì?
(a)
22.
의자 ĐỌC LÀ GÌ?
a)
/i sa/
b)
/ i cha/
c)
/ƯI XA/
d)
/ƯI CHA/
23.
저희 đọc là gì
(a)
Reset
