NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKIỂM TRA TỪ VỰNG LẦN 20 - LESSON 20
Total questions: 23
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
device
a)
(n) thiết bị
b)
(n) mảnh rác, mảnh vỡ, mảnh vụn
c)
(n) nhà kho
d)
(n) hài kịch, phim hài
2.
power source
a)
(np) nguồn năng lượng, nguồn điện
b)
(n) rác
c)
còn hàng
d)
(v) chứa
3.
heads-up
a)
cảnh báo
b)
(v) bảo dưỡng, bảo trì
c)
(adv) đã từng
d)
(np) quầy bán đồ ăn, thức uống
4.
vent
a)
(n) lỗ thông gió, thông khí
b)
(np) ống nước
c)
(np) khai trương
d)
(adj) nghiệp dư
5.
debris
a)
(n) mảnh rác, mảnh vỡ, mảnh vụn
b)
(n) thiết bị
c)
(n) hài kịch, phim hài
d)
(n) nhà biên kịch
6.
litter
a)
(n) rác
b)
(adj) còn trống
c)
(v) chứa
d)
(n) chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng
7.
service
a)
(v) bảo dưỡng, bảo trì
b)
(n) hàng tồn kho
c)
(np) quầy bán đồ ăn, thức uống
d)
(n) thiết bị
8.
water pipe
a)
(np) ống nước
b)
(n) số lượng
c)
(adj) nghiệp dư
d)
(np) nguồn năng lượng, nguồn điện
9.
appliance
a)
(n) thiết bị
b)
(n) ưu đãi
c)
(n) nhà biên kịch
d)
cảnh báo
10.
vacant
a)
(adj) còn trống
b)
(n) nhà kho
c)
(n) chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng
d)
(n) lỗ thông gió, thông khí
11.
inventory
a)
(n) hàng tồn kho
b)
còn hàng
c)
(n) thiết bị
d)
(n) mảnh rác, mảnh vỡ, mảnh vụn
12.
quantity
a)
(n) số lượng
b)
(adv) đã từng
c)
(np) nguồn năng lượng, nguồn điện
d)
(n) rác
13.
offer
a)
(n) ưu đãi
b)
(np) khai trương
c)
cảnh báo
d)
(v) bảo dưỡng, bảo trì
14.
warehouse
a)
(n) nhà kho
b)
(n) hài kịch, phim hài
c)
(n) lỗ thông gió, thông khí
d)
(np) ống nước
15.
in stock
a)
còn hàng
b)
(v) chứa
c)
(n) mảnh rác, mảnh vỡ, mảnh vụn
d)
(n) thiết bị
16.
formerly, once
a)
(adv) đã từng
b)
(np) quầy bán đồ ăn, thức uống
c)
(n) rác
d)
(adj) còn trống
17.
grand opening
a)
(np) khai trương
b)
(adj) nghiệp dư
c)
(v) bảo dưỡng, bảo trì
d)
(n) hàng tồn kho
18.
comedy
a)
(n) hài kịch, phim hài
b)
(n) nhà biên kịch
c)
(np) ống nước
d)
(n) số lượng
19.
house
a)
(v) chứa
b)
(n) chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng
c)
(n) thiết bị
d)
(n) ưu đãi
20.
concession stand
a)
(np) quầy bán đồ ăn, thức uống
b)
(n) thiết bị
c)
(adj) còn trống
d)
(n) nhà kho
21.
amateur
a)
(adj) nghiệp dư
b)
(np) nguồn năng lượng, nguồn điện
c)
(n) hàng tồn kho
d)
còn hàng
22.
playwright
a)
(n) nhà biên kịch
b)
cảnh báo
c)
(n) số lượng
d)
(adv) đã từng
23.
banker
a)
(n) chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng
b)
(n) lỗ thông gió, thông khí
c)
(n) ưu đãi
d)
(np) khai trương
Reset
