wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

@tbinh1768/Sử

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Các cuộc cách mạng tư sản (giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX) nổ ra và thắng lợi xuất phát từ tiền đề nào sau đây?

a)

Tiền đề về kinh tế.

b)

Tiền đề về văn hóa.

c)

Tiền đề về kỹ thuật.

d)

Tiền đề về quân sự.

2.

Từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX, sự bất mãn của giai cấp tư sản và các tầng lớp nhân dân khác trong xã hội là do

a)

chính sách cai trị của nhà nước phong kiến, thực dân.

b)

tư liệu sản xuất không đáp ứng được yêu cầu sản xuất.

c)

không có thị trường tiêu thụ hàng hóa.

d)

mâu thuẫn của giai cấp tư sản với các tầng lớp nhân dân tăng cao.

3.

Đến giữa thế kỉ XVIII, miền Nam của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ phổ biến phát triển

a)

công thương nghiệp.

b)

đồn điền, trang trại.

c)

luyện kim và đóng tàu.

d)

khai thác dầu mỏ.

4.

Vào thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX, giai cấp nào sau đây tuy giàu có về kinh tế nhưng không có quyền lực chính trị tương xứng trong xã hội?

a)

Giai cấp tư sản và đồng minh.

b)

Giai cấp công nhân, thợ thủ công.

c)

Giai cấp nông dân, dân nghèo thành thị.

d)

Quý tộc phong kiến, địa chủ.

5.

"Lật đổ chế độ phong kiến đứng đầu là vua Lu - I XVI, thiết lập nền thống trị của giai cấp tư sản" là mục tiêu của cách mạng tư sản nào sau đây?

a)

Đấu tranh thống nhất nước Đức

b)

Cách mạng tư sản Pháp

c)

Cách mạng tư sản Anh.

d)

Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ.

6.

Ở Pháp (từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX) nền tảng của hệ tư tưởng dân chủ tư sản chính là

a)

cải cách tôn giáo.

b)

văn hóa Phục hưng.

c)

thuyết Kinh tế học cổ điển.

d)

triết học Ánh sáng.

7.

Cách mạng tư sản Anh nổ ra vào thế kỉ XVII, đạt được kết quả là

a)

đưa giai cấp công nhân lên nắm chính quyền.

b)

thiết lập chế độ quân chủ lập hiến.

c)

xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân.

d)

củng cố chính quyền của giai cấp phong kiến.

8.

Mức độ thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại khác nhau là do

a)

điều kiện lịch sử.

b)

giai cấp lãnh đạo.

c)

động lực cách mạng.

d)

nhiệm vụ cách mạng.

9.

Ý nghĩa của cách mạng Pháp cuối thế kỷ XVIII là

a)

lật đổ và xóa bỏ mọi tàn dư của chế độ phong kiến.

b)

thúc đẩy phong trào đấu tranh giành độc lập Mĩ Latinh.

c)

lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, thiết lập chế độ quân chủ lập hiến.

d)

lật đổ sự thống trị của thực dân Anh, giành độc lập dân tộc.

10.

Lực lượng nào sau đây giữ vai trò quan trọng và là động lực quyết định đến thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản diễn ra từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX?

a)

Giai cấp tư sản và quý tộc tư sản hóa.

b)

Lực lượng lãnh đạo và quần chúng nhân dân.

c)

Quý tộc phong kiến và tăng lữ Giáo hội.

d)

Quần chúng nhân dân và quý tộc phong kiến.

11.

Các cuộc cách mạng tư sản (giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX) nổ ra và thắng lợi xuất phát từ tiền đề nào sau đây?

a)

Tiền đề về chính trị.

b)

Tiền đề về khoa học.

c)

Tiền đề về giáo dục.

d)

Tiền đề về ngoại giao.

12.

Đến giữa thế kỉ XVIII, miền Bắc của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ phổ biến phát triển

a)

kinh tế đồn điền.

b)

công trường thủ công.

c)

dệt và làm gốm.

d)

phường hội thủ công.

13.

Đẳng cấp 3 trong xã hội Pháp trước cách mạng gồm những lực lượng nào?

a)

Tư sản, nông dân, bình dân thành thị.

b)

Quý tộc, nông dân, tăng lữ, thợ thủ công.

c)

Tăng lữ, quý tộc và tư sản, nông dân.

d)

Vua, quan lại, tăng lữ, bình dân thành thị

14.

Đâu không phải là động lực của các cuộc cách mạng tư sản?

a)

Giai cấp tư sản.

b)

Tầng lớp quý tộc tư sản hoá.

c)

Giai cấp nông dân.

d)

Giai cấp địa chủ phong kiến.

15.

Kinh tế tư bản chủ nghĩa ra đời và phát triển (từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX) trong chế độ xã hội nào?

a)

Xã hội Chiếm nô.

b)

Xã hội phong kiến hoặc thuộc địa.

c)

Xã hội tư bản chủ nghĩa.

d)

Xã hội xã hội chủ nghĩa.

16.

Trong cuộc Cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII), giai cấp tư sản và quý tộc mới đã sử dụng tôn giáo nào làm "ngọn cờ" tư tưởng để tập hợp quần chúng nhân dân?

a)

Thanh giáo.

b)

Hồi giáo.

c)

Đạo Tin lành.

d)

Thiên Chúa giáo.

17.

Từ thế kỉ XVII, nền nông nghiệp Anh có điểm gì nổi bật?

a)

Nông nghiệp lạc hậu, manh mún, thô sơ, năng suất thấp, mất mùa.

b)

Nông nghiệp kém phát triển, bị nông phẩm của Pháp cạnh tranh.

c)

Phương thức kinh doanh tư bản chủ nghĩa thâm nhập mạnh vào nông nghiệp.

d)

Bắt đầu cuộc cách mạng trong lĩnh vực nông nghiệp đặc biệt là ngành sao su.

18.

Kết quả của các cuộc cách mạng tư sản Anh thời cận đại là gì?

a)

Lật đổ chế độ phong kiến, thực dân và thiết lập chế độ tư bản chủ nghĩa.

b)

Lật đổ chế độ phong kiến, thiết lập chế độ cộng hòa.

c)

Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, thiết lập chế độ quân chủ lập hiến.

d)

Lật đổ sự thống trị của thực dân Anh, giành độc lập dân tộc.

19.

Một trong những lực lượng lãnh đạo chủ yếu của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVI - XVIII là giai cấp

a)

tư sản.

b)

công nhân.

c)

nông dân.

d)

địa chủ.

20.

Đặc điểm nổi bật của tình hình chính trị nước Anh và Pháp trước khi bùng nổ cách mạng tư sản là

a)

tồn tại chế độ quân chủ chuyên chế.

b)

là thuộc địa của chủ nghĩa thực dân.

c)

xuất hiện kinh tế tư bản chủ nghĩa.

d)

xuất hiện trào lưu triết học ánh sáng

21.

Các cuộc cách mạng tư sản (giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX) nổ ra và thắng lợi xuất phát từ tiền đề nào sau đây?

a)

Tiền đề về xã hội và tư tưởng.

b)

Tiền đề về văn hóa, giáo dục.

c)

Tiền đề về khoa học - kỹ thuật.

d)

Tiền đề về quân sự, ngoại giao.

22.

Lãnh đạo các cuộc cách mạng tư sản từ thế kỉ XVII đến thế kỉ XVIII không bao gồm lực lượng nào sau đây?

a)

tư sản.

b)

quý tộc mới.

c)

chủ nô.

d)

tăng lữ.

23.

Chính sách về chính trị mà các vua ở Anh thực hiện khi điều hành đất nước trước cách mạng tư sản là

a)

Cai trị độc đoán, tự ý đánh thuế không thông qua Quốc hội.

b)

Tạo điều kiện cho giai cấp tư sản tham gia bộ máy chính trị.

c)

Phát huy vai trò của Quốc hội trong việc điều hành đất nước.

d)

Bồi dưỡng sức dân, xây dựng quân đội mạnh.

24.

Các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVI - XVIII có hai nhiệm vụ cơ bản là

a)

Dân tộc và dân chủ.

b)

Dân tộc và nhân dân.

c)

Độc lập và tự do.

d)

Dân chủ và độc lập.

25.

Đâu là một trong ba đại diện tiêu biểu của trào lưu Triết học Ánh sáng ở Pháp?

a)

Sác - lơ I

b)

Rô-be-spie

c)

Rút-xô

d)

Crôm-oen.

26.

Một trong những ý nghĩa của cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỷ XVIII là

a)

lật đổ và xóa bỏ mọi tàn dư của chế độ phong kiến.

b)

thúc đẩy phong trào đấu tranh giành độc lập Mĩ Latinh.

c)

lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế do vua Sác - lơ I đứng đầu

d)

lật đổ sự thống trị của thực dân A

27.

Để thực hiện cuộc cách mạng tư sản (từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX) giai cấp tư sản và đồng minh đã làm gì?

a)

Tìm cách tập hợp quần chúng nhân dân.

b)

Thành lập quân đội riêng của mình.

c)

Thỏa hiệp với quý tộc phong kiến.

d)

Chọn giai cấp công nhân làm lực lượng nòng cốt.

28.

Kết quả của cuộc cách mạng tư sản Pháp năm 1789 là

a)

giai cấp công nhân lên nắm chính quyền.

b)

thiết lập nền Cộng hòa ở Pháp.

c)

xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân.

d)

củng cố chính quyền của giai cấp phong kiến.

29.

Nội dung nào không phải là "nhiệm vụ dân tộc" của cách mạng tư sản (từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX)?

a)

xóa bỏ tình trạng phong kiến.

b)

đánh đuổi thực dân, giải phóng dân tộc.

c)

thống nhất thị trường, xây dựng quốc gia mới.

d)

củng cố và mở rộng lãnh thổ.

30.

Điểm khác nhau giữa cuộc Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ cuối thế kỷ XVIII với cuộc cách mạng tư sản Anh là gì?

a)

Động lực cách mạng là quần chúng nhân dân.

b)

Là cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc.

c)

Giai cấp tư sản tham gia lãnh đạo cách mạng.

d)

Diễn ra dưới hình thức thống nhất đất nước.

31.

Các cuộc cách mạng tư sản (giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX) nổ ra và thắng lợi xuất phát từ tiền đề nào sau đây?

a)

Tiền đề về kinh tế.

b)

Tiền đề về văn hóa.

c)

Tiền đề về kỹ thuật.

d)

Tiền đề về quân sự.

32.

Chính sách về chính trị mà các vua ở Anh thực hiện khi điều hành đất nước trước cách mạng tư là

a)

ra sức đàn áp các tính đồ Thanh giáo (tôn giáo cải cách).

b)

tạo điều kiện cho giai cấp tư sản tham gia bộ máy chính trị.

c)

phát huy vai trò của Quốc hội trong việc điều hành đất nước.

d)

bồi dưỡng sức dân, xây dựng quân đội mạnh.

33.

Lực lượng nào sau đây thuộc Đẳng cấp thứ nhất trong xã hội Pháp (từ cuối thế kỉ XVIII)?

a)

Giai cấp tư sản.

b)

Nông dân.

c)

Tăng lữ.

d)

Bình dân thành thị.

34.

Nội dung nào sau đây là tiền đề về tư tưởng dẫn đến sự bùng nổ và thắng lợi của cuộc cách mạng tư sản Pháp ở thế kỉ XVIII?

a)

Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa thay thế hoàn toàn quan hệ phong kiến.

b)

Giai cấp tư sản và đồng minh có thế lực rất lớn cả về kinh tế và chính trị.

c)

Triết học Ánh sáng ra đời, thức tỉnh, dọn đường cho quần chúng đấu tranh.

d)

Mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản với quý tộc phong kiến ngày càng sâu sắc.

35.

Động lực nào đưa đến sự thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản diễn ra từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX?

a)

Giai cấp tư sản và quý tộc tư sản hóa.

b)

Lực lượng lãnh đạo và quần chúng nhân dân.

c)

Quý tộc phong kiến và tăng lữ Giáo hội.

d)

Quần chúng nhân dân và quý tộc phong kiến.

36.

Cuộc cách mạng tư sản Pháp năm 1789, đạt được kết quả nào sau đây?

a)

Giai cấp công nhân lên nắm chính quyền.

b)

Đưa giai cấp tư sản lên nắm chính quyền.

c)

Xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân.

d)

Củng cố chính quyền của giai cấp phong kiến.

37.

Từ thế kỉ XVII, nền nông nghiệp Anh có điểm gì nổi bật?

a)

Nông nghiệp lạc hậu, manh mún, thô sơ, năng suất thấp, mất mùa.

b)

Nông nghiệp kém phát triển, bị nông phẩm của Pháp cạnh tranh.

c)

Phương thức kinh doanh tư bản chủ nghĩa thâm nhập mạnh vào nông nghiệp.

d)

Bắt đầu cuộc cách mạng trong lĩnh vực nông nghiệp đặc biệt là ngành sao su.

38.

Kết quả của các cuộc cách mạng tư sản Anh thời cận đại là gì?

a)

Lật đổ chế độ phong kiến, thực dân và thiết lập chế độ tư bản chủ nghĩa.

b)

Lật đổ chế độ phong kiến, thiết lập chế độ cộng hòa.

c)

Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, thiết lập chế độ quân chủ lập hiến.

d)

Lật đổ sự thống trị của thực dân Anh, giành độc lập dân tộc.

39.

Nội dung nào không phải là "nhiệm vụ dân chủ" của cách mạng tư sản (từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX)?

a)

xóa bỏ chế độ phong kiến chuyên chế.

b)

xác lập nền dân chủ tư sản.

c)

quyền tự do chính trị, tự do kinh doanh và quyền tư hữu.

d)

mở rộng lãnh thổ qua các cuộc chiến tranh xâm lược.

40.

Vào cuối thế kỉ XVIII, chủ nghĩa tư bản được mở rộng ra khu vực nào sau đây?

a)

Châu Á.

b)

Mỹ La-tinh.

c)

Bắc Mỹ.

d)

Châu Phi

41.

Từ nửa sau thế kỉ XIX, Nhật Bản tránh được nguy cơ xâm lược của thực dân phương Tây là nhờ

a)

liên minh quân sự với các nước tư bản lớn.

b)

tiến hành cuộc nội chiến lật đổ phong kiến.

c)

sự giúp đỡ của các nước tư bản phương Tây.

d)

tiến hành cải cách đất nước trên nhiều lĩnh vực.

42.

Cho đến cuối thế kỉ XIX, các nước đế quốc chủ nghĩa đã thiết lập hệ thống thuộc địa rộng khắp ở

a)

châu Âu, châu Mỹ và khu vực Tây Âu.

b)

châu Á, châu Phi và khu vực Mỹ La-tinh.

c)

châu Âu, châu Úc và khu vực Bắc Mỹ.

d)

châu Mỹ, Tây Âu và khu vực Đông Âu.

43.

Thuật ngữ: “chủ nghĩa tư bản hiện đại” dùng để chỉ sự phát triển của chủ nghĩa tư bản trong giai đoạn

a)

sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay.

b)

trước Chiến tranh thế giới thứ hai.

c)

sau Chiến tranh thế giới thứ nhất đến nay.

d)

trước Chiến tranh thế giới thứ nhất.

44.

Nội dung nào sau đây là tiềm năng phát triển của chủ nghĩa tư bản hiện đại?

a)

Liên minh quân sự.

b)

Liên kết khu vực.

c)

Hợp tác quốc tế.

d)

Kinh nghiệm quản lí.

45.

Nội dung nào sau đây là thách thức mà chủ nghĩa tư bản hiện đại phải đối mặt?

a)

Nguồn nhân công ngày càng cạn kiệt.

b)

Giao lưu kinh tế quốc tế ngày càng tăng.

c)

Mâu thuẫn xã hội ngày càng gia tăng.

d)

Sự ra đời các tổ chức liên kết khu vực.

46.

Quốc gia nào sau đây được mệnh danh là “đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn”?

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Mỹ

d)

Anh

47.

Từ đầu thế kỉ XIX, để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về nguyên liệu và nhân công các nước tư bản phương Tây đã tăng cường

a)

hợp tác và mở rộng đầu tư.

b)

thu hút vốn đầu tư bên ngoài.

c)

đổi mới hình thức kinh doanh.

d)

xâm lược và mở rộng thuộc địa.

48.

Đến thế kỉ XVIII, nhiều quốc gia ở khu vực Mỹ La-tinh đã trở thành thuộc địa của thực dân

a)

Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

b)

Anh và Pháp.

c)

Mỹ và Đức.

d)

I-ta-li-a và Nhật.

49.

Chính sách xâm lược và mở rộng thuộc địa của các nước tư bản nhằm mục đích đáp ứng nhu cầu

a)

phát triển khoa học - kĩ thuật.

b)

nguyên liệu và nguồn nhân công.

c)

giải quyết tình trạng thất nghiệp.

d)

thu hút nguồn vốn đầu tư bên ngoài.

50.

Chủ nghĩa đế quốc tiến hành xâm lược thuộc địa nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thị trường, thu lợi nhuận và đầu tư tư bản ở nước ngoài.

b)

Giúp đỡ kinh tế và khai hóa văn minh cho các nước chậm phát triển.

c)

Di dân sang các nước chậm phát triển, giải quyết khủng hoảng dân số.

d)

Thúc đẩy sự giao lưu kinh tế và văn hóa giữa các quốc gia, dân tộc.

51.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự mở rộng của chủ nghĩa tư bản ở ngoài châu Âu?

a)

Phong trào đấu tranh giành độc lập ở khu vực Mỹ La-tinh.

b)

Cuộc vận động thống nhất nước Đức và I-ta-li-a.

c)

Cải cách nông nô ở Nga và cuộc nội chiến ở Mỹ.

d)

Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ.

52.

Cuộc cách mạng nào sau đây được xem là cuộc cách mạng tư sản đầu tiên trên thế giới?

a)

Cách mạng tư sản Anh.

b)

Cách mạng tư sản Pháp.

c)

Cách mạng Hà Lan (Nê-đéc-lan).

d)

Cuộc đấu tranh thống nhất nước Đức.

53.

Nguyên nhân dẫn đến nhu cầu ngày càng cao về nguyên liệu và nhân công ở các nước từ cuối thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX.

a)

sự phát triển nhanh chóng của chủ nghĩa tư bản.

b)

sự phát triển nhanh chóng của chế độ phong kiến chuyên chế.

c)

chiến tranh xâm lược và mở rộng lãnh thổ của chủ nghĩa thực dân.

d)

chủ nghĩa đế quốc phát triển tới đỉnh cao của nó.

54.

Lĩnh vực nào sau đây là tiềm năng phát triển của chủ nghĩa tư bản hiện đại?

a)

Khoa học - công nghệ.

b)

Quân sự, văn hóa.

c)

Văn hóa - giáo dục.

d)

Chính trị, ngoại giao.

55.

Sự khác biệt giữa chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh và chủ nghĩa tư bản độc quyền xuất phát từ

a)

sự phát triển kinh tế và công nghiệp.

b)

Sự cạnh tranh và chiến lược kinh doanh.

c)

Sự bất ổn định, phân hóa giàu nghèo.

d)

Sự tập trung tài sản và quyền lực.

56.

Cuộc Duy tân Minh Trị đã

a)

đặt nền móng cho xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Nhật Bản.

b)

đưa Nhật Bản mở rộng ảnh hưởng sang châu Âu và châu Phi.

c)

đưa Nhật Bản từ nước phong kiến thành nước tư bản chủ nghĩa.

d)

giúp Nhật Bản đạt được nhiều tiến bộ về nghiên cứu hải dương.

57.

Sức sản xuất phát triển cao của chủ nghĩa tư bản hiện đại dựa trên cơ sở là

a)

sự phát triển của kĩ thuật trong sản xuất hàng hóa.

b)

lực lượng lao động đáp ứng sự nhảy vọt của nền sản xuất.

c)

quản lý và điều tiết kinh tế của nhà nước tư bản.

d)

sự phong phú và đa dạng của nguồn nguyên nhiên liệu.

58.

Tiền đề xã hội dẫn đến sự bùng nổ và thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX là?

a)

Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa thay thế hoàn toàn quan hệ phong kiến.

b)

Giai cấp tư sản và đồng minh có thế lực rất lớn cả về kinh tế và chính trị.

c)

Triết học Ánh sáng ra đời, thức tỉnh, dọn đường cho quần chúng đấu tranh.

d)

Mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản với quý tộc phong kiến ngày càng sâu sắc.

59.

Cuộc cách mạng nào sau đây (cuối thế kỉ XVIII), mở ra thời kỳ thắng lợi và củng cố của chủ nghĩa tư bản?

a)

Cách mạng tư sản Anh.

b)

Cách mạng tư sản Pháp.

c)

Cách mạng Hà Lan (Nê-đéc-lan).

d)

Cuộc đấu tranh thống nhất nước Đức.

60.

Cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, các nước tư bản chuyển sang giai đoạn nào sau đây?

a)

Tự do cạnh tranh.

b)

Chủ nghĩa tư bản hiện đại.

c)

Chủ nghĩa dân tộc cực đoan.

d)

Đế quốc chủ nghĩa.

61.

Khu vực Mỹ La-tinh là thuộc địa chủ yếu của các nước nào sau đây?

a)

Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha.

b)

Nhật Bản, Pháp.

c)

Anh, Hà Lan

d)

Đế quốc Nga., Đức.

62.

Tiềm năng phát triển của chủ nghĩa tư bản hiện đại được biểu hiện cụ thể qua

a)

khả năng tự điều chỉnh để tồn tại và phát triển

b)

liên minh chính trị, quân sự.

c)

liên kết khu vực.

d)

hợp tác quốc tế về văn hóa và giáo dục.

63.

Từ nửa sau thế kỉ XIX, Nhật Bản tránh được nguy cơ xâm lược của thực dân phương Tây là do

a)

liên minh quân sự với các nước tư bản lớn.

b)

tiến hành cải cách đất nước trên nhiều lĩnh vực.

c)

tiến hành cuộc nội chiến lật đổ phong kiến.

d)

sự giúp đỡ của các nước tư bản phương Tây.

64.

Mục đích hướng tới của các tổ chức độc quyền (cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX) là

a)

chi phối quyền lực về chính trị.

b)

nâng cao mức sống của người dân.

c)

phát triển kinh tế - xã hội quốc gia.

d)

thu lợi nhuận cao nhất.

65.

Ngày 30 - 12 - 1922, tại Mát-xcơ-va (Nga) diễn ra sự kiện nào sau đây?

a)

Đại hội lần thứ ba các Xô Viết toàn Liên bang.

b)

Đại hội lần thứ hai các Xô Viết toàn Liên bang.

c)

Đại hội lần thứ nhất các Xô Viết toàn Liên bang.

d)

Đại hội lần thứ tư các Xô Viết toàn Liên bang.

66.

Ai được xem là vị lãnh tụ vĩ đại của giai cấp vô sản?

a)

V.I.Lê-nin.

b)

Josef Stalin.

c)

Vladimir Putin.

d)

M.S. Gorbachyov.

67.

Tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là

a)

bình đẳng về mọi mặt.

b)

phân biệt về tôn giáo.

c)

cưỡng ép về văn hóa.

d)

phân biệt về sắc tộc.

68.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của sự ra đời Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Phù hợp với lợi ích riêng của từng dân tộc trên đất nước Xô viết.

b)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết.

c)

Phù hợp với lợi ích của nước Nga sau khi cách mạng thành công.

d)

Phù hợp với mục tiêu của cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa.

69.

Sau cách mạng tháng Hai năm 1917, giai cấp tư sản ở nước Nga đã thành lập

a)

Chính phủ tư sản lâm thời

b)

Chính phủ dân tộc dân chủ

c)

Chính quyền Xô viết

d)

Chính phủ dân chủ cộng hòa

70.

Quốc gia nào sau đây đã thành lập nhà nước chuyên chính vô sản đầu tiên trên thế giới?

a)

Trung Quốc.

b)

Việt Nam.

c)

Nga.

d)

Mĩ.

71.

Khi mới thành lập, Liên Xô gồm 4 nước Cộng hoà Xô Viết là

a)

Nga, U-crai-na, Bê-lô-rút-xi-a và Lít-va.

b)

Nga, U-crai-na, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Cáp-ca-dơ.

c)

Nga, U-crai-na, Môn-đô-va và Lát-vi-a.

d)

Nga, U-crai-na, Tuốc-mê-nix-tan và Ác-mê-ni-a.

72.

Đặc điểm nổi bật của tình hình nước Nga sau cách mạng tháng Hai năm 1917 là

a)

hai chính quyền song song tồn tại.

b)

Nhân dân lên nắm chính quyền.

c)

ba chính quyền tồn tại đồng thời.

d)

giai cấp tư sản nắm chính quyền.

73.

Thắng lợi nào sau đây dẫn đến sự ra đời của Nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới?

a)

Cách mạng tháng Mười Nga (1917).

b)

Cách mạng tháng Hai (1917) ở Nga.

c)

Cách mạng Nga năm 1905 - 1907.

d)

Công xã Pa-ri năm 1871 ở Pháp.

74.

Sau Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917, người đứng đầu Chính quyền Xô viết là

a)

Lê-nin.

b)

Xta-lin.

c)

Pu-tin.

d)

Goóc-ba-chốp.

75.

Tháng 1-1924, bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô chính thức được

a)

biên soạn.

b)

xoá bỏ.

c)

có hiệu lực.

d)

thông qua.

76.

Sau cuộc chiến đấu chống thù trong giặc ngoài, công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội đặt ra yêu cầu gì đối với các dân tộc trên lãnh thổ nước Nga Xô viết?

a)

Liên minh, đoàn kết với nhau nhằm tăng cường sức mạnh.

b)

Một, hai dân tộc lớn liên minh với nhau giành quyền lực.

c)

Độc lập với nhau để phát huy sức mạnh của mỗi dân tộc.

d)

Liên kết với các nước bên ngoài để nhận sự giúp đỡ.

77.

Tháng 1-1924, Liên Xô đã thông qua

a)

bản Hiệp ước Liên bang.

b)

chính sách "kinh tế mới".

c)

Sắc lệnh "hòa bình".

d)

bản Hiến pháp đầu tiên.

78.

Đến năm 1940, Liên Xô bao gồm bao nhiêu nước?

a)

4 nước.

b)

5 nước.

c)

15 nước.

d)

14 nước.

79.

Sự kiện nào sau đây được xem là mở đường cho sự ra đời Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga.

b)

Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917.

c)

Cách mạng Nga năm 1905 - 1907.

d)

Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914).

80.

Một trong những tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên Xô là

a)

sự bình đẳng, quyền tự quyết.

b)

sự nhất trí, quyền dân tộc.

c)

sự hợp tác, quyền độc lập.

d)

sự cộng tác, quyền dân chủ.