Font size
WorksheetsBảng chữ cái tiếng Hàn
Total questions: 15
Worksheet time: 9mins
Chọn một đáp án dưới đây để khi ghép với "ㄱ" tạo thành một âm tiết
ㄴ
ㅏ
ㅌ
ㅋ
Đâu là nguyên âm trong tiếng Hàn?
ㄹ
ㅓ
ㅜ
ㅏ
Từ nào dưới đây không phải là phụ âm trong tiếng Hàn?
ㅣ
ㅔ
ㅑ
ㄷ
Từ nào dưới đây là phụ âm đôi trong tiếng Hàn?
ㅐ
ㅔ
ㅒ
ㅜ
Chọn một đáp án dưới đây để khi ghép với "ㅁ" tạo thành một âm tiết
ㅍ
ㅈ
ㅂ
ㅗ
Chọn những từ là phụ âm trong dãy chữ sau: ㅍ,ㅎ,ㅒ,ㅘ,ㄸ,ㅉ,ㅗ,ㅇ,ㅋ
(a)
Âm tiết trong tiếng Hàn được tạo thành bởi phụ âm+ nguyên âm đúng hay sai?
Đúng
Sai
안녕하세요 nghĩa tiếng việt là:
(a)
안녕히계세요 là người đi chào người ở lại đúng hay sai?
Đúng
Sai
Đâu là từ "mũ" dịch sang tiếng hàn trong các đáp án sau:
모자
우유
빵
집
Đâu là từ "núi" dịch sang tiếng hàn trong các đáp án sau:
눈
비
산
책
Đâu là từ "giày" dịch sang tiếng hàn trong các đáp án sau:
구두
집
모자
방
Nghĩa của từ "우유" dịch sang tiếng việt là:
(a)
Đâu là từ "sách" dịch sang tiếng hàn trong các đáp án sau:
꽃
산
책
나무
Câu nào dưới đây là xin chào trong tiếng Hàn?
안녕하세요
저는 은지입니다
비가 오다
집에 가다
