wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bảng chữ cái tiếng Hàn

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Chọn một đáp án dưới đây để khi ghép với "ㄱ" tạo thành một âm tiết

a)

b)

c)

d)

2.

Đâu là nguyên âm trong tiếng Hàn?

a)

b)

c)

d)

3.

Từ nào dưới đây không phải là phụ âm trong tiếng Hàn?

a)

b)

c)

d)

4.

Từ nào dưới đây là phụ âm đôi trong tiếng Hàn?

a)

b)

c)

d)

5.

Chọn một đáp án dưới đây để khi ghép với "ㅁ" tạo thành một âm tiết

a)

b)

c)

d)

6.

Chọn những từ là phụ âm trong dãy chữ sau: ㅍ,ㅎ,ㅒ,ㅘ,ㄸ,ㅉ,ㅗ,ㅇ,ㅋ

(a)  

7.

Âm tiết trong tiếng Hàn được tạo thành bởi phụ âm+ nguyên âm đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

8.

안녕하세요 nghĩa tiếng việt là:

(a)  

9.

안녕히계세요 là người đi chào người ở lại đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Đâu là từ "mũ" dịch sang tiếng hàn trong các đáp án sau:

a)

모자

b)

우유

c)

d)

11.

Đâu là từ "núi" dịch sang tiếng hàn trong các đáp án sau:

a)

b)

c)

d)

12.

Đâu là từ "giày" dịch sang tiếng hàn trong các đáp án sau:

a)

구두

b)

c)

모자

d)

13.

Nghĩa của từ "우유" dịch sang tiếng việt là:

(a)  

14.

Đâu là từ "sách" dịch sang tiếng hàn trong các đáp án sau:

a)

b)

c)

d)

나무

15.

Câu nào dưới đây là xin chào trong tiếng Hàn?

a)

안녕하세요

b)

저는 은지입니다

c)

비가 오다

d)

집에 가다