WorksheetsCâu hỏi về promoter và enhancer
Total questions: 87
Worksheet time: 46mins
Promoter trong cấu trúc gen của sinh vật nhân sơ có vai trò gì?
Kết thúc quá trình phiên mã
Nơi RNA polymerase bám vào để khởi đầu phiên mã
Tăng cường quá trình phiên mã ở xa gen
Chuyển mã thông tin từ DNA sang protein
Tại sao promoter là quan trọng trong quá trình phiên mã ở sinh vật nhân sơ?
Nó mã hóa cho protein
Nó xác định điểm bắt đầu phiên mã và định hướng cho RNA polymerase
Nó ngăn chặn sự phiên mã của các gen khác
Nó giúp bảo vệ DNA khỏi sự phân hủy
Ở sinh vật nhân sơ, vùng promoter thường nằm ở vị trí nào so với gen mà nó điều khiển?
Nằm ở xa gen, có thể cách hàng ngàn cặp base
Nằm ngay trước vùng mã hóa của gen
Nằm ở cuối gen
Nằm xen kẽ trong đoạn mã hóa của gen
Trong cấu trúc promoter của sinh vật nhân sơ, hai trình tự bảo tồn phổ biến là gì?
TATA box và CAAT box
-10 và -35 vùng bảo tồn
Enhancer và operator
Exon và intron
Ở sinh vật nhân sơ, yếu tố nào giúp RNA polymerase nhận diện và gắn vào promoter?
Protein histone
Yếu tố sigma
Enhancer
Operator
Enhancer có vai trò gì trong quá trình điều hòa gen ở sinh vật nhân sơ?
Tăng cường biểu hiện gen từ xa vị trí của gen đó
Giúp RNA polymerase gắn vào promoter
Ngăn chặn sự phiên mã
Không có enhancer ở sinh vật nhân sơ
Vì sao sinh vật nhân sơ không có enhancer trong hệ thống điều hòa gen của chúng?
Vì hệ gen của chúng đã đủ lớn để tự điều hòa
Vì sinh vật nhân sơ có hệ thống điều hòa đơn giản, không cần enhancer
Vì RNA polymerase không nhận diện được enhancer
Vì tất cả các g
Tại sao sinh vật nhân sơ không cần enhancer?
Vì hệ gen của chúng đã đủ lớn để tự điều hòa
Vì sinh vật nhân sơ có hệ thống điều hòa đơn giản, không cần enhancer
Vì RNA polymerase không nhận diện được enhancer
Vì tất cả các gen của chúng đều được điều hòa bởi các intron
Ở sinh vật nhân sơ, vùng nào đóng vai trò chính trong việc điều hòa phiên mã của một cụm gen?
Enhancer
Promoter
Introns
Exons
Ở sinh vật nhân sơ, trình tự điều hòa phiên mã của các gen thường có dạng nào?
Các gen được điều hòa độc lập bởi enhancer
Các gen thường nằm trong các operon, cùng được điều hòa bởi một promoter duy nhất
Các gen nằm trong các intron và exon
Các gen được điều hòa bởi nhiều promoter khác nhau cho mỗi gen
Trong hệ thống operon của sinh vật nhân sơ, promoter liên kết với vùng nào để kiểm soát sự biểu hiện của các gen?
Enhancer
Operator
Exon
Intron
Điểm khác biệt chính giữa promoter ở sinh vật nhân sơ và nhân thực là gì?
Promoter ở sinh vật nhân thực nằm cách xa gen hơn
Promoter ở sinh vật nhân sơ phức tạp hơn và chứa nhiều yếu tố điều hòa
Promoter ở sinh vật nhân thực có cấu trúc đơn giản hơn
Promoter ở sinh vật nhân sơ có nhiều vùng bảo tồn hơn so với sinh vật nhân thực
Ở sinh vật nhân sơ, vùng bảo tồn phổ biến trong promoter là:
TATA box
CAAT box
-10 và -35 vùng bảo tồn
Enhancer
Ở sinh vật nhân thực, promoter thường chứa trình tự đặc biệt nào giúp RNA polymerase nhận diện?
-10 và -35 vùng bảo tồn
Enhancer
TATA box
Operon
Ở sinh vật nhân thực, promoter thường chứa trình tự đặc biệt nào giúp RNA polymerase nhận diện?
-10 và -35 vùng bảo tồn
Enhancer
TATA box
Operon
Tại sao enhancer thường chỉ xuất hiện ở sinh vật nhân thực mà không có ở sinh vật nhân sơ?
Vì sinh vật nhân thực có hệ gen lớn và điều hòa phức tạp hơn
Vì sinh vật nhân sơ không cần promoter để khởi động phiên mã
Vì enhancer ở sinh vật nhân sơ nằm gần vùng promoter
Vì enhancer giúp kiểm soát sự biểu hiện các gen cùng lúc trong nhân sơ
Chức năng chính của enhancer ở sinh vật nhân thực là gì?
Bảo vệ DNA khỏi sự thoái hóa
Tăng cường phiên mã các gen từ xa
Kết thúc quá trình phiên mã
Điều hòa quá trình cắt ghép RNA
So với promoter của sinh vật nhân thực, promoter ở sinh vật nhân sơ:
Phức tạp hơn và có nhiều vùng điều hòa hơn
Đơn giản hơn và thường gần với gen mã hóa
Không chứa vùng điều hòa nào
Được điều chỉnh bởi enhancer nằm xa gen
Trong sinh vật nhân thực, enhancer thường nằm ở đâu so với vị trí của gen mà nó điều khiển?
Luôn ngay trước gen
Cách xa gen, có thể nằm trước hoặc sau gen
Nằm trong vùng mã hóa của gen
Luôn nằm sau gen
Tại sao sinh vật nhân sơ không cần enhancer để điều hòa phiên mã?
Vì các gen ở nhân sơ nằm trong operon và có cùng promoter
Vì enhancer nằm trong vùng mã hóa của gen ở sinh vật nhân sơ
Vì RNA polymerase không cần yếu tố hỗ trợ nào
Vì sinh vật nhân sơ không có gen mã hóa protein
Promoter ở sinh vật nhân thực có thể chứa các yếu tố điều hòa bổ sung, ví dụ như:
-10 và -35 vùng bảo tồn
Operator
CAAT box và GC box
Operon
Promoter ở sinh vật nhân thực có thể chứa các yếu tố điều hòa bổ sung, ví dụ như:
-10 và -35 vùng bảo tồn
Operator
CAAT box và GC box
Operon
Chức năng của promoter trong cả sinh vật nhân sơ và nhân thực là gì?
Bắt đầu quá trình dịch mã
Nơi RNA polymerase bám vào để khởi động phiên mã
Thúc đẩy sự dịch chuyển của ribosome
Ngăn chặn quá trình phiên mã
Promoter ở sinh vật nhân thực có vai trò gì trong quá trình phiên mã?
Định vị nơi RNA polymerase gắn vào để bắt đầu phiên mã
Tăng cường mức độ phiên mã của gen
Ngăn chặn sự phiên mã của gen
Mã hóa thông tin di truyền cho protein
Trong sinh vật nhân thực, vùng TATA box trong promoter có chức năng gì?
Tăng cường sự phiên mã từ xa
Làm giảm sự phiên mã của gen
Là điểm gắn của các yếu tố phiên mã và RNA polymerase
Đóng vai trò trong việc tạo ra ribosome
Enhancer trong cấu trúc gen của sinh vật nhân thực có vai trò gì?
Ngăn chặn sự phiên mã của gen
Kết thúc quá trình phiên mã
Tăng cường mức độ phiên mã của gen từ xa
Bảo vệ DNA khỏi sự phân hủy
Enhancer có thể nằm ở đâu trong cấu trúc gen của sinh vật nhân thực?
Chỉ nằm trước gen
Chỉ nằm sau gen
Có thể nằm trước, sau hoặc giữa gen
Luôn nằm trong vùng mã hóa của gen
Promoter và enhancer có điểm chung nào trong chức năng điều hòa phiên mã ở sinh vật nhân thực?
Cả hai đều tăng cường mức độ phiên mã của gen
Cả hai đều có thể nằm cách xa gen mà chúng điều hòa
Cả hai đều ngăn chặn phiên mã của gen
Cả hai đều
điều hòa phiên mã ở sinh vật nhân thực?
Cả hai đều tăng cường mức độ phiên mã của gen
Cả hai đều có thể nằm cách xa gen mà chúng điều hòa
Cả hai đều ngăn chặn phiên mã của gen
Cả hai đều cần sự hỗ trợ của RNA polymerase để hoạt động
Trong sinh vật nhân thực, sự tương tác giữa enhancer và promoter có thể được thực hiện thông qua:
Các yếu tố phiên mã bổ sung và các protein hỗ trợ
RNA polymerase trực tiếp
Quá trình dịch mã
Quá trình cắt ghép RNA
Tại sao enhancer ở sinh vật nhân thực lại có thể nằm rất xa gen mà nó điều khiển?
Vì enhancer không cần tiếp xúc trực tiếp với promoter để điều hòa phiên mã
Vì enhancer có khả năng kết hợp với các yếu tố phiên mã ở bất kỳ đâu trong tế bào
Vì enhancer chỉ hoạt động khi nằm gần vùng mã hóa của gen
Vì enhancer chỉ tác động lên gen trong vùng nhân
CAAT box và GC box là các yếu tố điều hòa nào trong promoter của sinh vật nhân thực?
Các yếu tố điều hòa phiên mã
Các yếu tố kết thúc phiên mã
Các yếu tố điều hòa dịch mã
Các yếu tố giúp bảo vệ DNA khỏi sự thoái hóa
Ở sinh vật nhân thực, một promoter có thể điều khiển sự phiên mã của:
Chỉ một gen duy nhất
Một nhóm gen có liên quan
Tất cả các gen trong tế bào
Chỉ các gen nằm gần nó
Khi các yếu tố phiên mã gắn vào vùng enhancer, chúng sẽ:
Gây ra sự ức chế phiên mã
Tăng cường sự phiên mã của các gen mục tiêu
Làm giảm tốc độ phiên mã
Không có tác dụng đối với quá trình phiên mã
Chức năng chính của promoter là gì?
Tăng cường sự phiên mã của một gen
Làm suy yếu sự phiên mã của một gen
Xác định vị trí bắt đầu phiên mã cho RNA polymerase
Ổn định cấu trúc của gen
Vùng upstream của một gen là:
Phía sau vùng mã hóa của gen
Phía trước vùng mã hóa của gen
Trong vùng intron của gen
Nằm trong vùng exon của gen
Vai trò chính của enhancer trong biểu hiện gen là:
Làm giảm mức độ phiên mã của gen
Làm tăng mức độ phiên mã của gen
Đóng vai trò giống như promoter
Ức chế hoàn toàn sự phiên mã
Vùng downstream của một gen thường được hiểu là:
Nằm trước promoter của gen
Nằm sau đoạn mã hóa của gen
Đóng vai trò là vùng bắt đầu phiên mã
Ổn định cấu trúc RNA
Enhancer có thể nằm ở đâu so với gen mà nó điều chỉnh?
Chỉ nằm gần promoter của gen
Chỉ nằm upstream so với gen
Có thể nằm upstream hoặc downstream so với gen
Chỉ nằm downstream so với gen
Yếu tố nào dưới đây có thể ảnh hưởng đến sự tương tác giữa enhancer và promoter của một gen?
Khoảng cách vật lý giữa enhancer và promoter
Sự hiện diện của yếu tố phiên mã đặc hiệu
Cấu trúc không gian của DNA (ví dụ: gấp cuộn lại)
Tất cả các yếu tố trên
Chức năng của các upstream regulatory elements là:
Điều hòa sự phiên mã của một gen bằng cách tương tác với promoter
Là nơi gắn của RNA polymerase
Xác định vị trí kết thúc phiên mã
Đóng vai trò làm đoạn mã hóa protein
Promoter thường bao gồm các trình tự đặc biệt nào để giúp RNA polymerase gắn vào?
TATA box và CAAT box
Enhancer và silencer
Exon và intron
Operator và repressor
Enhancer
moter thường bao gồm các trình tự đặc biệt nào để giúp RNA polymerase gắn vào?
TATA box và CAAT box
Enhancer và silencer
Exon và intron
Operator và repressor
Enhancer khác với promoter ở điểm nào?
Enhancer nằm ngay trước gen, còn promoter có thể nằm xa gen
Enhancer có thể hoạt động ở bất kỳ vị trí nào xung quanh gen, còn promoter luôn nằm gần vị trí bắt đầu phiên mã
Enhancer chỉ hoạt động trong tế bào vi khuẩn, còn promoter chỉ hoạt động trong tế bào động vật
Không có sự khác biệt nào
Điều gì mô tả đúng nhất về downstream sequence của một gen?
Là trình tự nằm ở đầu 5' của gen
Là trình tự nằm sau vị trí kết thúc phiên mã của gen
Là trình tự có chứa các yếu tố điều hòa
Là nơi khởi đầu cho quá trình dịch mã
Vai trò của silencer là gì?
Kích thích sự phiên mã của gen
Ức chế sự phiên mã của gen
Ổn định cấu trúc RNA
Thúc đẩy quá trình dịch mã
Một promoter mạnh có đặc điểm gì?
Có khả năng kích thích RNA polymerase với cường độ cao
Ức chế hoàn toàn sự phiên mã
Chỉ hoạt động trong điều kiện nhiệt độ thấp
Làm tăng tốc độ dịch mã
Khi một enhancer được kích hoạt, nó sẽ:
Tương tác trực tiếp với DNA polymerase
Tương tác với các yếu tố phiên mã để tăng cường sự phiên mã
Tương tác với ribosome để tăng cường sự dịch mã
Tương tác với các intron để giảm phiên mã
Vị trí upstream là vị trí nằm về phía nào so với vị trí khởi đầu phiên mã của một gen?
Phía đầu 3' của gen
Phía đầu 5' của gen
Phía cuối của mRNA
Không liên quan đến vị trí gen
Yếu tố nào dưới đây không phải là một yếu tố điều hòa phiên mã?
Promoter
Enhancer
Exon
Silencer
Sự khác biệt giữa upstream và downstream của một gen là gì?
Upstream nằm phía trước, downstream nằm phía sau vùng mã hóa
Upstream nằm phía sau, downstream nằm phía trước vùng mã hóa
Upstream là vùng exon, downstream là vùng intron
Upstream là vùng intron, downstream là vùng exon
Một enhancer có thể nằm ở đâu so với gen mà nó điều khiển?
Chỉ nằm gần promoter
Có thể nằm xa hàng ngàn base từ gen
Chỉ nằm trong vùng mã hóa
Chỉ nằm trong vùng intron
Gen của sinh vật prokaryote thường có đặc điểm nào sau đây?
Không có intron
Có nhiều intron và exon
Tồn tại dưới dạng nhiễm sắc thể dạng tuyến tính
Có cấu trúc phức tạp với nhiều vùng điều hòa
Vùng nào sau đây là nơi RNA polymerase gắn vào để bắt đầu phiên mã ở sinh vật prokaryote?
Intron
Exon
Promoter
Enhancer
Trong gen của sinh vật prokaryote, trình tự nào giúp định hướng vị trí bắt đầu dịch mã?
TATA box
Shine-Dalgarno sequence
Promoter
Poly-A tail
Đặc điểm nào sau đây không đúng về cấu trúc gen ở sinh vật prokaryote?
Gen của chúng có tổ chức operon
Gen không có màng nhân bao quanh
Gen thường tồn tại trong các nhiễm sắc thể dạng vòng
Gen chứa nhiều đoạn intron
Cấu trúc operon thường thấy ở sinh vật prokaryote có đặc điểm nào sau đây?
Bao gồm nhiều gen cùng tham gia vào một quá trình sinh hóa
Bao gồm một gen duy nhất
Điều hòa phiên mã độc lập với các gen khác
Chỉ tồn tại trong tế bào nhân thực
Gen cấu trúc trong operon ở sinh vật prokaryote được điều hòa như thế nào?
Bởi nhiều promoter khác nhau
Bởi một promoter duy nhất cho tất cả các gen
Không cần promoter
Từng gen có promoter và enhancer riêng
u hòa như thế nào?
Bởi nhiều promoter khác nhau
Bởi một promoter duy nhất cho tất cả các gen
Không cần promoter
Từng gen có promoter và enhancer riêng
Operon lac là ví dụ điển hình của loại operon nào ở vi khuẩn?
Operon điều hòa bởi sự cảm ứng
Operon điều hòa bởi sự ức chế
Operon điều hòa bởi enhancer
Operon điều hòa bởi exon
Trong operon của vi khuẩn, vai trò của gen điều hòa là gì?
Mã hóa protein cấu trúc
Mã hóa protein điều hòa để kiểm soát phiên mã
Làm tăng tốc độ dịch mã
Tham gia vào quá trình sửa chữa DNA
Yếu tố nào sau đây đóng vai trò là "on/off switch" cho các operon ở vi khuẩn?
Operator
Exon
Intron
Enhancer
Gen của sinh vật prokaryote không có cấu trúc nào sau đây so với gen của sinh vật nhân thực?
Promoter
Exon
Intron
Operator
Trong gen của sinh vật eukaryote, các đoạn mã hóa protein được gọi là:
Intron
Exon
Promoter
Operator
Đoạn không mã hóa nằm xen kẽ giữa các exon trong gen eukaryote được gọi là:
Intron
Exon
Promoter
Enhancer
Phần nào của gen eukaryote được loại bỏ trong quá trình xử lý RNA trước khi tạo ra mRNA hoàn chỉnh?
Exon
Intron
Promoter
Enhancer
Vai trò chính của promoter trong cấu trúc gen eukaryote là gì?
Tăng cường sự dịch mã của mRNA
Xác định vị trí khởi đầu cho sự phiên mã
Giảm tốc độ phiên mã của gen
Gắn kết với ribosome để bắt đầu dịch mã
Ở sinh vật eukaryote, yếu tố nào dưới đây là nơi gắn các yếu tố phiên mã đặc hiệu để tăng cường phiên mã của gen?
Promoter
Enhancer
Operator
Terminator
Trình tự TATA box thường thấy ở đâu trong cấu trúc gen eukaryote?
Trong vùng intron
Ở đầu 5' của exon đầu tiên
Trong vùng pro
Trình tự TATA box thường thấy ở đâu trong cấu trúc gen eukaryote?
Trong vùng intron
Ở đầu 5' của exon đầu tiên
Trong vùng promoter, gần vị trí bắt đầu phiên mã
Ở cuối gen, gần vị trí kết thúc phiên mã
Poly-A tail là đặc điểm của mRNA eukaryote và thường:
Bảo vệ mRNA khỏi sự phân hủy và hỗ trợ vận chuyển ra khỏi nhân
Bắt đầu sự phiên mã của mRNA
Kích thích sự dịch mã ngay tại ribosome
Giảm tốc độ dịch mã của mRNA
Sự có mặt của intron trong gen eukaryote mang lại lợi ích gì?
Tăng cường khả năng kiểm soát biểu hiện gen và sự đa dạng của protein
Đơn giản hóa quá trình dịch mã
Giảm lượng mRNA cần được tổng hợp
Tăng tốc độ sao chép gen
Ở sinh vật eukaryote, quá trình loại bỏ các intron ra khỏi RNA sơ khai để tạo thành mRNA hoàn chỉnh gọi là gì?
Phiên mã
Dịch mã
Nối ghép (splicing)
Phiên mã ngược
Ở sinh vật eukaryote, gen có tổ chức điều hòa phức tạp hơn vì:
Cần có sự điều hòa chặt chẽ cho các loại tế bào và giai đoạn phát triển khác nhau
Cấu trúc DNA đơn giản hơn
Không có sự phân chia giữa nhân và bào tương
Phiên mã và dịch mã diễn ra đồng thời
Điểm khác biệt chính giữa cấu trúc gen của prokaryote và eukaryote là:
Gen ở prokaryote có nhiều intron hơn so với eukaryote
Gen ở eukaryote có intron và exon, còn prokaryote thì không có intron
Gen ở prokaryote có cấu trúc tuyến tính, còn ở eukaryote có cấu trúc vòng
Prokaryote không có gen điều hòa
Trình tự nào sau đây thường có trong gen của eukaryote nhưng không có ở prokaryote?
Promoter
Intron
Operator
Shine-Dalgarno sequence
Ở prokaryote, phiên mã và dịch mã diễn ra như thế nào so với eukaryote?
(a)
ote nhưng không có ở prokaryote?
Promoter
Intron
Operator
Shine-Dalgarno sequence
Ở prokaryote, phiên mã và dịch mã diễn ra như thế nào so với eukaryote?
Đồng thời, vì không có màng nhân ngăn cách
Riêng biệt, vì có màng nhân ngăn cách
Đồng thời, nhưng có intron cần loại bỏ
Phiên mã và dịch mã không liên quan nhau
Tổ chức operon, một cụm gen cùng điều hòa chung bởi một promoter, chủ yếu được tìm thấy ở:
Sinh vật eukaryote
Sinh vật prokaryote
Cả prokaryote và eukaryote
Virus
Trong các sinh vật eukaryote, mRNA thường có thêm một trình tự bảo vệ gọi là:
Shine-Dalgarno sequence
Poly-A tail
Promoter
Operator
Ở sinh vật nào gen thường tổ chức thành chuỗi liên tục không chứa đoạn intron?
Prokaryote
Eukaryote
Cả hai
Không có sinh vật nào
Gen eukaryote khác với gen prokaryote ở đặc điểm nào sau đây?
Eukaryote có các trình tự điều hòa như enhancer xa promoter, còn prokaryote không có
Prokaryote có intron còn eukaryote không có
Eukaryote có nhiều operator trong gen, còn prokaryote không có
Eukaryote có cấu trúc operon, còn prokaryote không có
Phần nào của gen eukaryote phải trải qua quá trình xử lý RNA để loại bỏ trước khi dịch mã?
Exon
Promoter
Intron
Operator
Ở sinh vật eukaryote, gen được phiên mã ở đâu?
Bào tương
Nhân tế bào
Lưới nội chất
Màng tế bào
Đặc điểm nào chỉ có ở gen của sinh vật eukaryote mà không có ở prokaryote?
Vùng mã hóa liên tục
Quá trình xử lý RNA với polyadenylation và mũ 5'
Phiên mã và dịch mã diễn ra đồng thời
Các gen không có trình tự điều hòa
