wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về promoter và enhancer

Total questions: 87

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Promoter trong cấu trúc gen của sinh vật nhân sơ có vai trò gì?

a)

Kết thúc quá trình phiên mã

b)

Nơi RNA polymerase bám vào để khởi đầu phiên mã

c)

Tăng cường quá trình phiên mã ở xa gen

d)

Chuyển mã thông tin từ DNA sang protein

2.

Tại sao promoter là quan trọng trong quá trình phiên mã ở sinh vật nhân sơ?

a)

Nó mã hóa cho protein

b)

Nó xác định điểm bắt đầu phiên mã và định hướng cho RNA polymerase

c)

Nó ngăn chặn sự phiên mã của các gen khác

d)

Nó giúp bảo vệ DNA khỏi sự phân hủy

3.

Ở sinh vật nhân sơ, vùng promoter thường nằm ở vị trí nào so với gen mà nó điều khiển?

a)

Nằm ở xa gen, có thể cách hàng ngàn cặp base

b)

Nằm ngay trước vùng mã hóa của gen

c)

Nằm ở cuối gen

d)

Nằm xen kẽ trong đoạn mã hóa của gen

4.

Trong cấu trúc promoter của sinh vật nhân sơ, hai trình tự bảo tồn phổ biến là gì?

a)

TATA box và CAAT box

b)

-10 và -35 vùng bảo tồn

c)

Enhancer và operator

d)

Exon và intron

5.

Ở sinh vật nhân sơ, yếu tố nào giúp RNA polymerase nhận diện và gắn vào promoter?

a)

Protein histone

b)

Yếu tố sigma

c)

Enhancer

d)

Operator

6.

Enhancer có vai trò gì trong quá trình điều hòa gen ở sinh vật nhân sơ?

a)

Tăng cường biểu hiện gen từ xa vị trí của gen đó

b)

Giúp RNA polymerase gắn vào promoter

c)

Ngăn chặn sự phiên mã

d)

Không có enhancer ở sinh vật nhân sơ

7.

Vì sao sinh vật nhân sơ không có enhancer trong hệ thống điều hòa gen của chúng?

a)

Vì hệ gen của chúng đã đủ lớn để tự điều hòa

b)

Vì sinh vật nhân sơ có hệ thống điều hòa đơn giản, không cần enhancer

c)

Vì RNA polymerase không nhận diện được enhancer

d)

Vì tất cả các g

8.

Tại sao sinh vật nhân sơ không cần enhancer?

a)

Vì hệ gen của chúng đã đủ lớn để tự điều hòa

b)

Vì sinh vật nhân sơ có hệ thống điều hòa đơn giản, không cần enhancer

c)

Vì RNA polymerase không nhận diện được enhancer

d)

Vì tất cả các gen của chúng đều được điều hòa bởi các intron

9.

Ở sinh vật nhân sơ, vùng nào đóng vai trò chính trong việc điều hòa phiên mã của một cụm gen?

a)

Enhancer

b)

Promoter

c)

Introns

d)

Exons

10.

Ở sinh vật nhân sơ, trình tự điều hòa phiên mã của các gen thường có dạng nào?

a)

Các gen được điều hòa độc lập bởi enhancer

b)

Các gen thường nằm trong các operon, cùng được điều hòa bởi một promoter duy nhất

c)

Các gen nằm trong các intron và exon

d)

Các gen được điều hòa bởi nhiều promoter khác nhau cho mỗi gen

11.

Trong hệ thống operon của sinh vật nhân sơ, promoter liên kết với vùng nào để kiểm soát sự biểu hiện của các gen?

a)

Enhancer

b)

Operator

c)

Exon

d)

Intron

12.

Điểm khác biệt chính giữa promoter ở sinh vật nhân sơ và nhân thực là gì?

a)

Promoter ở sinh vật nhân thực nằm cách xa gen hơn

b)

Promoter ở sinh vật nhân sơ phức tạp hơn và chứa nhiều yếu tố điều hòa

c)

Promoter ở sinh vật nhân thực có cấu trúc đơn giản hơn

d)

Promoter ở sinh vật nhân sơ có nhiều vùng bảo tồn hơn so với sinh vật nhân thực

13.

Ở sinh vật nhân sơ, vùng bảo tồn phổ biến trong promoter là:

a)

TATA box

b)

CAAT box

c)

-10 và -35 vùng bảo tồn

d)

Enhancer

14.

Ở sinh vật nhân thực, promoter thường chứa trình tự đặc biệt nào giúp RNA polymerase nhận diện?

a)

-10 và -35 vùng bảo tồn

b)

Enhancer

c)

TATA box

d)

Operon

15.

Ở sinh vật nhân thực, promoter thường chứa trình tự đặc biệt nào giúp RNA polymerase nhận diện?

a)

-10 và -35 vùng bảo tồn

b)

Enhancer

c)

TATA box

d)

Operon

16.

Tại sao enhancer thường chỉ xuất hiện ở sinh vật nhân thực mà không có ở sinh vật nhân sơ?

a)

Vì sinh vật nhân thực có hệ gen lớn và điều hòa phức tạp hơn

b)

Vì sinh vật nhân sơ không cần promoter để khởi động phiên mã

c)

Vì enhancer ở sinh vật nhân sơ nằm gần vùng promoter

d)

Vì enhancer giúp kiểm soát sự biểu hiện các gen cùng lúc trong nhân sơ

17.

Chức năng chính của enhancer ở sinh vật nhân thực là gì?

a)

Bảo vệ DNA khỏi sự thoái hóa

b)

Tăng cường phiên mã các gen từ xa

c)

Kết thúc quá trình phiên mã

d)

Điều hòa quá trình cắt ghép RNA

18.

So với promoter của sinh vật nhân thực, promoter ở sinh vật nhân sơ:

a)

Phức tạp hơn và có nhiều vùng điều hòa hơn

b)

Đơn giản hơn và thường gần với gen mã hóa

c)

Không chứa vùng điều hòa nào

d)

Được điều chỉnh bởi enhancer nằm xa gen

19.

Trong sinh vật nhân thực, enhancer thường nằm ở đâu so với vị trí của gen mà nó điều khiển?

a)

Luôn ngay trước gen

b)

Cách xa gen, có thể nằm trước hoặc sau gen

c)

Nằm trong vùng mã hóa của gen

d)

Luôn nằm sau gen

20.

Tại sao sinh vật nhân sơ không cần enhancer để điều hòa phiên mã?

a)

Vì các gen ở nhân sơ nằm trong operon và có cùng promoter

b)

Vì enhancer nằm trong vùng mã hóa của gen ở sinh vật nhân sơ

c)

Vì RNA polymerase không cần yếu tố hỗ trợ nào

d)

Vì sinh vật nhân sơ không có gen mã hóa protein

21.

Promoter ở sinh vật nhân thực có thể chứa các yếu tố điều hòa bổ sung, ví dụ như:

a)

-10 và -35 vùng bảo tồn

b)

Operator

c)

CAAT box và GC box

d)

Operon

22.

Promoter ở sinh vật nhân thực có thể chứa các yếu tố điều hòa bổ sung, ví dụ như:

a)

-10 và -35 vùng bảo tồn

b)

Operator

c)

CAAT box và GC box

d)

Operon

23.

Chức năng của promoter trong cả sinh vật nhân sơ và nhân thực là gì?

a)

Bắt đầu quá trình dịch mã

b)

Nơi RNA polymerase bám vào để khởi động phiên mã

c)

Thúc đẩy sự dịch chuyển của ribosome

d)

Ngăn chặn quá trình phiên mã

24.

Promoter ở sinh vật nhân thực có vai trò gì trong quá trình phiên mã?

a)

Định vị nơi RNA polymerase gắn vào để bắt đầu phiên mã

b)

Tăng cường mức độ phiên mã của gen

c)

Ngăn chặn sự phiên mã của gen

d)

Mã hóa thông tin di truyền cho protein

25.

Trong sinh vật nhân thực, vùng TATA box trong promoter có chức năng gì?

a)

Tăng cường sự phiên mã từ xa

b)

Làm giảm sự phiên mã của gen

c)

Là điểm gắn của các yếu tố phiên mã và RNA polymerase

d)

Đóng vai trò trong việc tạo ra ribosome

26.

Enhancer trong cấu trúc gen của sinh vật nhân thực có vai trò gì?

a)

Ngăn chặn sự phiên mã của gen

b)

Kết thúc quá trình phiên mã

c)

Tăng cường mức độ phiên mã của gen từ xa

d)

Bảo vệ DNA khỏi sự phân hủy

27.

Enhancer có thể nằm ở đâu trong cấu trúc gen của sinh vật nhân thực?

a)

Chỉ nằm trước gen

b)

Chỉ nằm sau gen

c)

Có thể nằm trước, sau hoặc giữa gen

d)

Luôn nằm trong vùng mã hóa của gen

28.

Promoter và enhancer có điểm chung nào trong chức năng điều hòa phiên mã ở sinh vật nhân thực?

a)

Cả hai đều tăng cường mức độ phiên mã của gen

b)

Cả hai đều có thể nằm cách xa gen mà chúng điều hòa

c)

Cả hai đều ngăn chặn phiên mã của gen

d)

Cả hai đều

29.

điều hòa phiên mã ở sinh vật nhân thực?

a)

Cả hai đều tăng cường mức độ phiên mã của gen

b)

Cả hai đều có thể nằm cách xa gen mà chúng điều hòa

c)

Cả hai đều ngăn chặn phiên mã của gen

d)

Cả hai đều cần sự hỗ trợ của RNA polymerase để hoạt động

30.

Trong sinh vật nhân thực, sự tương tác giữa enhancer và promoter có thể được thực hiện thông qua:

a)

Các yếu tố phiên mã bổ sung và các protein hỗ trợ

b)

RNA polymerase trực tiếp

c)

Quá trình dịch mã

d)

Quá trình cắt ghép RNA

31.

Tại sao enhancer ở sinh vật nhân thực lại có thể nằm rất xa gen mà nó điều khiển?

a)

Vì enhancer không cần tiếp xúc trực tiếp với promoter để điều hòa phiên mã

b)

Vì enhancer có khả năng kết hợp với các yếu tố phiên mã ở bất kỳ đâu trong tế bào

c)

Vì enhancer chỉ hoạt động khi nằm gần vùng mã hóa của gen

d)

Vì enhancer chỉ tác động lên gen trong vùng nhân

32.

CAAT box và GC box là các yếu tố điều hòa nào trong promoter của sinh vật nhân thực?

a)

Các yếu tố điều hòa phiên mã

b)

Các yếu tố kết thúc phiên mã

c)

Các yếu tố điều hòa dịch mã

d)

Các yếu tố giúp bảo vệ DNA khỏi sự thoái hóa

33.

Ở sinh vật nhân thực, một promoter có thể điều khiển sự phiên mã của:

a)

Chỉ một gen duy nhất

b)

Một nhóm gen có liên quan

c)

Tất cả các gen trong tế bào

d)

Chỉ các gen nằm gần nó

34.

Khi các yếu tố phiên mã gắn vào vùng enhancer, chúng sẽ:

a)

Gây ra sự ức chế phiên mã

b)

Tăng cường sự phiên mã của các gen mục tiêu

c)

Làm giảm tốc độ phiên mã

d)

Không có tác dụng đối với quá trình phiên mã

35.

Chức năng chính của promoter là gì?

a)

Tăng cường sự phiên mã của một gen

b)

Làm suy yếu sự phiên mã của một gen

c)

Xác định vị trí bắt đầu phiên mã cho RNA polymerase

d)

Ổn định cấu trúc của gen

36.

Vùng upstream của một gen là:

a)

Phía sau vùng mã hóa của gen

b)

Phía trước vùng mã hóa của gen

c)

Trong vùng intron của gen

d)

Nằm trong vùng exon của gen

37.

Vai trò chính của enhancer trong biểu hiện gen là:

a)

Làm giảm mức độ phiên mã của gen

b)

Làm tăng mức độ phiên mã của gen

c)

Đóng vai trò giống như promoter

d)

Ức chế hoàn toàn sự phiên mã

38.

Vùng downstream của một gen thường được hiểu là:

a)

Nằm trước promoter của gen

b)

Nằm sau đoạn mã hóa của gen

c)

Đóng vai trò là vùng bắt đầu phiên mã

d)

Ổn định cấu trúc RNA

39.

Enhancer có thể nằm ở đâu so với gen mà nó điều chỉnh?

a)

Chỉ nằm gần promoter của gen

b)

Chỉ nằm upstream so với gen

c)

Có thể nằm upstream hoặc downstream so với gen

d)

Chỉ nằm downstream so với gen

40.

Yếu tố nào dưới đây có thể ảnh hưởng đến sự tương tác giữa enhancer và promoter của một gen?

a)

Khoảng cách vật lý giữa enhancer và promoter

b)

Sự hiện diện của yếu tố phiên mã đặc hiệu

c)

Cấu trúc không gian của DNA (ví dụ: gấp cuộn lại)

d)

Tất cả các yếu tố trên

41.

Chức năng của các upstream regulatory elements là:

a)

Điều hòa sự phiên mã của một gen bằng cách tương tác với promoter

b)

Là nơi gắn của RNA polymerase

c)

Xác định vị trí kết thúc phiên mã

d)

Đóng vai trò làm đoạn mã hóa protein

42.

Promoter thường bao gồm các trình tự đặc biệt nào để giúp RNA polymerase gắn vào?

a)

TATA box và CAAT box

b)

Enhancer và silencer

c)

Exon và intron

d)

Operator và repressor

43.

Enhancer

4 lines
44.

moter thường bao gồm các trình tự đặc biệt nào để giúp RNA polymerase gắn vào?

a)

TATA box và CAAT box

b)

Enhancer và silencer

c)

Exon và intron

d)

Operator và repressor

45.

Enhancer khác với promoter ở điểm nào?

a)

Enhancer nằm ngay trước gen, còn promoter có thể nằm xa gen

b)

Enhancer có thể hoạt động ở bất kỳ vị trí nào xung quanh gen, còn promoter luôn nằm gần vị trí bắt đầu phiên mã

c)

Enhancer chỉ hoạt động trong tế bào vi khuẩn, còn promoter chỉ hoạt động trong tế bào động vật

d)

Không có sự khác biệt nào

46.

Điều gì mô tả đúng nhất về downstream sequence của một gen?

a)

Là trình tự nằm ở đầu 5' của gen

b)

Là trình tự nằm sau vị trí kết thúc phiên mã của gen

c)

Là trình tự có chứa các yếu tố điều hòa

d)

Là nơi khởi đầu cho quá trình dịch mã

47.

Vai trò của silencer là gì?

a)

Kích thích sự phiên mã của gen

b)

Ức chế sự phiên mã của gen

c)

Ổn định cấu trúc RNA

d)

Thúc đẩy quá trình dịch mã

48.

Một promoter mạnh có đặc điểm gì?

a)

Có khả năng kích thích RNA polymerase với cường độ cao

b)

Ức chế hoàn toàn sự phiên mã

c)

Chỉ hoạt động trong điều kiện nhiệt độ thấp

d)

Làm tăng tốc độ dịch mã

49.

Khi một enhancer được kích hoạt, nó sẽ:

a)

Tương tác trực tiếp với DNA polymerase

b)

Tương tác với các yếu tố phiên mã để tăng cường sự phiên mã

c)

Tương tác với ribosome để tăng cường sự dịch mã

d)

Tương tác với các intron để giảm phiên mã

50.

Vị trí upstream là vị trí nằm về phía nào so với vị trí khởi đầu phiên mã của một gen?

a)

Phía đầu 3' của gen

b)

Phía đầu 5' của gen

c)

Phía cuối của mRNA

d)

Không liên quan đến vị trí gen

51.

Yếu tố nào dưới đây không phải là một yếu tố điều hòa phiên mã?

a)

Promoter

b)

Enhancer

c)

Exon

d)

Silencer

52.

Sự khác biệt giữa upstream và downstream của một gen là gì?

a)

Upstream nằm phía trước, downstream nằm phía sau vùng mã hóa

b)

Upstream nằm phía sau, downstream nằm phía trước vùng mã hóa

c)

Upstream là vùng exon, downstream là vùng intron

d)

Upstream là vùng intron, downstream là vùng exon

53.

Một enhancer có thể nằm ở đâu so với gen mà nó điều khiển?

a)

Chỉ nằm gần promoter

b)

Có thể nằm xa hàng ngàn base từ gen

c)

Chỉ nằm trong vùng mã hóa

d)

Chỉ nằm trong vùng intron

54.

Gen của sinh vật prokaryote thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không có intron

b)

Có nhiều intron và exon

c)

Tồn tại dưới dạng nhiễm sắc thể dạng tuyến tính

d)

Có cấu trúc phức tạp với nhiều vùng điều hòa

55.

Vùng nào sau đây là nơi RNA polymerase gắn vào để bắt đầu phiên mã ở sinh vật prokaryote?

a)

Intron

b)

Exon

c)

Promoter

d)

Enhancer

56.

Trong gen của sinh vật prokaryote, trình tự nào giúp định hướng vị trí bắt đầu dịch mã?

a)

TATA box

b)

Shine-Dalgarno sequence

c)

Promoter

d)

Poly-A tail

57.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về cấu trúc gen ở sinh vật prokaryote?

a)

Gen của chúng có tổ chức operon

b)

Gen không có màng nhân bao quanh

c)

Gen thường tồn tại trong các nhiễm sắc thể dạng vòng

d)

Gen chứa nhiều đoạn intron

58.

Cấu trúc operon thường thấy ở sinh vật prokaryote có đặc điểm nào sau đây?

a)

Bao gồm nhiều gen cùng tham gia vào một quá trình sinh hóa

b)

Bao gồm một gen duy nhất

c)

Điều hòa phiên mã độc lập với các gen khác

d)

Chỉ tồn tại trong tế bào nhân thực

59.

Gen cấu trúc trong operon ở sinh vật prokaryote được điều hòa như thế nào?

a)

Bởi nhiều promoter khác nhau

b)

Bởi một promoter duy nhất cho tất cả các gen

c)

Không cần promoter

d)

Từng gen có promoter và enhancer riêng

60.

u hòa như thế nào?

a)

Bởi nhiều promoter khác nhau

b)

Bởi một promoter duy nhất cho tất cả các gen

c)

Không cần promoter

d)

Từng gen có promoter và enhancer riêng

61.

Operon lac là ví dụ điển hình của loại operon nào ở vi khuẩn?

a)

Operon điều hòa bởi sự cảm ứng

b)

Operon điều hòa bởi sự ức chế

c)

Operon điều hòa bởi enhancer

d)

Operon điều hòa bởi exon

62.

Trong operon của vi khuẩn, vai trò của gen điều hòa là gì?

a)

Mã hóa protein cấu trúc

b)

Mã hóa protein điều hòa để kiểm soát phiên mã

c)

Làm tăng tốc độ dịch mã

d)

Tham gia vào quá trình sửa chữa DNA

63.

Yếu tố nào sau đây đóng vai trò là "on/off switch" cho các operon ở vi khuẩn?

a)

Operator

b)

Exon

c)

Intron

d)

Enhancer

64.

Gen của sinh vật prokaryote không có cấu trúc nào sau đây so với gen của sinh vật nhân thực?

a)

Promoter

b)

Exon

c)

Intron

d)

Operator

65.

Trong gen của sinh vật eukaryote, các đoạn mã hóa protein được gọi là:

a)

Intron

b)

Exon

c)

Promoter

d)

Operator

66.

Đoạn không mã hóa nằm xen kẽ giữa các exon trong gen eukaryote được gọi là:

a)

Intron

b)

Exon

c)

Promoter

d)

Enhancer

67.

Phần nào của gen eukaryote được loại bỏ trong quá trình xử lý RNA trước khi tạo ra mRNA hoàn chỉnh?

a)

Exon

b)

Intron

c)

Promoter

d)

Enhancer

68.

Vai trò chính của promoter trong cấu trúc gen eukaryote là gì?

a)

Tăng cường sự dịch mã của mRNA

b)

Xác định vị trí khởi đầu cho sự phiên mã

c)

Giảm tốc độ phiên mã của gen

d)

Gắn kết với ribosome để bắt đầu dịch mã

69.

Ở sinh vật eukaryote, yếu tố nào dưới đây là nơi gắn các yếu tố phiên mã đặc hiệu để tăng cường phiên mã của gen?

a)

Promoter

b)

Enhancer

c)

Operator

d)

Terminator

70.

Trình tự TATA box thường thấy ở đâu trong cấu trúc gen eukaryote?

a)

Trong vùng intron

b)

Ở đầu 5' của exon đầu tiên

c)

Trong vùng pro

71.

Trình tự TATA box thường thấy ở đâu trong cấu trúc gen eukaryote?

a)

Trong vùng intron

b)

Ở đầu 5' của exon đầu tiên

c)

Trong vùng promoter, gần vị trí bắt đầu phiên mã

d)

Ở cuối gen, gần vị trí kết thúc phiên mã

72.

Poly-A tail là đặc điểm của mRNA eukaryote và thường:

a)

Bảo vệ mRNA khỏi sự phân hủy và hỗ trợ vận chuyển ra khỏi nhân

b)

Bắt đầu sự phiên mã của mRNA

c)

Kích thích sự dịch mã ngay tại ribosome

d)

Giảm tốc độ dịch mã của mRNA

73.

Sự có mặt của intron trong gen eukaryote mang lại lợi ích gì?

a)

Tăng cường khả năng kiểm soát biểu hiện gen và sự đa dạng của protein

b)

Đơn giản hóa quá trình dịch mã

c)

Giảm lượng mRNA cần được tổng hợp

d)

Tăng tốc độ sao chép gen

74.

Ở sinh vật eukaryote, quá trình loại bỏ các intron ra khỏi RNA sơ khai để tạo thành mRNA hoàn chỉnh gọi là gì?

a)

Phiên mã

b)

Dịch mã

c)

Nối ghép (splicing)

d)

Phiên mã ngược

75.

Ở sinh vật eukaryote, gen có tổ chức điều hòa phức tạp hơn vì:

a)

Cần có sự điều hòa chặt chẽ cho các loại tế bào và giai đoạn phát triển khác nhau

b)

Cấu trúc DNA đơn giản hơn

c)

Không có sự phân chia giữa nhân và bào tương

d)

Phiên mã và dịch mã diễn ra đồng thời

76.

Điểm khác biệt chính giữa cấu trúc gen của prokaryote và eukaryote là:

a)

Gen ở prokaryote có nhiều intron hơn so với eukaryote

b)

Gen ở eukaryote có intron và exon, còn prokaryote thì không có intron

c)

Gen ở prokaryote có cấu trúc tuyến tính, còn ở eukaryote có cấu trúc vòng

d)

Prokaryote không có gen điều hòa

77.

Trình tự nào sau đây thường có trong gen của eukaryote nhưng không có ở prokaryote?

a)

Promoter

b)

Intron

c)

Operator

d)

Shine-Dalgarno sequence

78.

Ở prokaryote, phiên mã và dịch mã diễn ra như thế nào so với eukaryote?

(a)  

79.

ote nhưng không có ở prokaryote?

a)

Promoter

b)

Intron

c)

Operator

d)

Shine-Dalgarno sequence

80.

Ở prokaryote, phiên mã và dịch mã diễn ra như thế nào so với eukaryote?

a)

Đồng thời, vì không có màng nhân ngăn cách

b)

Riêng biệt, vì có màng nhân ngăn cách

c)

Đồng thời, nhưng có intron cần loại bỏ

d)

Phiên mã và dịch mã không liên quan nhau

81.

Tổ chức operon, một cụm gen cùng điều hòa chung bởi một promoter, chủ yếu được tìm thấy ở:

a)

Sinh vật eukaryote

b)

Sinh vật prokaryote

c)

Cả prokaryote và eukaryote

d)

Virus

82.

Trong các sinh vật eukaryote, mRNA thường có thêm một trình tự bảo vệ gọi là:

a)

Shine-Dalgarno sequence

b)

Poly-A tail

c)

Promoter

d)

Operator

83.

Ở sinh vật nào gen thường tổ chức thành chuỗi liên tục không chứa đoạn intron?

a)

Prokaryote

b)

Eukaryote

c)

Cả hai

d)

Không có sinh vật nào

84.

Gen eukaryote khác với gen prokaryote ở đặc điểm nào sau đây?

a)

Eukaryote có các trình tự điều hòa như enhancer xa promoter, còn prokaryote không có

b)

Prokaryote có intron còn eukaryote không có

c)

Eukaryote có nhiều operator trong gen, còn prokaryote không có

d)

Eukaryote có cấu trúc operon, còn prokaryote không có

85.

Phần nào của gen eukaryote phải trải qua quá trình xử lý RNA để loại bỏ trước khi dịch mã?

a)

Exon

b)

Promoter

c)

Intron

d)

Operator

86.

Ở sinh vật eukaryote, gen được phiên mã ở đâu?

a)

Bào tương

b)

Nhân tế bào

c)

Lưới nội chất

d)

Màng tế bào

87.

Đặc điểm nào chỉ có ở gen của sinh vật eukaryote mà không có ở prokaryote?

a)

Vùng mã hóa liên tục

b)

Quá trình xử lý RNA với polyadenylation và mũ 5'

c)

Phiên mã và dịch mã diễn ra đồng thời

d)

Các gen không có trình tự điều hòa