wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3

Total questions: 40

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

phân hữu cơ

(a)  

2.

hỗn hợp

(a)  

3.

đất

(a)  

4.

lớp

(a)  

5.

rác thải gđinh

(a)  

6.

vỏ trái cây

(a)  

7.

dày

(a)  

8.

mỏng

(a)  

9.

chồng, đống

(a)  

10.

phân bón hoá học

(a)  

11.

theo trật tự

(a)  

12.

rơm

(a)  

13.

cánh cây

(a)  

14.

trải, lan rộng

(a)  

15.

có cắt nhỏ

(a)  

16.

vụn

(a)  

17.

cổng

(a)  

18.

dự án thủ công

(a)  

19.

lắp đặt

(a)  

20.

tự động

(a)  

21.

cảm biến

(a)  

22.

đề xuất

(a)  

23.

đề nghị

(a)  

24.

thức ăn cho chim

(a)  

25.

cung cấp

(a)  

26.

vui vẻ

(a)  

27.

tương lai bền vững

(a)  

28.

cảnh tượng ngoạn mục

(a)  

29.

khung

(a)  

30.

cháy rừng

(a)  

31.

bỏ lỡ/nhớ

(a)  

32.

hoá chất

(a)  

33.

ngày lễ hội

(a)  

34.

sản xuất

(a)  

35.

chất gây ô nhiễm

(a)  

36.

động vật hoang dã

(a)  

37.

thât ra, thật sự

(a)  

38.

quan ngai/ lo lắng

(a)  

39.

chậu cây

(a)  

40.

rác

(a)