Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 5

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
application letter (n) /ˌæplɪˈkeɪʃn ˈletə/
a)
thư xin việc
b)
vị trí công việc còn trống
c)
được trả lương cao
d)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
2.
bonus (n) /ˈbəʊnəs/
a)
tiền thưởng
b)
thư xin việc
c)
vị trí công việc còn trống
d)
được trả lương cao
3.
casual (adj) /ˈkæʒuəl/
a)
theo thời vụ, tạm thời
b)
tiền thưởng
c)
thư xin việc
d)
vị trí công việc còn trống
4.
challenging (adj) /ˈtʃælɪndʒɪŋ/
a)
thách thức
b)
theo thời vụ, tạm thời
c)
tiền thưởng
d)
thư xin việc
5.
flexible (adj) /ˈfleksəbl/
a)
linh hoạt
b)
thách thức
c)
theo thời vụ, tạm thời
d)
tiền thưởng
6.
footstep (n) /ˈfʊtstep/
a)
bước chân; truyền thống gia đình
b)
linh hoạt
c)
thách thức
d)
theo thời vụ, tạm thời
7.
employ (v) /ɪmˈplɔɪ/
a)
tuyển dụng
b)
bước chân; truyền thống gia đình
c)
linh hoạt
d)
thách thức
8.
nine-to-five (adj) /ˈnaɪn tə faɪv/
a)
giờ hành chính
b)
tuyển dụng
c)
bước chân; truyền thống gia đình
d)
linh hoạt
9.
on-the-job (adj) /ɒn ðə ˈdʒɒb/
a)
trong công việc, khi đang làm việc
b)
giờ hành chính
c)
tuyển dụng
d)
bước chân; truyền thống gia đình
10.
overtime (adv) /ˈəʊvətaɪm/
a)
ngoài giờ
b)
trong công việc, khi đang làm việc
c)
giờ hành chính
d)
tuyển dụng
11.
part-time (adj) /ˌpɑːt ˈtaɪm/
a)
bán thời gian
b)
ngoài giờ
c)
trong công việc, khi đang làm việc
d)
giờ hành chính
12.
repetitive (adj) /rɪˈpetətɪv/
a)
lặp đi lặp lại
b)
bán thời gian
c)
ngoài giờ
d)
trong công việc, khi đang làm việc
13.
rewarding (adj) /rɪˈwɔːdɪŋ/
a)
xứng đáng
b)
lặp đi lặp lại
c)
bán thời gian
d)
ngoài giờ
14.
shift (n) /ʃɪft/
a)
ca làm việc
b)
xứng đáng
c)
lặp đi lặp lại
d)
bán thời gian
15.
stressful (adj) /ˈstresfl/
a)
áp lực, căng thẳng
b)
ca làm việc
c)
xứng đáng
d)
lặp đi lặp lại
16.
unpaid (adj) /ˌʌnˈpeɪd/
a)
không được trả lương
b)
áp lực, căng thẳng
c)
ca làm việc
d)
xứng đáng
17.
wage (n) /weɪdʒ/
a)
tiền công (trả theo giờ hoặc theo khối lượng công việc)
b)
không được trả lương
c)
áp lực, căng thẳng
d)
ca làm việc
18.
wait on tables /weɪt ɒn ˈteɪblz/
a)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
b)
tiền công (trả theo giờ hoặc theo khối lượng công việc)
c)
không được trả lương
d)
áp lực, căng thẳng
19.
well-paid (adj) /ˌwel ˈpeɪd/
a)
được trả lương cao
b)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
c)
tiền công (trả theo giờ hoặc theo khối lượng công việc)
d)
không được trả lương
20.
vacancy (n) /ˈveɪkənsi/
a)
vị trí công việc còn trống
b)
được trả lương cao
c)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
d)
tiền công (trả theo giờ hoặc theo khối lượng công việc)
21.

academic

/ˌækəˈdemɪk/

a)

học thuật, giỏi các môn học thuật

b)

tuân theo, phù hợp

c)

nhân viên hành chính

d)

người nộp đơn xin việc

22.
application letter (n) /ˌæplɪˈkeɪʃn ˈletə/
a)
thư xin việc
b)
vị trí công việc còn trống
c)
được trả lương cao
d)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
23.
employ (v) /ɪmˈplɔɪ/
a)
tuyển dụng
b)
bước chân; truyền thống gia đình
c)
linh hoạt
d)
thách thức
24.
footstep (n) /ˈfʊtstep/
a)
bước chân; truyền thống gia đình
b)
linh hoạt
c)
thách thức
d)
theo thời vụ, tạm thời
25.
on-the-job (adj) /ɒn ðə ˈdʒɒb/
a)
trong công việc, khi đang làm việc
b)
giờ hành chính
c)
tuyển dụng
d)
bước chân; truyền thống gia đình
26.
overtime (adv) /ˈəʊvətaɪm/
a)
ngoài giờ
b)
trong công việc, khi đang làm việc
c)
giờ hành chính
d)
tuyển dụng
27.
shift (n) /ʃɪft/
a)
ca làm việc
b)
xứng đáng
c)
lặp đi lặp lại
d)
bán thời gian
28.
wage (n) /weɪdʒ/
a)
tiền công (trả theo giờ hoặc theo khối lượng công việc)
b)
không được trả lương
c)
áp lực, căng thẳng
d)
ca làm việc
29.
wait on tables /weɪt ɒn ˈteɪblz/
a)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
b)
tiền công (trả theo giờ hoặc theo khối lượng công việc)
c)
không được trả lương
d)
áp lực, căng thẳng
30.
vacancy (n) /ˈveɪkənsi/
a)
vị trí công việc còn trống
b)
được trả lương cao
c)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
d)
tiền công (trả theo giờ hoặc theo khối lượng công việc)
31.

applicant

/ˈæplɪkənt/

a)

học thuật, giỏi các môn học thuật

b)

tuân theo, phù hợp

c)

nhân viên hành chính

d)

người nộp đơn xin việc

32.

approachable

/əˈprəʊtʃəbl/

a)

hoạt ngôn, nói năng lưu loát

b)

thực tập sinh, người học việc

c)

nộp đơn, đệ trình

d)

dễ gần, dễ tiếp cận

33.

prioritise

/praɪˈɒrətaɪz/

a)

nhà doanh nghiệp, người khởi nghiệp

b)

sắp xếp công việc hợp lý, ưu tiên việc quan trọng trước

c)

tiềm năng

d)

sự thử việc, thời gian thử việc

34.

probation

/prəˈbeɪʃn/

a)

nhà doanh nghiệp, người khởi nghiệp

b)

sắp xếp công việc hợp lý, ưu tiên việc quan trọng trước

c)

tiềm năng

d)

sự thử việc, thời gian thử việc

35.

specialise

/ˈspeʃəlaɪz/

a)

điều chỉnh cho phù hợp

b)

xe móc, xe kéo

c)

chuyên về lĩnh vực nào đó

d)

học phí

36.

shortlist

/ˈʃɔːtlɪst/

a)

tuyển dụng

b)

trình độ chuyên môn bằng cấp

c)

sơ tuyển

d)

thích hợp, phù hợp

37.

unique

/juˈniːk/

a)

đặc biệt, khác biệt, độc nhất

b)

xe móc, xe kéo

c)

chuyên về lĩnh vực nào đó

d)

nói hay, nói với lời lẽ trau chuốt

38.
challenging (adj) /ˈtʃælɪndʒɪŋ/
a)
thách thức
b)
theo thời vụ, tạm thời
c)
tiền thưởng
d)
thư xin việc
39.
rewarding (adj) /rɪˈwɔːdɪŋ/
a)
xứng đáng
b)
lặp đi lặp lại
c)
bán thời gian
d)
ngoài giờ
40.
accountant /əˈkaʊn.tənt/
a)
n.nhân viên kế toán
b)
v.chăm sóc, trông nom
c)
v. từ bỏ
d)
a. căng thẳng, áp lực
41.
babysitter /ˈbeɪ.biˌsɪt.ər/
a)
n.người trông trẻ
b)
n.trình độ chuyên môn, bằng cấp
c)
v. thăng tiến
d)
a.được trả lương cao
42.
flexible /ˈfleksəbl/
a)
a. linh động, linh hoạt
b)
n.vị trí còn trống
c)
a.xứng đáng, bổ ích
d)
a. thích hợp, phù hợp
43.
enthusiastic /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/
a)
a.hăng hái, nhiệt tình
b)
a.có trách nhiệm
c)
(adj) theo thời vụ, tạm thời
d)
n.từ thiện
44.
interview /ˈɪntəvjuː/
a)
n.cuộc phỏng vấn
b)
(n) tiền công trả theo tuần
c)
tập trung vào
d)
a.bán thời gian
45.

Chọn từ với nghĩa:

nguyên tắc, yếu tố cơ bản

a)

platform

b)

background

c)

principle

d)

rule

46.

Chọn nghĩa và loại từ:

economical

a)

(n)

b)

(adj)

c)

tiết kiệm

d)

công nghiệp hóa

47.

Chọn nghĩa và loại từ:

generous

a)

hào phóng

b)

quan tâm

c)

(n)

d)

(adj)

48.

apply

/əˈplaɪ/

a)

hoạt ngôn, nói năng lưu loát

b)

thực tập sinh, người học việc

c)

nộp đơn, đệ trình

d)

dễ gần, dễ tiếp cận

49.

applicant

/ˈæplɪkənt/

a)

học thuật, giỏi các môn học thuật

b)

tuân theo, phù hợp

c)

nhân viên hành chính

d)

người nộp đơn xin việc

50.

relevant

/ˈreləvənt/

a)

tuyển dụng

b)

trình độ chuyên môn bằng cấp

c)

sơ tuyển

d)

thích hợp, phù hợp