wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 Vocabulary Challenge

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ '书' (shū)?

a)

Tạp chí

b)

Sách

c)

Thư

d)

Báo

2.

Chữ Hán của từ “ăn”

a)

b)

c)

d)

3.

Chữ Hán của từ “bạn bè”

a)

朋友

b)

同伴

c)

伙伴

d)

知己

4.

Chữ Hán của từ “vui vẻ”.

a)

愉快

b)

快乐

c)

兴奋

d)

悲伤

5.

Nghĩa của từ “学校”

a)

Đại học

b)

Trường học

c)

Thư viện

d)

Lớp học

6.

chữ Hán của từ “uống”

a)

吃 (chī)

b)

喝 (hē)

c)

走 (zǒu)

d)

看 (kàn)

7.

Cho nghĩa từ '家' (jiā)?

a)

Nhà / Gia đình

b)

Trường

c)

Vườn

8.

Chữ Hán của từ “nhìn”

a)

b)

看见

c)

观看

d)

9.

Chữ Hán của từ “giáo viên”

a)

医生

b)

学生

c)

朋友

d)

老师

10.

Chữ Hán của từ “ đi”

a)

去 (qù)

b)

停 (tíng)

c)

来 (lái)

d)

走 (zǒu)

11.

Nghĩa của từ '天气' (tiānqì) ?

a)

Khí hậu

b)

Nhiệt độ

c)

Thời tiết

d)

Mưa

12.

Chữ Hán của từ “mua”.

a)

b)

购物

c)

购买

d)

买东西

13.

Nghĩa của từ '大' (dà)?

a)

To, lớn

b)

Vừa

c)

Nhỏ, bé

d)

Ngắn, lùn

14.

Nghĩa của từ “chạy”

a)

玩 (wán)

b)

跳 (tiào)

c)

跑 (pǎo)

d)

唱 (chàng)

15.

Chữ Hán của từ “nước”

a)

b)

c)

d)