wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về glucid và carbohydrate

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò chính của glucid trong cơ thể là gì?

a)

Cung cấp vitamin

b)

Cung cấp năng lượng

c)

Tạo hình tế bào

d)

Điều hòa hormone

2.

Maltose là đường khử hay không khử?

a)

Không khử

b)

Khử

c)

Cả hai

d)

Không xác định

3.

Cấu tạo chính của tinh bột là gì?

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Galactose

d)

Ribose

4.

Enzyme nào thủy phân maltose thành glucose?

a)

Amylase

b)

Lactase

c)

Maltase

d)

Sucrase

5.

Sự tạo thành glycogen chủ yếu xảy ra ở đâu?

a)

Tim

b)

Gan và cơ

c)

Thận

d)

Não

6.

Quá trình nào sau đây không liên quan đến chuyển hóa glucid?

a)

Đường phân

b)

Tổng hợp glycogen

c)

Tạo protein

d)

Thủy phân tinh bột

7.

Cấu trúc nào của glucose hình thành đồng phân quang học?

a)

Cấu trúc mạch thẳng

b)

Cấu trúc vòng

c)

Cả hai

d)

Không có đồng phân

8.

Chất nào sau đây là monosaccharide phổ biến nhất trong tự nhiên?

a)

Fructose

b)

Galactose

c)

Mannose

d)

Glucose

9.

Lactose được cấu tạo từ các monosaccharide nào?

a)

Glucose và Fructose

b)

Galactose và Glucose

c)

Glucose và Maltose

d)

Fructose và Galactose

10.

Chất nào sau đây không phải là polysaccharide?

a)

Glycogen

b)

Cellulose

c)

Saccarose

d)

Chitin

11.

Cấu trúc của cellulose là gì?

a)

Mạch thẳng từ glucose

b)

Mạch nhánh từ glucose

c)

Mạch xoắn từ fructose

d)

Mạch vòng từ galactose

12.

Quá trình nào liên quan đến việc tổng hợp glucose từ các ose khác?

a)

Đường phân

b)

Tạo glycogen

c)

Gluconeogenesis

d)

Thủy phân tinh bột

13.

Tác dụng của amylase là gì?

a)

Thủy phân protein

b)

Thủy phân glucid

c)

Thủy phân lipid

d)

Tổng hợp glucid

14.

Cấu tạo nào của glycogen có mức độ phân nhánh cao hơn?

a)

Cellulose

b)

Amylose

c)

Amylopectin

d)

Chitin

15.

Mạch thẳng của tinh bột được tạo thành từ liên kết nào?

a)

α-1,6-glycoside

b)

α-1,4-glycoside

c)

β-1,4-glycoside

d)

β-1,6-glycoside

16.

Đường nào sau đây là đường không khử?

a)

Maltose

b)

Sucrose

c)

Lactose

d)

Glucose

17.

Galactose thuộc loại đường nào?

a)

Monosaccharide

b)

Disaccharide

c)

Polysaccharide

d)

Oligosaccharide

18.

Cấu trúc nào không có khả năng phản ứng cao trong monosaccharide?

a)

Nhóm -OH ở vị trí α

b)

Nhóm carbonyl

c)

Nhóm -OH ở vị trí β

d)

Nhóm -CHO

19.

Quá trình nào liên quan đến sự thoái hóa glucose?

a)

Glycogenolysis

b)

Glycogenesis

c)

Tạo lactate

d)

Cả A và C

20.

Chất nào sau đây có khả năng nhường điện tử?

a)

Monosaccharide

b)

Disaccharide

c)

Polysaccharide

d)

Tất cả các loại trên

21.

Phản ứng nào tạo ra glycoside từ monosaccharide?

a)

Phản ứng oxi hóa

b)

Phản ứng ester hóa

c)

Liên kết glycoside

d)

Phản ứng khử

22.

Chất nào là thành phần chính của hemicellulose?

a)

Glucose

b)

Galactose

c)

Arabinose

d)

Fructose

23.

Phản ứng thủy phân của glucid xảy ra ở đâu trong cơ thể?

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Gan

d)

Miệng

24.

Quá trình nào sau đây không xảy ra trong bào tương?

a)

Đường phân

b)

Tạo glycogen

c)

Tạo ATP

d)

Tạo glucose

25.

Chất nào sau đây là thành phần cấu trúc của vách tế bào vi khuẩn?

a)

Cellulose

b)

Glycogen

c)

Peptidoglycan

d)

Chitin

26.

Lipid là gì?

a)

Chất chuyển hóa của acid béo

b)

Chất béo không hòa tan trong nước

c)

Chất dinh dưỡng cung cấp năng lượng

d)

Tất cả các đáp án trên

27.

Vai trò chính của lipid trong cơ thể là gì?

a)

Cung cấp protein

b)

Cung cấp năng lượng

c)

Tạo enzyme

d)

Tạo hormone

28.

Lipid dự trữ chủ yếu tồn tại dưới dạng nào?

a)

Cholesterol

b)

Triglycerid

c)

Phospholipid

d)

Sphingolipid

29.

Acid béo thường có bao nhiêu nguyên tử carbon?

a)

2 đến 10

b)

4 đến 36

c)

12 đến 24

d)

20 đến 40

30.

Acid béo nào sau đây có 2 liên kết đôi?

a)

Palmitoleic

b)

Oleic

c)

Linoleic

d)

Archidonic

31.

Chức năng của lipid màng là gì?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Tạo hình cho tế bào

c)

Duy trì nhiệt độ cơ thể

d)

Giải phóng acid béo

32.

Glycerol có bao nhiêu chức rượu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

33.

Chylomicron có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Vận chuyển cholesterol

b)

Vận chuyển triglycerid từ ruột

c)

Tổng hợp lipid

d)

Thoái hóa lipid

34.

Lipid tạp bao gồm những thành phần nào?

a)

Acid béo và alcol

b)

Acid béo, alcol và nhóm khác

c)

Chỉ acid béo

d)

Chỉ alcol

35.

Lipid nào có thể hòa tan trong nước?

a)

Triglycerid

b)

Cholesterol

c)

Lipoprotein

d)

Acid béo

36.

Chức năng của cholesterol là gì?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Tạo hormone steroid

c)

Tạo enzyme

d)

Tạo kháng thể

37.

Acid béo nào sau đây là acid béo bão hòa?

a)

Oleic

b)

Linoleic

c)

Stearic

d)

Linolenic

38.

Thành phần nào sau đây không phải là lipid?

a)

Triglycerid

b)

Cholesterol

c)

Glucose

d)

Phospholipid

39.

Lipid nào là thành phần chính của màng tế bào?

a)

Triglycerid

b)

Cholesterol

c)

Phospholipid

d)

Sphingolipid

40.

Quá trình tiêu hóa lipid bắt đầu ở đâu?

a)

Miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Tá tràng

41.

Sự hấp thu lipid chủ yếu xảy ra ở đâu?

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Đại tràng

d)

Gan

42.

Chất nào tạo thành chylomicron sau khi hấp thu lipid?

a)

Cholesterol

b)

Triglycerid

c)

Monoglyceride

d)

Cả B và C

43.

Lipid nào có cấu tạo phức tạp nhất?

a)

Glycerid

b)

Sphingolipid

c)

Cholesterol

d)

Phospholipid

44.

Phospholipid có vai trò gì?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Tạo màng tế bào

c)

Vận chuyển vitamin

d)

Tạo hormone

45.

Acid béo nào có cấu trúc vòng?

a)

Palmitic

b)

Linoleic

c)

Prostaglandin

d)

Oleic

46.

Cholesterol được tổng hợp chủ yếu ở đâu trong cơ thể?

a)

Gan

b)

Thận

c)

Tim

d)

Não

47.

Chylomicron giàu cholesterol sẽ được đưa về đâu sau khi vận chuyển?

a)

Tim

b)

Gan

c)

Phổi

d)

Thận

48.

Sự thoái hóa cholesterol chủ yếu xảy ra ở đâu?

a)

Gan

b)

Ruột

c)

Tim

d)

Não

49.

Lipid nào được gọi là glyceride?

a)

Phospholipid

b)

Triglycerid

c)

Cholesterol

d)

Sphingolipid

50.

Acid béo nào có 1 liên kết đôi?

a)

Stearic

b)

Oleic

c)

Arachidonic

d)

Linoleic

51.

Lipid nào tham gia vào việc vận chuyển vitamin tan trong dầu?

a)

Cholesterol

b)

Phospholipid

c)

Triglycerid

d)

Lipoprotein

52.

Nguyên liệu chính để tổng hợp cholesterol là gì?

a)

Acetyl-CoA

b)

Glycerol

c)

Acid béo

d)

Glucose

53.

Lipid nào là thành phần chính của lipoprotein?

a)

Triglycerid

b)

Phospholipid

c)

Cholesterol

d)

Tất cả các đáp án trên

54.

Chức năng nào không phải của lipid?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Tham gia quá trình trao đổi chất

c)

Tạo kháng thể

d)

Tạo màng tế bào

55.

Acid béo cần thiết cho cơ thể nhưng không tự tổng hợp được được gọi là gì?

a)

Acid béo bão hòa

b)

Acid béo không bão hòa

c)

Acid béo thiết yếu

d)

Acid béo phụ thuộc

56.

Acid amin là gì?

a)

Hợp chất hữu cơ chứa nhóm amin và carboxylic

b)

Hợp chất chỉ có nhóm amin

c)

Hợp chất chỉ có nhóm carboxylic

d)

Hợp chất vô cơ

57.

Có bao nhiêu loại acid amin thường gặp trong cấu tạo protein?

a)

12

b)

20

c)

22

d)

30

58.

Acid amin nào không có tính lưỡng tính?

a)

Glycine

b)

Proline

c)

Lysine

d)

Serine

59.

Protein được định nghĩa là gì?

a)

Hợp chất có trọng lượng phân tử thấp

b)

Hợp chất có trọng lượng phân tử lớn gồm nhiều chuỗi polypeptid

c)

Hợp chất chỉ có một chuỗi acid amin

d)

Hợp chất vô cơ

60.

Liên kết nào không có trong cấu trúc protein?

a)

Liên kết peptide

b)

Liên kết disulfua

c)

Liên kết ion

d)

Liên kết ester

61.

Protein thuần chỉ được cấu tạo từ gì?

a)

Acid amin

b)

Acid béo

c)

Vitamin

d)

Khoáng chất

62.

Protein tạp bao gồm những thành phần nào?

a)

Chỉ acid amin

b)

Acid amin và nhóm ngoại

c)

Chỉ nhóm ngoại

d)

Chất vô cơ

63.

Tính chất nào của protein được ứng dụng trong điện di?

a)

Tính hòa tan

b)

Tính lưỡng tính

c)

Tính kết tủa

d)

Tính biến tính

64.

Sự tiêu hóa protid bắt đầu ở đâu trong cơ thể?

a)

Miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Đại tràng

65.

Peptid là gì?

a)

Một loại acid amin

b)

Chuỗi các acid amin nối với nhau

c)

Một loại protein

d)

Một chất dinh dưỡng

66.

Acid amin phân cực có đặc điểm gì?

a)

Không hòa tan trong nước

b)

Hòa tan trong nước

c)

Chỉ chứa nhóm amin

d)

Không có nhóm carboxylic

67.

Chức năng nào không phải của protein?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Tạo cấu trúc tế bào

c)

Lưu trữ vitamin

d)

Tạo hormone

68.

Chuyển hóa protein liên quan đến quá trình nào?

a)

Tiêu hóa

b)

Hấp thu

c)

Tổng hợp

d)

Tất cả các đáp án trên

69.

Liên kết nào giúp duy trì cấu trúc bậc 2 của protein?

a)

Liên kết peptide

b)

Liên kết hydrogen

c)

Liên kết disulfua

d)

Liên kết ion

70.

Chức năng của chu trình urea là gì?

a)

Tổng hợp acid amin

b)

Đào thải NH3

c)

Tiêu hóa protein

d)

Tổng hợp glucose

71.

Acid amin nào có nhóm R đặc biệt nhất?

a)

Glycine

b)

Proline

c)

Cysteine

d)

Serine

72.

Quá trình nào xảy ra khi protein bị biến tính?

a)

Chuyển hóa

b)

Phân hủy

c)

Thay đổi cấu trúc

d)

Tổng hợp

73.

Protein hòa tan trong dung dịch nào?

a)

Nước cất

b)

Dung dịch muối loãng

c)

Dung dịch acid

d)

Dung dịch kiềm

74.

Liên kết nào giúp hình thành cấu trúc bậc 3 của protein?

a)

Liên kết peptide

b)

Liên kết disulfua

c)

Liên kết ion

d)

Tất cả các đáp án trên

75.

Acid amin nào có khả năng tạo liên kết disulfua?

a)

Methionine

b)

Cysteine

c)

Glycine

d)

Alanine

76.

Tính trung hòa điện tích của protein được thực hiện bằng cách nào?

a)

Dùng acid

b)

Dùng kiềm

c)

Dùng chất điện giải

d)

Dùng dung dịch muối

77.

Protein nào có thể làm chất xúc tác trong cơ thể?

a)

Enzyme

b)

Hormone

c)

Kháng thể

d)

Cả A và B

78.

Acid amin nào được xem là acid amin thiết yếu?

a)

Glycine

b)

Alanine

c)

Lysine

d)

Serine

79.

Sự hấp thu acid amin diễn ra chủ yếu ở đâu?

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Đại tràng

d)

Gan

80.

Chất nào có thể tạo thành từ gốc amine?

a)

Acid cetonic

b)

Chất béo

c)

Vitamin

d)

Glucose

81.

Chức năng nào không phải của acid amin?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Tạo protein

c)

Tạo hormone

d)

Tạo vitamin

82.

Acid amin nào có gốc R đơn giản nhất?

a)

Glycine

b)

Serine

c)

Alanine

d)

Cysteine

83.

Quá trình nào xảy ra khi protein không được tiêu hóa?

a)

Tích tụ

b)

Biến tính

c)

Tổng hợp

d)

Phân hủy

84.

Acid amin nào có thể tham gia vào sự hình thành protein?

a)

Alanine

b)

Glucose

c)

Cholesterol

d)

Vitamin C

85.

Hemoglobin (Hb) là gì?

a)

Một loại lipid

b)

Một loại protein chứa sắt

c)

Một loại carbohydrate

d)

Một loại axit nucleic

86.

Công thức hóa học của Hemoglobin là:

a)

C2952H4664N812O832S8Fe4

b)

C2952H4664N812O832S8

c)

C2952H4664N812O832Fe

d)

C2952H4664N812O832S8Fe

87.

Hemoglobin chủ yếu có trong loại tế bào nào?

a)

Bạch cầu

b)

Tiểu cầu

c)

Erythrocyte (hồng cầu)

d)

Tế bào biểu mô

88.

Globin trong Hemoglobin có bao nhiêu chuỗi polypeptid?

a)

2 chuỗi

b)

4 chuỗi

c)

6 chuỗi

d)

8 chuỗi

89.

Mỗi chuỗi α của Hemoglobin chứa bao nhiêu axit amin?

a)

141

b)

146

c)

150

d)

120

90.

Phân tử 2,3 diphosphoglycerate (DPG) có tác dụng gì?

a)

Tăng ái lực của Hb với oxy

b)

Giảm ái lực của Hb với oxy

c)

Tăng độ bão hòa oxy

d)

Giảm sản xuất Hb

91.

Hemoglobin kết hợp thuận nghịch với oxy tạo thành:

a)

MetHb

b)

oxyHb

c)

dioxyt carbon

d)

CO2

92.

Sự oxy hóa của Fe trong Hemoglobin tạo ra:

a)

oxyHb

b)

metHb

c)

biliverdin

d)

bilirubin

93.

Chức năng chính của Hemoglobin là gì?

a)

Vận chuyển glucose

b)

Vận chuyển oxy

c)

Vận chuyển carbon dioxide

d)

Vận chuyển lipid

94.

Tính chất enzym của Hemoglobin có liên quan đến:

a)

Khả năng vận chuyển oxy

b)

Khả năng gắn kết với carbon dioxide

c)

Khả năng xúc tác một số phản ứng

d)

Khả năng tạo bilirubin

95.

Sinh tổng hợp Hemoglobin bao gồm hai thành phần chính là:

a)

Globin và heme

b)

Heme và vitamin C

c)

Globin và glucose

d)

Heme và protoporphyrin

96.

Số lượng phân tử oxy mà một phân tử Hemoglobin có thể gắn kết là:

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

97.

Huyết sắc tố thai nhi được gọi là:

a)

HbA

b)

HbF

c)

HbA2

d)

HbM

98.

Trong quá trình thoái hóa Hemoglobin, porphyrin được chuyển hóa thành:

a)

Biliverdin và bilirubin

b)

H2O và CO2

c)

Glucose

d)

Cholesterol

99.

Nhiễm sắc thể nào chứa locus α-globin?

a)

Nhiễm sắc thể 11

b)

Nhiễm sắc thể 16

c)

Nhiễm sắc thể 21

d)

Nhiễm sắc thể 4

100.

Trong mỗi bán đơn vị Hb, Fe2+ liên kết với:

a)

Histidin

b)

Glycin

c)

Alanin

d)

Serin