wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Hemoglobin và Nucleic Acid

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng của enzym diaphorase là gì?

a)

Tạo Hemoglobin

b)

Khử độc metHb

c)

Tăng cường sản xuất DPG

d)

Giảm oxy hóa

2.

Hemoglobin có màu gì khi gắn với oxy?

a)

Đỏ thẫm

b)

Đỏ tươi

c)

Xanh

d)

Vàng

3.

Tính chất nào dưới đây không phải là tính chất của Hemoglobin?

a)

Kết hợp với oxy

b)

Kết hợp với carbon dioxide

c)

Tạo nhiệt

d)

Kết hợp với ion kim loại

4.

Khi Hb gắn với 4 phân tử oxy, nó được gọi là:

a)

DeoxyHb

b)

oxyHb

c)

metHb

d)

HbF

5.

Acid nucleic là gì?

a)

Polyme của protein

b)

Polyme của nucleotid

c)

Polyme của axit béo

d)

Polyme của carbohydrate

6.

Thành phần nào dưới đây không có trong ADN?

a)

Thymine (T)

b)

Uracile (U)

c)

Adenine (A)

d)

Guanine (G)

7.

Cấu trúc của nucleotide bao gồm:

a)

Một đường pentose, một base nitơ, và một nhóm phosphat

b)

Một acid amin, một base nitơ, và một nhóm phosphat

c)

Một lipid, một đường pentose, và một nhóm phosphat

d)

Một đường pentose, một acid béo, và một nhóm phosphat

8.

Base nitơ nào có trong ARN nhưng không có trong ADN?

a)

Adenine

b)

Uracile

c)

Cytosine

d)

Thymine

9.

Nucleoside là gì?

a)

Một nucleotide không có nhóm phosphat

b)

Một nucleotide có nhóm phosphat

c)

Một base nitơ liên kết với đường pentose

d)

Cả A và C đều đúng

10.

Chức năng chính của nucleotide là gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Truyền thông tin di truyền

c)

Cung cấp năng lượng

d)

Tất cả đều đúng

11.

ATP là viết tắt của:

a)

Adenosine triphosphate

b)

Adenosine diphosphate

c)

Adenosine monophosphate

d)

Adenosine phosphate

12.

Cấu trúc DNA có hình dạng gì?

a)

Xoắn đơn

b)

Xoắn đôi

c)

Xoắn ba

d)

Xoắn bốn

13.

Quá trình thoái hóa nucleotide diễn ra chủ yếu ở đâu trong cơ thể?

a)

Gan

b)

Thận

c)

Ruột

d)

Tụy

14.

Base pyrimidine trong ADN bao gồm:

a)

Adenine, Guanine

b)

Cytosine, Thymine

c)

Uracile, Guanine

d)

Adenine, Cytosine

15.

Nucleotidase là enzyme có tác dụng gì?

a)

Tham gia tổng hợp protein

b)

Phân giải nucleotide

c)

Tạo ra ATP

d)

Tham gia tổng hợp ADN

16.

Nucleotid nào là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nucleotide mới?

a)

AMP

b)

IMP

c)

GMP

d)

UMP

17.

Quá trình tổng hợp purin có bao nhiêu giai đoạn chính?

a)

Một giai đoạn

b)

Hai giai đoạn

c)

Ba giai đoạn

d)

Bốn giai đoạn

18.

Chất nào không phải là sản phẩm cuối cùng của quá trình thoái hóa purin?

a)

Ure

b)

β-alanin

c)

β-aminoisobutyrat

d)

AMP

19.

Coenzyme A có vai trò gì trong chuyển hóa?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Tham gia tổng hợp nucleotid

c)

Làm trung gian trong chuyển hóa

d)

Tạo ra ATP

20.

Nguyên liệu chính để tổng hợp pyrimidin là:

a)

Glucose

b)

Ribose

c)

Nucleotide

d)

Acetyl-CoA

21.

Quá trình tổng hợp nucleotide mới được điều hòa bằng cơ chế gì?

a)

Feedback

b)

Phản hồi

c)

Tăng cường

d)

Giảm thiểu

22.

Base nào không có trong nucleotide của ARN?

a)

Adenine

b)

Guanine

c)

Cytosine

d)

Thymine

23.

Cấu trúc nào của DNA có thể quan sát được trong các sinh vật chức năng?

a)

Dạng A

b)

Dạng B

c)

Dạng Z

d)

Cả B và C

24.

Chức năng chính của ADN là gì?

a)

Mang thông tin di truyền

b)

Tổng hợp protein

c)

Cung cấp năng lượng

d)

Tham gia chuyển hóa

25.

Tỷ trọng của máu nằm trong khoảng nào?

a)

1,000 – 1,050

b)

1,050 – 1,060

c)

1,060 – 1,070

d)

1,070 – 1,080

26.

Độ pH của máu dao động trong khoảng nào?

a)

6,8 – 7,2

b)

7,2 – 7,4

c)

7,38 – 7,42

d)

7,5 – 8,0

27.

Hồng cầu chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trong máu?

a)

1%

b)

4%

c)

95%

d)

65%

28.

Chức năng chính của hồng cầu là gì?

a)

Tiêu diệt vi khuẩn

b)

Vận chuyển oxy và cacbonic

c)

Đông máu

d)

Tham gia phản ứng miễn dịch

29.

Bạch cầu chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trong máu?

a)

4%

b)

1%

c)

95%

d)

10%

30.

Tiểu cầu có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Vận chuyển oxy

b)

Tham gia đáp ứng miễn dịch

c)

Chịu trách nhiệm trong quá trình đông máu

d)

Vận chuyển hormone

31.

Huyết tương chứa bao nhiêu phần trăm nước?

a)

50%

b)

70%

c)

90%

d)

95%

32.

Chức năng chính của bạch cầu là gì?

a)

Vận chuyển oxy

b)

Tiêu diệt tác nhân gây nhiễm trùng

c)

Đông máu

d)

Vận chuyển hormone

33.

Tiểu cầu tham gia vào quá trình nào?

a)

Vận chuyển oxy

b)

Tổng hợp protein

c)

Hình thành cục máu đông

d)

Tham gia vào phản ứng miễn dịch

34.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến chỉ số khúc xạ của máu?

a)

Nồng độ protein

b)

Tỷ trọng

c)

Áp suất thẩm thấu

d)

Độ nhớt

35.

Chức năng của albumin trong huyết tương là gì?

a)

Vận chuyển khí

b)

Giữ áp suất thẩm thấu của huyết tương

c)

Tham gia đông máu

d)

Cung cấp năng lượng

36.

Độ nhớt của máu phụ thuộc vào:

a)

Nồng độ hormone

b)

Nồng độ protein và tế bào máu

c)

Tỷ trọng

d)

Độ pH

37.

Áp suất thẩm thấu của máu bình thường khoảng bao nhiêu?

a)

6,5 – 7,0 atm

b)

7,0 – 7,5 atm

c)

7,2 – 8,1 atm

d)

8,0 – 8,5 atm

38.

Chức năng của huyết tương là gì?

a)

Vận chuyển oxy

b)

Tiêu diệt vi khuẩn

c)

Vận chuyển các chất dinh dưỡng và chất thải

d)

Tạo ra tế bào máu

39.

Gan có vai trò gì trong quá trình tạo mật?

a)

Tổng hợp protein

b)

Chuyển hóa glucid

c)

Tạo acid mật từ cholesterol

d)

Giữ chất độc

40.

Thành phần chính của mật bao gồm:

a)

Chất béo

b)

Protein

c)

Acid mật và muối mật

d)

Carbohydrate

41.

Chức năng chính của gan trong chuyển hóa lipid là gì?

a)

Tổng hợp glycogen

b)

Sản xuất mật

c)

Tổng hợp triglycerid và cholesterol

d)

Tạo ure

42.

Bilirubin tự do được tạo ra từ:

a)

Hồng cầu

b)

Gan

c)

Thận

d)

Tụy

43.

Cytocrom P450 tham gia vào quá trình nào?

a)

Tạo mật

b)

Khử độc hóa học

c)

Chuyển hóa glucid

d)

Tổng hợp protein

44.

Xét nghiệm nào được sử dụng để đánh giá sự hủy hoại tế bào gan?

a)

Bilirubin

b)

GOT và GPT

c)

Albumin

d)

ALP

45.

Bilirubin liên hợp tăng cao trong trường hợp nào?

a)

Vàng da trước gan

b)

Viêm gan

c)

Tắc mật

d)

Tất cả đều đúng

46.

Chức năng của albumin trong huyết thanh là gì?

a)

Tham gia đông máu

b)

Giúp duy trì áp suất thẩm thấu

c)

Vận chuyển glucose

d)

Tiêu diệt vi khuẩn

47.

Xét nghiệm nào cho biết tình trạng ứ mật?

a)

Bilirubin huyết thanh

b)

GOT

c)

Albumin

d)

GGT

48.

Chức năng nào không phải của gan?

a)

Tạo mật

b)

Tổng hợp hormone

c)

Khử độc

d)

Tổng hợp acid béo

49.

Chất nào được tạo ra từ quá trình khử độc amoniac?

a)

Bilirubin

b)

Ure

c)

Protein

d)

Acid mật

50.

GGT là enzyme có mặt chủ yếu ở đâu?

a)

Tim

b)

Thận

c)

Gan

d)

Tụy

51.

Thời gian prothrombin bình thường là bao nhiêu?

a)

5-10 giây

b)

10-15 giây

c)

15-20 giây

d)

20-30 giây

52.

Chức năng chính của gan trong chuyển hóa glucid là gì?

a)

Tạo ure

b)

Tổng hợp glycogen

c)

Tạo acid béo

d)

Vận chuyển amin

53.

Xét nghiệm nào giúp đánh giá chức năng tổng hợp của gan?

a)

Bilirubin

b)

Albumin huyết thanh

c)

GOT

d)

ALP

54.

Alpha-fetoprotein (AFP) là gì?

a)

Một loại enzyme

b)

Một loại hormone

c)

Một glucoprotein do gan bào thai sản xuất

d)

Một loại acid mật

55.

Tăng bilirubin tự do trong máu thường liên quan đến:

a)

Tắc mật

b)

Viêm gan

c)

Khả năng tạo bilirubin liên hợp không đủ

d)

Ung thư gan

56.

Thành phần nào không có trong mật?

a)

Cholesterol

b)

Acid mật

c)

Albumin

d)

Muối mật

57.

Xét nghiệm nào không phải là xét nghiệm chức năng gan?

a)

Bilirubin

b)

GOT

c)

Hemoglobin

d)

Albumin

58.

Vàng da tại gan thường xảy ra do:

a)

Tăng bilirubin gián tiếp

b)

Viêm gan

c)

Tắc mật

d)

Xơ gan

59.

Nhu cầu nước của người lớn là bao nhiêu?

a)

20ml/kg

b)

30ml/kg

c)

35ml/kg

d)

40ml/kg

60.

Nước trong cơ thể có các dạng nào?

a)

Nước tự do, nước kết hợp, nước hydrat hóa

b)

Nước cất, nước muối

c)

Nước ngọt, nước mặn

d)

Nước lạnh, nước nóng

61.

Cation nội bào chủ yếu là gì?

a)

Natri

b)

Canxi

c)

Kali

d)

Magnesi

62.

Vai trò nào không thuộc về nước trong cơ thể?

a)

Dung môi hòa tan

b)

Tham gia phản ứng hóa học

c)

Tổng hợp protein

d)

Điều hòa thân nhiệt

63.

Hệ đệm nào là hệ đệm quan trọng nhất trong cơ thể?

a)

Hệ đệm phosphat

b)

Hệ đệm bicarbonat

c)

Hệ đệm protein

d)

Hệ đệm carbonic

64.

Thành phần nào chiếm khoảng 60% trọng lượng cơ thể ở nam giới?

a)

Protein

b)

Nước

c)

Chất béo

d)

Carbohydrate

65.

Nồng độ natri trong dịch ngoại bào là khoảng bao nhiêu?

a)

12 mEq/L

b)

140 mEq/L

c)

3-5 mEq/L

d)

70 mEq/L

66.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến sự hấp thu muối?

a)

Hormone

b)

Tuổi tác

c)

Chế độ ăn uống

d)

Màu sắc da

67.

Huyết áp có tác dụng gì trong điều hòa nước và chất điện giải?

a)

Tăng hấp thu muối

b)

Giảm áp suất thẩm thấu

c)

Tăng bài xuất nước

d)

Điều hòa thông qua hệ thống Renin-Angiotensin

68.

pH máu bình thường là bao nhiêu?

a)

7.2 - 7.4

b)

7.35 - 7.45

c)

7.4 - 7.6

d)

7.0 - 7.3

69.

Thành phần nào không phải là muối vô cơ?

a)

Natri

b)

Canxi

c)

Glucose

d)

Kali

70.

Vai trò của aldosteron là gì?

a)

Tăng huyết áp

b)

Tăng thải trừ nước

c)

Tăng hấp thu Na+ và K+

d)

Tăng sản xuất nước tiểu

71.

Cơ chế nào điều hòa chuyển hóa nước và các chất vô cơ?

a)

Chỉ có cơ chế thần kinh

b)

Chỉ có cơ chế nội tiết

c)

Cả cơ chế thần kinh và nội tiết

d)

Cơ chế vật lý

72.

Cơ quan nào đóng vai trò chính trong điều hòa nước và chất điện giải?

a)

Tim

b)

Gan

c)

Thận

d)

Phổi

73.

Nước bài xuất khỏi cơ thể chủ yếu qua đâu?

a)

Mồ hôi

b)

Nước tiểu

c)

Phân

d)

Tất cả đều đúng

74.

Nồng độ H+ trong máu được giữ thăng bằng nhờ vào hệ đệm nào?

a)

Hệ đệm bicarbonat

b)

Hệ đệm phosphat

c)

Hệ đệm protein

d)

Tất cả đều đúng

75.

Áp lực thẩm thấu của máu được ước tính bằng công thức nào?

a)

Na + K + Cl

b)

Na x 2 + Ure + Glucose

c)

Na + Ca + Cl

d)

K + Ca + P

76.

Nhu cầu về các chất vô cơ phụ thuộc vào điều gì?

a)

Tuổi tác

b)

Chế độ dinh dưỡng

c)

Trạng thái sinh lý

d)

Tất cả đều đúng

77.

Cơ chế nào giúp nhận biết sự khát nước?

a)

Cảm giác ở dạ dày

b)

Trung tâm thần kinh ở hạ não

c)

Cảm giác ở da

d)

Cảm giác ở phổi

78.

Hệ đệm nào có vai trò trong việc duy trì thăng bằng pH máu?

a)

Hệ đệm phosphat

b)

Hệ đệm bicarbonat

c)

Hệ đệm protein

d)

Tất cả đều đúng

79.

Chức năng chính của thận là gì?

a)

Tiêu hóa

b)

Bài tiết

c)

Lọc máu

d)

Cả B và C

80.

Thận sản xuất hormone nào giúp điều chỉnh huyết áp?

a)

Insulin

b)

Erythropoietin

c)

Renin

d)

Adrenaline

81.

Thể tích nước tiểu trung bình ở người lớn trong 24 giờ là bao nhiêu?

a)

500-1000ml

b)

1000-1400ml

c)

1500-2000ml

d)

2000-2500ml

82.

Khi cơ thể cần giữ nước, thận sẽ:

a)

Tăng bài tiết nước

b)

Giảm bài tiết nước

c)

Không thay đổi

d)

Tăng lượng muối ra ngoài

83.

Cation chủ yếu trong dịch ngoại bào là gì?

a)

Kali

b)

Natri

c)

Magnesi

d)

Canxi

84.

Nước tiểu bình thường có màu sắc nào?

a)

Trong suốt

b)

Vàng nhạt đến hổ phách

c)

Đục

d)

Xanh lá cây

85.

pH của nước tiểu thường nằm trong khoảng nào?

a)

4-5

b)

5-6

c)

6-7

d)

7-8

86.

Chất nào không phải là một thành phần chính trong nước tiểu?

a)

Ure

b)

Creatinin

c)

Glucose

d)

Protein

87.

Một trong các chất bất thường có thể có trong nước tiểu là:

a)

Acetaminophen

b)

Glucose

c)

Creatinin

d)

Ure

88.

Khi nào thì nồng độ ure trong nước tiểu thường tăng?

a)

Khi ăn ít đạm

b)

Khi sốt cao

c)

Khi uống nhiều nước

d)

Khi có bệnh thận mạn

89.

Thận giữ vai trò gì trong thăng bằng acid-base?

a)

Tăng cường bài tiết acid

b)

Tăng cường bài tiết bicarbonate

c)

Cả A và B

d)

Không có vai trò

90.

Nồng độ creatinin trong nước tiểu bình thường ở nam giới là bao nhiêu?

a)

10-20 mg/kg

b)

20-25 mg/kg

c)

30-40 mg/kg

d)

40-50 mg/kg

91.

Thận điều chỉnh huyết áp bằng cách nào?

a)

Tăng bài tiết hormone

b)

Giảm lượng nước và muối

c)

Tăng lượng nước và muối

d)

Cả B và C

92.

Hormon nào giúp sản xuất hồng cầu?

a)

Renin

b)

Erythropoietin

c)

Aldosterone

d)

Cortisol

93.

Tính chất nào không phải là của nước tiểu bình thường?

a)

Có mùi khai

b)

Màu vàng nhạt

c)

Có mùi ceton

d)

Tỷ trọng 1.005 - 1.030

94.

Nước tiểu có thể đục như nước vo gạo khi có chất gì?

a)

Ure

b)

Dưỡng chấp

c)

Creatinin

d)

Acid uric

95.

Thận có thể lọc bao nhiêu lít máu mỗi ngày?

a)

50-100 lít

b)

100-150 lít

c)

150-200 lít

d)

200-250 lít

96.

Chất nào trong nước tiểu có thể tăng cao khi ăn nhiều đạm?

a)

Ure

b)

Creatinin

c)

Acid uric

d)

Tất cả đều đúng

97.

Nguyên nhân nào có thể dẫn đến tình trạng thiểu niệu?

a)

Đái tháo đường

b)

Thiếu nước

c)

Uống nhiều nước

d)

Cả A và C

98.

Chất nào là dấu hiệu của viêm thận trong nước tiểu?

a)

Glucose

b)

Hồng cầu

c)

Ure

d)

Creatinin

99.

Chất nào kh phải là thành phần chính của huyết tương

a)

Albumin

b)

Globulin miễn dịch

c)

Hồng cầu

d)

Hormone

100.

Các ion nào chủ yếu có trong huyết tương

a)

Natri và Clo

b)

Canxi và Magie

c)

Kali và Phosphat

d)

Sắt và Kẽm

101.

Huyết cầu nào không có nhân ở đvat có vú

a)

Bạch cầu

b)

Tiểu cầu

c)

Hồng cầu

d)

Tất cả đều có nhân

102.

Yếu tố nào kh phải là thành phần của huyết tương

a)

Protein huyết tương

b)

Các yếu tố đông máu

c)

Hồng cầu

d)

Chất thải

103.

Huyết tương có chứa chất nào sau đây

a)

Hemoglobin

b)

Tiểu cầu

c)

Albumin

d)

Hồng cầu

104.

Thành phần nào dưới đây kh có trong huyết tương

a)

Albumin

b)

Globulin miễn dịch

c)

Hồng cầu

d)

Hormone