wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

[Chủ đề: Cấu trúc màng tế bào & Protein màng] Màng tế bào được cấu tạo chủ yếu bởi thành phần nào?

a)

Một lớp lipid đơn

b)

Lớp lipid kép (bilayer)

c)

Lớp protein kép

d)

Lớp carbohydrate đơn

2.

[Chủ đề: Cấu trúc màng tế bào & Protein màng] Protein xuyên màng (integral protein) có đặc điểm gì về vị trí?

a)

Nằm hoàn toàn bên ngoài màng

b)

Chỉ bám vào bề mặt tế bào chất

c)

Thâm nhập và đi xuyên qua lớp lipid kép

d)

Liên kết cộng hóa trị với lipid bên ngoài

3.

[Chủ đề: Cấu trúc màng tế bào & Protein màng] Protein ngoại vi (peripheral protein) liên kết với màng bằng loại liên kết nào?

a)

Liên kết cộng hóa trị

b)

Liên kết không cộng hóa trị (yếu)

c)

Liên kết ion mạnh

d)

Liên kết peptide

4.

[Chủ đề: Cấu trúc màng tế bào & Protein màng] Miền xuyên màng của protein xuyên màng thường có tính chất gì?

a)

Ưa nước

b)

Kỵ nước

c)

Tích điện dương

d)

Tích điện âm

5.

[Chủ đề: Cấu trúc màng tế bào & Protein màng] Chức năng nào sau đây không phải của protein xuyên màng?

a)

Làm thụ thể

b)

Làm kênh vận chuyển

c)

Lưu trữ thông tin di truyền

d)

Tham gia chuỗi chuyển electron

6.

[Chủ đề: Cấu trúc màng tế bào & Protein màng] "Tính thấm chọn lọc" của màng tế bào nghĩa là gì?

a)

Mọi chất đều đi qua được

b)

Không chất nào đi qua được

c)

Chỉ một số phân tử nhất định đi qua được

d)

Chỉ nước mới đi qua được

7.

[Chủ đề: Cấu trúc màng tế bào & Protein màng] Aquaporin là kênh chuyên vận chuyển chất nào?

a)

Ion Na+

b)

Đường glucose

c)

Nước

d)

Protein

8.

[Chủ đề: Cấu trúc màng tế bào & Protein màng] Protein neo lipid nằm ở đâu so với lớp lipid kép?

a)

Xuyên qua màng

b)

Nằm bên ngoài nhưng liên kết cộng hóa trị với phân tử lipid trong màng

c)

Lơ lửng trong tế bào chất

d)

Nằm giữa hai lớp lipid

9.

[Chủ đề: Vận chuyển thụ động & Thẩm thấu] Khuếch tán là quá trình di chuyển của chất tan từ nơi có nồng độ ... đến nơi có nồng độ ...?

a)

Thấp -> Cao

b)

Cao -> Thấp

c)

Bằng nhau -> Thấp

d)

Thấp -> Bằng nhau

10.

[Chủ đề: Vận chuyển thụ động & Thẩm thấu] Loại chất nào có thể khuếch tán trực tiếp qua lớp lipid kép dễ dàng nhất?

a)

Ion tích điện (Na+, K+)

b)

Phân tử phân cực lớn (glucose)

c)

Khí nhỏ không phân cực (O2, CO2)

d)

Protein lớn

11.

[Chủ đề: Vận chuyển thụ động & Thẩm thấu] Thẩm thấu (osmosis) là sự di chuyển của ...?

a)

Chất tan qua màng

b)

Nước qua màng bán thấm

c)

Ion qua kênh protein

d)

Glucose qua bơm

12.

[Chủ đề: Vận chuyển thụ động & Thẩm thấu] Môi trường ưu trương (hypertonic) là môi trường có nồng độ chất tan ... so với bên trong tế bào?

a)

Cao hơn

b)

Thấp hơn

c)

Bằng nhau

d)

Không xác định

13.

[Chủ đề: Vận chuyển thụ động & Thẩm thấu] Môi trường nhược trương (hypotonic) là môi trường có nồng độ chất tan ... so với bên trong tế bào?

a)

Cao hơn

b)

Thấp hơn

c)

Bằng nhau

d)

Biến động

14.

[Chủ đề: Vận chuyển thụ động & Thẩm thấu] Môi trường đẳng trương (isotonic) có đặc điểm gì?

a)

Tế bào bị mất nước

b)

Tế bào bị phồng lên

c)

Không có sự di chuyển ròng của nước

d)

Màng tế bào bị vỡ

15.

[Chủ đề: Vận chuyển thụ động & Thẩm thấu] Khuếch tán được hỗ trợ (facilitated diffusion) cần yếu tố nào?

a)

Năng lượng ATP

b)

Protein vận chuyển (kênh hoặc chất mang)

c)

Bơm proton

d)

Ánh sáng

16.

[Chủ đề: Vận chuyển thụ động & Thẩm thấu] Kênh ion thường có cơ chế đóng/mở được gọi là gì?

a)

Kênh rò rỉ

b)

Kênh kiểm soát (gated channels)

c)

Kênh cố định

d)

Kênh tự do

17.

[Chủ đề: Vận chuyển thụ động & Thẩm thấu] Loại kênh ion mở ra khi có sự thay đổi điện thế màng gọi là gì?

a)

Kênh cơ học

b)

Kênh phối tử

c)

Kênh điện áp

d)

Kênh nhiệt

18.

[Chủ đề: Vận chuyển chủ động (Active Transport)] Vận chuyển chủ động di chuyển chất tan theo hướng nào?

a)

Cùng chiều gradient nồng độ (Cao -> Thấp)

b)

Ngược chiều gradient nồng độ (Thấp -> Cao)

c)

Ngẫu nhiên

d)

Chỉ di chuyển nước

19.

[Chủ đề: Vận chuyển chủ động (Active Transport)] Vận chuyển chủ động cần cung cấp yếu tố gì?

a)

Năng lượng (thường là ATP)

b)

Nước

c)

Ánh sáng mặt trời

d)

Nhiệt độ cao

20.

[Chủ đề: Vận chuyển chủ động (Active Transport)] Bơm Na+/K+ ATPase vận chuyển các ion theo tỉ lệ nào?

a)

3 Na+ vào, 2 K+ ra

b)

3 Na+ ra, 2 K+ vào

c)

2 Na+ ra, 3 K+ vào

d)

1 Na+ ra, 1 K+ vào

21.

[Chủ đề: Vận chuyển chủ động (Active Transport)] Loại bơm ion nào được tìm thấy trên màng lưới nội chất để vận chuyển Canxi?

a)

Bơm proton

b)

Bơm Canxi

c)

Bơm Natri

d)

Bơm Clo

22.

Đồng vận chuyển (Cotransport) là gì?

a)

Vận chuyển 1 chất duy nhất

b)

Vận chuyển 2 chất cùng lúc (cùng chiều hoặc ngược chiều)

c)

Vận chuyển thụ động không cần protein

d)

Vận chuyển chất thải ra khỏi tế bào

23.

Symport (Đồng càng) là hình thức vận chuyển 2 chất theo hướng nào?

a)

Ngược chiều nhau

b)

Cùng chiều nhau

c)

Vuông góc nhau

d)

Không xác định

24.

Antiport (Đối càng) là hình thức vận chuyển 2 chất theo hướng nào?

a)

Ngược chiều nhau

b)

Cùng chiều nhau

c)

Vào trong nhân

d)

Ra ngoài màng

25.

Quá trình tế bào "nuốt" các hạt lớn hoặc vi khuẩn gọi là gì?

a)

Ẩm bào (Pinocytosis)

b)

Thực bào (Phagocytosis)

c)

Thẩm thấu

d)

Khuếch tán

26.

Quá trình tế bào tiết các chất từ túi tiết ra ngoài màng gọi là gì?

a)

Nhập bào (Endocytosis)

b)

Xuất bào (Exocytosis)

c)

Thực bào

d)

Vận chuyển thụ động

27.

Ẩm bào (Pinocytosis) là quá trình tế bào lấy vào cái gì?

a)

Hạt rắn lớn

b)

Giọt dịch lỏng

c)

Khí oxy

d)

Nhiễm sắc thể

28.

Huyết sắc tố (Hemoglobin) có chức năng chính là gì?

a)

Vận chuyển chất thải

b)

Vận chuyển O2

c)

Đông máu

d)

Tiêu diệt vi khuẩn

29.

Máu đỏ tươi là do chứa nhiều chất nào?

a)

CO2

b)

O2 (gắn với Hemoglobin)

c)

Chất dinh dưỡng

d)

Huyết tương

30.

Tâm thu (Systole) là giai đoạn nào của tim?

a)

Tim giãn ra

b)

Tim co bóp bơm máu đi

c)

Tim nghỉ ngơi hoàn toàn

d)

Van tim mở

31.

Tâm trương (Diastole) là giai đoạn nào?

a)

Tim co bóp

b)

Tim giãn ra và nhận máu

c)

Máu chảy ra động mạch chủ

d)

Áp lực máu cao nhất

32.

Hệ tuần hoàn của động vật có vú là hệ tuần hoàn mấy vòng?

a)

Đơn

b)

Kép (2 vòng)

c)

Ba vòng

d)

Hở

33.

Mạch máu nào mang máu từ tim đi ra các cơ quan?

a)

Tĩnh mạch

b)

Động mạch

c)

Mao mạch

d)

Bạch huyết

34.

Mạch máu nào mang máu từ cơ quan trở về tim?

a)

Động mạch

b)

Tĩnh mạch

c)

Mao mạch

d)

Ống thận

35.

Khi CO2 làm thay đổi nồng độ pH, ảnh hưởng đến nhịp hô hấp thông qua nồng độ ion nào?

a)

Na+

b)

H+ (liên quan đến tính axit)

c)

K+

d)

Ca2+

36.

Hô hấp là quá trình lấy khí ... và thải khí ...?

a)

CO2 / O2

b)

O2 / CO2

c)

N2 / O2

d)

O2 / N2

37.

Đơn vị cấu tạo cơ bản của sự sống là gì?

a)

b)

Tế bào

c)

Cơ quan

d)

Hệ cơ quan

38.

Thành phần nào giúp ngăn cách tế bào với môi trường ngoài?

a)

Nhân

b)

Màng tế bào

c)

Ti thể

d)

Ribosome

39.

Chất lỏng vận chuyển trong mạch máu được gọi là gì?

a)

Bạch huyết

b)

Máu

c)

Dịch mô

d)

Nước tiểu

40.

Trong chu kỳ tim, máu được bơm từ tâm thất ra đâu?

a)

Tâm nhĩ

b)

Động mạch

c)

Tĩnh mạch

d)

Phổi (trực tiếp từ tâm nhĩ)

41.

Protein vận động (motor protein) kinesin di chuyển trên sợi nào?

a)

Sợi actin

b)

Vi ống (microtubules)

c)

Sợi trung gian

d)

Màng tế bào

42.

Protein myosin di chuyển dọc theo sợi nào?

a)

Vi ống

b)

Sợi actin

c)

DNA

d)

Collagen

43.

Nguồn năng lượng trực tiếp cho protein vận động là gì?

a)

Glucose

b)

ATP

c)

Nhiệt năng

d)

Ánh sáng

44.

Chất nào là nguồn năng lượng trực tiếp chính của cơ thể?

a)

Glucose

b)

ATP

c)

NADH

d)

Lipid

45.

Tế bào thực vật có loại bơm nào đặc trưng ở màng plasma?

a)

Bơm Na+/K+

b)

Bơm H+

c)

Bơm Ca2+

d)

Bơm Glucose

46.

Gradient điện hóa bao gồm hai thành phần nào?

a)

Gradient nồng độ và gradient nhiệt độ

b)

Gradient nồng độ và gradient điện thế

c)

Gradient áp suất và gradient thể tích

d)

Gradient hóa học và gradient vật lý

47.

Kênh KcsA cho phép ion nào đi qua?

a)

Na+

b)

K+

c)

Cl−

d)

Ca2+

48.

Trạng thái "bão hòa" của chất vận chuyển nghĩa là gì?

a)

Chất vận chuyển ngừng hoạt động

b)

Tốc độ vận chuyển đạt tối đa do tất cả vị trí gắn đều bận

c)

Màng tế bào bị vỡ

d)

Hết năng lượng ATP

49.

Aquaporin có cấu trúc gồm mấy tiểu đơn vị?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

50.

Yếu tố nào xác định tính chọn lọc của kênh ion?

a)

Kích thước lỗ và tương tác hóa học

b)

Màu sắc của ion

c)

Tốc độ dòng chảy

d)

Nhiệt độ cơ thể

51.

Tại sao các ion như Na+ không thể tự khuếch tán qua lớp lipid kép?

a)

Vì chúng quá lớn

b)

Vì chúng mang điện tích và bị lớp kỵ nước của màng ngăn cản

c)

Vì chúng không tan trong nước

d)

Vì chúng bị protein màng giữ lại

52.

Điểm khác biệt chính giữa khuếch tán đơn thuần và khuếch tán được hỗ trợ là gì?

a)

Khuếch tán hỗ trợ cần năng lượng

b)

Khuếch tán hỗ trợ cần protein vận chuyển

c)

Khuếch tán đơn thuần đi ngược gradient nồng độ

d)

Khuếch tán hỗ trợ chậm hơn khuếch tán đơn thuần

53.

Tại sao khi ngâm tế bào hồng cầu vào nước cất (nhược trương), tế bào lại bị vỡ?

a)

Nước đi ra khỏi tế bào quá nhanh

b)

Nước thẩm thấu vào trong tế bào làm thể tích tăng quá mức giới hạn màng

c)

Muối đi vào tế bào làm tế bào co lại

d)

Màng tế bào bị hòa tan bởi nước

54.

Vai trò của bơm Na+/K+ ATPase trong tế bào động vật là gì?

a)

Cân bằng nước

b)

Duy trì điện thế màng và nồng độ ion chênh lệch (Na+ cao bên ngoài, K+ cao bên trong)

c)

Tạo năng lượng ATP cho tế bào

d)

Vận chuyển đường vào tế bào

55.

Nếu một chất vận chuyển hoạt động theo cơ chế "Symport Na+/Glucose", điều này có nghĩa là gì?

a)

Na+ đi ra, Glucose đi vào

b)

Na+ và Glucose cùng đi vào tế bào (Na+ xuôi gradient, kéo Glucose ngược gradient)

c)

Chỉ Glucose được vận chuyển, Na+ đứng yên

d)

Cả hai đều đi ngược gradient nồng độ

56.

Tại sao nội màng tế bào có tính "động" (fluid)?

a)

Vì màng luôn di chuyển khắp cơ thể

b)

Vì các phân tử lipid và protein có thể di chuyển trượt lên nhau trong lớp kép

c)

Vì màng liên tục bị phá vỡ và tái tạo

d)

Vì màng chứa nhiều nước

57.

Kênh ion hoạt động theo cơ chế "kiểm soát bằng điện áp" (voltage-gated) sẽ mở khi nào?

a)

Khi có chất hóa học gắn vào

b)

Khi điện thế màng thay đổi đến ngưỡng nhất định

c)

Khi màng bị kéo căng cơ học

d)

Khi nhiệt độ tăng cao

58.

Trong chu kỳ tim, tại sao cần có giai đoạn tâm trương (giãn)?

a)

Để tim nghỉ ngơi mãi mãi

b)

Để buồng tim nạp đầy máu trước khi bơm đi

c)

Để máu chảy ngược về phổi

d)

Để ngăn cản máu đông

59.

Sự trao đổi khí ở phổi diễn ra theo cơ chế nào?

a)

Vận chuyển chủ động

b)

Khuếch tán thụ động từ nồng độ cao sang thấp

c)

Thực bào

d)

Nhờ bơm khí đặc biệt

60.

Tại sao O2 và CO2 có thể đi qua màng tế bào mà không cần kênh dẫn?

a)

Vì chúng là phân tử khí nhỏ, không phân cực

b)

Vì chúng tan trong nước rất tốt

c)

Vì màng tế bào có lỗ thủng lớn

d)

Vì chúng được bơm chủ động

61.

Vận chuyển chủ động thứ cấp khác vận chuyển chủ động nguyên phát ở điểm nào?

a)

Không tiêu tốn ATP trực tiếp mà dùng năng lượng từ gradient ion do bơm nguyên phát tạo ra

b)

Không cần protein vận chuyển

c)

Luôn vận chuyển chất từ nồng độ cao sang thấp

d)

Chỉ xảy ra ở thực vật

62.

Chức năng của "lớp lót bộ lọc chọn lọc" trong kênh KcsA là gì?

a)

Ngăn cản nước đi qua

b)

Loại bỏ ion Na+ và chỉ cho K+ đi qua dựa trên kích thước và tương tác hóa học

c)

Tăng tốc độ dòng chảy của mọi ion

d)

Đóng kênh vĩnh viễn

63.

Điều gì xảy ra với tốc độ khuếch tán nếu gradient nồng độ tăng lên?

a)

Tốc độ giảm

b)

Tốc độ tăng

c)

Tốc độ không đổi

d)

Quá trình dừng lại

64.

Sự khác biệt giữa protein vận chuyển (transporter) và kênh (channel) là gì?

a)

Kênh luôn cần năng lượng, transporter thì không

b)

Kênh thường cho chất đi qua nhanh hơn và không thay đổi hình dạng lớn như transporter

c)

Transporter chỉ vận chuyển nước

d)

Kênh chỉ vận chuyển chất hữu cơ

65.

Tại sao tế bào thực vật không bị vỡ trong môi trường nhược trương như tế bào động vật?

a)

Vì chúng có vách tế bào cứng bảo vệ

b)

Vì màng tế bào thực vật dày hơn

c)

Vì chúng không thẩm thấu nước

d)

Vì chúng bơm nước ra ngoài liên tục

66.

Hệ tuần hoàn kép có ưu điểm gì so với hệ tuần hoàn đơn?

a)

Máu chảy chậm hơn để trao đổi chất kỹ hơn

b)

Duy trì áp lực máu cao để bơm máu đi khắp cơ thể hiệu quả hơn

c)

Ít tiêu tốn năng lượng hơn vì bơm một lần

d)

Cho phép máu trộn lẫn giàu oxy và nghèo oxy để điều hòa

67.

Chức năng của van tim là gì?

a)

Tăng tốc độ máu

b)

Đảm bảo máu chảy một chiều, ngăn chảy ngược

c)

Lọc chất thải trong máu

d)

Tạo ra tế bào máu mới

68.

Mối liên hệ giữa nồng độ CO2 trong máu và nhịp hô hấp là gì?

a)

CO2 tăng -> Nhịp hô hấp giảm

b)

CO2 tăng -> pH máu giảm -> Kích thích tăng nhịp hô hấp

c)

CO2 không ảnh hưởng nhịp hô hấp

d)

CO2 giảm -> Nhịp hô hấp tăng đột ngột

69.

Tại sao nước điện giải có muối và đường (như Oresol) lại hiệu quả trong điều trị mất nước?

a)

Vì đường làm nước ngon hơn

b)

Vì sự hấp thụ Na+ và Glucose đồng vận chuyển kéo theo nước vào tế bào (thẩm thấu)

c)

Vì muối tiêu diệt vi khuẩn

d)

Vì đường cung cấp năng lượng cho vi khuẩn

70.

Protein "bơm" (Pump) khác với kênh (Channel) ở đặc điểm cốt lõi nào?

a)

Bơm luôn cần nguồn năng lượng để hoạt động ngược chiều gradient

b)

Bơm chỉ cho nước đi qua

c)

Bơm hoạt động thụ động

d)

Bơm không có tính chọn lọc

71.

Nếu một tế bào có nồng độ muối bên trong là 0.9%0.9\% được đặt vào dung dịch muối 5%5\% , hiện tượng gì sẽ xảy ra?

a)

Tế bào phồng lên

b)

Tế bào co nguyên sinh (teo lại)

c)

Không có gì thay đổi

d)

Tế bào vỡ ra

72.

Một bệnh nhân bị mất chức năng của bơm Na+/K+. Hậu quả trực tiếp nào sẽ xảy ra đối với tế bào?

a)

Nồng độ Na+ bên trong tế bào sẽ tăng lên

b)

Nồng độ K+ bên trong tế bào sẽ tăng lên

c)

Tế bào sẽ mất nước ngay lập tức

d)

Màng tế bào trở nên cứng lại

73.

Để một loại thuốc kỵ nước (hydrophobic) đi vào tế bào nhanh nhất, thuốc đó nên được bào chế như thế nào?

a)

Gắn thêm nhóm tích điện mạnh

b)

Giữ nguyên tính kỵ nước để khuếch tán trực tiếp qua màng lipid

c)

Tăng kích thước phân tử thật lớn

d)

Pha loãng trong nước thật nhiều

74.

Trong bệnh tả, độc tố làm mở kênh Cl- ở ruột ồ ạt. Tại sao điều này dẫn đến tiêu chảy mất nước?

a)

Cl- ra ngoài kéo theo Na+ và nước ra theo (thẩm thấu)

b)

Cl- làm ruột bị tắc

c)

Cl- hấp thụ hết nước vào tế bào

d)

Cl- diệt hết vi khuẩn có lợi

75.

Nếu tiêm thuốc ức chế ti thể (ngưng sản xuất ATP) vào tế bào, quá trình vận chuyển nào sau đây bị dừng lại đầu tiên?

a)

Khuếch tán O2

b)

Khuếch tán nước qua Aquaporin

c)

Vận chuyển chủ động Na+ ra khỏi tế bào

d)

Khuếch tán Glucose hỗ trợ

76.

Tại sao ăn quá mặn thường gây cảm giác khát nước?

a)

Muối làm khô miệng

b)

Nồng độ muối trong máu tăng -> Máu ưu trương -> Hút nước từ tế bào -> Kích thích trung tâm khát

c)

Muối ngăn cản hấp thu nước

d)

Muối làm tăng thân nhiệt

77.

Một người leo núi cao, nơi nồng độ O2 thấp. Cơ thể sẽ đáp ứng bằng cách nào?

a)

Giảm nhịp tim

b)

Tăng nhịp thở và nhịp tim để bù đáp thiếu hụt O2

c)

Giảm sản xuất hồng cầu

d)

Ngưng hô hấp

78.

Khi tưới quá nhiều phân bón (nồng độ cao) vào gốc cây, cây thường bị héo. Tại sao?

a)

Cây bị ngộ độc dinh dưỡng

b)

Đất trở nên ưu trương so với rễ -> Rễ cây mất nước ra ngoài đất

c)

Phân bón làm tắc mạch gỗ

d)

Phân bón làm nóng rễ cây

79.

Nếu màng tế bào mất đi tính thấm chọn lọc (chết), điều gì xảy ra với gradient nồng độ?

a)

Gradient tăng lên

b)

Gradient biến mất, nồng độ hai bên cân bằng nhau

c)

Gradient đảo ngược

d)

Không ảnh hưởng

80.

Tại sao glucose trong nước tiểu lại là dấu hiệu của bệnh (ví dụ: tiểu đường) khi thận bình thường tái hấp thu hết glucose?

a)

Do thận hết năng lượng

b)

Do nồng độ glucose trong máu quá cao, vượt quá khả năng tải (bão hòa) của protein vận chuyển ở thận

c)

Do glucose tự khuếch tán ra ngoài

d)

Do kênh glucose bị hỏng

81.

Trong thí nghiệm, nếu bạn muốn đưa DNA (kích thước lớn, tích điện âm) vào tế bào, bạn có thể dùng phương pháp nào dựa trên vận chuyển màng?

a)

Khuếch tán đơn thuần

b)

Kích thích xuất bào

c)

Tạo xung điện hoặc hóa chất làm tăng tính thấm tạm thời (hoặc dùng vector)

d)

Ngâm trong dung dịch ưu trương

82.

Tại sao tiêm thuốc vào tĩnh mạch lại có tác dụng nhanh hơn uống?

a)

Vì thuốc không bị axit dạ dày phá hủy và đi thẳng vào hệ tuần hoàn

b)

Vì tĩnh mạch đi trực tiếp lên não

c)

Vì thuốc uống không bao giờ hấp thu được

d)

Vì tiêm không gây đau

83.

Khi vận chuyển động vật thủy sinh nước mặn vào nước ngọt, chúng thường chết. Nguyên nhân chính là?

a)

Thiếu thức ăn

b)

Tế bào bị trương phồng và vỡ do nước ngọt (nhược trương) thẩm thấu vào quá nhiều

c)

Tế bào bị mất nước

d)

Không thở được

84.

Tại sao các vận động viên thường uống nước điện giải thay vì nước lọc khi thi đấu cường độ cao?

a)

Để bù đắp cả nước và ion muối khoáng mất đi qua mồ hôi

b)

Để tăng nồng độ đường trong máu lên mức tối đa

c)

Vì nước lọc gây ngộ độc

d)

Để làm mát cơ thể nhanh hơn

85.

Nếu kênh Calcium (Ca2+) ở màng lưới nội chất cơ bị rò rỉ (mở liên tục), hiện tượng gì xảy ra với cơ?

a)

Cơ không thể co được

b)

Cơ co cứng liên tục (chuột rút/co cứng)

c)

Cơ bị teo đi

d)

Không ảnh hưởng

86.

Một loại thuốc ức chế protein liên kết với vi ống (microtubule). Quá trình nào của tế bào sẽ bị ảnh hưởng mạnh nhất?

a)

Thẩm thấu nước

b)

Vận chuyển các túi bào quan trong tế bào (do kinesin/dynein phụ trách)

c)

Khuếch tán khí

d)

Tổng hợp lipid

87.

Tại sao người bị suy hô hấp nặng không nên thở O2 liều quá cao ngay lập tức?

a)

O2 liều cao làm giảm nhanh nồng độ CO2 -> Mất kích thích lên trung tâm hô hấp -> Gây ngưng thở

b)

O2 làm phổi bị cháy

c)

O2 làm tim đập quá nhanh

88.

Chức năng chính của protein vận chuyển là gì?

a)

Tham gia vào quá trình phân giải chất thải

b)

Giúp tế bào duy trì hình dạng

c)

Tham gia vào quá trình tổng hợp protein

d)

Vận chuyển chất dinh dưỡng vào tế bào

89.

Khi nồng độ O2 trong máu giảm, cơ thể sẽ phản ứng như thế nào?

a)

Tăng sản xuất hồng cầu

b)

Giảm nhịp thở

c)

Tăng cường lưu thông máu

d)

Giảm nhu cầu oxy của các mô

90.

Chất nào có vai trò quan trọng trong việc duy trì áp lực thẩm thấu của máu?

a)

Chất béo

b)

Muối khoáng

c)

Glucose

d)

Protein

91.

Chất nào trong máu có vai trò vận chuyển oxy đến các mô?

a)

Hồng cầu

b)

Bạch cầu

c)

Tiểu cầu

d)

Plasma

92.

Hệ tuần hoàn của động vật có xương sống có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Hệ tuần hoàn không có tim

b)

Hệ tuần hoàn hở

c)

Hệ tuần hoàn kép

d)

Hệ tuần hoàn đơn

93.

Quá trình nào sau đây là một ví dụ về vận chuyển chủ động?

a)

Khuếch tán glucose qua màng tế bào

b)

Vận chuyển Na+ ra khỏi tế bào

c)

Khuếch tán O2 vào tế bào

d)

Thẩm thấu nước qua màng

94.

Tại sao tế bào động vật dễ bị vỡ trong môi trường nhược trương?

a)

Vì chúng không có vách tế bào cứng

b)

Vì màng tế bào động vật mỏng hơn

c)

Vì tế bào động vật không có khả năng thẩm thấu

d)

Vì chúng không thể bơm nước ra ngoài

95.

Chức năng chính của màng tế bào là gì?

a)

Chỉ cho phép các chất dinh dưỡng đi vào

b)

Kiểm soát sự trao đổi chất giữa tế bào và môi trường

c)

Giúp tế bào duy trì hình dạng

d)

Ngăn cản mọi chất ra vào tế bào

96.

Quá trình nào sau đây không phải là một ví dụ của thẩm thấu?

a)

Nước di chuyển từ nơi có nồng độ thấp sang nơi có nồng độ cao

b)

Ion di chuyển qua màng tế bào

c)

Chất lỏng di chuyển qua màng bán thấm

d)

Chất tan hòa tan trong nước

97.

[Chủ đề: Vận chuyển thụ động & Thẩm thấu] Tại sao nước có thể khuếch tán qua màng tế bào một cách dễ dàng?

a)

Vì nước là phân tử nhỏ

b)

Vì nước có tính chất ion hóa

c)

Vì nước luôn có sẵn trong tế bào

d)

Vì nước không cần năng lượng để di chuyển

98.

Khi tế bào thực vật ở trong môi trường ưu trương, điều gì sẽ xảy ra với tế bào?

a)

Tế bào sẽ phồng lên

b)

Tế bào sẽ co lại

c)

Tế bào sẽ không thay đổi

d)

Tế bào sẽ chết ngay lập tức

99.

Chất nào sau đây không thể đi qua màng tế bào một cách dễ dàng?

a)

H2O

b)

Glucose

c)

CO2

d)

O2

100.

Chức năng chính của hồng cầu trong hệ tuần hoàn là gì?

a)

Vận chuyển oxy từ phổi đến các mô

b)

Vận chuyển carbon dioxide từ mô đến phổi

c)

Giúp đông máu

d)

Tham gia vào phản ứng miễn dịch

101.

Trong quá trình hô hấp, khí nào được trao đổi chủ yếu giữa phổi và máu?

a)

O2

b)

Nitrogen

c)

CO2

d)

Hơi nước

102.

Hệ tuần hoàn của động vật có xương sống có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Thải độc tố ra khỏi cơ thể

b)

Tham gia vào quá trình tiêu hóa

c)

Giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể

d)

Vận chuyển chất dinh dưỡng và oxy đến các tế bào