wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHIẾN LƯỢC GIÁ

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Giá cả đóng vai trò gì trong hoạt động trao đổi hàng hóa?

a)

Là biểu hiện của giá trị hàng hóa và là công cụ cạnh tranh.

b)

Chỉ đơn thuần là số tiền người mua phải trả.

c)

Là yếu tố quyết định duy nhất hành vi mua hàng của người tiêu dùng.

d)

Không ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

2.

Theo quan điểm của người mua, mức giá mà họ sẵn sàng trả phản ánh điều gì?

a)

Chỉ phản ánh thu nhập của người mua.

b)

Phản ánh cả nhu cầu và mức độ hài lòng mà sản phẩm mang lại.

c)

Chỉ phản ánh mức độ cần thiết của sản phẩm.

d)

Không liên quan đến nhu cầu của người mua.

3.

Người bán có thể thay đổi tỷ lệ giá/lượng sản phẩm bằng cách nào?

a)

Chỉ bằng cách thay đổi số lượng sản phẩm.

b)

Chỉ bằng cách thay đổi chất lượng sản phẩm.

c)

Bằng cách thay đổi cả số lượng, chất lượng sản phẩm, và cách thức tiếp thị.

d)

Không thể thay đổi tỷ lệ này.

4.

Việc giảm giá khi mua hàng số lượng lớn thuộc hình thức thay đổi giá nào?

a)

Thay đổi cách nhìn nhận của khách hàng về giá trị sản phẩm.

b)

Thay đổi số tiền hoặc lượng sản phẩm và dịch vụ người mua phải chi trả.

c)

Thay đổi chất lượng sản phẩm và dịch vụ.

d)

Giá cả thay đổi do chính sách xúc tiến kinh doanh hoặc giảm giá khi mua hàng số lượng lớn.

5.

Theo đoạn văn, yếu tố nào không ảnh hưởng đến quyết định giá của một sản phẩm?

a)

Nhu cầu của người tiêu dùng.

b)

Màu sắc của bao bì sản phẩm.

c)

Giá trị đầu vào của sản phẩm.

d)

Chiến lược marketing của doanh nghiệp.

6.

Một công ty sản xuất nước giải khát muốn tăng giá bán sản phẩm của mình. Theo bạn, công ty nên làm gì để khách hàng chấp nhận mức giá mới?

a)

Giảm lượng nước giải khát trong mỗi chai.

b)

Tăng cường quảng cáo và marketing để tạo ra hình ảnh sản phẩm cao cấp hơn.

c)

Giảm chất lượng nguyên liệu sản xuất.

d)

Không làm gì cả, chỉ đơn giản tăng giá.

7.

Một cửa hàng bán quần áo muốn thu hút khách hàng bằng cách giảm giá. Phương pháp nào sau đây hiệu quả nhất?

a)

Tổ chức các chương trình khuyến mãi như mua 2 tặng 1.

b)

Giảm giá đồng loạt cho tất cả các sản phẩm

c)

Tăng giá sản phẩm lên rồi mới giảm giá.

d)

Không giảm giá, chỉ tặng kèm quà nhỏ.

8.

Một nhà sản xuất ô tô muốn phân khúc thị trường và bán ô tô với nhiều mức giá khác nhau. Họ nên làm gì?

a)

Sản xuất ra các mẫu ô tô có chất lượng khác nhau và trang bị các tính năng khác nhau.

b)

Sản xuất ra các mẫu ô tô có cùng chất lượng nhưng khác nhau về kiểu dáng.

c)

Chỉ sản xuất một mẫu ô tô duy nhất và bán với nhiều mức giá khác nhau.

d)

Tăng giá bán cho tất cả các mẫu ô tô.

9.

Tại sao giá cả lại có vai trò quan trọng trong việc quyết định sự thành bại của một sản phẩm?

a)

Giá cả chỉ đơn thuần là chi phí sản xuất cộng thêm lợi nhuận.

b)

Giá cả ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng, hình ảnh thương hiệu và khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

c)

Giá cả chỉ quan trọng đối với những sản phẩm mới ra mắt.

d)

Giá cả không ảnh hưởng đến cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.

10.

Một doanh nghiệp muốn tăng lợi nhuận. Theo bạn, biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?

a)

Tăng giá bán sản phẩm lên mức cao nhất có thể.

b)

Giảm chi phí sản xuất xuống mức thấp nhất.

c)

Tăng cả giá bán và giảm chi phí sản xuất.

d)

Tăng cường quảng cáo để thu hút khách hàng.

11.

Trong một thị trường cạnh tranh cao, doanh nghiệp nên ưu tiên mục tiêu định giá nào?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận.

b)

Tối đa hóa thị phần.

c)

Giữ ổn định giá cả.

d)

Tăng giá bán để bù đắp chi phí.

12.

Khi nào doanh nghiệp nên áp dụng chiến lược định giá hớt váng?

a)

Khi sản phẩm có chất lượng vượt trội so với đối thủ.

b)

Khi sản phẩm có chi phí sản xuất thấp.

c)

Khi thị trường có nhiều đối thủ cạnh tranh.

d)

Khi nhu cầu của khách hàng không ổn định.

13.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quyết định định giá của doanh nghiệp?

a)

Chi phí sản xuất.

b)

Nhu cầu của thị trường.

c)

Giá cả của đối thủ cạnh tranh.

d)

Sở thích cá nhân của người quản lý.

14.

Trong môi trường kinh tế khó khăn, doanh nghiệp nên điều chỉnh chiến lược định giá như thế nàon nếu muốn tăng doanh số?

a)

Tăng giá bán để bù đắp chi phí tăng.

b)

Giảm giá bán để thu hút khách hàng.

c)

Giữ nguyên giá bán.

d)

Tăng cường quảng cáo để tạo sự khác biệt.

15.

Tại sao giá cả lại là một công cụ hữu hiệu để so sánh các sản phẩm?

a)

Vì giá cả dễ so sánh hơn các yếu tố khác như chất lượng, thương hiệu.

b)

Vì giá cả luôn phản ánh đúng chất lượng sản phẩm.

c)

Vì khách hàng chỉ quan tâm đến giá cả khi mua hàng.

d)

Vì giá cả là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.

16.

Phương pháp định giá nào bắt đầu bằng việc phân tích chi phí sản xuất và thương mại hóa sản phẩm?

a)

Định giá theo nhu cầu

b)

Định giá dựa trên độ co giãn của giá

c)

Định giá theo chi phí

d)

Cả A, B, C đều sai

17.

Giá sàn (floor price) tương ứng với chi phí nào?

a)

Chi phí cố định

b)

Chi phí biến đổi trực tiếp

c)

Chi phí chung

d)

Lợi nhuận

18.

Giá BEP (break-even point) là giá mà tại đó:

a)

Công ty chỉ thu hồi được chi phí biến đổi.

b)

Công ty thu hồi được cả chi phí cố định và biến đổi.

c)

Công ty bắt đầu có lãi.

d)

Công ty chỉ thu hồi được chi phí cố định.

19.

Yếu tố nào không phải là hạn chế của phương pháp định giá theo chi phí?

a)

Bỏ qua nhu cầu của thị trường.

b)

Bỏ qua tính cạnh tranh.

c)

Luôn đảm bảo đạt được lợi nhuận tối đa.

d)

Không linh hoạt trong điều kiện thị trường thay đổi.

20.

Độ co giãn của cầu theo giá là gì?

a)

Là mức độ thay đổi của giá khi nhu cầu thay đổi.

b)

Là mức độ thay đổi của nhu cầu khi giá thay đổi.

c)

Là mức độ thay đổi của chi phí khi sản lượng thay đổi.

d)

Là mức độ thay đổi của lợi nhuận khi giá thay đổi.

21.

Yếu tố nào sau đây làm giảm độ co giãn của cầu theo giá?

a)

Sự có mặt của nhiều sản phẩm thay thế.

b)

Khách hàng dễ dàng so sánh chất lượng sản phẩm.

c)

Sản phẩm có tính độc đáo cao.

d)

Khách hàng rất nhạy cảm với giá cả.

22.

Theo phương pháp định giá theo nhu cầu, yếu tố quan trọng nhất khi xác định giá mục tiêu là gì?

a)

Chi phí sản xuất.

b)

Mức giá mà thị trường có thể chấp nhận.

c)

Lợi nhuận mong muốn.

d)

Giá của đối thủ cạnh tranh.

23.

Phân tích chi phí giúp doanh nghiệp:

a)

Xác định chính xác giá bán tối đa.

b)

Hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của các chiến lược định giá đến tài chính.

c)

Đảm bảo luôn đạt được lợi nhuận cao nhất.

d)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro trong kinh doanh.

24.

Yếu tố nào không phải là hạn chế của phương pháp định giá dựa trên chi phí?

a)

Bỏ qua nhu cầu của thị trường

b)

Không tính đến tính cạnh tranh

c)

Đảm bảo thu hồi toàn bộ chi phí

d)

Chỉ phù hợp khi đạt được doanh thu dự kiến

25.

Định giá theo giá trị là gì?

a)

Định giá dựa trên chi phí sản xuất.

b)

Định giá dựa trên giá cả của đối thủ cạnh tranh.

c)

Định giá dựa trên nhận thức của khách hàng về lợi ích và chi phí sản phẩm.

d)

Định giá dựa trên số lượng sản phẩm bán ra.

26.

Chiến lược giá cao nhất có thể chấp nhận được đặc biệt hữu ích cho loại sản phẩm nào?

a)

Sản phẩm tiêu dùng hàng ngày.

b)

Sản phẩm công nghiệp.

c)

Sản phẩm mới ra mắt.

d)

Sản phẩm có tính thời vụ.

27.

Trong chiến lược dẫn đầu về giá, vai trò của doanh nghiệp dẫn đầu là gì?

a)

Giảm giá để thu hút khách hàng.

b)

Tăng giá để các doanh nghiệp khác phải làm theo.

c)

Duy trì giá ổn định trên thị trường.

d)

Tất cả các đáp án trên.

28.

Chiến lược giá hớt váng phù hợp với sản phẩm nào?

a)

Sản phẩm có vòng đời dài, nhu cầu ổn định.

b)

Sản phẩm mới, độc đáo, có vòng đời ngắn.

c)

Sản phẩm có tính cạnh tranh thấp.

d)

Sản phẩm có chi phí sản xuất thấp.

29.

Mục tiêu chính của chiến lược giá gia nhập thị trường là gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận ngay lập tức.

b)

Chiếm lĩnh thị phần lớn.

c)

Tạo dựng hình ảnh thương hiệu cao cấp.

d)

Giảm thiểu chi phí sản xuất.

30.

Định giá theo gói thường áp dụng cho các sản phẩm có mối quan hệ như thế nào?

a)

Thay thế.

b)

Bổ sung hoặc độc lập.

c)

Cạnh tranh trực tiếp.

d)

Không liên quan đến nhau.

31.

Nêu những yếu tố cần cân nhắc khi áp dụng chiến lược giá gia nhập thị trường.

a)

Khả năng cạnh tranh về chi phí và mức độ cạnh tranh của thị trường

b)

Nhu cầu thị trường.

c)

Khả năng sản xuất lớn.

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng

32.

Công ty A vừa ra mắt một dòng smartphone mới với nhiều tính năng vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh. Công ty nên áp dụng chiến lược định giá nào sau đây để tối đa hóa lợi nhuận ban đầu?

a)

Định giá theo giá trị.

b)

Giá cao nhất có thể chấp nhận được.

c)

Giá hớt váng.

d)

Giá gia nhập thị trường.

33.

Một hãng ô tô muốn tăng doanh số bán hàng cho dòng xe điện mới của mình. Họ nên áp dụng chiến lược định giá nào sau đây?

a)

Giá cao nhất có thể chấp nhận được.

b)

Giá hớt váng.

c)

Giá gia nhập thị trường.

d)

Định giá theo gói (cùng với các phụ kiện đi kèm).

34.

Công ty sản xuất nước giải khát X muốn tăng doanh thu. Họ đã có một sản phẩm nước ngọt rất được ưa chuộng. Theo bạn, công ty nên áp dụng chiến lược nào dưới đây?

a)

Tăng giá sản phẩm nước ngọt hiện tại.

b)

Giảm giá sản phẩm nước ngọt hiện tại.

c)

Giới thiệu thêm một sản phẩm nước ngọt mới với giá cao hơn.

d)

Tạo ra các gói sản phẩm kết hợp nước ngọt với các sản phẩm khác (ví dụ: bánh quy).

35.

Một nhà hàng cao cấp muốn tạo dựng hình ảnh sang trọng và độc đáo. Họ nên áp dụng chiến lược định giá nào?

a)

Định giá theo giá trị.

b)

Giá cao nhất có thể chấp nhận được.

c)

Định giá theo hình ảnh.

d)

Giá gia nhập thị trường.

36.

Một công ty sản xuất đồ gia dụng muốn tăng doanh số bán hàng cho các sản phẩm phụ kiện như nồi cơm điện, ấm đun nước. Chiến lược nào sau đây sẽ hiệu quả nhất?

a)

Định giá cao cấp cho các sản phẩm phụ kiện

b)

Định giá theo gói, bán kèm các sản phẩm chính

c)

Giảm giá mạnh cho các sản phẩm phụ kiện

d)

Tăng giá các sản phẩm chính để tăng lợi nhuận từ phụ kiện

37.

Một nhà hàng mới mở muốn thu hút khách hàng trung lưu. Họ nên áp dụng chiến lược giá nào?

a)

Định giá cao để tạo ấn tượng sang trọng

b)

Định giá thấp để thu hút lượng lớn khách hàng

c)

Định giá vừa phải, phù hợp với khả năng chi trả của khách hàng mục tiêu

d)

Định giá linh hoạt, thay đổi theo từng ngày trong tuần

38.

Tại sao chiến lược giá hớt váng lại thường được áp dụng cho các sản phẩm công nghệ mới?

a)

Sản phẩm công nghệ mới thường có chi phí nghiên cứu phát triển cao.

b)

Khách hàng sẵn sàng trả giá cao để sở hữu sản phẩm mới nhất.

c)

Vòng đời sản phẩm công nghệ thường ngắn.

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng

39.

Một công ty sản xuất điện thoại di động có ba dòng sản phẩm: dòng cao cấp, dòng trung cấp và dòng phổ thông. Công ty nên áp dụng chiến lược định giá nào để tối ưu hóa lợi nhuận cho toàn bộ dòng sản phẩm? Hãy giải thích sự lựa chọn của bạn.

a)

Áp dụng chiến lược định giá cao cấp cho dòng sản phẩm cao cấp, định giá theo gói cho các phụ kiện đi kèm và định giá cạnh tranh cho dòng sản phẩm phổ thông.

b)

Áp dụng chiến lược định giá cao cấp cho toàn bộ các dòng sản phẩm

c)

Áp dụng chiến lược định giá hớt vàng cho dòng sản phẩm cao cấp, 2 dòng sản phẩm còn lại chọn chiến lược xâm nhập thị trường

d)

Áp dùng chiến lược định giá theo gói để gia tăng doanh thu cho 1 đơn hàng

40.

Một nhà hàng cao cấp muốn định giá một món ăn mới. Ngoài chi phí nguyên liệu, nhà hàng cần xem xét thêm những yếu tố nào để đưa ra mức giá phù hợp? (nhiều đáp án)

a)

Nhà hàng cần xem xét không gian, dịch vụ, chất lượng món ăn, trải nghiệm của khách hàng.

b)

Nhà hàng cần xem xét giá trị cảm nhận mà món ăn mang lại cho khách hàng

c)

Nhà hàng cần xem xét vị trí thứ hạng đánh giá của mình trong tâm trí khách hàng

d)

Tất cả đáp án đều đúng.