Font size
Worksheetsôn tiếng anh
Total questions: 156
Worksheet time: 3hrs 36mins
phòng hành chính
(a)
quảng cáo
(a)
điều hoà
(a)
tiền thưởng hàng năm
(a)
cuộc hẹn
(a)
sự sắp xếp
(a)
gắn kèm, đính kèm
(a)
được đặt ở
(a)
thúc đẩy
(a)
chi nhánh, công ty con
(a)
thương hiệu, nhãn hàng
(a)
bị hỏng
(a)
ngân sách
(a)
khu vực tự phục vụ cho nhân viên
(a)
máy tính cầm tay
(a)
calendar
(a)
huỷ bỏ
(a)
phát triển sự nghiệp
(a)
thay đổi
(a)
kiểm tra
(a)
khách hàng
(a)
máy pha cà phê
(a)
bàn uống nước
(a)
đồng nghiệp
(a)
xe công ty
(a)
phòng họp
(a)
bàn họp
(a)
xác nhận
(a)
liên lạc
(a)
thuận tiện
(a)
ngừng hoạt động, hỏng
(a)
nhà trẻ
(a)
giám đốc phát triển khách hàng
(a)
nguy hiểm
(a)
thời hạn
(a)
giải quyết =solve
(a)
phòng, ban
(a)
phát triển
(a)
nhật ký
(a)
không tán thành, phản đối
(a)
thảo luận
(a)
làm sao nhãng
(a)
quy định về trang phục
(a)
nghe lén
(a)
tuyển dụng
(a)
nhân viên
(a)
thành lập
(a)
ước lượng
(a)
quy tắc ứng xử
(a)
mở rộng
(a)
kỳ vọng
(a)
xuất khẩu
(a)
gửi fax
(a)
máy fax
(a)
tủ đựng hồ sơ
(a)
phòng tài chính
(a)
giám đốc tài chính
(a)
chốt, ấn định
(a)
linh động, linh hoạt
(a)
giờ linh hoạt
(a)
bìa đựng tài liệu
(a)
dự đoán, dự báo
(a)
thành lập
(a)
mục tiêu
(a)
lương cao
(a)
buôn chuyện
(a)
thành viên phòng tập
(a)
trụ sở chính
(a)
nặng
(a)
do dự
(a)
bút đánh dấu
(a)
thuê, tuyển dụng
(a)
Human Resources Department
(a)
thực thi, thực hiện
(a)
nhập khẩu
(a)
ấn tượng
(a)
không phù hợp
(a)
không chính xác
(a)
hộp mực
(a)
đổi mới
(a)
hướng dẫn
(a)
kết nối Internet
(a)
ngắt lời
(a)
hoá đơn
(a)
bàn phím
(a)
muộn
(a)
ra mắt
(a)
rời khỏi văn phòng
(a)
giám đốc vận tải
(a)
quản lý, xoay sở được
(a)
cử chỉ
(a)
sản xuất
(a)
thị phần
(a)
phòng marketing
(a)
nghỉ thai sản
(a)
hoàn thành đúng tiến độ, thời hạn
(a)
hỗn độn, bừa bãi
(a)
lỡ, trượt, lệch
(a)
màn hình máy tính
(a)
chuột máy tính
(a)
chật hẹp
(a)
xúc phạm
(a)
cung cấp
(a)
ghế văn phòng
(a)
bàn văn phòng
(a)
đúng giờ
(a)
lựa chọn
(a)
hỏng, không hoạt động
(a)
kỳ nghỉ (có hưởng lương)
(a)
ghim kẹp giấy
(a)
chính sách lương hưu
(a)
trì hoãn
(a)
riêng tư
(a)
chăm sóc sức khỏe cá nhân
(a)
sản xuất
(a)
phòng sản xuất
(a)
chuyên nghiệp
(a)
cung cấp
(a)
đúng giờ
(a)
phòng mua hàng
(a)
lễ tân
(a)
quầy lễ tân
(a)
báo cáo
(a)
nghiên cứu
(a)
phòng nghiên cứu và phát triển
(a)
tôn trọng
(a)
doanh thu
(a)
có trách nhiệm
(a)
an toàn
(a)
doanh số
(a)
phòng bán hàng
(a)
quét
(a)
máy quét
(a)
lịch trình
(a)
bán
(a)
máy quay an ninh
(a)
máy hủy tài liệu
(a)
nghỉ ốm
(a)
chậm
(a)
mềm
(a)
chuyên (về một lĩnh vực nào)
(a)
cái dập ghim
(a)
thành lập
(a)
chiến lược
(a)
chi nhánh, công ty con
(a)
trợ cấp chăm sóc trẻ em
(a)
thành công
(a)
băng dính
(a)
gọn gàng, ngăn nắp
(a)
thời gian biểu
(a)
doanh thu
(a)
lộn xộn, không gọn gàng
(a)
máy bán hàng tự động
(a)
chấn động, rung
(a)
kế hoạch
(a)
máy photocopy
(a)
