wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi lý thuyết thống kê

Total questions: 56

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao việc mô tả dữ liệu là bước đầu tiên quan trọng trong phân tích thống kê?

a)

Để trình bày thông tin dưới dạng trực quan

b)

Để kiểm tra độ chính xác của dữ liệu

c)

Để hiểu các đặc trưng cơ bản của dữ liệu trước khi tiến hành phân tích sâu hơn

d)

Tất cả các đáp án trên

2.

Mục tiêu chính của việc mô tả dữ liệu trong thống kê là gì?

a)

Xây dựng các mô hình phức tạp

b)

Phân tích nguyên nhân và kết quả

c)

Tóm tắt và làm rõ cấu trúc dữ liệu

d)

Dự đoán kết quả tương lai

3.

Lợi ích chính của việc trình bày dữ liệu bằng biểu đồ là gì?

a)

Để kiểm tra tính chính xác của dữ liệu

b)

Để trực quan hóa thông tin và phát hiện xu hướng dễ dàng hơn

c)

Để thực hiện các phép kiểm định thống kê

d)

Để loại bỏ các giá trị ngoại lệ

4.

Ý nghĩa của việc sử dụng các đại lượng mô tả dữ liệu như trung bình, trung vị và phương sai là gì?

a)

Để dự đoán các giá trị trong tương lai

b)

Để tóm tắt và hiểu rõ đặc trưng chính của dữ liệu

c)

Để giảm kích thước tập dữ liệu

d)

Để xác định các mối quan hệ nhân quả

5.

Tại sao cần kiểm tra tính phân phối của dữ liệu trước khi phân tích thống kê?

a)

Để xác định xem dữ liệu có phù hợp với các phương pháp phân tích hay không

b)

Để tóm tắt dữ liệu nhanh chóng

c)

Để kiểm tra các giá trị bị thiếu

d)

Để giảm nhiễu trong dữ liệu

6.

Một trong những lợi ích của việc trình bày dữ liệu dưới dạng biểu đồ là gì?

a)

Giúp người xem dễ dàng hiểu dữ liệu mà không cần phải phân tích sâu

b)

Loại bỏ các dữ liệu không hợp lệ

c)

Tự động tính toán các giá trị thống kê

d)

Phát hiện các giá trị ngoại lệ một cách chính xác

7.

Việc mô tả dữ liệu có thể giúp xác định điều gì trong một tập dữ liệu lớn?

a)

Các giá trị trung tâm, mức độ phân tán và xu hướng

b)

Kết luận cuối cùng của nghiên cứu

c)

Nguyên nhân chính của hiện tượng đang nghiên cứu

d)

Mối quan hệ nhân quả giữa các biến

8.

Tại sao việc mô tả dữ liệu bằng số liệu và đồ thị lại cần thiết trong báo cáo?

a)

Giúp thông tin rõ ràng và dễ hiểu hơn cho người đọc

b)

Giúp tiết kiệm thời gian cho nhà nghiên cứu

c)

Giúp giảm bớt các sai sót trong tính toán

d)

Giúp đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu

9.

Việc trình bày dữ liệu có vai trò gì trong việc ra quyết định?

a)

Cung cấp thông tin cụ thể và trực quan để hỗ trợ quá trình ra quyết định

b)

Đảm bảo rằng các quyết định không phụ thuộc vào dữ liệu

c)

Loại bỏ sự phụ thuộc vào các phân tích phức tạp

d)

Đưa ra các quyết định tự động dựa trên dữ liệu

10.

Việc mô tả và trình bày dữ liệu có thể phát hiện được điều gì về dữ liệu?

a)

Các giá trị ngoại lệ và mẫu không hợp lệ

b)

Các mối quan hệ ẩn giữa các biến

c)

Các đặc trưng thống kê cơ bản như trung bình, phương sai

d)

Tất cả các đáp án trên

11.

Phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp mô tả dữ liệu?

a)

Trung bình cộng

b)

Phân tích hồi quy

c)

Tần suất

d)

Phương sai

12.

Đại lượng nào được sử dụng để đo lường độ phân tán của dữ liệu?

a)

Trung bình

b)

Phương sai

c)

Tần suất

d)

Giá trị trung vị

13.

Biểu đồ nào thường được dùng để thể hiện phân phối xác suất của

4 lines
14.

nào được sử dụng để đo lường độ phân tán của dữ liệu?

a)

Trung bình

b)

Phương sai

c)

Tần suất

d)

Giá trị trung vị

15.

Biểu đồ nào thường được dùng để thể hiện phân phối xác suất của dữ liệu định lượng?

a)

Biểu đồ cột

b)

Biểu đồ đường

c)

Biểu đồ histogram

d)

Biểu đồ tròn

16.

Trung vị là giá trị được xác định như thế nào trong một tập dữ liệu?

a)

Giá trị phổ biến nhất

b)

Giá trị nằm ở giữa khi dữ liệu được sắp xếp

c)

Giá trị lớn nhất trừ giá trị nhỏ nhất

d)

Giá trị trung bình của tập dữ liệu

17.

Thống kê mô tả nào phản ánh mức độ tập trung của dữ liệu?

a)

Trung bình, trung vị, mốt

b)

Phương sai, độ lệch chuẩn

c)

Tần suất, tỷ lệ

d)

Biểu đồ và bảng

18.

Độ lệch chuẩn giúp xác định điều gì về dữ liệu?

a)

Độ tập trung của dữ liệu

b)

Mức độ phân tán của dữ liệu

c)

Số lượng giá trị trong tập dữ liệu

d)

Sự bất đối xứng của dữ liệu

19.

Biểu đồ tròn thường được sử dụng để mô tả loại dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu định tính

b)

Dữ liệu định lượng

c)

Dữ liệu thứ bậc

d)

Dữ liệu liên tục

20.

Tần suất tích lũy biểu thị điều gì?

a)

Số lần xuất hiện của một giá trị cụ thể

b)

Tần suất của các giá trị nhỏ hơn hoặc bằng một giá trị cụ thể

c)

Tần suất của các giá trị lớn hơn một giá trị cụ thể

d)

Trung bình của các giá trị

21.

Mối quan hệ giữa giá trị trung bình, trung vị, và mốt trong dữ liệu đối xứng là gì?

a)

Trung bình = Trung vị = Mốt

b)

Trung bình > Trung vị > Mốt

c)

Trung bình < Trung vị < Mốt

d)

Không có mối quan hệ cụ thể

22.

Phương pháp nào sau đây không phải là cách trực quan hóa dữ liệu?

a)

Biểu đồ cột

b)

Bảng tần suất

c)

Biểu đồ scatter plot

d)

Trung vị

23.

Phương pháp nào sau đây không phải là cách trực quan hóa dữ liệu?

a)

Biểu đồ cột

b)

Bảng tần suất

c)

Biểu đồ scatter plot

d)

Trung vị

24.

Phương sai của một tập dữ liệu luôn là:

a)

Một giá trị dương

b)

Một giá trị âm

c)

Có thể dương hoặc âm

d)

Luôn bằng 0

25.

Khi dữ liệu có nhiều giá trị ngoại lệ, thống kê nào phù hợp để mô tả trung tâm dữ liệu?

a)

Trung bình

b)

Trung vị

c)

Phương sai

d)

Độ lệch chuẩn

26.

Biểu đồ scatter plot thường được sử dụng để:

a)

Hiển thị mối quan hệ giữa hai biến số

b)

Thể hiện tần suất của dữ liệu

c)

Tóm tắt dữ liệu định tính

d)

Tính phương sai của dữ liệu

27.

Dữ liệu nào sau đây có thể sử dụng mốt để mô tả?

a)

Dữ liệu định tính

b)

Dữ liệu định lượng

c)

Cả hai loại dữ liệu trên

d)

Không loại nào

28.

Phân phối chuẩn có đặc điểm gì?

a)

Đối xứng quanh giá trị trung bình

b)

Đỉnh nhọn và dốc đứng

c)

Chỉ có một giá trị trung bình

d)

Mốt luôn lớn hơn trung vị

29.

Khi nào phương sai của dữ liệu bằng 0?

a)

Khi tất cả các giá trị trong tập dữ liệu bằng nhau

b)

Khi dữ liệu có phân phối chuẩn

c)

Khi dữ liệu có độ lệch chuẩn nhỏ

d)

Khi trung vị bằng mốt

30.

Bảng tần suất giúp ích gì trong việc mô tả dữ liệu?

a)

Hiển thị số lần xuất hiện của từng giá trị hoặc nhóm giá trị

b)

Dự đoán xu hướng dữ liệu

c)

Tính toán độ lệch chuẩn

d)

Phân tích nguyên nhân của hiện tượng

31.

Tần suất tương đối được tính bằng cách nào?

a)

Lấy tần suất chia cho tổng số mẫu

b)

Lấy tần suất nhân với số mẫu

c)

Lấy tổng tần suất chia cho giá trị lớn nhất

d)

Lấy tổng tần suất nhân v

32.

Tần suất tương đối được tính bằng cách nào?

a)

Lấy tần suất chia cho tổng số mẫu

b)

Lấy tần suất nhân với số mẫu

c)

Lấy tổng tần suất chia cho giá trị lớn nhất

d)

Lấy tổng tần suất nhân với giá trị nhỏ nhất

33.

Trong một tập dữ liệu, mốt là giá trị:

a)

Phổ biến nhất

b)

Ở giữa khi dữ liệu được sắp xếp

c)

Lớn nhất trong tập dữ liệu

d)

Có độ lệch chuẩn nhỏ nhất

34.

Nếu biểu đồ histogram có đỉnh lệch sang phải, tập dữ liệu có đặc điểm gì?

a)

Đối xứng

b)

Lệch phải

c)

Lệch trái

d)

Không có xu hướng

35.

Biểu đồ cột (Bar Chart) thường được sử dụng để mô tả loại dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu định tính

b)

Dữ liệu định lượng liên tục

c)

Dữ liệu thứ bậc

d)

Dữ liệu tỷ lệ

36.

Mục đích chính của biểu đồ cột là gì?

a)

Hiển thị phân phối xác suất

b)

So sánh các danh mục hoặc nhóm

c)

Hiển thị xu hướng theo thời gian

d)

Xác định mối quan hệ giữa hai biến

37.

Biểu đồ tròn (Pie Chart) thích hợp nhất khi nào?

a)

Khi cần hiển thị tần suất của dữ liệu

b)

Khi cần mô tả phần trăm của từng danh mục trong tổng thể

c)

Khi cần mô tả mối quan hệ giữa hai biến liên tục

d)

Khi phân tích dữ liệu thời gian

38.

Biểu đồ tròn không phù hợp khi:

a)

Có quá nhiều danh mục nhỏ

b)

Tổng phần trăm không bằng 100%

c)

Dữ liệu định tính

d)

Cả A và B

39.

Biểu đồ Box Plot chủ yếu dùng để:

a)

Mô tả tần suất dữ liệu

b)

Tóm tắt dữ liệu và xác định giá trị ngoại lệ

c)

Mô tả xu hướng dữ liệu theo thời gian

d)

Xác định mối quan hệ giữa hai biến

40.

Box Plot hiển thị những thông tin nào?

a)

Trung bình, độ lệch chuẩn

b)

Tứ phân vị, giá trị ngoại lệ

c)

Tần suất và xác suất

d)

Phân phối

41.

Box Plot hiển thị những thông tin nào?

a)

Trung bình, độ lệch chuẩn

b)

Tứ phân vị, giá trị ngoại lệ

c)

Tần suất và xác suất

d)

Phân phối của hai biến liên tục

42.

Biểu đồ đường (Line Chart) thích hợp nhất để:

a)

Hiển thị dữ liệu theo thời gian

b)

Mô tả phân phối xác suất

c)

So sánh danh mục dữ liệu

d)

Xác định các giá trị ngoại lệ

43.

Khi cần phân tích xu hướng qua các năm, bạn nên sử dụng biểu đồ nào?

a)

Pie Chart

b)

Line Chart

c)

Box Plot

d)

Dot Plot

44.

Dot Plot phù hợp nhất khi:

a)

So sánh tần suất của các nhóm nhỏ

b)

Phân tích mối quan hệ giữa hai biến

c)

Hiển thị xu hướng theo thời gian

d)

Tóm tắt dữ liệu lớn

45.

Scatter Plot thường được sử dụng để:

a)

So sánh các giá trị danh mục

b)

Phát hiện mối quan hệ giữa hai biến số liên tục

c)

Hiển thị tần suất dữ liệu

d)

Tóm tắt dữ liệu với các giá trị ngoại lệ

46.

Khi nào cần sử dụng biểu đồ scatter plot?

a)

Khi cần so sánh số liệu giữa các nhóm

b)

Khi cần xác định sự tương quan giữa hai biến

c)

Khi cần hiển thị phần trăm dữ liệu

d)

Khi cần phân tích xu hướng qua thời gian

47.

Histogram thường được sử dụng để:

a)

So sánh các nhóm dữ liệu danh mục

b)

Hiển thị phân phối tần suất của dữ liệu định lượng liên tục

c)

Phát hiện mối quan hệ giữa hai biến

d)

Phân tích dữ liệu thời gian

48.

Histogram khác với bar chart ở điểm nào?

a)

Dữ liệu trong histogram là liên tục, bar chart là danh mục

b)

Histogram sử dụng các khoảng giá trị, bar chart sử dụng các danh mục cụ thể

c)

Histogram thường không có khoảng trống giữa các cột

d)

Tất cả các đáp án trên

49.

Bar chart và Histogram khác nhau như thế nào?

a)

ram là liên tục, bar chart là danh mục

b)

Histogram sử dụng các khoảng giá trị, bar chart sử dụng các danh mục cụ thể

c)

Histogram thường không có khoảng trống giữa các cột

d)

Tất cả các đáp án trên

50.

Probability Plot (Q-Q Plot) thường được sử dụng để:

a)

Xác định xem dữ liệu có phân phối chuẩn hay không

b)

So sánh tần suất giữa các danh mục

c)

Hiển thị xu hướng dữ liệu

d)

Tóm tắt dữ liệu bằng các giá trị trung tâm

51.

Dữ liệu có phân phối chuẩn sẽ thể hiện trên Probability Plot như thế nào?

a)

Dạng đường cong hình chuông

b)

Dạng một đường thẳng

c)

Dạng các điểm phân tán đều

d)

Dạng đường thẳng có độ dốc âm

52.

Khi cần mô tả sự khác biệt giữa các nhóm nhỏ trong một tập dữ liệu, bạn nên dùng:

a)

Dot Plot

b)

Pie Chart

c)

Histogram

d)

Line Chart

53.

Nếu muốn so sánh tỷ lệ của từng nhóm trong tổng thể, biểu đồ nào phù hợp nhất?

a)

Pie Chart

b)

Histogram

c)

Box Plot

d)

Probability Plot

54.

Scatter Plot có thể được sử dụng để phát hiện:

a)

Xu hướng dữ liệu

b)

Mối quan hệ tuyến tính hoặc phi tuyến tính giữa hai biến

c)

Các giá trị trung tâm trong dữ liệu

d)

Phân phối xác suất của một biến

55.

Khi cần trực quan hóa phân phối xác suất của dữ liệu liên tục, bạn nên chọn:

a)

Histogram

b)

Line Chart

c)

Box Plot

d)

Dot Plot

56.

Biểu đồ nào dưới đây không phù hợp để phân tích dữ liệu thời gian?

a)

Line Chart

b)

Scatter Plot

c)

Pie Chart

d)

Bar Chart