wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về DNA polymerase

Total questions: 63

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

DNA polymerase I có vai trò chính nào trong quá trình sao chép DNA ở prokaryote?

a)

Tổng hợp DNA trên sợi dẫn đầu

b)

Loại bỏ RNA mồi và thay thế bằng DNA

c)

Tháo xoắn DNA

d)

Kết nối các đoạn Okazaki

2.

Enzyme chính chịu trách nhiệm tổng hợp DNA trên cả sợi dẫn đầu (leading strand) và sợi chậm (lagging strand) ở prokaryote là gì?

a)

DNA polymerase I

b)

DNA polymerase II

c)

DNA polymerase III

d)

RNA polymerase

3.

Vai trò nào sau đây không phải là của DNA polymerase III?

a)

Tổng hợp DNA trên sợi dẫn đầu

b)

Tổng hợp DNA trên sợi chậm

c)

Sửa lỗi thông qua hoạt động exonuclease 3' → 5'

d)

Loại bỏ RNA mồi

4.

DNA polymerase II có vai trò gì trong quá trình sao chép DNA ở prokaryote?

a)

Sửa chữa DNA bị hư hỏng

b)

Tổng hợp RNA mồi

c)

Loại bỏ RNA mồi

d)

Tháo xoắn DNA

5.

Khả năng sửa lỗi của DNA polymerase III được thực hiện nhờ vào hoạt động nào?

a)

Exonuclease 5' → 3'

b)

Exonuclease 3' → 5'

c)

Helicase

d)

Ligase

6.

Đặc điểm nổi bật của DNA polymerase I ở prokaryote là gì?

a)

Có khả năng exonuclease theo cả hai hướng 3' → 5' và 5' → 3'

b)

Chỉ hoạt động trên sợi dẫn đầu

c)

Không có khả năng sửa lỗi

d)

Chỉ tổng hợp RNA mồi

7.

DNA polymerase III khác với DNA polymerase I ở điểm nào?

a)

DNA polymerase III có tốc độ tổng hợp cao hơn

b)

DNA polymerase III có khả năng loại bỏ RNA mồi

c)

DNA polymerase I có vai trò chính trong sao chép DNA

d)

DNA polymerase I chỉ hoạt động trên sợi chậm

8.

Hoạt động exonuclease 5' → 3' của DNA polymerase I có ý nghĩa gì?

a)

Loại bỏ RNA mồi

b)

Sửa lỗi sao chép

c)

Tổng hợp đoạn Okazaki

d)

Kết nối các đoạn Okazaki

9.

DNA polymerase nào chịu trách nhiệm chính trong việc tăng tốc độ tổng hợp DNA trong quá trình sao chép ở prokaryote?

a)

DNA polymerase I

b)

DNA polymerase II

c)

DNA polymerase III

d)

DNA polymerase β

10.

Vai trò chính của DNA polymerase II trong tế bào prokaryote là gì?

a)

Tổng hợp DNA trên sợi dẫn đầu

b)

Sửa chữa các tổn thương trên DNA

c)

Loại bỏ RNA mồi

d)

Kết nối các đoạn Okazaki

11.

Vai trò chính của DNA polymerase α trong quá trình sao chép DNA ở eukaryote là gì?

a)

Tổng hợp sợi dẫn đầu

b)

Tổng hợp đoạn RNA mồi và DNA khởi đầu

c)

Kết nối các đoạn Okazaki

d)

Sửa chữa các tổn thương DNA

12.

DNA polymerase δ chịu trách nhiệm chính cho quá trình nào?

a)

Tổng hợp DNA trên sợi chậm (lagging strand)

b)

Tổng hợp RNA mồi

c)

Kết nối các đoạn Okazaki

d)

Bổ sung trình tự telomere

13.

Enzyme DNA polymerase ε có vai trò gì trong quá trình sao chép DNA?

a)

Tổng hợp RNA mồi

b)

Tổng hợp DNA trên sợi dẫn đầu (leading strand)

c)

Loại bỏ RNA mồi

d)

Tháo xoắn DNA

14.

DNA polymerase γ có vai trò gì trong tế bào eukaryote?

a)

Tổng hợp DNA nhân

b)

Tổng hợp DNA trong ty thể

c)

Loại bỏ RNA mồi

d)

Sửa chữa DNA

15.

DNA polymerase nào có vai trò chính trong việc sửa chữa DNA trong quá trình sao chép?

a)

DNA polymerase β

b)

DNA polymerase α

c)

DNA polymerase ε

d)

DNA polymerase δ

16.

Điểm khác biệt chính giữa DNA polymerase δ và DNA polymerase ε là gì?

a)

DNA polymerase δ hoạt động trên sợi chậm, còn DNA polymerase ε hoạt động trên sợi dẫn đầu

b)

DNA polymerase δ tổng hợp RNA mồi, còn DNA polymerase ε sửa chữa DNA

c)

DNA polymerase ε chỉ hoạt động trong ty thể

d)

DNA polymerase δ không tham gia vào quá trình sao chép

17.

Enzyme nào chịu trách nhiệm loại bỏ đoạn RNA mồi trong quá trình sao chép DNA ở eukaryote?

a)

DNA polymerase α

b)

RNAse H và FEN1

c)

DNA polymerase δ

d)

DNA ligase

18.

Tại sao DNA polymerase γ chỉ hoạt động trong ty thể?

a)

Vì DNA polymerase γ có cấu trúc chuyên biệt cho DNA vòng trong ty thể

b)

Vì nó không thể sửa chữa DNA nhân

c)

Vì nó chỉ hoạt động trên RNA

d)

Vì ty thể không chứa các enzyme khác

19.

DNA polymerase α có khả năng sửa lỗi không?

a)

Có, nhờ hoạt động exonuclease 3' → 5'

b)

Không, vì nó chỉ tổng hợp RNA mồi và DNA khởi đầu

c)

Có, nhưng chỉ trên sợi dẫn đầu

d)

Không, vì nó không tham gia vào sao chép DNA

20.

Vai trò chính của DNA polymerase β trong tế bào eukaryote là gì?

a)

Tổng hợp sợi dẫn đầu

b)

Sửa chữa các tổn thương trên DNA

c)

Kết nối các đoạn Okazaki

d)

Bổ sung trình tự telomere

21.

Vai trò chính của DNA polymerase β trong tế bào eukaryote là gì?

a)

Tổng hợp sợi dẫn đầu

b)

Sửa chữa các tổn thương trên DNA

c)

Kết nối các đoạn Okazaki

d)

Bổ sung trình tự telomere

22.

Vai trò chính của helicase trong quá trình sao chép DNA là gì?

a)

Tổng hợp đoạn mồi RNA

b)

Tháo xoắn và tách hai mạch DNA

c)

Loại bỏ RNA mồi

d)

Kết nối các đoạn Okazaki

23.

Single-strand binding protein (SSB) có nhiệm vụ gì trong quá trình sao chép DNA?

a)

Gắn các nucleotide vào sợi DNA mới

b)

Ổn định các sợi DNA đơn để ngăn chúng tái bắt cặp

c)

Tháo xoắn DNA

d)

Tổng hợp RNA mồi

24.

Vai trò của primase trong sao chép DNA là gì?

a)

Tổng hợp đoạn mồi RNA để khởi đầu sao chép

b)

Gắn các đoạn Okazaki

c)

Loại bỏ RNA mồi

d)

Sửa lỗi DNA

25.

DNA polymerase III thực hiện chức năng nào trong sao chép DNA ở prokaryote?

a)

Tổng hợp RNA mồi

b)

Thêm nucleotide vào đầu 3' của sợi DNA mới

c)

Tháo xoắn DNA

d)

Loại bỏ RNA mồi

26.

DNA polymerase I có nhiệm vụ gì trong quá trình sao chép DNA?

a)

Tổng hợp đoạn mồi RNA

b)

Loại bỏ RNA mồi và thay thế bằng DNA

c)

Kết nối các đoạn Okazaki

d)

Ổn định sợi DNA đơn

27.

Vai trò chính của DNA ligase trong sao chép DNA là gì?

a)

Kết nối các đoạn Okazaki lại với nhau bằng liên kết phosphodiester

b)

Tháo xoắn DNA

c)

Sửa lỗi trong sao chép DNA

d)

Tổng hợp RNA mồi

28.

Enzyme topoisomerase có nhiệm vụ gì trong quá trình sao chép DNA?

a)

Loại bỏ RNA mồi

b)

Ngăn ngừa DNA bị quá xoắn khi helicase hoạt động

c)

Gắn các đoạn Okazaki

d)

Sửa lỗi sao chép

29.

Clamp loader (β-clamp) có vai trò gì trong sao chép DNA ở prokaryote?

a)

Cố định DNA polymerase III vào DNA để tăng hiệu suất tổng hợp

b)

Thêm nucleotide vào sợi DNA mới

c)

Tổng hợp RNA mồi

d)

Tháo xoắn DNA

30.

DnaA protein có nhiệm vụ gì trong giai đoạn khởi đầu sao chép DNA?

a)

Gắn vào vùng khởi đầu (origin) và mở đầu quá trình tách hai mạch DNA

b)

Tổng hợp đoạn RNA mồi

c)

Kết nối các đoạn Okazaki

d)

Sửa lỗi DNA

31.

Vai trò của RNAse H trong quá trình sao chép DNA là gì?

a)

Loại bỏ RNA mồi khỏi sợi chậm

b)

Tổng hợp đoạn RNA mồi

c)

Gắn các đoạn Okazaki lại với nhau

d)

Tách mạch DNA kép

32.

Vai trò của RNAse H trong quá trình sao chép DNA là gì?

a)

Loại bỏ RNA mồi khỏi sợi chậm

b)

Tổng hợp đoạn RNA mồi

c)

Gắn các đoạn Okazaki lại với nhau

d)

Tách mạch DNA kép

33.

Giai đoạn khởi đầu của quá trình sao chép DNA ở prokaryote bắt đầu tại vị trí nào?

a)

Terminator

b)

Origin of replication (OriC)

c)

Promoter

d)

Telomere

34.

Protein DnaA đóng vai trò gì trong giai đoạn khởi đầu sao chép DNA?

a)

Tách hai mạch DNA tại OriC

b)

Kết nối các đoạn Okazaki

c)

Gắn vào OriC và mở vùng DNA tại vị trí giàu AT

d)

Tổng hợp đoạn RNA mồi

35.

Tại sao vùng OriC chứa nhiều cặp base A-T?

a)

Vì chúng dễ bị tháo xoắn hơn do chỉ có 2 liên kết hydro

b)

Vì chúng mạnh hơn cặp base G-C

c)

Vì chúng không tham gia vào sao chép DNA

d)

Vì chúng chứa các tín hiệu dừng

36.

Enzyme nào chịu trách nhiệm tháo xoắn DNA trong giai đoạn khởi đầu sao chép?

a)

Helicase

b)

Primase

c)

DNA polymerase III

d)

DNA ligase

37.

Vai trò của DnaC trong quá trình khởi đầu sao chép DNA là gì?

a)

Hoạt hóa helicase và hỗ trợ helicase gắn vào DNA

b)

Tổng hợp RNA mồi

c)

Ngăn ngừa DNA bị xoắn quá mức

d)

Sửa lỗi trong quá trình sao chép

38.

Single-strand binding proteins (SSB) có vai trò gì trong giai đoạn khởi đầu sao chép DNA?

a)

Ổn định các sợi DNA đơn và ngăn chúng tái bắt cặp

b)

Loại bỏ đoạn RNA mồi

c)

Tổng hợp đoạn mồi RNA

d)

Kết nối các đoạn Okazaki

39.

Enzyme nào giúp ngăn chặn tình trạng xoắn quá mức DNA trong giai đoạn khởi đầu sao chép?

a)

Topoisomerase

b)

Primase

c)

RNAse H

d)

DNA polymerase I

40.

Quá trình khởi đầu sao chép DNA ở prokaryote cần bao nhiêu protein DnaA để mở vùng OriC?

a)

Khoảng 5

b)

Khoảng 10-20

c)

Khoảng 30-40

d)

Khoảng 50

41.

Trong giai đoạn khởi đầu, phức hợp nào được hình thành khi helicase được kích hoạt?

a)

Pre-replication complex

b)

Replisome

c)

DnaA-DNA complex

d)

Primase complex

42.

Bước nào sau đây đánh dấu sự kết thúc giai đoạn khởi đầu sao chép DNA?

a)

Helicase tách hoàn toàn hai mạch DNA

b)

Primase tổng hợp RNA mồi

c)

DNA polymerase III bắt đầu tổng hợp DNA mới

d)

Topoisomerase ngăn chặn xoắn quá mức

43.

Trong giai đoạn kéo dài, enzyme nào chịu trách nhiệm chính tổng hợp DNA mới?

a)

DNA polymerase I

b)

DNA polymerase II

c)

DNA polymerase III

d)

Primase

44.

Quá trình tổng hợp DNA diễn ra theo chiều nào?

a)

3' → 5'

b)

5' → 3'

c)

Cả hai chiều

d)

Không có hướng cố định

45.

Sợi dẫn đầu (leading strand) được tổng hợp như thế nào?

a)

Liên tục theo chiều 5' → 3'

b)

Gián đoạn theo chiều 5' → 3'

c)

Liên tục theo chiều 3' → 5'

d)

Gián đoạn theo chiều 3' → 5'

46.

Các đoạn ngắn của sợi chậm (lagging strand) được gọi là gì?

a)

Đoạn RNA mồi

b)

Đoạn Okazaki

c)

Đoạn exonuclease

d)

Đoạn helicase

47.

Enzyme nào tổng hợp RNA mồi để bắt đầu tổng hợp mỗi đoạn Okazaki trên sợi chậm?

a)

Helicase

b)

Primase

c)

DNA polymerase I

d)

DNA ligase

48.

Vai trò của single-strand binding proteins (SSB) trong giai đoạn kéo dài là gì?

a)

Gắn RNA mồi vào DNA

b)

Ổn định sợi DNA đơn và ngăn chúng tái bắt cặp

c)

Tổng hợp đoạn Okazaki

d)

Loại bỏ RNA mồi

49.

DNA polymerase I thực hiện nhiệm vụ gì trong giai đoạn kéo dài?

a)

Tổng hợp DNA trên sợi dẫn đầu

b)

Loại bỏ RNA mồi và thay thế bằng DNA

c)

Kết nối các đoạn Okazaki

d)

Tháo xoắn DNA

50.

Enzyme nào kết nối các đoạn Okazaki lại với nhau để tạo thành một sợi DNA liên tục trên sợi chậm?

a)

Primase

b)

DNA ligase

c)

DNA polymerase III

d)

Topoisomerase

51.

Chức năng sửa lỗi (proofreading) trong quá trình kéo dài được thực hiện nhờ vào hoạt động nào của DNA polymerase III?

a)

Tổng hợp theo chiều 5' → 3'

b)

Exonuclease 3' → 5'

c)

Exonuclease 5' → 3'

d)

Gắn các đoạn Okazaki

52.

Trong giai đoạn kéo dài, enzyme helicase có vai trò gì?

a)

Kết nối các đoạn Okazaki

b)

Tách hai mạch DNA bằng cách phá vỡ liên kết hydro

c)

Loại bỏ RNA mồi

d)

Ổn định DNA

53.

Giai đoạn kết thúc của quá trình sao chép DNA ở prokaryote xảy ra tại vị trí nào?

a)

Origin of replication (OriC)

b)

Terminator sequences (vùng Ter)

c)

Telomere

d)

Replisome

54.

Vai trò của protein Tus trong giai đoạn kết thúc sao chép DNA là gì?

4 lines
55.

Vai trò của protein Tus trong giai đoạn kết thúc sao chép DNA là gì?

a)

Tháo xoắn DNA

b)

Ngăn cản hoạt động của helicase tại vùng Ter

c)

Tổng hợp RNA mồi

d)

Kết nối các đoạn Okazaki

56.

Khi hai vòng DNA hoàn chỉnh được tạo ra trong quá trình sao chép DNA ở prokaryote, cấu trúc nào thường hình thành?

a)

Tertiary loops

b)

Telomeres

c)

Interlocked catenanes

d)

Single-strand overhangs

57.

Enzyme nào giúp tách rời hai vòng DNA mới được tạo ra ở cuối quá trình sao chép?

a)

Topoisomerase IV

b)

DNA ligase

c)

DNA polymerase III

d)

Helicase

58.

Điều gì xảy ra khi replisome chạm vào vùng Ter?

a)

Quá trình sao chép tiếp tục mà không dừng lại

b)

Quá trình sao chép dừng lại do helicase bị ức chế

c)

DNA polymerase I thay thế DNA polymerase III

d)

Các đoạn Okazaki được kết nối lại

59.

Giai đoạn kết thúc của quá trình sao chép DNA ở eukaryote chủ yếu liên quan đến cấu trúc nào?

a)

Origin of replication

b)

Vùng telomere

c)

Vùng Ter

d)

Plasmid

60.

Enzyme nào chịu trách nhiệm kéo dài telomere ở eukaryote?

a)

DNA polymerase δ

b)

Telomerase

c)

DNA ligase

d)

RNAse H

61.

Vai trò của telomerase trong giai đoạn kết thúc sao chép DNA ở eukaryote là gì?

a)

Loại bỏ RNA mồi

b)

Kết nối các đoạn Okazaki

c)

Bổ sung các trình tự lặp lại tại đầu mút DNA để bảo vệ telomere

d)

Sửa chữa DNA bị tổn thương

62.

Tại sao cần có telomerase trong giai đoạn kết thúc sao chép DNA?

a)

Vì DNA polymerase không thể tổng hợp DNA tại đầu mút của sợi khuôn

b)

Vì telomerase tổng hợp RNA mồi

c)

Vì telomerase giúp tháo xoắn DNA

d)

Vì DNA polymerase không thể sửa lỗi ở vùng đầu mút

63.

Điều gì xảy ra nếu telomerase không hoạt động hiệu quả?

a)

DNA được sao chép không hoàn chỉnh, dẫn đến telomere ngắn dần qua các lần phân bào

b)

Quá trình sao chép dừng lại hoàn toàn

c)

Các đoạn Okazaki không được kết nối

d)

RNA mồi không được loại bỏ