NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsQuizizz buổi 2 (40 từ đơn giản)
Total questions: 40
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Extinct
a)
Hồi sinh
b)
Tuyệt chủng
c)
Cổ đại
d)
Xuất hiện
2.
Depend on
a)
Độc lập với
b)
Tự lực
c)
Phụ thuộc vào
d)
Tồn tại nhờ
3.
Native
a)
Hiện đại
b)
Nước ngoài
c)
Di cư
d)
Bản địa
4.
Increase
a)
Tăng
b)
Giảm
c)
Biến đổi
d)
Ổn định
5.
Decrease
a)
Giảm
b)
Cố định
c)
Tăng
d)
Tạo ra
6.
Alternative
a)
Phổ biến
b)
Bắt buộc
c)
Thay thế
d)
Hiện tại
7.
Accessible
a)
Dễ tiếp cận
b)
Khép kín
c)
Cao cấp
d)
Khó khăn
8.
Official
a)
Không chính thống
b)
Chính thức
c)
Tạm thời
d)
Mờ nhạt
9.
Ancient
a)
Hiện đại
b)
Cổ đại
c)
Trẻ trung
d)
Tương lai
10.
Available
a)
Độc quyền
b)
Bị chặn
c)
Thiếu hụt
d)
Có sẵn
11.
Resort (n)
a)
Phương án cuối cùng
b)
Cây cối
c)
nhà ở
d)
Tổ chức
12.
Existence
a)
Sự tồn tại
b)
Sự tách biệt
c)
Sự di chuyển
d)
Sự tuyệt chủng
13.
Relationship
a)
Mối quan hệ
b)
Sự hỗn loạn
c)
Tình trạng
d)
Tính độc lập
14.
Causal relationship
a)
Sự phản đối
b)
Mối quan hệ độc lập
c)
Mối quan hệ nhân quả
d)
Mối quan hệ tạm thời
15.
Explore
a)
Ẩn giấu
b)
Phá hủy
c)
Khám phá
d)
Bỏ qua
16.
Significantly
a)
Một cách lộn xộn
b)
Một cách bất ngờ
c)
Một cách đáng kể
d)
Một cách ngẫu nhiên
17.
Migration
a)
Ẩn náu
b)
Sự tuyệt chủng
c)
Ổn định
d)
Di cư
18.
Urban
a)
Cổ đại
b)
Đô thị
c)
Nông thôn
d)
Tự nhiên
19.
Rural
a)
Thành thị
b)
Hiện đại
c)
Tự phát
d)
Nông thôn
20.
Predict
a)
Phản đối
b)
Cải thiện
c)
Bỏ qua
d)
Dự đoán
21.
Contribute
a)
Lãng phí
b)
Đóng góp
c)
Lấy đi
d)
Tạo ra
22.
Crop failure
a)
Mất mùa
b)
Thu hoạch
c)
Cây trồng
d)
Tăng sản lượng
23.
Disaster
a)
May mắn
b)
Thành công
c)
Thảm họa
d)
Cơ hội
24.
Deforestation
a)
Nạn phá rừng
b)
Mở rộng rừng
c)
Chăn nuôi
d)
Bảo tồn
25.
Standard
a)
Tiêu chuẩn
b)
Bất thường
c)
Phá cách
d)
Thử nghiệm
26.
Expansion
a)
Sự kết thúc
b)
Sự bảo tồn
c)
Sự thu hẹp
d)
Sự mở rộng
27.
Complicate
a)
Làm nhanh
b)
Làm đơn giản
c)
Làm đẹp
d)
Làm phức tạp
28.
Slum
a)
Thành phố
b)
Trung tâm
c)
Khu đô thị
d)
Khu ổ chuột
29.
Originate
a)
Phát triển
b)
Ẩn giấu
c)
Kết thúc
d)
Bắt nguồn
30.
Income
a)
Chi phí
b)
Thu nhập
c)
Sự lỗ vốn
d)
Nợ nần
31.
Severe
a)
Nghiêm trọng
b)
Nhẹ nhàng
c)
Tạm thời
d)
Dễ chịu
32.
Phenomenon
a)
Hiện tượng
b)
Thảm họa
c)
Thói quen
d)
Tình trạng
33.
Effort
a)
Nỗ lực
b)
Thất bại
c)
May mắn
d)
Bỏ cuộc
34.
Complex
a)
Đơn giản
b)
Dễ chịu
c)
Phức tạp
d)
Nhẹ nhàng
35.
Destination
a)
Con đường
b)
Điểm khởi hành
c)
Điểm đến
d)
Ngõ cụt
36.
Enthusiasm
a)
Sự hoài nghi
b)
Sự thờ ơ
c)
Sự nhiệt tình
d)
Sự chậm chạp
37.
Adventure
a)
Cuộc phiêu lưu
b)
Sự an toàn
c)
Sự bình thường
d)
Sự sợ hãi
38.
Platform
a)
Chân trời
b)
Thác nước
c)
Nền tảng
d)
Cầu thang
39.
Seek
a)
Tìm kiếm
b)
Phớt lờ
c)
Phát hiện
d)
Ẩn giấu
40.
Companion
a)
Kẻ thù
b)
Đối thủ
c)
Người qua đường
d)
Bạn đồng hành
Reset
